Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200526363-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Xây dựng Á Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200524168
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 09:14:00 đến ngày 2020-05-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,408,094,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ (ĐIỂM TRƯỜNG HẠ ĐỖ)
1 Tháo dỡ mái nhà hiện trạng 68,0064 m2
2 Tháo dỡ xà gồ gỗ 0,3232 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 28,4093 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông nền 6,1024 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 45,8652 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T 45,8652 m3
7 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m 17,9452 m2
8 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m 0,0566 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 14,9526 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 1,2464 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 21,5587 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T 21,5587 m3
B CẢI TẠO NHÀ 01( ĐIỀM TRƯỜNG HẠ ĐỖ)
1 Phá nền gạch hiện trạng 237,5892 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường 15,1248 m2
3 Đục tẩy lớp vữa bậc tam cấp 50,256 m2
4 Bốc xếp thu gom phế thải các loại 10,9659 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 10,9659 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T 10,9659 m3
7 Láng nền tạo phẳng, vữa XM M75 237,5892 m2
8 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 237,5892 m2
9 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm 15,1248 m2
10 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM M75 50,256 m2
C CẢI TẠO NHÀ 02 (ĐIỀM TRƯỜNG HẠ ĐỖ)
1 Phá nền gạch hiện trạng 158,9244 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp chân tường 10,9272 m2
3 Đục tẩy lớp vữa bậc tam cấp 19,638 m2
4 Bốc xếp thu gom phế thải các loại 6,9928 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 6,9928 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T 6,9928 m3
7 Láng nền tạo phẳng, vữa XM M75 158,9244 m2
8 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 158,9244 m2
9 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm 10,9272 m2
10 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM M75 19,638 m2
D NHÀ BẢO VỆ XÂY MỚI (ĐIỀM TRƯỜNG HẠ ĐỖ)
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II 0,1886 100m3
2 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp II 4,714 m3
3 Đóng cọc tre gia cố móng 9,7551 100m
4 Vét bùn đầu cọc 1,4452 m3
5 Đắp cát đầu cọc 1,4452 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,4452 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 4,5503 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng 0,096 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm 0,0405 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm 0,0866 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,056 m3
12 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1704 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0653 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0653 100m3
15 Đắp cát tôn nền 0,3864 m3
16 Bê tông gạch vỡ mác 75 nền nhà 0,7728 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,1197 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0272 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1646 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,6582 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1246 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,041 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,1125 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,1888 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,0773 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,1743 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,7728 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 0,0711 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0065 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0374 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,4378 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,6979 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, vữa XM mác 75 1,6377 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi 0,01 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0047 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0089 tấn
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,055 m3
38 Sản xuất xà gồ thép 0,0379 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép 0,0379 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước 5,358 m2
41 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,1098 100m2
42 Ke chống bão 10 cái
43 Dán khò chống thấm sê nô mái 8,32 m2
44 Láng sàn sê nô mái dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,16 m2
45 Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 9,2088 m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bậc tc, đá 4x6, mác 100 0,0728 m3
47 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 0,0729 m3
48 Trát tường trong nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 25,802 m2
49 Trát tường ngoài nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 45,4688 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 12,4434 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 7,7284 m2
52 Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 11,988 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 7,9264 m2
54 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 0,819 m2
55 Bả bằng ventônit vào tường 59,2828 m2
56 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần 20,1718 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 45,9738 m2
58 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 33,4808 m2
59 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi 3,726 m2
60 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ 8,28 m2
61 Phụ kiện cửa đi 1 bộ
62 Phụ kiện cửa sổ 2 bộ
63 Inox cửa sổ 77,0853 kg
64 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
65 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 2 cái
66 Tủ điện phòng 3/6LA 1 bộ
67 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 cái
68 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
69 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4 cái
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 15 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 10 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
74 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn d20 40 m
E SAN LẤP - SÂN - THOÁT NƯỚC (ĐIỀM TRƯỜNG HẠ ĐỖ)
1 Vét bùn hữu cơ 42 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,42 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,42 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 11,267 100m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường bồn hoa 2,713 m3
6 Di chuyển 6 cây đường kính gốc d20 6 cây
7 Đục nhám mặt sân hiện trạng 1.175 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 117,5 m3
9 Cắt sàn bê tông bằng máy, Chiều dày sàn <=10cm 155 m
10 Lát gạch tezazo 400x400, vữa XM M75 1.175 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng tường bồn hoa, đá 4x6 mác 100 0,6975 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 2,2404 m3
13 Trát tường bồn hoa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 48,7358 m2
14 Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 28,3686 m2
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,8679 100m3
16 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II 17,1531 m3
17 Đào móng hố ga, đất cấp II 1,8674 m3
18 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II 2,6784 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng cống, đá 4x6, mác 100 0,961 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy rãnh, đá 1x2 mác 200 10,6984 m3
21 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 11,858 m3
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 3,791 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,081 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng hố ga đá 1x2, mác 200 0,7124 m3
25 Trát tường ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 122,4 m2
26 Láng đáy ga, rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 45,57 m2
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,3924 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,6028 tấn
29 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg 0,3197 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 7,1192 m3
31 Lắp dựng tấm đan 130 cái
32 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm 15,5 đoạn ống
33 Đắp cát móng đường ống, đường cống 11,3359 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 59,8239 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,4867 100m3
36 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,4867 100m3
F CỔNG TƯỜNG RÀO XÂY MỚI (ĐIỀM TRƯỜNG HẠ ĐỖ)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 1,7502 100m3
2 Đào móng cột, trụ, đất cấp II 37,1124 m3
3 Đào giằng móng, đất cấp II 6,6419 m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II 80,2913 100m
5 Cát đen phủ đầu cọc 11,895 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 23,7552 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,4409 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 3,6641 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 1,8758 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng 1,3512 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 45,3291 m3
12 Xây móng gạch, vữa XM mác 75 8,56 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,7292 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,4585 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 1,4585 100m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 1,7443 100m2
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, 0,4604 tấn
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, 1,3067 tấn
19 Bê tông cột trụ, đá 1x2, mác 200 9,5938 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường 0,4842 100m2
21 Cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, 0,0986 tấn
22 Cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm, 0,5932 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,1648 m3
24 Sản xuất ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 0,1612 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,2334 tấn
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2 mác 200 2,1386 m3
27 Lắp dựng tấm đan đầu cột 76 cái
28 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ , vữa XM mác 75 17,9133 m3
29 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường 220, xây tường rào , cao <=4 m, vữa XM mác 75 108,1926 m3
30 Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 250,94 m2
31 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 999,2502 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 120,1374 m2
33 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 101,64 m
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 18,752 m2
35 Sơn tường rào không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.351,5756 m2
36 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cổng thép 0,3432 tấn
37 Lắp đặt cổng thép 0,3432 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước 22,0745 m2
39 Phụ kiện cổng 3 bộ
G NHÀ XE XÂY MỚI (ĐIỀM TRƯỜNG HẠ ĐỖ)
1 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,1005 100m3
2 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II 2,5132 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II 6,048 100m
4 Vét bùn đầu cọc 0,896 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc 0,896 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,2943 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột 0,2161 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0579 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0806 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,1795 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 5,5179 m3
12 Bulong D18x550 28 bộ
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0419 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0837 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0837 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 6,1982 m3
17 Cắt sàn bê tông bằng máy, Chiều dày sàn <=10cm 10 m
18 Xây tường nhà xe, vữa XM mác 75 0,1232 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 3,472 m2
20 Sản xuất hệ khung thép nhà xe 0,4579 tấn
21 Lắp dựng hệ khung thép nhà xe 0,4579 tấn
22 Sản xuất xà gồ thép 0,405 tấn
23 Lắp dựng xà gồ 0,405 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước 64,3439 m2
25 Bu lông D14 144 cái
26 Lợp mái tôn mạ màu 0,6538 100m2
27 Ke chống bão 63 cái
28 Diềm ốp góc 10,47 m
29 Máng tôn thu nước 10,47 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 25 m
31 Ống sun D20 25 m
32 Tủ điện 1 bộ
33 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
35 ống thoát nước mái d90 0,28 100m
36 ống thoát nước D110 0,25 100m
37 Chếch D90 4 cái
38 Chếch D110 2 cái
39 Côn D90-110 4 cái
40 Tê D110 3 cái
41 Phễu thu 2 cái
H XÂY MỚ CỔNG (ĐIỂM TRƯỜNG HẠ ĐẬU)
1 Tháo dỡ cánh cổng 3 cấu kiện
2 Tháo dỡ hoa sắt tường rào 6,27 m2
3 Phá dỡ trụ cổng, tường rào 3,9117 m3
4 Bốc xếp thu gom vật liệu phế thải 5,0852 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 5,0852 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T 5,0852 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,4683 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 11,707 m3
9 Đóng cọc tre d60-80, l=2,7m, mật độ 25 cọc/1m2 19,7154 100m
10 Đắp cát đầu cọc 2,9208 m3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 2,9208 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột 0,1572 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0518 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,3021 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,1928 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 15,8004 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột 0,0185 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm 0,0048 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm 0,0814 tấn
20 Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 200 0,1016 m3
21 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,728 m3
22 Đắp cát nền móng công trình 0,3699 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,2155 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 4km, đất cấp II 0,2155 100m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,135 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm 0,0182 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm 0,1676 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, cao <=4 m, mác 200 1,0125 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm 0,2492 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 2,5086 m3
31 Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm 0,0699 tấn
32 Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm 0,2159 tấn
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái cổng 0,3828 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái cổng, đá 1x2, mác 200 2,8671 m3
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái cổng, đường kính <=10 mm 0,5692 tấn
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô tường mái 0,0236 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô ,kính <=10 mm 0,0043 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, 0,0157 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,2453 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,261 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,0371 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 9,9843 m3
43 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 52,1333 m2
44 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 38,7655 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 10,0512 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 45,4162 m2
47 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ 30,012 m2
48 Bộ chữ Aluimlum 1 bộ
49 Gia công cổng sắt 0,3076 tấn
50 Gỗ căm xe 5,472 m2
51 Bulong liên kết bản gỗ 48 cái
52 Lắp dựng cổng 15,12 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 20,9357 m2
54 Bánh xe +ray cổng 5 bộ
55 Bản lề cổng 9 bộ
56 Bộ then cài cổng 2 bộ
57 Khóa cổng 2 bộ
58 Tay cầm cánh cổng 3 bộ
59 Bả bằng ventônit vào tường 52,1333 m2
60 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần 94,2329 m2
61 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 52,1333 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 94,2329 m2
63 Đèn ốp trần D300 2 bộ
64 Đèn hắt sáng tường 1x12W 1 bộ
65 Đèn hắt sáng trần 1x15W 3 bộ
66 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 1 cái
67 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 1 cái
68 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 30 m
69 Ống gen mềm D20 26 m
70 Ống nhựa gân xoắn D32/25 0,04 100m
71 Đầm chặt nền hiện trạng 0,1382 100m3
72 Cấp phối đá dăm 0,0938 100m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 18,62 m3
I PHÁ DỠ SÂN (ĐIỂM TRƯỜNG HOÀNG LÂU)
1 Cắt sân bê tông 13,26 m
2 Phá dỡ nền bê tông 2,925 m3
3 Bốc xếp thu gom phế thải các loại 2,925 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 2,925 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T 2,925 m3
J NHÀ BẢO VỆ XÂY MỚI (ĐIỀM TRƯỜNG HOÀNG LÂU)
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II 0,1886 100m3
2 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp II 4,714 m3
3 Đóng cọc tre gia cố móng 9,7551 100m
4 Vét bùn đầu cọc 1,4452 m3
5 Đắp cát đầu cọc 1,4452 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,4452 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 4,5503 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng 0,096 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm 0,0405 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm 0,0866 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,056 m3
12 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1704 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,234 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,234 100m3
15 Đắp cát tôn nền 0,3864 m3
16 Bê tông gạch vỡ mác 75 nền nhà 0,7728 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,1197 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0272 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,5602 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,6582 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1246 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,041 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,1125 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,1888 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,0773 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,1743 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,7728 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 0,0711 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0065 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0374 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,4378 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,6979 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, vữa XM mác 75 1,6377 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi 0,01 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0047 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0089 tấn
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,055 m3
38 Sản xuất xà gồ thép 0,0379 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép 0,0379 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước 5,358 m2
41 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,1098 100m2
42 Ke chống bão 10 cái
43 Dán khò chống thấm sê nô mái 8,32 m2
44 Láng sàn sê nô mái dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,16 m2
45 Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 9,2088 m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bậc tc, đá 4x6, mác 100 0,0728 m3
47 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 0,0729 m3
48 Trát tường trong nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 25,802 m2
49 Trát tường ngoài nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 45,4688 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 12,4434 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 7,7284 m2
52 Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 11,988 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 7,9264 m2
54 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 0,819 m2
55 Bả bằng ventônit vào tường 59,2828 m2
56 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần 20,1718 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 45,9738 m2
58 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 33,4808 m2
59 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi 3,726 m2
60 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ 8,28 m2
61 Phụ kiện cửa đi 1 bộ
62 Phụ kiện cửa sổ 2 bộ
63 Inox cửa sổ 77,0853 kg
64 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
65 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 2 cái
66 Tủ điện phòng 3/6LA 1 bộ
67 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 cái
68 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
69 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 4 cái
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 15 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 10 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
74 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn d20 40 m
K HOÀN TRẢ SÂN (ĐIỂM TRƯỜNG HOÀNG LÂU)
1 Đầm chặt san gạt nền hiện trạng 0,0085 100m3
2 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 0,85 m3
3 Lát gạch tezazo 40x40cm, vữa XM M75 8,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->