Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200509045-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200320284
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 10:52:00 đến ngày 2020-05-30 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,115,980,508 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĂN
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, đất C2 Chi tiết theo chương V 9,432 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Chi tiết theo chương V 36,067 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 36,452 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết theo chương V 2,842 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 2,415 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chi tiết theo chương V 3,953 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chi tiết theo chương V 6,166 tấn
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M300, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 152,572 m3
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,248 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,156 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,126 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 1,85 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=6m, M300, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,974 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=6m, M300, PC30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,237 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,846 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,37 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,548 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 10,193 m3
19 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 28,713 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chi tiết theo chương V 3,264 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chi tiết theo chương V 0,874 100m3
22 Mua đất đá hỗn hợp về đắp Chi tiết theo chương V 107,773 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chi tiết theo chương V 6,529 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=5km, đất C2 Chi tiết theo chương V 6,529 100m3
25 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 2,649 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 1,1 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 0,448 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 5,771 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=28m, M300, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 20,868 m3
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=28m, M300, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 2,652 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chi tiết theo chương V 12,663 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 16,544 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 26,711 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đã 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 357,931 m3
35 Mua bóng nhựa SBL Chi tiết theo chương V 4.360 hộp
36 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,132 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 0,037 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 0,21 tấn
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=28m, M300, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,726 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,897 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 0,205 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 1,097 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 6,914 m3
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Chi tiết theo chương V 0,694 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 1,796 tấn
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 7,919 m3
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 0,202 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 0,436 tấn
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết theo chương V 0,851 100m2
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 7,082 m3
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 0,293 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 0,026 tấn
53 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chi tiết theo chương V 0,223 100m2
54 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 2,358 m3
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM cát mịn M50 Chi tiết theo chương V 0,829 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=28m, vữa XM M50, PCB30 Chi tiết theo chương V 33,007 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 Chi tiết theo chương V 207,111 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M50, PCB30 Chi tiết theo chương V 25,176 m3
59 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M50, PCB30 Chi tiết theo chương V 20,705 m3
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 2,234 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 Chi tiết theo chương V 4,255 m3
62 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 28,733 m3
63 Gia công xà gồ thép Chi tiết theo chương V 6,349 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết theo chương V 6,349 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 534,12 m2
66 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 6,357 100m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 277,444 m2
68 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 481,757 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 1.220,121 m2
70 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 1.132,553 m2
71 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chi tiết theo chương V 56,309 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 295,162 m
73 Xử lý chống thấm vệ sinh, mái bằng Màng lỏng gốc Polyurethane của nhà sản xuất Henken polybit, Maris Polymer Chi tiết theo chương V 26,216 m2
74 Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 600x600mm, XM PCB30 Chi tiết theo chương V 956,096 m2
75 Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 300x300mm, XM PCB30 Chi tiết theo chương V 52,959 m2
76 Ốp tường trụ, cột KT gạch Viglacera 300x600mm, XM PCB30 Chi tiết theo chương V 235,593 m2
77 Ốp gạch 6x20cm, ốp trụ, cột Chi tiết theo chương V 70,56 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 2.208,496 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 616,769 m2
80 Gia công thang sắt Chi tiết theo chương V 0,018 tấn
81 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chi tiết theo chương V 0,018 tấn
82 Mua cửa đi nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly Chi tiết theo chương V 114,808 m2
83 Mua phụ kiện cửa đi 4 cánh Chi tiết theo chương V 7 bộ
84 Mua phụ kiện cửa đi 2 cánh Chi tiết theo chương V 8 bộ
85 Mua phụ kiện cửa đi 1 cánh Chi tiết theo chương V 10 bộ
86 Mua cửa sổ nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly Chi tiết theo chương V 53,568 m2
87 Mua phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chi tiết theo chương V 13 bộ
88 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chi tiết theo chương V 168,376 m2
89 Mua xiên hoa inox, cửa sổ inox vuông 20x20mm Chi tiết theo chương V 53,568 m2
90 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết theo chương V 53,568 m2
91 Mua lan can cầu thang inox + Công lắp đặt Chi tiết theo chương V 13,78 md
92 Mua lan can hành lang inox + Công lắp đặt Chi tiết theo chương V 54,24 md
93 Nan inox 304 KT 80x40 dày 0.7mm + Công lắp đặt Chi tiết theo chương V 326,7 kg
94 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chi tiết theo chương V 525,324 m2
95 Thi công trần nhôm khung xương sắt Chi tiết theo chương V 200,25 m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chi tiết theo chương V 11,189 100m2
97 Điều hòa 2 chiều 24000 BTU Chi tiết theo chương V 6 cái
98 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Chi tiết theo chương V 6 máy
99 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Chi tiết theo chương V 0,25 100m
100 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm Chi tiết theo chương V 0,25 100m
101 Ống bảo ôn D13 dày 19mm Chi tiết theo chương V 25 m
102 Ống bảo ôn D16 dày 19mm Chi tiết theo chương V 25 m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm Chi tiết theo chương V 0,52 100m
104 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 27mm Chi tiết theo chương V 2 cái
105 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 27mm Chi tiết theo chương V 5 cái
106 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chi tiết theo chương V 30 m
107 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D90 Chi tiết theo chương V 208 bộ
108 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 Chi tiết theo chương V 20 bộ
109 Lắp đặt đèn tường trang trí Chi tiết theo chương V 1 bộ
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chi tiết theo chương V 24 bộ
111 Đèn led dây 4w/m + Công lắp đặt Chi tiết theo chương V 215 m
112 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chi tiết theo chương V 7 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chi tiết theo chương V 9 cái
114 Lắp đặt công tắc 2 chiều Chi tiết theo chương V 1 cái
115 Lắp đặt quạt trần Chi tiết theo chương V 25 cái
116 Móc quạt trần Chi tiết theo chương V 25 cái
117 Lắp đặt quạt treo tường Chi tiết theo chương V 8 cái
118 Tủ điện tầng 500*400*200 Chi tiết theo chương V 3 chiếc
119 Tủ điện tầng 400*300*200 Chi tiết theo chương V 5 chiếc
120 Lắp đặt ổ cắm đôi Chi tiết theo chương V 29 cái
121 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chi tiết theo chương V 1 cái
122 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chi tiết theo chương V 4 cái
123 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Chi tiết theo chương V 10 cái
124 Lắp đặt các automat 3 pha 16A Chi tiết theo chương V 6 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chi tiết theo chương V 6 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chi tiết theo chương V 18 cái
127 Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3X25+1X16) mm2 Chi tiết theo chương V 30 m
128 Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3X16+1X10) mm2 Chi tiết theo chương V 45 m
129 Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3X4+1X2,5) mm2 Chi tiết theo chương V 72 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chi tiết theo chương V 415 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chi tiết theo chương V 692 m
132 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chi tiết theo chương V 132 m
133 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chi tiết theo chương V 712 m
134 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50/40mm Chi tiết theo chương V 0,32 100 m
135 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Chi tiết theo chương V 1 bộ
136 Gia công kim thu sét, dài 1m Chi tiết theo chương V 4 cái
137 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chi tiết theo chương V 4 cái
138 Bầu đỡ kim thu sét Chi tiết theo chương V 4 cái
139 Gia công và đóng cọc chống sét Chi tiết theo chương V 6 cọc
140 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chi tiết theo chương V 50 m
141 Thép dẹt 40x4 Chi tiết theo chương V 12 m
142 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chi tiết theo chương V 6,72 m3
143 Đắp đất nền móng công trình Chi tiết theo chương V 6,72 m3
144 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,011 100m2
145 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 0,704 m3
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 0,052 tấn
147 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,015 100m2
148 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,9 m3
149 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,055 100m2
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,028 tấn
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,115 tấn
152 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,602 m3
153 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 2,508 m3
154 Ván khuôn gỗ sàn mái Chi tiết theo chương V 0,05 100m2
155 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 0,043 tấn
156 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=28m Chi tiết theo chương V 0,007 tấn
157 Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,575 m3
158 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 14,7 m2
159 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 12,772 m2
160 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 20,509 m2
161 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,011 100m2
162 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 0,768 m3
163 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chi tiết theo chương V 0,111 tấn
164 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,016 100m2
165 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,99 m3
166 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,029 100m2
167 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,015 tấn
168 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,068 tấn
169 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,314 m3
170 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 2,859 m3
171 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 15,6 m2
172 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 17,494 m2
173 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 25,473 m2
174 Gia công, lắp đặt cốt thép panen, ĐK>10mm Chi tiết theo chương V 0,038 tấn
175 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chi tiết theo chương V 0,033 100m2
176 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30, đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công(vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 0,651 m3
177 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Chi tiết theo chương V 8 cấu kiện
178 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,006 100m2
179 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 0,204 m3
180 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,005 100m2
181 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,15 m3
182 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 0,413 m3
183 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 4,25 m2
184 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 3,762 m2
185 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75, PCB30 Chi tiết theo chương V 4,76 m2
186 Năp bể bằng tôn dày 1mm kích thước 1050x1250 Chi tiết theo chương V 1,313 m2
187 Mua bản lề Chi tiết theo chương V 2 cái
188 Mua khoá Chi tiết theo chương V 1 cái
189 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chi tiết theo chương V 0,04 100m
190 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chi tiết theo chương V 1,5 100m
191 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chi tiết theo chương V 0,8 100m
192 Lắp đặt cút nhựa PPR nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chi tiết theo chương V 5 cái
193 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chi tiết theo chương V 15 cái
194 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chi tiết theo chương V 22 cái
195 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chi tiết theo chương V 2 cái
196 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chi tiết theo chương V 5 cái
197 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chi tiết theo chương V 26 cái
198 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chi tiết theo chương V 44 cái
199 Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chi tiết theo chương V 10 cái
200 Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chi tiết theo chương V 1 cái
201 Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chi tiết theo chương V 40 cái
202 Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chi tiết theo chương V 20 cái
203 Nút bịt ren D20 Chi tiết theo chương V 44 cái
204 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chi tiết theo chương V 1 cái
205 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chi tiết theo chương V 6 cái
206 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm Chi tiết theo chương V 6 cái
207 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Chi tiết theo chương V 2 cái
208 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm Chi tiết theo chương V 6 cái
209 Máy bơm nước Chi tiết theo chương V 1 cái
210 Lắp đặt van phao điện Chi tiết theo chương V 1 cái
211 Lắp đặt racco, ĐK 32mm Chi tiết theo chương V 1 cái
212 Lắp đặt racco, ĐK 40mm Chi tiết theo chương V 1 cái
213 Lắp đặt xí bệt Chi tiết theo chương V 6 bộ
214 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chi tiết theo chương V 6 cái
215 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chi tiết theo chương V 17 bộ
216 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi tự động Chi tiết theo chương V 17 bộ
217 Lắp đặt gương soi Chi tiết theo chương V 8 cái
218 Lắp đặt chậu tiểu nam (tự động) Chi tiết theo chương V 10 bộ
219 Lắp đặt vòi rửa D20 Chi tiết theo chương V 4 bộ
220 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Chi tiết theo chương V 6 cái
221 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chi tiết theo chương V 1 bể
222 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chi tiết theo chương V 0,35 100m
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chi tiết theo chương V 0,84 100m
224 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chi tiết theo chương V 0,75 100m
225 Lắp đặt cút nhựa 135 nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chi tiết theo chương V 35 cái
226 Lắp đặt cút 135 nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chi tiết theo chương V 22 cái
227 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chi tiết theo chương V 30 cái
228 Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chi tiết theo chương V 26 cái
229 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chi tiết theo chương V 18 cái
230 Lắp đặt côn nhựa, bằng p/p dán keo ĐK 34x60mm Chi tiết theo chương V 28 cái
231 Lắp đặt côn nhựa, bằng p/p dán keo ĐK 34x110mm Chi tiết theo chương V 8 cái
232 Lắp đặt côn nhựa, bằng p/p dán keo ĐK 60x110mm Chi tiết theo chương V 15 cái
233 Nút bịt D110 Chi tiết theo chương V 8 cái
234 Nút bịt D60 Chi tiết theo chương V 10 cái
235 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 34mm Chi tiết theo chương V 9 cái
236 Lắp đặt măng xông nhựa ĐK 60mm Chi tiết theo chương V 22 cái
237 Lắp đặt măng xông nhựa ĐK 110mm Chi tiết theo chương V 19 cái
B PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết theo chương V 17,64 m2
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=6m Chi tiết theo chương V 139,111 m2
3 Tháo dỡ trần Chi tiết theo chương V 98,73 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m Chi tiết theo chương V 1,496 tấn
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chi tiết theo chương V 15,156 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chi tiết theo chương V 13,576 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chi tiết theo chương V 33,845 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chi tiết theo chương V 62,577 đ/m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chi tiết theo chương V 62,577 đ/m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết theo chương V 21,84 m2
11 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=6m Chi tiết theo chương V 101,187 m2
12 Tháo dỡ trần Chi tiết theo chương V 70,871 m2
13 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m Chi tiết theo chương V 1,119 tấn
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chi tiết theo chương V 14,3 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chi tiết theo chương V 11,81 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chi tiết theo chương V 27,242 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chi tiết theo chương V 53,352 đ/m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chi tiết theo chương V 53,352 đ/m3
19 Tháo dỡ cửa, thủ công Chi tiết theo chương V 9,24 m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chi tiết theo chương V 12,884 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chi tiết theo chương V 6,183 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chi tiết theo chương V 21,182 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chi tiết theo chương V 40,249 đ/m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chi tiết theo chương V 40,249 đ/m3
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết theo chương V 13,44 m2
26 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=6m Chi tiết theo chương V 104,239 m2
27 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m Chi tiết theo chương V 1,278 tấn
28 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chi tiết theo chương V 16,869 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chi tiết theo chương V 8,667 m3
30 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chi tiết theo chương V 40,962 m3
31 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chi tiết theo chương V 66,498 đ/m3
32 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chi tiết theo chương V 66,498 đ/m3
33 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=6m Chi tiết theo chương V 62,1 m2
34 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,242 tấn
35 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=6m Chi tiết theo chương V 88,44 m2
36 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,346 tấn
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chi tiết theo chương V 6,898 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chi tiết theo chương V 1,049 m3
39 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chi tiết theo chương V 7,947 đ/m3
40 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chi tiết theo chương V 7,947 đ/m3
C LÀM ĐƯỜNG TẠM VÀ BÃI TẬP KẾT VẬT LIỆU
1 Đắp nền đường bằng máy lu, máy ủi, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chi tiết theo chương V 7,25 100m3
2 Mua đất đá hỗn hợp đắp Chi tiết theo chương V 918,379 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25m3, đất C2 Chi tiết theo chương V 7,25 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chi tiết theo chương V 7,25 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 Chi tiết theo chương V 7,25 100m3
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 29,8 m3
2 Lát đá tự nhiên KT 300x300 Chi tiết theo chương V 298 m2
3 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 Chi tiết theo chương V 0,877 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 Chi tiết theo chương V 5,14 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,075 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,02 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Chi tiết theo chương V 0,08 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 1,073 m3
9 Đắp vữa đầu cột Chi tiết theo chương V 4 cột
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 8,254 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 56,337 m2
12 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chi tiết theo chương V 15,88 m
13 Sơn dầm, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết theo chương V 64,591 m2
14 Phá dỡ nền gạch terrazzo Chi tiết theo chương V 56 m2
15 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chi tiết theo chương V 1,68 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Chi tiết theo chương V 5,6 m3
17 Lát gạch terrazzo vỉa hè Chi tiết theo chương V 56 m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 1 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chi tiết theo chương V 0,084 100m2
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30, đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết theo chương V 0,448 m3
21 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Chi tiết theo chương V 10 cái
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 0,125 m3
E CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bộ bàn ghế ăn Chi tiết theo chương V 48 Bộ
2 Loa đài Chi tiết theo chương V 1 Bộ
3 Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch Chi tiết theo chương V 1 Cái
4 Hệ thống thang nâng Chi tiết theo chương V 1 Thang
5 Bàn bếp nấu Chi tiết theo chương V 4 Bộ
6 Bàn rửa bát Chi tiết theo chương V 4 Bộ
7 Tủ lạnh đứng Chi tiết theo chương V 2 Tủ
8 Tủ lạnh ngang Chi tiết theo chương V 2 Tủ
9 Bàn inox kích thước 800x2200 Chi tiết theo chương V 2 Bàn
10 Bàn inox kích thước 800x4200 Chi tiết theo chương V 2 Bàn
11 Kệ để đồ Chi tiết theo chương V 4 Kệ
12 Tủ chén Chi tiết theo chương V 4 Tủ
13 Giá phẳng Chi tiết theo chương V 4 Giá
14 Xe đẩy Chi tiết theo chương V 2 Xe
15 Máng chụp inox hút mùi Chi tiết theo chương V 2 Bộ
16 BARRIER Chi tiết theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->