Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543459-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530975 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 16:14:00 đến ngày 2020-05-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,973,682,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO CỬA, SƠN, THAY ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0368 | 100m2 |
| 2 | Bốc xếp bàn, ghế phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,68 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,08 | m2 |
| 5 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,76 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,292 | 100m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.254,021 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,572 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.176,682 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,91 | m2 |
| 12 | Vệ sinh dọn dẹp rác trên sê nô, tháo ống, bịt lỗ thoát mái cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | công |
| 13 | Khoan lấy lõi xuyên qua BTCT, góc khoan nghiên bất kỳ, mũi khoan fi >70mm - chiều sâu khoan <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1lỗ khoan |
| 14 | Mua Cút Sành D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Mua, lắp rọ chắn rác inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,76 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,2 | m |
| 21 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,4 | m2 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6521 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,084 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,084 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,36 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,4 | m2 |
| 27 | Sửa hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,4 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,8 | m2 |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,4 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,76 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,72 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 532,8 | m |
| 33 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6 | m2 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9304 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,216 | m2 |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,216 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,12 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6 | m2 |
| 39 | Sửa hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,2 | m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,72 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,64 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 532,8 | m |
| 45 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,56 | m2 |
| 46 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9304 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,216 | m2 |
| 48 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,216 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,08 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,56 | m2 |
| 51 | Sửa hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,56 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,12 | m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,56 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,64 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,79 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,8 | m |
| 57 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,96 | m2 |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8993 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,906 | m2 |
| 60 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,906 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,83 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,96 | m2 |
| 63 | Sửa hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,96 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,92 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,96 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,79 | m2 |
| 67 | Đóng ngắt cầu dao điện tổng phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 68 | Tháo dỡ hệ thống đường điện cũ, tủ điện… | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 69 | Lắp dây dẫn Cu/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 70 | Móc treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Khóa hãm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Khóa treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt khóa hãm, khóa treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Đai thép không rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 75 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Mua, lắp tủ điện 300x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 77 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Mua, lắp tủ điện 300x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 79 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 88 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 97 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| B | HẠNG MỤC : SỬA CHỮA KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, hệ thống điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,023 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,9 | m |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,024 | 10m2 |
| 8 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,62 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,676 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp xi măng láng nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,676 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,56 | m2 |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9619 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9619 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9619 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6138 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,756 | m2 |
| 19 | Mua lưới thép D1mm gia cố trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,76 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,94 | m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | m3 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,76 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,716 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m2 |
| 29 | Vách ngăn tiểu Composite dày 12mm (Đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | 1m2 |
| 30 | Khung đỡ bàn đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 31 | Bàn chậu rửa Lavabô, đá Granit kim sa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,928 | m2 |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 41 | Thông hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 47 | Tê 25x25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 48 | Nút bịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax AC -700VAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 51 | Vòi xịt xí bệt Inax CFV-102M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-440V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 53 | Van xả tiểu nam Inax OKUV -32SM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax AL-2298V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inax AMV - 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 56 | Xi phông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 58 | Đai giữ ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 59 | Lắp đặt gương soi KT: 700x1400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 65 | Tê 90x90x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 66 | Tê 42x42x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 67 | Cút nhựa chữ Y | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 68 | Côn thu nhựa 90/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 69 | Côn thu nhựa 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 70 | Họng kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 75 | Đai giữ ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 76 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 77 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, hệ thống điện cũ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 79 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,08 | m2 |
| 80 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m |
| 81 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,408 | 10m2 |
| 82 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0527 | m3 |
| 83 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,28 | m2 |
| 84 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,52 | m2 |
| 85 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,52 | m2 |
| 86 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,4 | m2 |
| 87 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9944 | m3 |
| 88 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9944 | m3 |
| 89 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9944 | m3 |
| 90 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,396 | m3 |
| 91 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9504 | m3 |
| 92 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,528 | m2 |
| 93 | Mua lưới thép D1mm gia cố trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,52 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,52 | m2 |
| 95 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,08 | m2 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,776 | m3 |
| 97 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,52 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,52 | m2 |
| 99 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 379,888 | m2 |
| 100 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,48 | m2 |
| 101 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 102 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m2 |
| 103 | Vách ngăn tiểu Composite dày 12mm (Đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,44 | 1m2 |
| 104 | Khung bàn đá Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 105 | Bàn chậu rửa Lavabô, đá Granit kim sa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,848 | m2 |
| 106 | Lắp đặt các loại đèn Led ốp trần vuông 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 115 | Thông hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 121 | Tê 25x25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 122 | Nút bịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 123 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax - AC-700VAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 126 | Vòi xịt xí bệt Inax CFV-102M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 127 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-440V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 128 | Van tiểu nam Inax OKUV -32SM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 129 | Lắp đặt chậu rửa Inax AL-2298V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng Inax AMV - 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 131 | Xi phông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 132 | Đai giữ ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 133 | Lắp đặt gương soi mài cạnh KT 700x1400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 135 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 139 | Tê 60x60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 140 | Cút nhựa chữ Y | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 141 | Côn thu nhựa 90/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 142 | Côn thu nhựa 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 143 | Họng kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 148 | Đai giữ ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 149 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 150 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 151 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 152 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,44 | m2 |
| 153 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m |
| 154 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,744 | 10m2 |
| 155 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, hệ thống điện cũ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 156 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1476 | m3 |
| 157 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,636 | m2 |
| 158 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m2 |
| 159 | Phá dỡ lớp vữa láng nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m2 |
| 160 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6 | m2 |
| 161 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8415 | m3 |
| 162 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8415 | m3 |
| 163 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8415 | m3 |
| 164 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,884 | m2 |
| 165 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,76 | m2 |
| 166 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m2 |
| 167 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m2 |
| 168 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,484 | m2 |
| 169 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 170 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm hệ XingFa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m2 |
| 171 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,44 | m2 |
| 172 | Vách ngăn tiểu Composite dày 12mm (Đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | 1m2 |
| 173 | Khung đỡ bàn đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 174 | Bàn chậu rửa Lavabô, đá Granit kim sa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,656 | m2 |
| 175 | Lắp đặt các loại đèn Led ốp trần vuông 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 176 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 179 | Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m2 |
| 180 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 182 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 183 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 185 | Thông hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 191 | Tê 25x25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 192 | Nút bịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 193 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax AC -700VAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 195 | Vòi xịt Inax CFV -102M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 196 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-440V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 197 | Van tiểu nam Inax OKUV -32SM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 198 | Lắp đặt chậu rửa Inax AL-2298V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 199 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng Inax AMV-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 200 | Xi phông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 202 | Đai giữ ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 203 | Lắp đặt gương soi mài cạnh KT 600x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 209 | Tê 60x60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 210 | Cút nhựa chữ Y | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 211 | Côn thu nhựa 90/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 212 | Côn thu nhựa 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 213 | Họng kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 217 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 218 | Đai giữ ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi