Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545515-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đại Từ |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200535467 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 09:02:00 đến ngày 2020-05-27 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,566,905,148 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 2,0161 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 13,9088 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | 12,0064 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,4016 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1551 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,3903 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | 24,478 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1204 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,508 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,5194 | tấn | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2. | 12,292 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75. | 7,0217 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75. | 36,1487 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép bản thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2361 | tấn | |
| 15 | Bê tông bản thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,5718 | m3 | |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0045 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,5353 | 100m3 | |
| 18 | Đất đắp nền | 174,7613 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC+KẾT CẤU | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,1202 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3121 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,0883 | tấn | |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 6,8147 | m3 | |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 9,1881 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 43,0489 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,7064 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch Block 30x30cm, vữa XM M75 | 4,77 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ lanh tô, chắn nắng | 0,4511 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1176 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,3879 | tấn | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,4751 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7271 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,369 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3757 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,9571 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,4883 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9985 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,853 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,1212 | m3 | |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 22,6893 | m3 | |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | 217,308 | m2 | |
| 23 | Trát lanh tô, dầm, vữa XM M75 | 67,755 | m2 | |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 114,736 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 127,844 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 360,4783 | m2 | |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 20,5907 | m3 | |
| 28 | Lát nền gạch ceramic 600x600 | 208,4502 | m2 | |
| 29 | Thi công trần thạch cao + phần giật cấp | 198,1344 | m2 | |
| 30 | Bả bằng matít vào trần thạch cao | 198,1344 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 198,1344 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 127,844 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 760,2774 | m2 | |
| 34 | Gia công xà gồ thép | 1,2802 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2802 | tấn | |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | 2,1555 | tấn | |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 2,1555 | tấn | |
| 38 | Gia công giằng mái thép | 0,12 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,12 | tấn | |
| 40 | Bu lông M18x500 | 64 | cái | |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 192,2786 | 1m2 | |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp 3 lớp giả ngói | 2,3352 | 100m2 | |
| 43 | Tôn úp nóc + úp sườn | 39,3 | m | |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 100,14 | m | |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | 186,2578 | m2 | |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 186,2578 | m2 | |
| 47 | Ống nhựa thoát nước D90 | 0,8 | 100m | |
| 48 | Cút nhựa D100 | 37 | cái | |
| 49 | Phễu thu đường kính 100mm | 15 | cái | |
| 50 | Quả cầu chắn rác bằng INOX | 15 | quả | |
| 51 | Chụp ống nhựa | 15 | Cái | |
| 52 | Đai nhựa | 75 | Cái | |
| 53 | Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | 28,91 | m2 | |
| 54 | Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | 26,28 | m2 | |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 5,9093 | m3 | |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,9698 | m3 | |
| 57 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,4395 | m3 | |
| 58 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 6,2952 | m3 | |
| 59 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,3689 | m3 | |
| 60 | Ốp đá rối vào bồn hoa | 9,3572 | m2 | |
| 61 | Lát đá bậc tam cấp | 51,1342 | m2 | |
| 62 | Đắp đất màu vào bồn | 4,3928 | m3 | |
| 63 | Trồng cây ngâu | 12 | cây | |
| 64 | Trồng cỏ lạc | 8,8 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,7275 | 100m2 | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,7936 | 100m2 | |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn gắn trần bóng Led 45w (KT: 1200x300) | 8 | bộ | |
| 2 | Đèn nê - ông loại 1,2m - 1x36w/220v | 2 | bộ | |
| 3 | Đèn Led âm trần 12w-220v | 22 | bộ | |
| 4 | Đèn Led gắn trần 10w-220v | 9 | bộ | |
| 5 | Đèn chùm trang trí | 2 | bộ | |
| 6 | Công tắc đơn | 9 | cái | |
| 7 | Công tắc đôi | 4 | cái | |
| 8 | Ổ cắm đơn | 12 | cái | |
| 9 | Ổ cắm đôi âm sàn | 6 | cái | |
| 10 | Aptomat loại 3 pha, 70A | 1 | cái | |
| 11 | Aptomat loại 3 pha, 40A | 1 | cái | |
| 12 | Aptomat loại 3 pha, 20A | 2 | cái | |
| 13 | Aptomat loại 1 pha, 16A | 11 | cái | |
| 14 | Dây điện 2 lõi đồng bọc cách điện 4x6mm2 | 60 | m | |
| 15 | Dây điện 2 lõi đồng bọc cách điện 2x1,5mm2 | 250 | m | |
| 16 | Dây điện 2 lõi đồng bọc cách điện 2x2,5mm2 | 120 | m | |
| 17 | Tủ điện 500x400x150 | 1 | hộp | |
| 18 | Xà sứ đón dây L45x45x5 | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 19 | Hộp nối dây 150x150 | 11 | hộp | |
| 20 | Ống nhựa luồn dây D20 | 300 | m | |
| 21 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | |
| 22 | Ống ga D12,7/D19,5 + Bảo ôn dày 0,8cm | 0,4 | 100m | |
| 23 | Ống thoát nước ngưng PVC D20 | 40 | m | |
| 24 | Cu-PVC/PVC 2x2,5mm2 (0,6-1KV) | 40 | m | |
| 25 | Cu-XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 (0,6-1KV) | 60 | m | |
| 26 | Mo dem Wifi các tầng | 1 | bộ | |
| 27 | Ổ cắm mạng Rj45 âm tường (Gồm đế âm + mặt che) | 2 | cái | |
| 28 | Ổ cắm mạng Rj45 âm sàn (Gồm đế âm + mặt che) | 6 | cái | |
| 29 | Cáp mạng lan Cat6 | 150 | m | |
| 30 | Ống nhựa luồn dây D16 | 100 | m | |
| D | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa âm trần 36000BTU | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi