Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533278-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439623 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-17 00:01:00 đến ngày 2020-05-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,108,132,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xử lý sình lún |
|||
| 1 | Đào đất yếu<br/> | Mục 1, Phần B.I: Công tác đất<br/> | 25,44 | m3 |
| 2 | Lớp móng trên bằng CPĐD loại I dày 14cm | Phần B.II: Móng, mặt đường | 5,94 | m3 |
| 3 | Lớp móng dưới bằng CPĐD loại II dày 16cm | Phần B.II: Móng, mặt đường | 6,78 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 dày 30cm | Mục 2, Phần B.I: Công tác đất | 12,72 | m3 |
| B | Sửa chữa nền mặt đường cũ |
|||
| 1 | Đào nền đường<br/> | Mục 1, Phần B.I: Công tác đất<br/> | 109,08 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường | Mục 1, Phần B.I: Công tác đất | 448,39 | m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường K95 | Mục 2, Phần B.I: Công tác đất | 904,27 | m3 |
| 4 | Cào bóc, tái sinh nguội tại chỗ mặt đường dày 15cm | Phần B.II: Móng, mặt đường | 31.875,1 | m2 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5 cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Phần B.II: Móng, mặt đường | 31.875,1 | m2 |
| C | Phần mở rộng mặt đường (đoạn bổ sung cống dọc) |
|||
| 1 | Đá dăm tiêu chuẩn (đá dăm nước) lớp dưới dày 15cm<br/> | Phần B.II: Móng, mặt đường<br/> | 1.395,07 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn (đá dăm nước) lớp trên dày 10cm | Phần B.II: Móng, mặt đường | 1.395,07 | m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5 cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Phần B.II: Móng, mặt đường | 1.395,07 | m2 |
| 4 | Sơn kẻ đường vạch số 1.1 | Mục 6, Phần B.III: Hệ thống thoát nước và đảm bảo ATGT | 285 | m2 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC |
|||
| 1 | Đào đất thi công cống thoát nước<br/> | Mục 1, Phần B.I: Công tác đất<br/> | 3.294,61 | m3 |
| 2 | Đắp trả cống bằng đất, độ chặt yêu cầu K95 | Mục 2, Phần B.I: Công tác đất | 2.127,91 | m3 |
| 3 | Cống tròn ly tâm BTCT D800 VH | Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 1.273 | m |
| 4 | Cống tròn ly tâm BTCT D800 H30 | Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 46 | m |
| 5 | Gối cống BTCT M200 | Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 1.319 | cái |
| 6 | Cát đệm gối cống | Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 21,9 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm hố thu dày 10cm | Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 6,53 | m3 |
| 8 | Bê tông hố thu M250 | Mục 1, Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 35,7 | m3 |
| 9 | Cốt thép hố thu D<=10 | Mục 2, Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 1.171,16 | kg |
| 10 | Cốt thép hố thu 10 < D <=18 | Mục 2, Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 357,57 | kg |
| 11 | Thép lưới chắn rác hố thu | Mục 2, Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 379,53 | kg |
| 12 | Tấm đan hố thu | Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 58 | Tấm |
| 13 | Bó vỉa | Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 1.320 | m |
| 14 | Đan rãnh | Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 1.320 | m |
| 15 | Phá dỡ BTXM tường cánh, sân cống cũ để thi công cửa xả | Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 11,75 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng cửa xả M100 | Mục 1, Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 4 | m3 |
| 17 | Bê tông cửa xả M200 (móng, tường đầu, tường cánh) | Mục 1, Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 14,27 | m3 |
| E | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG NGANG |
|||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại II dày 14cm<br/> | Phần B.II: Móng, mặt đường<br/> | 19,88 | m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | Phần B.II: Móng, mặt đường | 142 | m2 |
| 3 | BTXM mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mục 1, Phần B.III: Hệ thống thoát nước, đảm bảo ATGT | 28,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi