Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa nâng cấp Trường tiểu học Thị Xuân, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200548748-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa nâng cấp Trường tiểu học Thị Xuân, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200524964
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các ngồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 14:41:00 đến ngày 2020-05-27 14:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,415,127,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m3
3 Lắp đặt ống nhựa HPDE PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
5 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m3
6 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,92 m3
7 Bê tông lót đáy rãnh, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,984 m3
8 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,816 m3
9 Láng lòng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m2
10 Trát tường trong rãnh thoát nước, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,6 m2
11 Đào đất hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9166 m3
12 Bê tông lót móng hố ga, đổ bằng thủ công, đá 2x4, M150, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3485 m3
13 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7319 m3
14 Láng lòng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4624 m2
15 Trát tường trong hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3989 m2
16 Đắp đất trả rãnh, hố ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0592 100m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1036 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1521 tấn
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7648 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC + PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG - PHẦN CỌC THÍ NGHIỆM
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0886 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0268 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0866 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0036 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0197 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0628 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0197 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0628 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
10 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 1 mối nối
11 Đập đầu cọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0562 m3
12 Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
E HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC + PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG - PHẦN CỌC ĐẠI TRÀ
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6743 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1879 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6061 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1376 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4397 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1376 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4397 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m3
10 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 1 mối nối
11 Đập đầu cọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3938 m3
12 Ép trước cọc BTCT (Ép đại trà), dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 100m
F HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC + PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG - PHẦN KẾT CẤU MÓNG
1 Đào đất đài móng, móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,481 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6137 100m3
3 Bê tông lót móng, đài móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,868 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1498 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2205 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0734 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9322 tấn
8 Bê tông đài móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,827 m3
9 Đào móng đá hộc, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,9842 m3
10 Đào móng đá hộc, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0554 100m3
11 Lớp cát đệm móng đá, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0898 m3
12 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,2776 m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,433 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,8388 m3
15 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5965 m3
16 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9503 m3
17 Làm tầng lọc cát Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0008 100m3
18 Làm tầng lọc dá cấp phối dmax <=6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0008 100m3
19 Lắp đặt ống nhựa thoát nước lưng kè, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,142 100m
20 Đào móng bó nền, bó bậc, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8506 m3
21 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,065 m3
22 Xây móng bó nền, bó bậc bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,902 m3
23 Bê tông lót dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,087 m3
24 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9213 100m2
25 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3403 tấn
26 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3978 tấn
27 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 tấn
28 Bê tông dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,516 m3
29 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc lên xuống, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4488 m3
30 Xây thành bậc trục B bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0371 m3
31 Lát đá bậc tam cấp màu vàng dải giữa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,168 m2
32 Lát đá bậc tam cấp màu tím Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,5879 m2
33 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9885 100m3
34 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,1124 m3
35 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,0337 m2
G HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC + PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG - PHẦN THÂN + HOÀN THIỆN
1 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6034 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3426 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5546 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8419 tấn
5 Bê tông cột nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,452 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0432 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9225 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4038 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,43 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4023 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1429 tấn
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,41 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,8991 m3
14 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bục giảng, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0643 m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7064 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây chi tiết cột, trụ chiều cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1913 m3
17 Trát đắp gờ phào trụ cột, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,56 m
18 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5631 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1529 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3276 tấn
21 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,671 m3
22 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây chân lan can, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5188 m3
23 Ván khuôn gỗ giằng lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1179 100m2
24 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0279 tấn
25 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0728 tấn
26 Bê tông giằng lan can, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,391 m3
27 Sản xuất lan can hành lang bằng thép hộp INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2628 tấn
28 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,552 m2
29 Trát chân lan can, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,755 m2
30 Trát giằng lan can, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,72 m2
31 Lắp đặt ống nhựa thoát nước lan can, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,035 100m
32 Ván khuôn gỗ giằng lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2071 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0737 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3287 tấn
35 Bê tông lam chắn nắng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,971 m3
36 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây trên lam chắn nắng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8648 m3
37 Trát lam chắn nắng, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,3288 m2
38 Trát đắp phào tạo gờ chi tiết kiến trúc, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,2 m
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3243 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2419 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1949 tấn
42 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,181 m3
43 Xây bậc cầu thang bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9601 m3
44 Lát đá bậc cầu thang màu tím hoa cà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,5216 m2
45 Sản xuất lan can cầu thang bằng INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,5 m
46 Trụ INOX D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 trụ
47 Bi INOX D100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,45 m2
49 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,43 m2
50 Bê tông gạch vỡ tôn nền chiếu nghỉ, M50, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9937 m3
51 Bê tông sàn chiếu nghỉ, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4969 m3
52 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 385,2 m2
53 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,2896 m2
54 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,7824 m2
55 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,7856 m2
56 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 137,4304 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 231,0002 m2
58 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 202,0062 m2
59 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 440,23 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 220,222 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 500,7325 m2
62 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,9525 m2
63 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 669,5884 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.204,3945 m2
65 Làm trần khu vệ sinh trên chiếu nghỉ bằng tấm nhựa khung xương sắt hoa văn 60x60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4418 m2
66 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,93 m2
67 Quét vữa chống thấm, chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 153,4732 m2
68 SX cửa đi, cửa thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,976 m2
69 Sản xuất khuôn cửa bằng thép hộp 80x40x1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3556 tấn
70 Sơn khuôn cửa thép hộp 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,4384 m2
71 SX cửa đi vệ sinh cửa nhôm, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0625 m2
72 SX cửa đi cửa sổ, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,48 m2
73 SX cửa đi cửa sổ, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m2
74 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,006 tấn
75 Sản xuất cửa, hoa bằng thép hộp INOX 20x20x1.2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0183 tấn
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,732 m2
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,48 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,2925 m2
79 Vách ngăn vệ sinh Compac 12mm, phụ kiện INOX 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,783 m2
80 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0793 tấn
81 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0337 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0793 tấn
83 Lợp mái che tường bằng tôn múi 11 sóng 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6236 100m2
84 Máng úp bờ chảy mái dày 0,4ly rộng 400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,2 m
85 Lắp đặt ống nhựa thoát nước Upvc, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,04 100m
86 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
87 Lắp đặt phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
88 Đai giữ ống + phễu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116 cái
89 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
90 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
91 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,055 100m
92 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
93 Lắp đặt ống thoát nước qua dầm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
94 Xây tường bo két nước trên mái bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3095 m3
95 Trát thành bo két nước trên mái, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5124 m2
96 Láng nền đặt két nước, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 (Láng nền theo độ dốc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
97 Lắp đặt Tủ điện tổng 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
99 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
100 Lắp đặt đèn ốp trần LED tròn ánh sáng trắng D260 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
101 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa 60W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
102 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
103 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
105 Đế âm đặt ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ABC 2x25mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
107 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m
108 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 210 m
109 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 451 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 420 m
111 Hộp nối 3 đường ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
112 Ba chạc 90 độ có nắp ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
113 Nối góc 90 độ có nắp ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
114 Khớp nối trơn, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
115 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
116 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
118 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
119 Lắp đặt mặt che ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bảng
120 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29 hạt
121 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
122 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 kg
123 Băng dính đen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cuộn
124 Đào đất bể tự hoại, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1443 100m3
125 Bê tông móng bể tự hoại, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5437 m3
126 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7632 m2
127 Xây bể tự hoại bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5059 m3
128 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7632 m2
129 Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,34 m2
130 Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,1032 m2
131 Đắp đất trả móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,81 m3
132 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 100m2
133 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,043 tấn
134 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m3
135 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
136 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 (Bồn ngang) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
138 Lắp đặt chậu xí bệt (PK 2 nhấn nắp êm rơi) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
140 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
141 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
142 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
143 Van xả cặn đáy téc nước D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
144 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
145 Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
146 Cút PPR ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
147 Cút PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
148 Van phao điện D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
149 Cút nhựa 90 độ ren ngoài ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
150 Cút nhựa 90 độ ren trong ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
151 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
152 Côn thu PPR 40x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
153 Tê ren ngoài PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
154 Lắp đặt phễu thu nước rửa sàn ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
155 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
156 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
157 Tê đều PPR 40x40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
158 Lắp đặt chậu tiểu nam T1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
159 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
160 Măng sông PPR ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
161 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
162 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
163 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
164 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
165 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
166 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
167 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
168 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
169 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
170 Tê xiên uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
171 Tê đều uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
172 Tê đều uPVC 90x90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
173 Côn thu uPVC 90x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
174 Măng sông nhựa uPVC ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
175 Măng sông nhựa uPVC ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
176 Măng sông nhựa uPVC ĐK 42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
177 Măng sông nhựa uPVC ĐK 34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
178 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
179 Xây chân lan can bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,118 m3
180 Sản xuất lan can hành lang bằng thép hộp INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0729 tấn
181 Lắp dựng lan can INOX 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9336 m2
182 Lắp dựng cốt thép chờ lan can, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0026 tấn
183 Trát chân lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,129 m2
184 Sơn lan can không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,129 m2
185 Khoan tạo lỗ cấy nở thép M16 - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 lỗ
186 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4168 tấn
187 Sản xuất hệ liên kết bản mã xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0176 tấn
188 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4345 tấn
189 Lợp mái che nhà cầu bằng tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6966 100m2
190 Lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4644 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->