Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200544886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn trái phiếu Chính phủ giai đoạn 2017- 2020, ngân sách tỉnh + vốn huy động doanh nghiệp và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 11:11:00 đến ngày 2020-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,786,757,311 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo dự toán được duyệt | 162.432.482 | đồng |
| B | Hạng mục xây lắp - Đường dây trung thế | |||
| 1 | Phần vật tư xây dựng mới - Móng trụ MT20 + btcnm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | móng |
| 2 | Phần vật tư xây dựng mới - Móng trụ ghép M14-2a + btcnm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | móng |
| 3 | Phần vật tư xây dựng mới - Trụ BTLT 20m ghép đôi (1100kgfx2) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | trụ |
| 4 | Phần vật tư xây dựng mới - Trụ BTLT 14m ghép đôi (850kgfx2) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | trụ |
| 5 | Phần vật tư xây dựng mới - Mương cáp ngầm trung thế | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80 | mét |
| 6 | Phần vật tư xây dựng mới - Xà XIND 2,4m trụ ghép 20m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Phần vật tư xây dựng mới - Xà XIND 2,4m trụ ghép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Phần vật tư xây dựng mới - Tiếp địa LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Phần vật tư xây dựng mới - Tiếp địa đầu cáp ngầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Phần vật tư xây dựng mới - Tiếp địa đường dây | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Phần vật tư xây dựng mới - Cáp AC 70mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 631 | mét |
| 12 | Phần vật tư xây dựng mới - Cáp AC 50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 319 | mét |
| 13 | Phần vật tư xây dựng mới - Cáp CXV 70mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | mét |
| 14 | Phần vật tư xây dựng mới - Cáp ngầm CXV/S-70mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 211 | mét |
| 15 | Phần vật tư xây dựng mới - Cáp CV 50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 106 | mét |
| 16 | Phần vật tư xây dựng mới - Đầu cáp ngầm 1x70mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | đầu |
| 17 | Phần vật tư xây dựng mới - Giá đỡ đầu cáp ngầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Phần vật tư xây dựng mới - Giá đỡ LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Phần vật tư xây dựng mới - Ong HDPE F63 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | mét |
| 20 | Phần vật tư xây dựng mới - Cô dê kẹp ống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 21 | Phần vật tư xây dựng mới - Cọc cảnh báo cáp ngầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 22 | Phần vật tư xây dựng mới - Đầu cosse 70mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Phần vật tư xây dựng mới - Sứ đứng + Topin ( 36KV) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Phần vật tư xây dựng mới - Sứ đứng + Ty sứ ( 36KV) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | bộ |
| 25 | Phần vật tư xây dựng mới - Sứ treo polymer kép + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 26 | Phần vật tư xây dựng mới - Sứ treo polymer đơn + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | bộ |
| 27 | Phần vật tư xây dựng mới - Kẹp nhôm ép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 48 | cái |
| 28 | Phần vật tư xây dựng mới - Kẹp nhôm AC 50 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 29 | Phần vật tư xây dựng mới - Uclevis + SOC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 30 | Phần vật tư xây dựng mới - Boulon M16 x 300 mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 31 | Phần vật tư xây dựng mới - Boulon M10 x 80mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 32 | Phần vật tư xây dựng mới - Long đền vuông M18 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 33 | Phần vật tư xây dựng mới - Dây buộc sứ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | kg |
| 34 | Phần vật tư xây dựng mới - Băng keo điện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | cuộn |
| 35 | Phần vật tư xây dựng mới - Biển số trụ & bảng báo nguy hiểm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 90 | cái |
| 36 | Phần vật tư sử dụng lại - Cáp AC 50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.134 | mét |
| 37 | Phần vật tư thu hồi - Trụ BTLT 12m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | trụ |
| 38 | Phần vật tư thu hồi - Cáp AC 50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.092 | mét |
| 39 | Phần vật tư thu hồi - Xà XIT.1 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 40 | Phần vật tư thu hồi - Sứ đứng + Topin | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 41 | Phần vật tư thu hồi - Sứ đứng + Ty sứ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 42 | Phần vật tư thu hồi - Uclevis + SOC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 43 | Phần vật tư thu hồi - Chằng xuống, lệch | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 44 | Phần thiết bị - Chống sét van LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| C | Hạng mục xây lắp - Đường dây hạ thế và Brenchement | |||
| 1 | Phần vật tư xây dựng mới - Trụ BTLT 12m đơn (540 kgf) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | trụ |
| 2 | Phần vật tư xây dựng mới - Trụ BTLT 8,5m ghép (2 x 200 kgf) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | trụ |
| 3 | Phần vật tư xây dựng mới - Móng M12-2a + bê tông | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | móng |
| 4 | Phần vật tư xây dựng mới - Móng M8-2a + bê tông | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | móng |
| 5 | Phần vật tư xây dựng mới - Mương cáp ngầm hạ thế | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80 | mét |
| 6 | Phần vật tư xây dựng mới - Bộ tiếp địa trụ hạ thế | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Phần vật tư xây dựng mới - Tiếp địa đầu cáp ngầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Phần vật tư xây dựng mới - Cáp LV-ABC 3x70 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 173 | mét |
| 9 | Phần vật tư xây dựng mới - Cáp LV-ABC 2 x 35 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 51 | mét |
| 10 | Phần vật tư xây dựng mới - Cáp LV-ABC 2 x 16 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 326 | mét |
| 11 | Phần vật tư xây dựng mới - Cáp ngầm CXV/DSTA 4 x 70mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97 | mét |
| 12 | Phần vật tư xây dựng mới - Cáp ngầm CXV/DSTA 3 x 70mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97 | mét |
| 13 | Phần vật tư xây dựng mới - Đầu cáp ngầm 3 pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Phần vật tư xây dựng mới - Giá đỡ đầu cáp ngầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Phần vật tư xây dựng mới - Ong HDPE F63 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | mét |
| 16 | Phần vật tư xây dựng mới - Code kẹp ống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 17 | Phần vật tư xây dựng mới - Kẹp treo cáp | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Phần vật tư xây dựng mới - Kẹp dừng cáp | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23 | cái |
| 19 | Phần vật tư xây dựng mới - Boulon móc M16x200 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Phần vật tư xây dựng mới - Boulon móc M16x300 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 21 | Phần vật tư xây dựng mới - Boulon móc M16x400 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 22 | Phần vật tư xây dựng mới - Rack 2 + SOC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | bộ |
| 23 | Phần vật tư xây dựng mới - Boulon M16x300 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 24 | Phần vật tư xây dựng mới - Kẹp nhôm ép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52 | cái |
| 25 | Phần vật tư xây dựng mới - Long đền vuông M18 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52 | cái |
| 26 | Phần vật tư xây dựng mới - Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | tủ |
| 27 | Phần vật tư xây dựng mới - Ong PVC F90 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | mét |
| 28 | Phần vật tư xây dựng mới - Co ống PVC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 29 | Phần vật tư xây dựng mới - Keo dán ống PVC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | ống |
| 30 | Phần vật tư xây dựng mới - Băng keo điện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cuộn |
| 31 | Phần vật tư xây dựng mới - Biển số trụ & bảng báo nguy hiểm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 32 | Phần vật tư sử dụng lại - Cáp LV-ABC 3 x 70 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 118 | mét |
| 33 | Phần vật tư sử dụng lại - Cáp LV-ABC 3 x 25 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 136 | mét |
| 34 | Phần vật tư sử dụng lại - Cáp LV-ABC 2 x 35 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25 | mét |
| 35 | Phần vật tư sử dụng lại - Cáp AV 70mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 349 | mét |
| 36 | Phần vật tư sử dụng lại - Cáp AV 50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 330 | mét |
| 37 | Phần vật tư sử dụng lại - Cáp AC 50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41 | mét |
| 38 | Phần vật tư sử dụng lại - Cần đèn gắn trên trụ BTLT | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cần |
| 39 | Phần vật tư sử dụng lại - Đèn Sodium 150W/220V | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 40 | Phần vật tư sử dụng lại - Điện kế đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Phần vật tư sử dụng lại - Nhánh rẽ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | nhánh |
| 42 | Phần vật tư thu hồi - Trụ BTLT 8,5m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | trụ |
| 43 | Phần vật tư thu hồi - Trụ BTLT 7,5m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | trụ |
| 44 | Phần vật tư thu hồi - Cáp LV-ABC 3 x 70 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 122 | mét |
| 45 | Phần vật tư thu hồi - Cáp LV-ABC 3 x 25 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 226 | mét |
| 46 | Phần vật tư thu hồi - Cáp AV 70mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.004 | mét |
| 47 | Phần vật tư thu hồi - Cáp AV 50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | mét |
| 48 | Phần vật tư thu hồi - Cáp AC 50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 86 | mét |
| 49 | Phần vật tư thu hồi - Cần đèn gắn trên trụ BTLT | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cần |
| 50 | Phần vật tư thu hồi - Đèn Sodium 150W/220V | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 51 | Phần vật tư thu hồi - Kẹp treo cáp ABC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 52 | Phần vật tư thu hồi - Kẹp dừng cáp | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 53 | Phần vật tư thu hồi - Rack 2 + SOC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | bộ |
| D | Hạng mục xây lắp - Trạm biếp áp 50KVA (1 trạm) | |||
| 1 | Phần vật tư bổ sung - Cáp CXV 25 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | mét |
| 2 | Phần vật tư bổ sung - Cáp đồng trần M25mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,5 | kg |
| 3 | 'Phần vật tư bổ sung - Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ đồng + kẹp | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Phần vật tư bổ sung - Bảng tên trạm & bảng báo nguy hiểm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Phần vật tư bổ sung - Ong PVC F60 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | mét |
| 6 | Phần vật tư bổ sung - Colier Ong PVC F60 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 7 | Phần vật tư bổ sung - Ong STK F21 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | mét |
| 8 | Phần vật tư bổ sung - Colier Ong STK F21 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Phần vật tư bổ sung - Cáp đồng bọc 120 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | mét |
| 10 | Phần vật tư bổ sung - Nắp chụp LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Phần vật tư bổ sung - Nắp chụp FCO | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Phần vật tư bổ sung - Nắp chụp MBA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Phần vật tư bổ sung - Thùng bảo vệ ĐNK | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Phần Nhân công thiết bị - Tháo, lắp MBA 1 pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 15 | Phần Nhân công thiết bị - Tháo, lắp chống sét van LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Phần Nhân công thiết bị - Tháo, lắp FCO | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Phần Nhân công thiết bị - Tháo, lắp CB 2 pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Phần nhân công vật tư - Tháo, lắp thùng bảo vệ ĐNK | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Phần nhân công vật tư - Kéo dây tiếp đất trạm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,5 | kg |
| 20 | Phần nhân công vật tư - Đóng cọc tiếp địa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cọc |
| 21 | Phần nhân công vật tư - Tháo, lắp giá đỡ LA + FCO | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Phần nhân công vật tư - Tháo, lắp ống PVC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | mét |
| 23 | Phần nhân công vật tư - Tháo lắp ống STK | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | mét |
| 24 | Phần nhân công vật tư - Tháo lắp ốc siết cáp, kẹp | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | T.bộ |
| 25 | Phần nhân công vật tư - Lắp bảng tên trạm, bảng báo | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Phần nhân công vật tư - Kéo dây cáp suất | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | mét |
| 27 | Phần nhân công vật tư - Lắp bộ dây dẫn xuống trạm 1 pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | mét |
| 28 | Phần máy thi công thiết bị - Tháo, lắp MBA 1 pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 29 | Phần máy thi công vật tư - Đóng cọc tiếp địa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi