Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533215-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533175 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 17:03:00 đến ngày 2020-05-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,294,466,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bổ sung biển báo hiệu đường bộ đoạn Km108+458 - Km123+105 | |||
| 1 | Lắp dựng trụ biển báo D80 và biển báo | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | Cái |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác A70cm | - nt - | 58 | biển |
| 3 | Cung cấp trụ biển báo D80 L=2,95m | - nt - | 58 | Trụ |
| 4 | BTXM M150 đá 1x2 móng trụ biển báo đổ tại chổ | - nt - | 7,25 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm lót móng | - nt - | 1,45 | m3 |
| 6 | Thép D6 chống xoay | - nt - | 0,0039 | tấn |
| 7 | Đào đất (thủ công) | - nt - | 25,93 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 (tận dụng đất đào) | - nt - | 17,23 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ bãi thải | - nt - | 12,0709 | m3 |
| B | Tẩy xóa - vạch sơn cũ, vạch sơn không đúng tiêu chuẩn | |||
| 1 | Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 223,75 | m2 |
| C | Sửa chữa vạch sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm vạch 3.1a vạch giới hạn mép đường xe chạy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1.512 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm vạch 3.1b vạch giới hạn mép đường xe chạy | - nt - | 110 | m2 |
| 3 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm vạch 2.1 phân chia làn xe | - nt - | 985,5 | m2 |
| 4 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm vạch 2.2 phân chia làn xe | - nt - | 68,2 | m2 |
| 5 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 1.5 mm - vạch 1.1 tim đường | - nt - | 278,6 | m2 |
| 6 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 1.5 mm - vạch 1.2 tim đường | - nt - | 492,75 | m2 |
| 7 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 1.5 mm - vạch 1.3 tim đường | - nt - | 1.648,8 | m2 |
| 8 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm - vạch 5.1 dẫn hướng rẽ trái qua phạm vi nút | - nt - | 15,75 | m2 |
| 9 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 1.5 mm - vạch 5.1 dẫn hướng rẽ trái qua phạm vi nút | - nt - | 19,35 | m2 |
| 10 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 2 mm - vạch 7.3 người qua đường | - nt - | 1.072,8 | m2 |
| 11 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 1.5 mm - vạch giảm tốc | - nt - | 278,4 | m2 |
| 12 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm - vạch 9.3 mũi tên chỉ hướng | - nt - | 78,35 | m2 |
| 13 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm - vạch 7.1 vạch dừng xe | - nt - | 21,2 | m2 |
| 14 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm - vạch 4.1 vạch kênh hóa dòng xe | - nt - | 58,616 | m2 |
| 15 | Sơn trắng đỏ xen kẻ 1 lớp - vạch số 8.3 sơn GPC (nút giao) | - nt - | 173,5 | m2 |
| 16 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 2.0mm - vạch 7.6 vạch chỉ dẫn sắp đến chỗ có người đi bộ qua đường | - nt - | 190,91 | m2 |
| D | Sửa chữa vạch sơn kẻ đường Km234 - Km240 | |||
| 1 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 2 mm vạch 2.1 phân chia làn xe | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 596,65 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 1.5 mm - vạch 1.1 tim đường | - nt - | 142,95 | m2 |
| 3 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 1.5 mm - vạch 1.2 tim đường | - nt - | 196,35 | m2 |
| 4 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 1.5 mm - vạch 1.3 tim đường | - nt - | 419,7 | m2 |
| 5 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm - vạch 7.3 người qua đường | - nt - | 409,2 | m2 |
| 6 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm - vạch 9.3 mũi tên chỉ hướng | - nt - | 43,75 | m2 |
| 7 | Sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng dày 1.5 mm - vạch 4.1 vạch kênh hóa dòng xe | - nt - | 20,4 | m2 |
| E | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi