Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200536333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 16:30:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,089,536,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh tiêu năng cống ngang | |||
| 1 | Đào đất rãnh | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 477,114 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K95 (tận dụng đất đào) | - nt - | 2,3133 | 100m3 |
| 3 | Bê tông M.300 đá 1x2 Thành rãnh và bậc tiêu năng | - nt - | 112,9191 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | - nt - | 14,3007 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10mm | - nt - | 3,408 | tấn |
| 6 | Cốt thép D>10mm | - nt - | 2,0198 | tấn |
| 7 | Rọ đá 1x1x2m | - nt - | 3 | rọ |
| 8 | Đá hộc xếp khan gia cố | - nt - | 5,8253 | m3 |
| B | Rãnh thoát nước dọc đường | |||
| 1 | Đào đất rãnh | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 52,3841 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K95 (tận dụng đất đào) | 0,2056 | 100m3 | |
| 3 | Đá hộc xây vữa M150 | - nt - | 104,7123 | m3 |
| C | Phần mặt đường hiện hữu | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 779,5057 | m2 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K98 (tận dụng đất đào) | - nt - | 0,628 | 100m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II | - nt - | 0,509 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I | - nt - | 0,3075 | 100m3 |
| 5 | Thảm BT nhựa nóng C12.5 dày 7cm | - nt - | 2,1429 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | - nt - | 7,7951 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh BT nhựa nóng C12.5 dày 3cm | - nt - | 0,2629 | 100m3 |
| 8 | Bê tông M350 đá 1x2 dày 6cm | - nt - | 2,25 | m3 |
| 9 | Đắp đá dăm 1x2 | - nt - | 1,8 | m3 |
| D | Phần mặt đường mở rộng | |||
| 1 | Đào lớp cấp phối đá dăm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 15,1041 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công mở rộng | - nt - | 31,7708 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả K98 | - nt - | 0,3515 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại II | - nt - | 0,2929 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I | - nt - | 0,1938 | 100m3 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 | - nt - | 1,2921 | 100m2 |
| 7 | Thảm BT nhựa nóng C12.5 dày 7cm | - nt - | 1,2921 | 100m2 |
| E | Sửa chữa tường chắn | |||
| 1 | Vỏ bọc PVC D36 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,152 | 100m |
| 2 | Khoan tường BTCT lỗ D36 | - nt - | 8 | Lỗ |
| F | Gia cố cửa thu cống ngang hạ lưu | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M150 | 2 | m3 | |
| G | Đảm bảo giao thông trong quá trình khai thác | |||
| 1 | Vạch sơn kẻ đường đỏ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 25,097 | m2 |
| 2 | Vạch sơn kẻ đường trắng | - nt - | 50,111 | m2 |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | - nt - | 17 | cái |
| 4 | Đào móng trụ cọc tiêu | - nt - | 0,8843 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cọc C10 | - nt - | 0,7742 | m3 |
| 6 | Biển báo tận dụng | - nt - | 4 | cái |
| H | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi