Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ba nhân dân xã Lộc An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình xây dựng nông thôn mới và ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 15:50:00 đến ngày 2020-05-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,203,274,452 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phi một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,5487 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,836 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,1777 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 194,5312 | m3 |
| 5 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 194,5312 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,9453 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,7812 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54,62 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 47,996 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,6979 | m3 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,544 | m3 |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,588 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 65,966 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 90,046 | m3 |
| 15 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,713 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,346 | m3 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,169 | 100m2 |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,034 | 100m2 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,9619 | 100m2 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,8442 | 100m2 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5453 | 100m2 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,379 | 100m2 |
| 23 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1659 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,2674 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0506 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4883 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3326 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3465 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5984 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3987 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2281 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0471 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,8646 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6577 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7807 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,5503 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8785 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,9422 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3238 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5942 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2217 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4538 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2451 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5668 | tấn |
| 45 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,861 | m3 |
| 46 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,564 | m3 |
| 47 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,552 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,766 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,512 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,18 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70,1969 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140,6531 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 134,9375 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 816,5635 | m2 |
| 55 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.135,0825 | m2 |
| 56 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 685,072 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 252,273 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 364,814 | m2 |
| 59 | Trát trần vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 802,221 | m2 |
| 60 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 465,88 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 249,128 | m2 |
| 62 | Chống thấm đáy sê nô bằng sơn ACT11 KOVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 117,208 | 0.0 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 131 | m |
| 64 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 131 | m |
| 65 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 133 | m |
| 66 | Bả matít vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.951,646 | m2 |
| 67 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.844,928 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.208,6885 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.554,4905 | m2 |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,0717 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,072 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 899,0844 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 67,59 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 972,66 | m2 |
| 75 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x40cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 64,728 | m2 |
| 76 | Lợp mái ngói 13v/m2 h <= 16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,9976 | 100m2 |
| 77 | Trừ khối lượng li tô có trong định mức | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | -2,1133 | m3 |
| 78 | SX lan can sắt cầu thang | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,49 | m2 |
| 79 | SX lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54,1428 | m2 |
| 80 | SX cửa đi sắt kính trắng trong dày 5 ly (chưa kính, chưa hoa sắt, chưa ổ khóa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 77,84 | m2 |
| 81 | SXLD ổ khóa cửa đi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | bộ |
| 82 | SX cửa sổ lùa nhôm kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 131,76 | m2 |
| 83 | SX vách kính sắt hộp kính dày 8 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,56 | m2 |
| 84 | SX hoa sắt cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 175,3904 | m2 |
| 85 | SX kính trắng trong dày 5 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 167,7304 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 312,7928 | m2 |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 86,6328 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 209,6 | m2 |
| 89 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,56 | m2 |
| 90 | ốp gạch gốm 70*200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,2 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 95 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt treo tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34 | cái |
| 5 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | cái |
| 8 | SXLD công tắc đảo + đế âm tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 13 | SXLD tủ điện âm tường 150x200x250 sơn tĩnh điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.000 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 800 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 250 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | hộp |
| 19 | Ống ruột gà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.500 | md |
| D | PHẦN ĐIỆN THOẠI, MẠNG VI TÍNH: | |||
| 1 | Hộp MDF điện thoại (10 đôi) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Hộp IDF (05 đôi) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 3 | ổ cắm điện thoại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 4 | Dây điện thoại 2 đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 300 | m |
| 5 | Dây điện thoại 6 đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | m |
| 6 | Chống sét lan truyền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | ROUTER | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Cáp mạng CAT 5e | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 300 | m |
| 9 | SWITCH 24x10/100TX | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 10 | ắc quy và bộ sạc duy trùy hoạt động khi mất điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | ổ cắm mạng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 400 | m |
| E | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT TỔNG THỂ | |||
| 1 | SXLD hóa chất GEAM | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bao |
| 2 | SXLD kim thu sét INGESCO+ công lắp đặt(h:5m Rbv= 85m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | kim |
| 3 | SXLD trụ kim STK D42, dày 2,0Li, L=5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | trụ |
| 4 | SXLD giá đỡ trụ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cọc |
| 6 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55 | m |
| 8 | Hộp kiểm tra | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | hộp |
| 9 | SXLD co, ốc, vít và phụ kiện khác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Lô |
| 10 | Cáp neo 8mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | md |
| 11 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| F | PHẦN CẤP NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | bộ |
| 3 | SXLD mặt đá granit đặt lavabo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,53 | m2 |
| 4 | SXLD Khung đở mặt đá granit đặt lavabo bằng inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2 | 100m |
| 8 | Nối trơn PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 9 | Nối trơn PVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 10 | Nối trơn PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 11 | Co PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 12 | Co PVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | cái |
| 13 | Co PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 14 | Tê PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 15 | Tê PVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 16 | Tê PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 17 | Van đồng 2 chiều D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| G | PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | 100m |
| 2 | Co PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28 | cái |
| 3 | TT PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 4 | SXLD giếng thấm + nắp: | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| H | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | 100m |
| 2 | Co PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21 | cái |
| 3 | NốiI PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21 | cái |
| 4 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21 | cái |
| I | BỒN CÂY + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | gốc cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cây |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,922 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,974 | m3 |
| 5 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,148 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 169,74 | m2 |
| 7 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 169,74 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 169,74 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 166,2 | m3 |
| 10 | Cắt roon sân bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 861 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi