Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320284 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 10:52:00 đến ngày 2020-05-30 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,115,980,508 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 9,432 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 36,067 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 36,452 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 2,842 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 2,415 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 3,953 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chi tiết theo chương V | 6,166 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M300, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 152,572 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,248 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,156 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,126 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 1,85 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=6m, M300, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,974 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=6m, M300, PC30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,237 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,846 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,37 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,548 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 10,193 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 28,713 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Chi tiết theo chương V | 3,264 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Chi tiết theo chương V | 0,874 | 100m3 |
| 22 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp | Chi tiết theo chương V | 107,773 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 6,529 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=5km, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 6,529 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 2,649 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 1,1 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 0,448 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 5,771 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=28m, M300, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 20,868 | m3 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=28m, M300, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 2,652 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chi tiết theo chương V | 12,663 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 16,544 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 26,711 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đã 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 357,931 | m3 |
| 35 | Mua bóng nhựa SBL | Chi tiết theo chương V | 4.360 | hộp |
| 36 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,132 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 0,037 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 0,21 | tấn |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=28m, M300, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,726 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,897 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 0,205 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 1,097 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 6,914 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,694 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 1,796 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 7,919 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 0,202 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 0,436 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,851 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 7,082 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 0,293 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 0,026 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chi tiết theo chương V | 0,223 | 100m2 |
| 54 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 2,358 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM cát mịn M50 | Chi tiết theo chương V | 0,829 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=28m, vữa XM M50, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 33,007 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | Chi tiết theo chương V | 207,111 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M50, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 25,176 | m3 |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M50, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 20,705 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,234 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 4,255 | m3 |
| 62 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 28,733 | m3 |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 6,349 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 6,349 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 534,12 | m2 |
| 66 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 6,357 | 100m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 277,444 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 481,757 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 1.220,121 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 1.132,553 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 56,309 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 295,162 | m |
| 73 | Xử lý chống thấm vệ sinh, mái bằng Màng lỏng gốc Polyurethane của nhà sản xuất Henken polybit, Maris Polymer | Chi tiết theo chương V | 26,216 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 600x600mm, XM PCB30 | Chi tiết theo chương V | 956,096 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 300x300mm, XM PCB30 | Chi tiết theo chương V | 52,959 | m2 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột KT gạch Viglacera 300x600mm, XM PCB30 | Chi tiết theo chương V | 235,593 | m2 |
| 77 | Ốp gạch 6x20cm, ốp trụ, cột | Chi tiết theo chương V | 70,56 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 2.208,496 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 616,769 | m2 |
| 80 | Gia công thang sắt | Chi tiết theo chương V | 0,018 | tấn |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chi tiết theo chương V | 0,018 | tấn |
| 82 | Mua cửa đi nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly | Chi tiết theo chương V | 114,808 | m2 |
| 83 | Mua phụ kiện cửa đi 4 cánh | Chi tiết theo chương V | 7 | bộ |
| 84 | Mua phụ kiện cửa đi 2 cánh | Chi tiết theo chương V | 8 | bộ |
| 85 | Mua phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chi tiết theo chương V | 10 | bộ |
| 86 | Mua cửa sổ nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly | Chi tiết theo chương V | 53,568 | m2 |
| 87 | Mua phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Chi tiết theo chương V | 13 | bộ |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết theo chương V | 168,376 | m2 |
| 89 | Mua xiên hoa inox, cửa sổ inox vuông 20x20mm | Chi tiết theo chương V | 53,568 | m2 |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết theo chương V | 53,568 | m2 |
| 91 | Mua lan can cầu thang inox + Công lắp đặt | Chi tiết theo chương V | 13,78 | md |
| 92 | Mua lan can hành lang inox + Công lắp đặt | Chi tiết theo chương V | 54,24 | md |
| 93 | Nan inox 304 KT 80x40 dày 0.7mm + Công lắp đặt | Chi tiết theo chương V | 326,7 | kg |
| 94 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chi tiết theo chương V | 525,324 | m2 |
| 95 | Thi công trần nhôm khung xương sắt | Chi tiết theo chương V | 200,25 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chi tiết theo chương V | 11,189 | 100m2 |
| 97 | Điều hòa 2 chiều 24000 BTU | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chi tiết theo chương V | 6 | máy |
| 99 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Chi tiết theo chương V | 0,25 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Chi tiết theo chương V | 0,25 | 100m |
| 101 | Ống bảo ôn D13 dày 19mm | Chi tiết theo chương V | 25 | m |
| 102 | Ống bảo ôn D16 dày 19mm | Chi tiết theo chương V | 25 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm | Chi tiết theo chương V | 0,52 | 100m |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 27mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 27mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 30 | m |
| 107 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D90 | Chi tiết theo chương V | 208 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Chi tiết theo chương V | 20 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn tường trang trí | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chi tiết theo chương V | 24 | bộ |
| 111 | Đèn led dây 4w/m + Công lắp đặt | Chi tiết theo chương V | 215 | m |
| 112 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chi tiết theo chương V | 7 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt trần | Chi tiết theo chương V | 25 | cái |
| 116 | Móc quạt trần | Chi tiết theo chương V | 25 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt treo tường | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 118 | Tủ điện tầng 500*400*200 | Chi tiết theo chương V | 3 | chiếc |
| 119 | Tủ điện tầng 400*300*200 | Chi tiết theo chương V | 5 | chiếc |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết theo chương V | 29 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 127 | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3X25+1X16) mm2 | Chi tiết theo chương V | 30 | m |
| 128 | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3X16+1X10) mm2 | Chi tiết theo chương V | 45 | m |
| 129 | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3X4+1X2,5) mm2 | Chi tiết theo chương V | 72 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 415 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 692 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chi tiết theo chương V | 132 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chi tiết theo chương V | 712 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50/40mm | Chi tiết theo chương V | 0,32 | 100 m |
| 135 | Hộp kiểm tra điện trở nối đất | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 136 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 138 | Bầu đỡ kim thu sét | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 139 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chi tiết theo chương V | 6 | cọc |
| 140 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chi tiết theo chương V | 50 | m |
| 141 | Thép dẹt 40x4 | Chi tiết theo chương V | 12 | m |
| 142 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 6,72 | m3 |
| 143 | Đắp đất nền móng công trình | Chi tiết theo chương V | 6,72 | m3 |
| 144 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,011 | 100m2 |
| 145 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,704 | m3 |
| 146 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,052 | tấn |
| 147 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 148 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,9 | m3 |
| 149 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,028 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,115 | tấn |
| 152 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,602 | m3 |
| 153 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 2,508 | m3 |
| 154 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 0,043 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=28m | Chi tiết theo chương V | 0,007 | tấn |
| 157 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,575 | m3 |
| 158 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 14,7 | m2 |
| 159 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 12,772 | m2 |
| 160 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 20,509 | m2 |
| 161 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,011 | 100m2 |
| 162 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,768 | m3 |
| 163 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,111 | tấn |
| 164 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 165 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,99 | m3 |
| 166 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 167 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,015 | tấn |
| 168 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,068 | tấn |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,314 | m3 |
| 170 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 2,859 | m3 |
| 171 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 15,6 | m2 |
| 172 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 17,494 | m2 |
| 173 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 25,473 | m2 |
| 174 | Gia công, lắp đặt cốt thép panen, ĐK>10mm | Chi tiết theo chương V | 0,038 | tấn |
| 175 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 176 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30, đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công(vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 0,651 | m3 |
| 177 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Chi tiết theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 178 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 179 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,204 | m3 |
| 180 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 181 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,15 | m3 |
| 182 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 0,413 | m3 |
| 183 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 4,25 | m2 |
| 184 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 3,762 | m2 |
| 185 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 4,76 | m2 |
| 186 | Năp bể bằng tôn dày 1mm kích thước 1050x1250 | Chi tiết theo chương V | 1,313 | m2 |
| 187 | Mua bản lề | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 188 | Mua khoá | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chi tiết theo chương V | 0,04 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chi tiết theo chương V | 1,5 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chi tiết theo chương V | 0,8 | 100m |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa PPR nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chi tiết theo chương V | 22 | cái |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chi tiết theo chương V | 26 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chi tiết theo chương V | 44 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 200 | Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chi tiết theo chương V | 40 | cái |
| 202 | Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chi tiết theo chương V | 20 | cái |
| 203 | Nút bịt ren D20 | Chi tiết theo chương V | 44 | cái |
| 204 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 206 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 209 | Máy bơm nước | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt van phao điện | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt racco, ĐK 32mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt racco, ĐK 40mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt xí bệt | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 214 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 215 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết theo chương V | 17 | bộ |
| 216 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi tự động | Chi tiết theo chương V | 17 | bộ |
| 217 | Lắp đặt gương soi | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 218 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tự động) | Chi tiết theo chương V | 10 | bộ |
| 219 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 220 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 221 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chi tiết theo chương V | 1 | bể |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chi tiết theo chương V | 0,35 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chi tiết theo chương V | 0,84 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chi tiết theo chương V | 0,75 | 100m |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa 135 nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chi tiết theo chương V | 35 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút 135 nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chi tiết theo chương V | 22 | cái |
| 227 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 228 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chi tiết theo chương V | 26 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 230 | Lắp đặt côn nhựa, bằng p/p dán keo ĐK 34x60mm | Chi tiết theo chương V | 28 | cái |
| 231 | Lắp đặt côn nhựa, bằng p/p dán keo ĐK 34x110mm | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 232 | Lắp đặt côn nhựa, bằng p/p dán keo ĐK 60x110mm | Chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 233 | Nút bịt D110 | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 234 | Nút bịt D60 | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 235 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 34mm | Chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 236 | Lắp đặt măng xông nhựa ĐK 60mm | Chi tiết theo chương V | 22 | cái |
| 237 | Lắp đặt măng xông nhựa ĐK 110mm | Chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 17,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 139,111 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chi tiết theo chương V | 98,73 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 1,496 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chi tiết theo chương V | 15,156 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chi tiết theo chương V | 13,576 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chi tiết theo chương V | 33,845 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chi tiết theo chương V | 62,577 | đ/m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chi tiết theo chương V | 62,577 | đ/m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 21,84 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 101,187 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Chi tiết theo chương V | 70,871 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 1,119 | tấn |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chi tiết theo chương V | 14,3 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chi tiết theo chương V | 11,81 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chi tiết theo chương V | 27,242 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chi tiết theo chương V | 53,352 | đ/m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chi tiết theo chương V | 53,352 | đ/m3 |
| 19 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chi tiết theo chương V | 9,24 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chi tiết theo chương V | 12,884 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chi tiết theo chương V | 6,183 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chi tiết theo chương V | 21,182 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chi tiết theo chương V | 40,249 | đ/m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chi tiết theo chương V | 40,249 | đ/m3 |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 13,44 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 104,239 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 1,278 | tấn |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chi tiết theo chương V | 16,869 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chi tiết theo chương V | 8,667 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chi tiết theo chương V | 40,962 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chi tiết theo chương V | 66,498 | đ/m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chi tiết theo chương V | 66,498 | đ/m3 |
| 33 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 62,1 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,242 | tấn |
| 35 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 88,44 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,346 | tấn |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chi tiết theo chương V | 6,898 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chi tiết theo chương V | 1,049 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chi tiết theo chương V | 7,947 | đ/m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chi tiết theo chương V | 7,947 | đ/m3 |
| C | LÀM ĐƯỜNG TẠM VÀ BÃI TẬP KẾT VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu, máy ủi, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 7,25 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp đắp | Chi tiết theo chương V | 918,379 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25m3, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 7,25 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 7,25 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Chi tiết theo chương V | 7,25 | 100m3 |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 29,8 | m3 |
| 2 | Lát đá tự nhiên KT 300x300 | Chi tiết theo chương V | 298 | m2 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 0,877 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 5,14 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,075 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,02 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chi tiết theo chương V | 0,08 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,073 | m3 |
| 9 | Đắp vữa đầu cột | Chi tiết theo chương V | 4 | cột |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 8,254 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 56,337 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 15,88 | m |
| 13 | Sơn dầm, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 64,591 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch terrazzo | Chi tiết theo chương V | 56 | m2 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chi tiết theo chương V | 1,68 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 5,6 | m3 |
| 17 | Lát gạch terrazzo vỉa hè | Chi tiết theo chương V | 56 | m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 1 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30, đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết theo chương V | 0,448 | m3 |
| 21 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,125 | m3 |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ bàn ghế ăn | Chi tiết theo chương V | 48 | Bộ |
| 2 | Loa đài | Chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch | Chi tiết theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Hệ thống thang nâng | Chi tiết theo chương V | 1 | Thang |
| 5 | Bàn bếp nấu | Chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 6 | Bàn rửa bát | Chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Tủ lạnh đứng | Chi tiết theo chương V | 2 | Tủ |
| 8 | Tủ lạnh ngang | Chi tiết theo chương V | 2 | Tủ |
| 9 | Bàn inox kích thước 800x2200 | Chi tiết theo chương V | 2 | Bàn |
| 10 | Bàn inox kích thước 800x4200 | Chi tiết theo chương V | 2 | Bàn |
| 11 | Kệ để đồ | Chi tiết theo chương V | 4 | Kệ |
| 12 | Tủ chén | Chi tiết theo chương V | 4 | Tủ |
| 13 | Giá phẳng | Chi tiết theo chương V | 4 | Giá |
| 14 | Xe đẩy | Chi tiết theo chương V | 2 | Xe |
| 15 | Máng chụp inox hút mùi | Chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | BARRIER | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi