Gói thầu: Xây lắp (XD+TB)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200546563-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Đình Bảng
Tên gói thầu Xây lắp (XD+TB)
Số hiệu KHLCNT 20191233355
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 320 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 17:19:00 đến ngày 2020-05-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,529,505,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà văn hóa khu phố Thượng
1 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V E-HSMT 6 bộ
4 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 16,7588
5 Tháo dỡ hệ thống điện, nước trong khu vệ sinh Chương V E-HSMT 1 công
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 16,5658 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 68,28
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 0,2184 m3
9 Tháo dỡ các bảng biểu, gương, phông rèm và các vật dụng khác trong nhà văn hóa để phục vụ công tác cải tạo Chương V E-HSMT 5 công
10 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ, vị trí bệ tiểu nữ Chương V E-HSMT 0,1463 m3
11 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E-HSMT 1,7916 100m2
12 Phá lớp vữa trát tường, đục vữa chân tường cao 90cm từ mặt nền Chương V E-HSMT 84,7865 m2
13 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng sê nô mái, đục chân tường 20cm để chống thấm Chương V E-HSMT 48,9856 m2
14 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 23,38 m
15 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 79,9248
16 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V E-HSMT 1,989 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 899,6283 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 150,7165 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 185,1448 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 31,2023 m2
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V E-HSMT 4,9858 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m Chương V E-HSMT 4,9858 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, XM PCB 30 Chương V E-HSMT 0,1485 m3
24 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB 30 Chương V E-HSMT 106,7585 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB 30 Chương V E-HSMT 2,282 m2
26 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 26,9696
27 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày trung bình 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 26,9696 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30cm Chương V E-HSMT 16,7478 m2
29 Ốp chân tường, trụ, cột gạch granite nhân tạo 30x60cm Chương V E-HSMT 67,578 m2
30 Trần nhôm đục lỗ 600x600, độ dày 0.6mm Chương V E-HSMT 16,7588 m2
31 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL dày 12mm Chương V E-HSMT 1,8 m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 1,7916 100m²
33 Mua inox 304 làm cửa thay thế cửa gỗ D1 Chương V E-HSMT 606,8875 kg
34 Mua khóa cổng inox làm mới Chương V E-HSMT 2 bộ
35 Gia công cửa song sắt Chương V E-HSMT 0,5921 tấn
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 14,575
37 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 53,4251 m2
38 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 50,68 m2
39 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 47,928 m2
40 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 36,9444 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 31,2023 m2
42 Sơn, dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 349,4251 1m²
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 785,7062 1m²
44 Nẹp cửa 10x40 thay mới Chương V E-HSMT 194,05 md
45 Clemon cửa sổ Chương V E-HSMT 27 bộ
46 Clemon cửa đi Chương V E-HSMT 3 bộ
47 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 60 cái
48 Bản lề Chương V E-HSMT 320 cái
49 Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK 14N-No8 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 4 cái
50 Khóa tay nắm cửa đi MK 14N-14Z2 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 5 cái
51 Lắp crêmôn cửa sổ Chương V E-HSMT 27 1 bộ
52 Lắp crêmôn cửa đi Chương V E-HSMT 3 1 bộ
53 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V E-HSMT 9 1 bộ
54 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 67,8047 1m² cấu kiện
55 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V E-HSMT 1,6748 100m²
56 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V E-HSMT 3,3495 100m²
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 7,952 100m²
58 Lắp đặt tủ điện phòng 8-12 aptomat Chương V E-HSMT 1 hộp
59 Lắp đặt các automat MCB 2P 80A/10kA Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA Chương V E-HSMT 3 cái
61 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/6kA Chương V E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt các automat MCB 1P 16A/4.5kA Chương V E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp chóa tán quang 2x36W Chương V E-HSMT 8 bộ
64 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m Chương V E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 15A Chương V E-HSMT 15 cái
66 Lắp đặt Led tròn âm trần 1x24W Chương V E-HSMT 9 bộ
67 Lắp đặt đèn huỳnh quanh 1x36W Chương V E-HSMT 2 bộ
68 Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
69 Lắp đặt công tắc đơn 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt công tắc đơn 4 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt hộp nối dây Chương V E-HSMT 10 hộp
72 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 400 m
73 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 260 m
74 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 140 m
75 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm Chương V E-HSMT 195 m
76 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm Chương V E-HSMT 125 m
77 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D25mm Chương V E-HSMT 65 m
78 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D32mm Chương V E-HSMT 50 m
79 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 2x16mm2 Chương V E-HSMT 50 m
80 Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) Chương V E-HSMT 2 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
83 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 6 cái
84 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
89 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 2 bộ
90 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
91 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 Chương V E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p măng sông, ren trong D20 Chương V E-HSMT 8 cái
94 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, D32mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
95 Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 Chương V E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 Chương V E-HSMT 4 cái
97 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 Chương V E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt van đồng, D25mm Chương V E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt van đồng, D32mm Chương V E-HSMT 1 cái
100 Rắc co D32 Chương V E-HSMT 1 cái
101 Phao cơ Chương V E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
105 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 5 cái
106 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 6 cái
108 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90/90/42mm Chương V E-HSMT 2 cái
109 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 4 100m
110 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
112 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 8 cái
113 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
114 Rọ chắn rác Chương V E-HSMT 4 cái
B Hạng mục 2: Nhà văn hóa khu phố Hạ
1 Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m Chương V E-HSMT 472,8193
2 Tháo dỡ tấm lợp - tấm che tường Chương V E-HSMT 188,6
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m Chương V E-HSMT 3,7216 tấn
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=28m Chương V E-HSMT 0,5885 tấn
5 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, thiết bị vệ sinh, phông bạt, tranh ảnh và các vật dụng treo trong nhà văn hóa phục vụ hoàn trả mặt bằng cho thi công Chương V E-HSMT 5 công
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 72,5999
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 12,139
8 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 50,8794
9 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V E-HSMT 90,6612 m2
10 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 29,07
11 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 77,95 m
12 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E-HSMT 44,793 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V E-HSMT 84,8713 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m Chương V E-HSMT 84,8713 m3
15 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 3,4717 100m³
16 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB 30 Chương V E-HSMT 24,0048
17 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy, VK bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,2838 100m²
18 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy - VK bê tông móng Chương V E-HSMT 1,4167 100m²
19 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy, ván khuôn giằng tường móng Chương V E-HSMT 0,2154 100m²
20 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật, ván khuôn cổ cột Chương V E-HSMT 0,2492 100m²
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V E-HSMT 1,0923 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 1,8018 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,1757 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 4,4882 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,7625 tấn
26 Mua bê tông thương phẩm mác 250#, đá 1x2cm Chương V E-HSMT 78,2741 m3
27 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 77,1173
28 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 0,1795
29 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 2,3694
30 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,4708
31 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 19,572
32 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 2,9221 100m³
33 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V E-HSMT 3,4717 100m³
34 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, trong phạm vi ≤ 5km, đất C1 Chương V E-HSMT 3,4717 100m³
35 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=28m, M250, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 12,1727
36 Mua bê tông thương phẩm mác 250#, đá 1x2cm Chương V E-HSMT 96,4908 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 95,0648
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,9353
39 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,9284 100m²
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,0885 100m2
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 5,4906 100m2
42 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1145 100m²
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2967 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,3063 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,5966 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,1776 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,8089 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,4668 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,5985 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 6,4172 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1303 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,378 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0287 tấn
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,6965
55 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,2917 100m²
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V E-HSMT 0,1339 tấn
57 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V E-HSMT 0,9657 tấn
58 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V E-HSMT 0,9657 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 71,4332 m2
60 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,3024 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,3024 tấn
62 Mua thép làm giằng chéo và giằng xà gồ mái Chương V E-HSMT 125,2454 kg
63 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V E-HSMT 0,1252 tấn
64 Mua tăng đơ D16 Chương V E-HSMT 32 cái
65 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 159,4774
66 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 2,2683
67 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao ≤ 28m, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,5998
68 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao ≤ 28m, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 2,0315
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 653,5116 m2
70 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 678,8826 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 129,4456
72 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 142,1844
73 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 217,4973
74 Trát trần, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 287,6682
75 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 143,3074 m
76 Vét gờ chỉ lõm Chương V E-HSMT 126,6 m
77 Chi tiết hoa văn bằng XM đúc sẵn mặt tiền Chương V E-HSMT 1 cái
78 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 127,077 m
79 Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo KT 600x600mm Chương V E-HSMT 317,5348 m2
80 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm Chương V E-HSMT 19,4118 m2
81 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 27,93
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 31,4708
83 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 90,6712
84 Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic kích thước gạch 300x600mm, PCB 30 Chương V E-HSMT 174,925 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V E-HSMT 51,0618 m2
86 Tấm trần nhôm đục lỗ D18, KT 60x60cm Chương V E-HSMT 324,3166 m2
87 Vách ngăn vệ sinh tấm composite HPL dày 1.2mm Chương V E-HSMT 44,827 m2
88 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 36,5704 m2
89 Mua inox 304 làm lan can tay vịn cầu thang Chương V E-HSMT 143,9694 KG
90 Gia công lan can Chương V E-HSMT 0,144 tấn
91 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 16,0038
92 Tay vịn cầu thang gỗ Lim, KT 60x80mm Chương V E-HSMT 17,782 md
93 Cửa đi pano đặc gỗ lim Chương V E-HSMT 14,5004 m2
94 Cửa sổ pano kính gỗ lim Chương V E-HSMT 27,393 m2
95 Cửa sổ chớp gỗ lim Chương V E-HSMT 30,922 m2
96 Khuôn cửa kép KT 60x250 gỗ lim Chương V E-HSMT 29,39 md
97 Khuôn cửa đơn KT 60x135mm, gỗ lim Chương V E-HSMT 201,522 md
98 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V E-HSMT 29,39 1m cấu kiện
99 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 201,522 1m cấu kiện
100 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 72,8154 1m² cấu kiện
101 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 77,7709 m2
102 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 61,844 m2
103 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 29,0007 m2
104 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 54,786 m2
105 Bản lề cửa đi gỗ Chương V E-HSMT 36 cái
106 Bản lề cửa sổ gỗ Chương V E-HSMT 440 cái
107 Chốt cửa sổ, ô thoáng cửa đi Chương V E-HSMT 115 cái
108 Clemon cửa đi Chương V E-HSMT 5 cụm
109 Nẹp cửa KT 10x40 gỗ lim Chương V E-HSMT 175,492 md
110 Cửa sổ mở đẩy, Cửa nhôm Chương V E-HSMT 5,76 m2
111 Vách kính cố định, khung nhôm Chương V E-HSMT 8,63 m2
112 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm Chương V E-HSMT 1,368 m2
113 Bộ phụ kiện cửa số 2 cánh mở hất, khóa đa điểm + bản lề Chương V E-HSMT 10 bộ
114 Mua inox 304 làm cửa đi D1 Chương V E-HSMT 131,8045 kg
115 Sản xuất cửa inox hộp làm cánh cửa đi Chương V E-HSMT 20,988
116 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 20,988
117 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 4,2539 100m²
118 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.454,4286 1m²
119 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 653,5116 1m²
120 Mua inox 304 làm hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 364,0935 kg
121 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng inox Chương V E-HSMT 0,3587 tấn
122 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 65,0454
123 Biển tên nhà văn hóa bằng inox mạ đồng Chương V E-HSMT 2,3094 m2
124 Ni lông rải dưới lớp bê tông nền nhà để xe Chương V E-HSMT 276,5614 m2
125 Mua BTTP mác 200#, đá 1x2cm Chương V E-HSMT 42,1065 m3
126 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 41,4842
127 Đánh mặt nền BT Chương V E-HSMT 276,5614 m2
128 Cắt khe co giãn KT 5x80mm Chương V E-HSMT 442,45 md
129 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB 30 Chương V E-HSMT 6,2569
130 Khung thép V40x3 chậu bàn đá khu vệ sinh Chương V E-HSMT 53,2832 kg
131 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V E-HSMT 0,0525 tấn
132 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 5,5728 m2
133 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E-HSMT 5,1785 m2
134 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 7,691 100m²
135 Lưới chắn bụi giáo ngoài nhà Chương V E-HSMT 769,1004 m2
136 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 3,5076 100m²
137 Tủ điện tổng 600x400x180mm Chương V E-HSMT 2 hộp
138 Lắp đặt các automat MCCB 3P 60A/10kA Chương V E-HSMT 1 cái
139 Lắp đặt các automat MCCB 3P 50A/10kA Chương V E-HSMT 2 cái
140 Lắp đặt các automat MCCB 3P 20A/10kA Chương V E-HSMT 4 cái
141 Lắp đặt các automat MCB 1P 32A/10kA Chương V E-HSMT 1 cái
142 Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA Chương V E-HSMT 7 cái
143 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/4.5kA Chương V E-HSMT 2 cái
144 Lắp đặt các automat MCB 1P 16A/4.5kA Chương V E-HSMT 2 cái
145 Lắp đặt đèn trang trí âm trần, đèn led panel KT 60x60cm, công suất 1x45W (Đèn LED Panel D 60x60/50w) Chương V E-HSMT 32 bộ
146 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m Chương V E-HSMT 18 cái
147 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 15A Chương V E-HSMT 54 cái
148 Lắp đặt đèn Led tròn âm trần 1x24W Chương V E-HSMT 14 bộ
149 Lắp đặt đèn tuýp led đơn 1,2m 1x18W Chương V E-HSMT 34 bộ
150 Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt Chương V E-HSMT 7 cái
151 Lắp đặt công tắc đơn 2 hạt Chương V E-HSMT 8 cái
152 Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều cầu thang Chương V E-HSMT 2 cái
153 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx16mm2 Chương V E-HSMT 5 m
154 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn, D16 dài 2.5m Chương V E-HSMT 2 cọc
155 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V E-HSMT 3 m
156 Lắp đặt hộp nối dây Chương V E-HSMT 20 hộp
157 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.300 m
158 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 160 m
159 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 600 m
160 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V E-HSMT 100 m
161 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V E-HSMT 6 m
162 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 80 m
163 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 400 m
164 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V E-HSMT 6 m
165 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm Chương V E-HSMT 640 m
166 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm Chương V E-HSMT 75 m
167 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D25mm Chương V E-HSMT 295 m
168 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D32mm Chương V E-HSMT 100 m
169 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D40mm Chương V E-HSMT 5 m
170 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm Chương V E-HSMT 80 m
171 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D40/30 Chương V E-HSMT 75 m
172 Lắp đặt quạt thông gió KT 20x20cm, công suất 1x30W Chương V E-HSMT 2 cái
173 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 24
174 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,24 100m³
175 Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường Chương V E-HSMT 8 bộ
176 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 8 cái
177 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa Chương V E-HSMT 5 bộ
178 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 5 cái
179 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 5 cái
180 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 5 cái
181 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 5 cái
182 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 5 bộ
183 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 5 bộ
184 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
185 Lắp đặt vòi nước D25 Chương V E-HSMT 4 bộ
186 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,5 100m
187 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 15 cái
188 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 Chương V E-HSMT 14 cái
189 Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 ren trong D20 Chương V E-HSMT 18 cái
190 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D32mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
191 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 Chương V E-HSMT 2 cái
192 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32mm Chương V E-HSMT 4 cái
193 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32mm Chương V E-HSMT 1 cái
194 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/32/25 Chương V E-HSMT 2 cái
195 Lắp đặt van đồng, D25mm Chương V E-HSMT 5 cái
196 Lắp đặt van đồng, D32mm Chương V E-HSMT 1 cái
197 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm Chương V E-HSMT 1 100m
198 Rắc co D32 Chương V E-HSMT 1 cái
199 Rắc co D25 Chương V E-HSMT 1 cái
200 Phao cơ Chương V E-HSMT 1 cái
201 Máy bơn nước công suất 4m3/h Chương V E-HSMT 1 cái
202 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,5 100m
203 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 10 cái
204 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 3 cái
205 Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 5 cái
206 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 7 cái
207 Lắp đặt tê thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D110/110/42 Chương V E-HSMT 5 cái
208 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
209 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 5 cái
210 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm Chương V E-HSMT 2 cái
211 Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm Chương V E-HSMT 5 cái
212 Lắp đặt cút 45 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm Chương V E-HSMT 5 cái
213 Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90/60mm Chương V E-HSMT 3 cái
214 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
215 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
216 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
217 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1 cái
218 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1 cái
219 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D60/60/42mm Chương V E-HSMT 4 cái
220 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 10 cái
221 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 10 cái
222 Lắp đặt Y kiểm tra nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 2 cái
223 Lắp đặt Y kiểm tra nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
224 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 1,14 100m
225 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 24 cái
226 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 12 cái
227 Rọ chắn rác D110 Chương V E-HSMT 12 cái
228 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V E-HSMT 16,1039
229 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,9486
230 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0127 100m²
231 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,6018
232 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 5,082 100m²
233 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,0948 tấn
234 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 0,078 tấn
235 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 2,8647
236 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 34,133
237 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 17,501
238 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 5,4958
239 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0189 100m²
240 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK > 10mm Chương V E-HSMT 0,0672 tấn
241 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,49
242 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 5 cái
243 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,037 100m³
244 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,1185 100m³
245 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,5689
246 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 4,284
247 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,06 100m³
248 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,3073
249 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1201 100m²
250 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,05 tấn
251 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 2,9348
252 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,6901
253 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 40,5536
254 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 21,32
255 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 33,12 m
256 Vét gờ chỉ lõm Chương V E-HSMT 7,2 m
257 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 61,8736 1m²
258 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 13,9777 m2
259 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 13,9777 m2
260 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 24,48
261 Mua inox 304 làm cổng Chương V E-HSMT 108,3552 kg
262 Sản xuất cổng bằng inox 304 Chương V E-HSMT 0,1068 tấn
263 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 8,9
264 Diệt mối công trình xây dựng Chương V E-HSMT 367,4108 m2
265 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 14,4672
266 Phòng mối bằng hàng rào bên trong (thuốc 2.5% tỷ lệ 17 lít /m3) Chương V E-HSMT 14,4672 m3
267 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 1,4467
268 Phòng mối mặt tường ngoài nhà (thuốc 2.5% tỷ lệ 3 lít/m2) Chương V E-HSMT 83,7 m2
269 Phòng mối mặt nền nhà (thuốc 2.5% tỷ lệ 3 lít/m2) Chương V E-HSMT 298,76 m2
270 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V E-HSMT 1 trung tâm
271 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V E-HSMT 1 trung tâm
272 Đế, đầu báo cháy nhiệt gia tăng Chương V E-HSMT 2 đầu
273 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo nhiệt gia tăng Chương V E-HSMT 0,2 10 đầu
274 Đế, đầu báo khói quang điện Chương V E-HSMT 22 đầu
275 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo khói quang điện Chương V E-HSMT 2,2 10 đầu
276 Chuông báo cháy Chương V E-HSMT 3 chuông
277 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E-HSMT 0,6 5 chuông
278 Đèn báo cháy Chương V E-HSMT 3 đèn
279 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V E-HSMT 0,6 5 đèn
280 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V E-HSMT 3 nút
281 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V E-HSMT 0,6 5 nút
282 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=225cm2 Chương V E-HSMT 3 hộp
283 Đèn báo phòng Chương V E-HSMT 2 đèn
284 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V E-HSMT 0,4 5 đèn
285 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V E-HSMT 2 cái
286 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V E-HSMT 245 m
287 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 65 m
288 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 370 m
289 Hộp chia 2 ngả, 3 ngả D16 Chương V E-HSMT 25 cái
290 Lắp đặt cáp nguồn, cáp tín hiệu 5x2x0.75mm2 Chương V E-HSMT 0,5 10 m
291 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 5 m
292 Đèn thoát hiểm Chương V E-HSMT 5 đèn
293 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V E-HSMT 1 5 đèn
294 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V E-HSMT 5 đèn
295 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V E-HSMT 1 5 đèn
296 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,48 m2
297 Lắp đặt tủ chứa bình bột, búa, chăn,... Chương V E-HSMT 2 hộp
298 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 4 bộ
299 Lắp đặt bình chữa cháy C02 - 3kg Chương V E-HSMT 8 bình
300 Lắp đặt bình bọt BC - 4kg Chương V E-HSMT 4 bình
301 Lắp đặt họng chữa cháy ngoài nhà 2 cửa ra D65 Chương V E-HSMT 1 cái
302 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 1 cái
303 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 3,5
304 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
305 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,05 100m³
306 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 1 cái
307 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 2 cặp bích
C Hạng mục 3: Nhà văn hóa khu phố Thọ Môn
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E-HSMT 2,7157 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E-HSMT 0,1821 tấn
3 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 16,6 m
6 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 57,4897
7 Tháo dỡ đường dây diện, thiết bị điện, hệ thống nước cũ trong nhà vệ sinh; tháo dỡ, di chuyển các thiết bị, khung ảnh, khung kính, băng rôn trong nhà văn hóa để phục vụ công tác cải tạo sửa chữa Chương V E-HSMT 5 công
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 55,817 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 46,176
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 8,4657 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 2,2037 m3
12 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E-HSMT 0,345 m3
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 170,122 m2
14 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V E-HSMT 17,9438 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 287,0713 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 135,4768 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 105,6642 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 24,4969 m2
19 Đục nhám mặt bê tông Chương V E-HSMT 333,16 m2
20 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 17,5239 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V E-HSMT 17,5239 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m Chương V E-HSMT 17,5239 m3
23 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Chương V E-HSMT 10,5287
24 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB30 Chương V E-HSMT 0,8181 m3
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,023 100m²
26 Xây móng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,7402 m3
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0677 100m³
28 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0376 100m³
29 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, trong phạm vi ≤5km đất cấp C2 Chương V E-HSMT 0,0376 100m³
30 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 10,8919 m3
31 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,264
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,902
33 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,4244
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1411
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1378 100m²
36 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,126 100m²
37 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0224 100m²
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V E-HSMT 0,02 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, cao <=6m Chương V E-HSMT 0,0277 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=6m Chương V E-HSMT 0,2383 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,2081 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V E-HSMT 0,0133 tấn
43 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 231,526 m2
44 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 90,2482 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,508 m2
46 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 38,1276
47 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 20,9916 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1008 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 16,184 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 295,5022 1m²
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 546,9309 1m²
52 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 2,8465
53 Lát gạch granite 60x60cm Chương V E-HSMT 47,026 m2
54 Lát gạch ceramic 30x30cm, chống trơn Chương V E-HSMT 15,5492 m2
55 Công tác ốp tường, gạch ceramic 30x60cm Chương V E-HSMT 80,016 m2
56 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V E-HSMT 9,864 m2
57 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0573 100m³
58 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 49,974
59 Đánh mặt bê tông sân Chương V E-HSMT 333,16 m2
60 Cát khe co giãn KT 5x80mm Chương V E-HSMT 119,207 md
61 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Chương V E-HSMT 205,6419 m2
62 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Chương V E-HSMT 67,8 m2
63 Mua thép hộp làm xà gồ mái tôn nhà WC, nhà kho Chương V E-HSMT 108,3614 kg
64 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1068 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1068 tấn
66 Máng thu nước inox 304 dày 0.4mm Chương V E-HSMT 32,52 md
67 Nhân công sửa chữa, vá các lỗ thủng tại các vị trí quạt thông gió trên mái nhà vòm Chương V E-HSMT 2 công
68 Mua khuôn cửa gỗ lim KT 60x135 Chương V E-HSMT 15,45 md
69 Cửa đi, pano đặc gỗ lim Chương V E-HSMT 2,9138 m2
70 Cửa sổ, pano đặc, gỗ lim Chương V E-HSMT 1,9758 m2
71 Cửa đi 1 cánh khung nhôm Chương V E-HSMT 6,72 m2
72 Phụ kiện cửa đi nhôm (khóa tay bẻ, chốt đồng bộ) Chương V E-HSMT 2 bộ
73 Nẹp cửa KT 10x40 Chương V E-HSMT 111,8 md
74 Clemon cửa sổ Chương V E-HSMT 17 bộ
75 Clemon cửa đi Chương V E-HSMT 7 bộ
76 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 42 cái
77 Bản lề Chương V E-HSMT 198 cái
78 Khóa tay nắm cửa đi Chương V E-HSMT 5 cái
79 Lắp crêmôn cửa sổ Chương V E-HSMT 17 1 bộ
80 Lắp crêmôn cửa đi Chương V E-HSMT 7 1 bộ
81 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V E-HSMT 5 1 bộ
82 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 46,9113 1m² cấu kiện
83 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 15,45 1m cấu kiện
84 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 32,255 m2
85 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 29,4264 m2
86 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 58,6131 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 26,1693 m2
88 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 0,0394 tấn
89 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 2,2267
90 Mua thép hộp mạ kẽm làm khung đỡ tấm aluminum Chương V E-HSMT 251,7675 kg
91 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,2501 tấn
92 Lắp dựng hệ khung thép mạ kẽm đỡ tấm alu Chương V E-HSMT 130
93 Tấm aluminum vân giả đá, dày 5mm Chương V E-HSMT 130 m2
94 Lắp dựng tấm aluminum vân giả đá Chương V E-HSMT 130 m2
95 Mua inox 304 làm cửa vào nhà văn hóa Chương V E-HSMT 300 kg
96 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V E-HSMT 0,2956 tấn
97 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 8,25
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót+2 nước phủ Chương V E-HSMT 18,9574 m2
99 Bộ chữ biển tên nhà văn hóa mạ đồng Chương V E-HSMT 0,8427 m
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 3,7339 100m²
101 Tủ điện tổng 300x500x200mm Chương V E-HSMT 1 hộp
102 Lắp đặt tủ điện phòng 8-12 aptomat Chương V E-HSMT 1 hộp
103 Lắp đặt các automat MCCB 3P 40A/10kA Chương V E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt các automat MCCB 3P 25A/10kA Chương V E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA Chương V E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/6kA Chương V E-HSMT 8 cái
107 Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp chóa tán quang 2x36W Chương V E-HSMT 8 bộ
108 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m Chương V E-HSMT 4 cái
109 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 15A Chương V E-HSMT 23 cái
110 Lắp đặt Led tròn âm trần 1x24W Chương V E-HSMT 8 bộ
111 Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
112 Lắp đặt công tắc đơn 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt công tắc đơn 3 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt công tắc đơn 4 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt hộp nối dây Chương V E-HSMT 10 hộp
116 Lắp đặt dây tiếp địa 1Cx10mm2 Chương V E-HSMT 5 m
117 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn, D16 dài 2.5m Chương V E-HSMT 2 cọc
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V E-HSMT 2 m
119 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.300 m
120 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 260 m
121 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 50 m
122 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V E-HSMT 45 m
123 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 130 m
124 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 25 m
125 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V E-HSMT 45 m
126 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm Chương V E-HSMT 640 m
127 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm Chương V E-HSMT 125 m
128 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D25mm Chương V E-HSMT 25 m
129 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D32mm Chương V E-HSMT 45 m
130 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 4x10mm2 Chương V E-HSMT 20 m
131 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D40/30 Chương V E-HSMT 20 m
132 Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) Chương V E-HSMT 2 bộ
133 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
134 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
135 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 6 cái
136 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 2 cái
138 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
140 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
141 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 2 bộ
142 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
143 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 2 cái
144 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 Chương V E-HSMT 6 cái
145 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p măng sông, ren trong D20 Chương V E-HSMT 8 cái
146 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, D32mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
147 Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 Chương V E-HSMT 2 cái
148 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 Chương V E-HSMT 4 cái
149 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 Chương V E-HSMT 1 cái
150 Lắp đặt van đồng, D25mm Chương V E-HSMT 1 cái
151 Lắp đặt van đồng, D32mm Chương V E-HSMT 1 cái
152 Rắc co D32 Chương V E-HSMT 1 cái
153 Phao cơ Chương V E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
157 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 5 cái
158 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
159 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 6 cái
160 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90/90/42mm Chương V E-HSMT 2 cái
161 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 4 100m
162 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 2 cái
163 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
164 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 2 cái
165 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 2 cái
166 Rọ chắn rác Chương V E-HSMT 8 cái
D Hạng mục 4: Nhà văn hóa khu phố Xuân Đài
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 10,4129 m3
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E-HSMT 4,562 100m2
3 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E-HSMT 1,9496 m3
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 165,8361 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 39,116
6 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V E-HSMT 6,036 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Chương V E-HSMT 21,8631 m2
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E-HSMT 47,3068 m2
9 Tháo dỡ các thiết bị điện, nước, phông bạt, các thiết bị trong nhà văn hóa phụ vụ cải tạo sửa chữa Chương V E-HSMT 10 công
10 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 32,3949
11 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,3 tấn
12 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E-HSMT 0,1 tấn
13 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 91,1 m
14 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V E-HSMT 17,148 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 427,0038 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 23,679 m2
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V E-HSMT 30,9048 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m Chương V E-HSMT 30,9048 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 13,2988 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,3448 m3
21 Xây gạch XM 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,3694 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200, PCB 30 Chương V E-HSMT 0,0452 m3
23 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,041 100kg
24 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,865 m2
25 Xây móng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 4,3441 m3
26 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,5768 m3
27 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 133,0338 m2
28 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 403,1426 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 45,2574 m2
30 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 47,3068 m2
31 Quét chống thấm mái, sênô Chương V E-HSMT 94,6136 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 1,3596 m2
33 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 21,873 m2
34 Trát Phào kép, vữa XM M75, PCB 30 Chương V E-HSMT 202,5 m
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 615,7276 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 585,4731 1m²
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 634,921 1m²
38 Lát gạch granit nhân tạo 60x60cm Chương V E-HSMT 176,9552 m2
39 Lát gạch ceramic chống trơn KT 30x30cm Chương V E-HSMT 17,4026 m2
40 Lát gạch lá nem 30x30cm Chương V E-HSMT 41,0466 m2
41 Ốp chân tường bằng gạch 20x60cm (dùng gạch cắt từ gạch lát nền) Chương V E-HSMT 1,408 m2
42 Công tác ốp tường, gạch 30x60cm Chương V E-HSMT 44,694 m2
43 Lát đá granite bậc tam cấp, màu đỏ ruby Chương V E-HSMT 23,6565 m2
44 Ốp đá granite tự nhiên bậc tam cấp Chương V E-HSMT 9,226 m2
45 Trần nhôm đục lỗ KT 600x600x0.6mm Chương V E-HSMT 26,496 m2
46 Vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL dày 12mm Chương V E-HSMT 11,73 m2
47 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Chương V E-HSMT 285,32 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 10,0506 m2
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1032 tấn
50 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V E-HSMT 0,011 tấn
51 Mua thép V40x3 làm giá đỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 28,6074 kg
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,3936 1m2
53 Lắp đặt kết cấu thép giá đỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 0,0286 tấn
54 Lát đá mặt bệ các loại Chương V E-HSMT 2,64 m2
55 Cắt và lắp kính, chièu dày kính ≤7m, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ Chương V E-HSMT 2,3882 m2
56 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 90,1856 m2
57 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 84,3639 m2
58 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 12,1878 m2
59 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 33,081 1m² cấu kiện
60 Bản lề cửa, thay mới Chương V E-HSMT 150 cái
61 Chốt cửa Chương V E-HSMT 36 cái
62 Clemon cửa đi Chương V E-HSMT 6 cụm
63 Khóa tay bẻ cửa đi Chương V E-HSMT 4 bộ
64 Nẹp cửa KT 10x40 thay mới Chương V E-HSMT 68,5 md
65 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 52,169 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 52,169 m2
67 Biển tên đảng cộng sản trong nhà văn hóa bằng inox mạ đồng. Chương V E-HSMT 2,56 m2
68 Chữ Inox mạ đồng tên nhà văn hóa trước nhà vòm Chương V E-HSMT 1 bộ
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 3,0668 100m²
70 Rải ni lông nền sân ngoài trời Chương V E-HSMT 33,0694 công
71 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB 30 Chương V E-HSMT 40,222
72 Đánh mặt nền bê tông Chương V E-HSMT 402,22 m2
73 Cắt khe co giãn Chương V E-HSMT 72,74 md
74 Tủ điện tổng 400x600x180mm Chương V E-HSMT 1 hộp
75 Lắp đặt các automat MCCB 2P 100A/10kA Chương V E-HSMT 1 cái
76 Lắp đặt các automat MCB 1P 40A/6kA Chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA Chương V E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/4.5kA Chương V E-HSMT 7 cái
79 Lắp đặt các automat MCB 1P 16A/4.5kA Chương V E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt đèn led panel 60x60cm công suất 1x45w (Đèn LED Panel D 60x60/50w) Chương V E-HSMT 6 bộ
81 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m Chương V E-HSMT 13 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 15A Chương V E-HSMT 17 cái
83 Lắp đặt đèn Led tròn âm trần 1x24W Chương V E-HSMT 10 bộ
84 Lắp đặt đèn led 0.6m-1x10W Chương V E-HSMT 2 bộ
85 Lắp đặt đèn led hộp chóa tán quang 2x18W Chương V E-HSMT 8 bộ
86 Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
87 Lắp đặt công tắc đơn 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt công tắc đơn 3 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt hộp nối dây Chương V E-HSMT 15 hộp
90 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 2.150 m
91 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 320 m
92 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 35 m
93 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm Chương V E-HSMT 1.070 m
94 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm Chương V E-HSMT 155 m
95 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D25mm Chương V E-HSMT 17 m
96 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 2x16mm2 Chương V E-HSMT 100 m
97 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D32/25 Chương V E-HSMT 98 m
98 Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) Chương V E-HSMT 3 bộ
99 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tính công lắp đặt + vật tư phụ) Chương V E-HSMT 3 cái
100 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
101 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
103 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
106 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
108 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 5 cái
109 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 Chương V E-HSMT 7 cái
110 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p măng sông, ren trong D20 Chương V E-HSMT 8 cái
111 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D32mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
112 Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 Chương V E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 Chương V E-HSMT 3 cái
114 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 Chương V E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt van đồng, D25mm Chương V E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt van đồng, D32mm Chương V E-HSMT 1 cái
117 Rắc co D32 Chương V E-HSMT 1 cái
118 Phao cơ Chương V E-HSMT 1 cái
119 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3, loại đứng Chương V E-HSMT 1 bể
120 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
123 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm Chương V E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
128 Lắp đặt cút 90 độc nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1 cái
130 Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/90mm Chương V E-HSMT 4 cái
131 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
132 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 4 cái
133 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
134 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
135 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
138 Rọ chắn rác D110 Chương V E-HSMT 2 cái
139 Rọ chắn rác D90 Chương V E-HSMT 1 cái
E Hạng mục 5: Nhà văn hóa khu phố Chùa Dận
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 17,1207 m3
2 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E-HSMT 0,207 m3
3 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Chương V E-HSMT 0,9534 m3
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 125,919 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 59,481
6 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 5,8 m
7 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 36,5333
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 3,15 m2
9 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 71,0414
10 Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m Chương V E-HSMT 21,3487
11 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1 tấn
12 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E-HSMT 0,2 tấn
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 236,5917 m2
14 Tháo dỡ các thiết bị điện, nước, phông bạt, các thiết bị trong nhà văn hóa phụ vụ cải tạo sửa chữa Chương V E-HSMT 10 công
15 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E-HSMT 11,6057 m2
16 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng Chương V E-HSMT 0,7074 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V E-HSMT 31,3615 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m Chương V E-HSMT 31,3615 m3
19 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 7,5932
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 1,188
21 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB30 Chương V E-HSMT 1,0094 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0384 100m²
23 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0474 100m²
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,0069 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 0,0104 tấn
26 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6106
27 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 2,9232
28 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,2061
29 Ván khuôn cột cột tròn Chương V E-HSMT 0,033 100m²
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V E-HSMT 0,0052 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m Chương V E-HSMT 0,0297 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,3842
33 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 5,1968
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1258 100m²
35 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,5662 100m²
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V E-HSMT 0,0459 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=28m Chương V E-HSMT 0,2085 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=28m Chương V E-HSMT 0,6646 tấn
39 Khoan bê tông- Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm Chương V E-HSMT 120 lỗ
40 Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Chương V E-HSMT 20 lỗ
41 Mua hóa chất cấy thép Chương V E-HSMT 4,2955 lọ
42 Bộ dụng cụ bơm keo cấy thép Chương V E-HSMT 1 bộ
43 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1056
44 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0175 100m²
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V E-HSMT 0,0098 tấn
46 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 14,5625 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,8251 m3
48 Xây móng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 2,4328 m3
49 Xây móng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6171 m3
50 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB30 Chương V E-HSMT 4,4199 m3
51 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 293,6522 m2
52 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75, PCB30 Chương V E-HSMT 95,6182
53 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 27,474 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,73 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,3046 m2
56 Trát Phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 31,27 md
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 48,7772 m2
58 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 692,683 m2
59 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 79,3147 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 840,4947 1m²
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 405,1792 1m²
62 Lát gạch granit nhân tạo 60x60cm Chương V E-HSMT 146,1954 m2
63 Lát gạch ceramic chống trơn KT 30x30cm Chương V E-HSMT 18,6616 m2
64 Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch 20x60cm Chương V E-HSMT 1,186 m2
65 Công tác ốp tường, gạch ceramic KT 30x60cm Chương V E-HSMT 87,108 m2
66 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp Chương V E-HSMT 6,882 m2
67 Ốp đá granite tự nhiên, cổ bậc tam cấp Chương V E-HSMT 3,621 m2
68 Trần nhôm đục lỗ KT 600x600x0.6mm Chương V E-HSMT 74,6799 m2
69 Vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL dày 12mm Chương V E-HSMT 10,488 m2
70 Cắt và lắp kính, chiều dày kính ≤7m, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ Chương V E-HSMT 7,897 m2
71 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 95,6464 m2
72 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 109,058 m2
73 Cửa đi gỗ pa no đặc, gỗ lim Chương V E-HSMT 2,9138 m2
74 Cửa sổ pa nô kính gỗ lim , kính dày 6.38mm Chương V E-HSMT 1,9203 m2
75 Khuôn cửa đơn gỗ lim KT 60x135mm Chương V E-HSMT 14,68 md
76 Bản lề cửa làm mới, thay mới Chương V E-HSMT 176 cái
77 Chốt cửa Chương V E-HSMT 38 cái
78 Clemon cửa đi Chương V E-HSMT 6 bộ
79 Khóa tay bẻ cửa đi Chương V E-HSMT 5 bộ
80 Nẹp cửa KT 10x40, thay mới Chương V E-HSMT 77,1 md
81 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 39,7492 1m² cấu kiện
82 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 15,3014 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 15,3014 m2
84 Biển tên đảng cộng sản trong nhà văn hóa bằng inox mạ đồng Chương V E-HSMT 2,372 m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 5,9184 100m²
86 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,6057 m2
87 Quét chống thấm mái, sê nô Chương V E-HSMT 11,6057
88 Tủ điện tổng 300x500x200mm Chương V E-HSMT 1 hộp
89 Lắp đặt các automat MCCB 2P 100A/10kA Chương V E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat MCB 2P 40A/6kA Chương V E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA Chương V E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/4.5kA Chương V E-HSMT 7 cái
93 Lắp đặt đèn led panel 60x60cm công suất 1x45w (Đèn LED Panel D 60x60/50w) Chương V E-HSMT 12 bộ
94 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m Chương V E-HSMT 8 cái
95 Lắp đặt đèn led hộp chóa tán quang 2x18W Chương V E-HSMT 4 bộ
96 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 15A Chương V E-HSMT 20 cái
97 Lắp đặt đèn Led tròn âm trần 1x24W Chương V E-HSMT 11 bộ
98 Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
99 Lắp đặt công tắc đơn 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
100 Lắp đặt công tắc đơn 4 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt hộp nối dây Chương V E-HSMT 6 hộp
102 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 600 m
103 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 300 m
104 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 100 m
105 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm Chương V E-HSMT 295 m
106 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm Chương V E-HSMT 140 m
107 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D25mm Chương V E-HSMT 45 m
108 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 2x16mm2 Chương V E-HSMT 80 m
109 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D32/25 Chương V E-HSMT 75 m
110 Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) Chương V E-HSMT 4 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 4 cái
112 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
113 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 4 cái
114 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
118 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
119 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
120 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 4 cái
121 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 Chương V E-HSMT 9 cái
122 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p măng sông, ren trong D20 Chương V E-HSMT 9 cái
123 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D32mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
124 Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 Chương V E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 Chương V E-HSMT 3 cái
126 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 Chương V E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt van đồng, D25mm Chương V E-HSMT 2 cái
128 Lắp đặt van đồng, D32mm Chương V E-HSMT 1 cái
129 Rắc co D32 Chương V E-HSMT 1 cái
130 Phao cơ Chương V E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3, loại đứng Chương V E-HSMT 1 bể
132 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm, Class 3 Chương V E-HSMT 0,12 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
134 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
135 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 3 cái
136 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 3 cái
138 Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm Chương V E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
140 Lắp đặt cút 90 độc nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1 cái
141 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1 cái
142 Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/90mm Chương V E-HSMT 1 cái
143 Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/90mm Chương V E-HSMT 1 cái
144 Lắp đặt Tê thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/60/42mm Chương V E-HSMT 1 cái
145 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
146 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 4 cái
147 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
149 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
150 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 2 cái
151 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 5 cái
152 Rọ chắn rác D110 Chương V E-HSMT 2 cái
153 Rọ chắn rác D90 Chương V E-HSMT 2 cái
F Hạng mục 6: Nhà văn hóa khu phố Ao Sen
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E-HSMT 5,2031 100m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 5,4472 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 125,0533 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 201,6222 m2
5 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V E-HSMT 21,7658 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 118,82 m
7 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, cửa đi Chương V E-HSMT 27,9837 m2
8 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 47,6249
9 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 79,2948
10 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị cũ, chuyển thiết bị, băng rôn, khung treo để trả mặt bằng phụ vụ thi công cải tạo Chương V E-HSMT 5 công
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 499,7705 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 41,301 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 63,7684 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V E-HSMT 14,1266 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m Chương V E-HSMT 14,1266 m3
16 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0712 100m³
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy, ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,0165 100m²
18 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,252
19 Xây móng gạch đặc XM, KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,6879 m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0409 100m³
21 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0409 100m³
22 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, trong phạm vi ≤5km, đất C2 Chương V E-HSMT 0,0409 100m³
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1815
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,0136 tấn
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0165 100m²
26 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50, , PCB30 Chương V E-HSMT 2,8996
27 Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,669
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0413 100m²
29 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,06 100m²
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m Chương V E-HSMT 0,012 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Chương V E-HSMT 0,0694 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V E-HSMT 0,4766 tấn
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0109 100m²
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=6m Chương V E-HSMT 0,0139 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2, , PCB30 Chương V E-HSMT 0,068
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 5,3558 100m²
37 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 133,3129 m2
38 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 93,9753 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 22,261 m2
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,4344
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 62,4 m
42 Lát nền, sàn gạch GRANITE KT 600x600mm, PCB30 Chương V E-HSMT 116,6264 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30cm Chương V E-HSMT 6,1976 m2
44 Ốp chân tường, trụ cột gạch ceramic 30x60cm Chương V E-HSMT 28,53 m2
45 Lát đá bậc tam cấp, màu đỏ, PCB30 Chương V E-HSMT 8,361 m2
46 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 27,7634 m2
47 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 47,8274
48 Lát nền, sàn gạch lá nem 30x30cm Chương V E-HSMT 5,9976 m2
49 Trần nhôm đục lỗ KT 60x60cm, dày 0.6mm Chương V E-HSMT 86,608 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 474,4156 1m²
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 323,8831 1m²
52 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 22,1064 m2
53 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 8,944 m2
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 16,15
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 63,7684 m2
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 11,0532
57 Nẹp cửa KT10x40 gỗ lim Chương V E-HSMT 28,4 md
58 Cửa sổ 1 cánh, mở quay, nhôm Chương V E-HSMT 3,28 m2
59 Cửa sổ 2 cánh, mở quay, nhôm Chương V E-HSMT 13,68 m2
60 Cửa đi 2 cánh, mở quay, nhôm Chương V E-HSMT 6,48 m2
61 Cửa đi 4 cánh, mở quay, nhôm Chương V E-HSMT 5,94 m2
62 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh, mở quay, mở hất Chương V E-HSMT 4 bộ
63 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất Chương V E-HSMT 6 bộ
64 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Chương V E-HSMT 1 bộ
65 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay Chương V E-HSMT 3 bộ
66 Bản lề Chương V E-HSMT 80 bộ
67 Clemon cửa sổ, Chương V E-HSMT 12 bộ
68 Chốt chửa sổ, cửa đi Chương V E-HSMT 12 cái
69 Lắp crêmôn cửa sổ Chương V E-HSMT 12 1 bộ
70 Mua inox 304 để sửa cánh cổng Chương V E-HSMT 50 kg
71 Gia công cửa song sắt Chương V E-HSMT 0,05 tấn
72 Vách ngăn vệ sinh tấm HPL dày 12mm Chương V E-HSMT 6,678 m2
73 Khung thép V làm giá đỡ bàn đá Chương V E-HSMT 1 bộ
74 Lát đá mặt bệ các loại, Đá granite tự nhiên màu đen Kim Sa Chương V E-HSMT 1,32 m2
75 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 1,2701 100m²
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 3,04 100m²
77 Đào móng băng , rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Chương V E-HSMT 3,63
78 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,275
79 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0072 100m²
80 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,4124
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,0466 tấn
82 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0197 100m²
83 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6546
84 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB30 Chương V E-HSMT 13,5876
85 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,6146 m2
86 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 6,2436
87 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,168
88 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0076 100m²
89 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,0213 tấn
90 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 3 cái
91 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90(đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0655 100m³
92 Lắp đặt tủ điện phòng 8-12 aptomat Chương V E-HSMT 1 hộp
93 Lắp đặt các automat MCCB 2P 80A/10kA Chương V E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA Chương V E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/4,5kA Chương V E-HSMT 6 cái
96 Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp chóa tán quang 2x36W Chương V E-HSMT 8 bộ
97 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m Chương V E-HSMT 4 cái
98 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 15A Chương V E-HSMT 15 cái
99 Lắp đặt Led tròn âm trần 1x24W Chương V E-HSMT 6 bộ
100 Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt công tắc đơn 4 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt hộp nối dây Chương V E-HSMT 5 hộp
103 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 260 m
104 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 220 m
105 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm Chương V E-HSMT 125 m
106 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm Chương V E-HSMT 105 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V E-HSMT 50 m
108 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D32mm Chương V E-HSMT 48 m
109 Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) Chương V E-HSMT 2 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa Chương V E-HSMT 1 bộ
112 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
117 Lắp đặt bể nước Inox 1m3, loại đứng Chương V E-HSMT 1 bể
118 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
119 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 Chương V E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p măng sông, ren trong D20 Chương V E-HSMT 3 cái
122 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, D32mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
123 Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 Chương V E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 Chương V E-HSMT 3 cái
125 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 Chương V E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt van đồng, D25mm Chương V E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt van đồng, D32mm Chương V E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
129 Rắc co D32 Chương V E-HSMT 1 cái
130 Phao cơ Chương V E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
134 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 1 cái
136 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90/90/42mm Chương V E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
139 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 1 cái
140 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, ống thoát nước mưa Chương V E-HSMT 0,2 100m
141 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 8 cái
142 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 5 cái
143 Rọ chắn rác Chương V E-HSMT 4 cái
G Hạng mục 7: Thiết bị nội thất phòng hội trường - NVH khu phố Hạ
1 Bục tượng Bác Hồ Chương V E-HSMT 1 Cái
2 Bục phát biểu Chương V E-HSMT 1 Cái
3 Tượng Bác Hồ Chương V E-HSMT 1 Cái
4 Bàn hội trường Chương V E-HSMT 5 Chiếc
5 Ghế hội trường Chương V E-HSMT 10 Chiếc
6 Ghế chủ tọa Chương V E-HSMT 1 Chiếc
7 Ghế Chương V E-HSMT 150 Cái
8 Phông rèm chắn nắng cửa sổ trục A Chương V E-HSMT 9 m2
9 Phông rèm sân khấu Chương V E-HSMT 49,5 m2
10 Kệ tivi Chương V E-HSMT 1 Cái
H Hạng mục 8: Thiết bị nội thất nhà văn hóa khu phố Xuân Đài
1 Phông rèm sân khấu Chương V E-HSMT 27,6 m2
2 Ghế Chương V E-HSMT 50 Cái
3 Kệ tivi Chương V E-HSMT 1 Cái
I Hạng mục 9: Thiết bị nội thất nhà văn hóa khu phố Ao Sen
1 Phông rèm sân khấu Chương V E-HSMT 24 m2
2 Ghế Chương V E-HSMT 50 Cái
3 Kệ tivi Chương V E-HSMT 1 Cái
J Hạng mục 10: Thiết bị nội thất nhà văn hóa khu phố Thượng
1 Phông rèm sân khấu Chương V E-HSMT 25,2 m2
2 Ghế Chương V E-HSMT 50 Cái
3 Kệ tivi Chương V E-HSMT 1 Cái
K Hạng mục 11: Thiết bị nội thất nhà văn hóa khu phố Chùa Dận
1 Phông rèm sân khấu Chương V E-HSMT 25,2 m2
2 Ghế Chương V E-HSMT 50 Cái
3 Kệ tivi Chương V E-HSMT 1 Cái
L Hạng mục 12: Thiết bị nội thất nhà văn hóa khu phố Thọ Môn
1 Phông rèm sân khấu Chương V E-HSMT 23,4 m2
2 Ghế Chương V E-HSMT 50 Cái
3 Kệ tivi Chương V E-HSMT 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->