Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200545949-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ba nhân dân xã Lộc An
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200545784
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình xây dựng nông thôn mới và ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 15:50:00 đến ngày 2020-05-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,203,274,452 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Khoản
2 Chi phi một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,5487 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,836 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,1777 100m3
4 Mua đất đắp nền Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 194,5312 m3
5 Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 194,5312 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,9453 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,7812 100m3
8 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 54,62 m3
9 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 47,996 m3
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 60,6979 m3
11 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,544 m3
12 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,588 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 65,966 m3
14 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 90,046 m3
15 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,713 m3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,346 m3
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,169 100m2
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,034 100m2
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,9619 100m2
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,8442 100m2
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5453 100m2
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,379 100m2
23 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1659 tấn
24 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,2674 tấn
25 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0506 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4883 tấn
27 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,3326 tấn
28 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,3465 tấn
29 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5984 tấn
30 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,3987 tấn
31 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,2281 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0471 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,8646 tấn
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,6577 tấn
35 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,7807 tấn
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,5503 tấn
37 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,8785 tấn
38 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,9422 tấn
39 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3238 tấn
40 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5942 tấn
41 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2217 tấn
42 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4538 tấn
43 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2451 tấn
44 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5668 tấn
45 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21,861 m3
46 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,564 m3
47 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,552 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,766 m3
49 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,512 m3
50 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,18 m3
51 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 70,1969 m3
52 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 140,6531 m3
53 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 134,9375 m2
54 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 816,5635 m2
55 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.135,0825 m2
56 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 685,072 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 252,273 m2
58 Trát xà dầm vữa M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 364,814 m2
59 Trát trần vữa M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 802,221 m2
60 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 465,88 m2
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 249,128 m2
62 Chống thấm đáy sê nô bằng sơn ACT11 KOVA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 117,208 0.0
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 131 m
64 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 131 m
65 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 133 m
66 Bả matít vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.951,646 m2
67 Bả matít vào cột, dầm, trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.844,928 m2
68 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.208,6885 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.554,4905 m2
70 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,0717 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,072 tấn
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 899,0844 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 67,59 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 972,66 m2
75 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x40cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 64,728 m2
76 Lợp mái ngói 13v/m2 h <= 16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,9976 100m2
77 Trừ khối lượng li tô có trong định mức Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế -2,1133 m3
78 SX lan can sắt cầu thang Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32,49 m2
79 SX lan can sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 54,1428 m2
80 SX cửa đi sắt kính trắng trong dày 5 ly (chưa kính, chưa hoa sắt, chưa ổ khóa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 77,84 m2
81 SXLD ổ khóa cửa đi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 bộ
82 SX cửa sổ lùa nhôm kính Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 131,76 m2
83 SX vách kính sắt hộp kính dày 8 ly Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,56 m2
84 SX hoa sắt cửa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 175,3904 m2
85 SX kính trắng trong dày 5 ly Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 167,7304 m2
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 312,7928 m2
87 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 86,6328 m2
88 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 209,6 m2
89 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,56 m2
90 ốp gạch gốm 70*200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21,2 m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 95 bộ
2 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 bộ
3 Lắp đặt quạt treo tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
4 Lắp đặt quạt trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14 cái
8 SXLD công tắc đảo + đế âm tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
12 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
13 SXLD tủ điện âm tường 150x200x250 sơn tĩnh điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 cái
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.000 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 800 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 250 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 100 m
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 hộp
19 Ống ruột gà Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.500 md
D PHẦN ĐIỆN THOẠI, MẠNG VI TÍNH:
1 Hộp MDF điện thoại (10 đôi) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
2 Hộp IDF (05 đôi) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 bộ
3 ổ cắm điện thoại Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
4 Dây điện thoại 2 đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 300 m
5 Dây điện thoại 6 đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 m
6 Chống sét lan truyền Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
7 ROUTER Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
8 Cáp mạng CAT 5e Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 300 m
9 SWITCH 24x10/100TX Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 bộ
10 ắc quy và bộ sạc duy trùy hoạt động khi mất điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
11 ổ cắm mạng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 bộ
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 400 m
E HỆ THỐNG CHỐNG SÉT TỔNG THỂ
1 SXLD hóa chất GEAM Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 bao
2 SXLD kim thu sét INGESCO+ công lắp đặt(h:5m Rbv= 85m) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 kim
3 SXLD trụ kim STK D42, dày 2,0Li, L=5m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 trụ
4 SXLD giá đỡ trụ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
5 Gia công và đóng cọc chống sét Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cọc
6 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 75 m
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 55 m
8 Hộp kiểm tra Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 hộp
9 SXLD co, ốc, vít và phụ kiện khác Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1
10 Cáp neo 8mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 md
11 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 m
F PHẦN CẤP NƯỚC:
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bể
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 bộ
3 SXLD mặt đá granit đặt lavabo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,53 m2
4 SXLD Khung đở mặt đá granit đặt lavabo bằng inox Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 Bộ
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,2 100m
8 Nối trơn PVC D21 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 cái
9 Nối trơn PVC D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 cái
10 Nối trơn PVC D34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 cái
11 Co PVC D21 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 cái
12 Co PVC D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 36 cái
13 Co PVC D34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 cái
14 Tê PVC D21 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 cái
15 Tê PVC D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 cái
16 Tê PVC D34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 cái
17 Van đồng 2 chiều D34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
G PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI:
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8 100m
2 Co PVC D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28 cái
3 TT PVC D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 cái
4 SXLD giếng thấm + nắp: Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
H PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA:
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 100m
2 Co PVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21 cái
3 NốiI PVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21 cái
4 Lắp đặt quả cầu chắn rác Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21 cái
I BỒN CÂY + SÂN BÊ TÔNG
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 gốc cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 cây
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,922 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,974 m3
5 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,148 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 169,74 m2
7 Bả bằng matít vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 169,74 m2
8 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 169,74 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 166,2 m3
10 Cắt roon sân bê tông Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 861 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->