Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200548395-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại 88 Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200548332
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 11:43:00 đến ngày 2020-05-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,575,122,484 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục: Sửa chữa nhà lớp học 2 tầng (nhà số 3)
1 Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ (70%) 1.057,9863 m2
2 Phá lớp vữa trát Xà, dầm, trần: (70%) 372,3846 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi Tường cột, trụ 453,4227 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn Xà, dầm, trần 159,5934 m2
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 524,601 m2
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 533,3853 m2
7 Trát trần, vữa XM mác 75 372,3846 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 1.281,408 1 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 761,979 1 m2
10 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 6,3193 100m2
11 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm 2,4326 100m2
12 Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm 14,3037 100m2
13 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m 308,928 m2
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 3,0893 100m2
15 Tháo dỡ xà gồ 5 công
16 Sản xuất xà gồ thép 0,6832 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép 0,6832 tấn
18 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 70,29 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 70,29 m2
20 Phá dỡ Nền gạch lá nem 456,556 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 23,8631 m3
22 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 456,556 m2
23 Lát gạch đất nung 400x400 mm 76,963 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 30,38 m2
25 Vệ sinh, đánh véc ni 3 nước 8,7456 m2
26 Vệ sinh, mài lại granito 21,562 m2
27 Tháo dỡ cửa 63,36 m2
28 Thay mới cửa đi cửa sổ bằng cửa nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện ) 63,36 m2
29 Cạo bỏ lớp sơn Kim loại 23,04 m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước 23,04 m2
31 Tháo dỡ hệ thống điện 5 công
32 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 16 Cái
33 Móc treo quạt trần 16 cái
34 Lắp đặt các loại đèn có chao, chụp - Đèn sát trần có chụp 11 Bộ
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng 32 Bộ
36 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 900 m
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 70 m
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 81 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 850 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 700 m
41 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 9 cái
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 16 cái
43 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 24 cái
44 Tủ điện tổng 300x400x150 bằng tôn dày 1.5ly 2 cái
45 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A 2 cái
46 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 24 cái
47 Băng dính cách điện 25 cuộn
48 Đinh Vít 3cm + Nở nhựa 170 cái
49 Đinh Vít 5cm + Nở nhựa 92 cái
50 Sứ 0,4kV + xà đỡ 1 bộ
51 Cáp thép D=6mm : Treo cáp 70 m
52 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm 8 hộp
53 Lắp đặt cổ thép - cầu chắn rác 8 cái
54 Lắp đặt đai giữ ống 48 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm 0,64 100m
56 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm 8 cái
57 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính măng sông 90mm 8 Cái
C Hạng mục: Sửa chữa nhà lưu trú (nhà số 9)
1 Xây gạch Block tiêu chuẩn đặc, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,053 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,8775 m2
3 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,8775 m2
4 Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ (80%) 427,1428 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi Tường cột, trụ 106,7857 m2
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 251,9568 m2
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 175,186 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 328,8235 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 232,86 m2
10 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 1,9788 100m2
11 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm 1,319 100m2
12 Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm 4,2714 100m2
13 Lát gạch đất nung 300x300 mm 23,3795 m2
14 Tháo dỡ trần 115,575 m2
15 Làm trần bằng tấm tôn + khung xương 115,575 m2
16 Tháo dỡ cửa 32,31 m2
17 Thay pano kính bằng pano tôn 19,9795 m2
18 Lắp dựng cửa vào khuôn 32,31 m2
19 Tháo dỡ hệ thống điện 3 công
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần 6 Cái
21 Lắp đặt các loại đèn có chao, chụp - Đèn sát trần có chụp 4 Bộ
22 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng 12 Bộ
23 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 170 m
24 Kéo dải các loại dây dẫn - Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x10mm2 120 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 65 m
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 350 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 150 m
28 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 4 cái
29 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 6 cái
30 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 24 cái
31 Tủ điện tổng 300x400x150 bằng tôn dày 1.5ly 1 cái
32 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A 1 cái
33 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 6 cái
34 Băng dính cách điện 15 cuộn
35 Đinh Vít 3cm + Nở nhựa 150 cái
36 Đinh Vít 5cm + Nở nhựa 70 cái
D Hạng mục: Sửa chữa nhà lưu trú (nhà số 10)
1 Xây gạch Block tiêu chuẩn đặc, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,053 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,8775 m2
3 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,8775 m2
4 Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ (80%) 512,5296 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ (ĐM sửa chữa) 128,1324 m2
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 351,8916 m2
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 160,638 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 453,742 1 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 214,675 1 m2
10 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 1,904 100m2
11 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm 1,3992 100m2
12 Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm 5,1253 100m2
13 Tháo dỡ cửa 36,6 m2
14 cải tạo sơn lại cửa 3 nước 36,6 m2
15 Tháo dỡ trần 96,5637 m2
16 Làm trần bằng tấm tôn + khung xương 96,5637 m2
17 Lát gạch đất nung 300x300 mm 9,125 m2
18 Tháo dỡ hệ thống điện 5 công
19 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần 5 Cái
20 Lắp đặt các loại đèn có chao, chụp - Đèn sát trần có chụp 8 Bộ
21 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng 10 Bộ
22 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 350 m
23 Kéo dải các loại dây dẫn - Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x10mm2 120 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 70 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 340 m
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 150 m
27 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 8 cái
28 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 5 cái
29 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 30 cái
30 Tủ điện tổng 300x400x150 bằng tôn dày 1.5ly 1 cái
31 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A 1 cái
