Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200547965-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Hà Tĩnh
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200449281
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 10:06:00 đến ngày 2020-06-01 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,025,408,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU BẠNG KM381+725
1 Cắt mặt đường BTN dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 md
2 Cắt mặt đường BTXM dày 2cm nt 32 md
3 Đục phá kết cấu BT khe co giãn cũ nt 1,94 m3
4 Sản xuất cốt thép khe co giãn D<10 nt 61,6 kg
5 Sản xuất cốt thép khe co giãn D>=10 nt 472,1 kg
6 Ván khuôn gỗ nt 2,69 m2
7 Bê tông Vmartgrout M60 trộn đá 0.5 x1 nt 1,94 m3
8 Tấm khe co giãn răng lược loại MS-RN30-60A nt 16 md
B CẦU ÔNG TÁO KM398+651
1 Cắt mặt đường BTN dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16 md
2 Cắt mặt đường BTXM dày 7cm nt 16 md
3 Cắt mặt đường BTXM dày 2cm nt 32 md
4 Đục phá kết cấu BT khe co giãn cũ nt 1,88 m3
5 Sản xuất cốt thép khe co giãn D<10 nt 77 kg
6 Sản xuất cốt thép khe co giãn D>=10 nt 369,4 kg
7 Ván khuôn gỗ nt 0,23 m2
8 Bê tông Vmartgrout M60 trộn đá 0.5 x1 nt 1,88 m3
9 Tấm khe co giãn răng lược loại MS-RS22-20A nt 16 md
10 Sửa chữa mặt đường: Cắt mặt đường BTN dày 7cm nt 96,6 md
11 Cào mặt đường BTN dày 7 cm nt 82,96 md
12 Bê tông nhựa Carboncor asphalt 9,5 (CA 9.5) dày 2cm nt 82,96 m2
13 Bê tông nhựa Carboncor asphalt 9,5 (CA 9.5) dày 2cm nt 82,96 m2
14 Bê tông nhựa Carboncor asphalt 9,5 (CA 9.5) dày 3cm nt 82,96 m2
15 Bê tông nhựa Carboncor asphalt 9,5 (CA 9.5) dày 3cm nt 411,2 m2
16 Bê tông nhựa Carboncor asphalt 9,5 (CA 9.5) dày 1,5 cm nt 32 m2
17 Biển tên cầu 1,35mx 0,7 m nt 2 Bộ
18 Hộ lan mềm nt 64 m
19 Ép cọc hộ lan nt 31,2 m
20 Sơn kẻ đường vạch số 1.1 dày 2mm nt 2,77 m2
21 Sơn kẻ đường vạch số 3.1 dày 2mm nt 22,16 m2
C CẦU SẮT KM408+396
1 Cắt mặt đường BTN dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 md
2 Cắt mặt đường BTXM dày 2cm nt 32 md
3 Đục phá kết cấu BT khe co giãn cũ nt 2,27 m3
4 Sản xuất cốt thép khe co giãn D<10 nt 70,26 kg
5 Sản xuất cốt thép khe co giãn D>=10 nt 395,79 kg
6 Ván khuôn gỗ nt 0,28 m2
7 Bê tông Vmartgrout M60 trộn đá 0.5 x1 nt 2,27 m3
8 Tấm khe co giãn răng lược loại MS-RS22-20A nt 16 md
9 Hộ lan mềm nt 72 m
10 Ép cọc hộ lan nt 33,8 m
D CẦU KHE I KM404+527
1 Cắt mặt đường BTN dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 md
2 Cắt mặt đường BTXM dày 2cm nt 32 md
3 Đục phá kết cấu BT khe co giãn cũ nt 1,88 m3
4 Sản xuất cốt thép khe co giãn D<10 nt 77 kg
5 Sản xuất cốt thép khe co giãn D>=10 nt 369,4 kg
6 Ván khuôn gỗ nt 0,23 m2
7 Bê tông Vmartgrout M60 trộn đá 0.5 x1 nt 1,88 m3
8 Tấm khe co giãn răng lược loại MS-RS22-20A nt 16 md
9 Cắt mặt đường BTN dày 7cm nt 40 md
10 Cào mặt đường BTN dày 7 cm nt 22,54 m2
11 Bê tông nhựa Carboncor asphalt 9,5 (CA 9.5) dày 2cm nt 22,54 m2
12 Bê tông nhựa Carboncor asphalt 9,5 (CA 9.5) dày 2cm nt 22,54 m2
13 Bê tông nhựa Carboncor asphalt 9,5 (CA 9.5) dày 3cm nt 22,54 m2
14 Bê tông nhựa Carboncor asphalt 9,5 (CA 9.5) dày 3cm nt 95,2 m2
15 Bê tông nhựa Carboncor asphalt 9,5 (CA 9.5) dày 1,5 cm nt 32 m2
16 Biển tên cầu 1,35mx 0,7 m nt 2 Bộ
17 Sơn kẻ đường vạch số 1.1 dày 2mm nt 0,8 m2
18 Sơn kẻ đường vạch số 3.1 dày 2mm nt 6,36 m2
E CẦU BA KHE KM404+883.27
1 Sửa chữa Mố M1:<br/>Cắt mặt đường BTN dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16 md
2 Cắt mặt đường BTXM dày 2cm nt 16 md
3 Đục phá kết cấu BT khe co giãn cũ nt 1,13 m3
4 Sản xuất cốt thép khe co giãn D<10 nt 38,5 kg
5 Sản xuất cốt thép khe co giãn D>=10 nt 184,7 kg
6 Ván khuôn gỗ nt 0,14 m2
7 Bê tông Vmartgrout M60 trộn đá 0.5 x1 nt 1,13 m3
8 Tấm khe co giãn răng lược loại MS-RS22-20A nt 8 md
9 Sửa chữa Mố M2: Cắt mặt đường BTN dày 7cm nt 16,6 md
10 Cắt mặt đường BTXM dày 2cm nt 16,6 md
11 Đục phá kết cấu BT khe co giãn cũ nt 1,18 m3
12 Sản xuất cốt thép khe co giãn D<10 nt 39,49 kg
13 Sản xuất cốt thép khe co giãn D>=10 nt 191,34 kg
14 Ván khuôn gỗ nt 0,14 m2
15 Bê tông Vmartgrout M60 trộn đá 0.5 x1 nt 1,18 m3
16 Tấm khe co giãn răng lược loại MS-RS22-20A nt 8,3 md
17 Biển tên cầu 1,35mx 0,7 m nt 2 Bộ
F CẦU ĐỊA LỢI KM409+662
1 Cắt mặt đường BTN dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 108 md
2 Cắt mặt đường BTXM dày 2cm nt 108 md
3 Đục phá kết cấu BT khe co giãn cũ nt 7,24 m3
4 Sản xuất cốt thép khe co giãn D<10 nt 187,86 kg
5 Sản xuất cốt thép khe co giãn D>=10 nt 1.558,83 kg
6 Ván khuôn gỗ nt 2,85 m2
7 Bê tông Vmartgrout M60 trộn đá 0.5 x1 nt 7,24 m3
8 Tấm khe co giãn răng lược loại MS-RN30-60A nt 45 md
9 Tấm khe co giãn răng lược nt 9 md
G Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->