32 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 5 cái
33 Băng dính cách điện 15 cuộn
34 Đinh Vít 3cm + Nở nhựa 150 cái
35 Đinh Vít 5cm + Nở nhựa 70 cái
36 Vòi rửa 4 cái
37 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm 4 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 0,03 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm 0,25 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm 0,2 100m
E Hạng mục: Xây mới nhà bếp ăn
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 7,56 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 43,7692 m3
3 Đắp cát nền móng công trình 2,0842 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,72 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 90,516 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 2,2753 m3
F Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính
1 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,02 tấn
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1418 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0218 tấn
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0864 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,224 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1063 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,6606 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,384 100m2
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 58,225 m3
10 Xây gạch Block tiêu chuẩn đặc, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 33,6476 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,4428 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,8712 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,1584 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 1,5033 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0563 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0832 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2543 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,0975 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,5924 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0958 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,3725 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 23,78 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,1598 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,2572 100m2
25 Lắp dựng cửa không có khuôn 27,944 m2
26 Lắp dựng hoa sắt cửa 11,144 m2
27 Cửa nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp 27,944 m2
28 Hoa sắt cửa sổ mua thẳng 12,208 m2
29 Sản xuất xà gồ thép KT 50x50x1,4 (2,183 Kg/m) 0,2585 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép 0,2585 tấn
31 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,3649 tấn
32 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,3649 tấn
33 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,9132 100m2
34 Làm trần bằng tấm tôn + khung xương 81,6852 m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 11,0102 m3
36 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 109,0835 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 4,92 m2
38 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 149,6488 m2
39 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 201,588 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 22,678 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 23,78 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 167,7418 1 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 225,368 1 m2
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 7 Cái
45 Móc treo quạt trần 7 Cái
46 Lắp đặt các loại đèn có chao, chụp - Đèn sát trần có chụp 2 Bộ
47 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn cổ cò 1 bộ
48 Kéo dải các loại dây dẫn - Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x10mm2 100 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 50 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 140 m
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 340 m
52 Tủ điện tổng 1 Cái
53 Sứ + xà đỡ 1 bộ
54 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 1 cái
55 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A 3 cái
56 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 7 cái
57 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 300 m
59 Lắp đặt cổ thép - cầu chắn rác 2 cái
60 Lắp đặt đai giữ ống 8 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm 0,09 100m
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm 6 cái
G Hạng mục: Cổng và hàng rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 1,5288 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,42 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,242 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,016 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0302 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0895 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,7229 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,0801 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,4404 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,8558 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0881 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1558 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,1299 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,331 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,2624 100m2
16 Xây gạch Block tiêu chuẩn đặc, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,5379 m3
17 Xây gạch Block tiêu chuẩn đặc, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,2519 m3
18 Đắp phào chỉ viền mái 16,8 m
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 5,8609 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 15,3162 m2
21 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 2,29 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 15,765 m2
23 Dán ngói vẩy cá 65 viên/m2 trên mái nghiêng bêtông 11,97 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 39,4893 1 m2
25 Biển tên chữ nổi 4,122 m2
26 Cánh cổng mua thẳng + Ray + Bánh xe 9,89 m2
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 2,0616 100m3
28 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 10,8505 m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,8885 100m3
30 Đắp cát nền móng công trình 8,6392 m3
31 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 115,1553 m3
32 Xây gạch Block tiêu chuẩn đặc, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 68,7388 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,1873 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,8017 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,7443 100m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 677,4754 m2
37 Đắp đỉnh hàng rào 265,82 m
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 735,9558 1 m2
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,6069 100m3
40 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 3,194 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,3093 100m3
42 Đắp cát nền móng công trình 2,4821 m3
43 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 70,8099 m3
44 Xây gạch Block tiêu chuẩn đặc, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 15,4175 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,7211 m3
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1687 tấn
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1565 100m2
48 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 206,3094 m2
49 Đắp đỉnh hàng rào 55,88 m
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint; 1 nước lót, 2 nước phủ 218,603 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->