Gói thầu: Xây lắp (XD+TB)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Đình Bảng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (XD+TB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191233355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 320 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 17:19:00 đến ngày 2020-05-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,529,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà văn hóa khu phố Thượng | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 16,7588 | m² |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước trong khu vệ sinh | Chương V E-HSMT | 1 | công |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 16,5658 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 68,28 | m² |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 0,2184 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ các bảng biểu, gương, phông rèm và các vật dụng khác trong nhà văn hóa để phục vụ công tác cải tạo | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ, vị trí bệ tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 0,1463 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V E-HSMT | 1,7916 | 100m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, đục vữa chân tường cao 90cm từ mặt nền | Chương V E-HSMT | 84,7865 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng sê nô mái, đục chân tường 20cm để chống thấm | Chương V E-HSMT | 48,9856 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 23,38 | m |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 79,9248 | m² |
| 16 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V E-HSMT | 1,989 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 899,6283 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 150,7165 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 185,1448 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 31,2023 | m2 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V E-HSMT | 4,9858 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | Chương V E-HSMT | 4,9858 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, XM PCB 30 | Chương V E-HSMT | 0,1485 | m3 |
| 24 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB 30 | Chương V E-HSMT | 106,7585 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB 30 | Chương V E-HSMT | 2,282 | m2 |
| 26 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 26,9696 | m² |
| 27 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày trung bình 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 26,9696 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30cm | Chương V E-HSMT | 16,7478 | m2 |
| 29 | Ốp chân tường, trụ, cột gạch granite nhân tạo 30x60cm | Chương V E-HSMT | 67,578 | m2 |
| 30 | Trần nhôm đục lỗ 600x600, độ dày 0.6mm | Chương V E-HSMT | 16,7588 | m2 |
| 31 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL dày 12mm | Chương V E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 1,7916 | 100m² |
| 33 | Mua inox 304 làm cửa thay thế cửa gỗ D1 | Chương V E-HSMT | 606,8875 | kg |
| 34 | Mua khóa cổng inox làm mới | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Gia công cửa song sắt | Chương V E-HSMT | 0,5921 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 14,575 | m² |
| 37 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 53,4251 | m2 |
| 38 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 50,68 | m2 |
| 39 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 47,928 | m2 |
| 40 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 36,9444 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 31,2023 | m2 |
| 42 | Sơn, dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 349,4251 | 1m² |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 785,7062 | 1m² |
| 44 | Nẹp cửa 10x40 thay mới | Chương V E-HSMT | 194,05 | md |
| 45 | Clemon cửa sổ | Chương V E-HSMT | 27 | bộ |
| 46 | Clemon cửa đi | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 47 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 48 | Bản lề | Chương V E-HSMT | 320 | cái |
| 49 | Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK 14N-No8 hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Khóa tay nắm cửa đi MK 14N-14Z2 hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 51 | Lắp crêmôn cửa sổ | Chương V E-HSMT | 27 | 1 bộ |
| 52 | Lắp crêmôn cửa đi | Chương V E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 53 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V E-HSMT | 9 | 1 bộ |
| 54 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 67,8047 | 1m² cấu kiện |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V E-HSMT | 1,6748 | 100m² |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Chương V E-HSMT | 3,3495 | 100m² |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 7,952 | 100m² |
| 58 | Lắp đặt tủ điện phòng 8-12 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt các automat MCB 2P 80A/10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/6kA | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A/4.5kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp chóa tán quang 2x36W | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 15A | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 66 | Lắp đặt Led tròn âm trần 1x24W | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn huỳnh quanh 1x36W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc đơn 2 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc đơn 4 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V E-HSMT | 10 | hộp |
| 72 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 260 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm | Chương V E-HSMT | 195 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm | Chương V E-HSMT | 125 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D25mm | Chương V E-HSMT | 65 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D32mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p măng sông, ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, D32mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt van đồng, D25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt van đồng, D32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Rắc co D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Phao cơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90/90/42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 4 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 114 | Rọ chắn rác | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| B | Hạng mục 2: Nhà văn hóa khu phố Hạ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 472,8193 | m² |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - tấm che tường | Chương V E-HSMT | 188,6 | m² |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 3,7216 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 0,5885 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, thiết bị vệ sinh, phông bạt, tranh ảnh và các vật dụng treo trong nhà văn hóa phục vụ hoàn trả mặt bằng cho thi công | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 72,5999 | m³ |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 12,139 | m³ |
| 8 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 50,8794 | m² |
| 9 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V E-HSMT | 90,6612 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 29,07 | m² |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 77,95 | m |
| 12 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V E-HSMT | 44,793 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V E-HSMT | 84,8713 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | Chương V E-HSMT | 84,8713 | m3 |
| 15 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 3,4717 | 100m³ |
| 16 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 24,0048 | m³ |
| 17 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy, VK bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 0,2838 | 100m² |
| 18 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy - VK bê tông móng | Chương V E-HSMT | 1,4167 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy, ván khuôn giằng tường móng | Chương V E-HSMT | 0,2154 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật, ván khuôn cổ cột | Chương V E-HSMT | 0,2492 | 100m² |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V E-HSMT | 1,0923 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 1,8018 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,1757 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 4,4882 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 0,7625 | tấn |
| 26 | Mua bê tông thương phẩm mác 250#, đá 1x2cm | Chương V E-HSMT | 78,2741 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 77,1173 | m³ |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 0,1795 | m³ |
| 29 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 2,3694 | m³ |
| 30 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,4708 | m³ |
| 31 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 19,572 | m³ |
| 32 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,9221 | 100m³ |
| 33 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 3,4717 | 100m³ |
| 34 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, trong phạm vi ≤ 5km, đất C1 | Chương V E-HSMT | 3,4717 | 100m³ |
| 35 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=28m, M250, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 12,1727 | m³ |
| 36 | Mua bê tông thương phẩm mác 250#, đá 1x2cm | Chương V E-HSMT | 96,4908 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 95,0648 | m³ |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,9353 | m³ |
| 39 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,9284 | 100m² |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,0885 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 5,4906 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1145 | 100m² |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2967 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,3063 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,5966 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,1776 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,8089 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,4668 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,5985 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 6,4172 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1303 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,378 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,6965 | m³ |
| 55 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,2917 | 100m² |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 0,1339 | tấn |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Chương V E-HSMT | 0,9657 | tấn |
| 58 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V E-HSMT | 0,9657 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 71,4332 | m2 |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,3024 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,3024 | tấn |
| 62 | Mua thép làm giằng chéo và giằng xà gồ mái | Chương V E-HSMT | 125,2454 | kg |
| 63 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V E-HSMT | 0,1252 | tấn |
| 64 | Mua tăng đơ D16 | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 159,4774 | m³ |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 2,2683 | m³ |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao ≤ 28m, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,5998 | m³ |
| 68 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao ≤ 28m, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 2,0315 | m³ |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 653,5116 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 678,8826 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 129,4456 | m² |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 142,1844 | m² |
| 73 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 217,4973 | m² |
| 74 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 287,6682 | m² |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 143,3074 | m |
| 76 | Vét gờ chỉ lõm | Chương V E-HSMT | 126,6 | m |
| 77 | Chi tiết hoa văn bằng XM đúc sẵn mặt tiền | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 127,077 | m |
| 79 | Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 317,5348 | m2 |
| 80 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Chương V E-HSMT | 19,4118 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 27,93 | m² |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 31,4708 | m² |
| 83 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 90,6712 | m² |
| 84 | Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic kích thước gạch 300x600mm, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 174,925 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 51,0618 | m2 |
| 86 | Tấm trần nhôm đục lỗ D18, KT 60x60cm | Chương V E-HSMT | 324,3166 | m2 |
| 87 | Vách ngăn vệ sinh tấm composite HPL dày 1.2mm | Chương V E-HSMT | 44,827 | m2 |
| 88 | Láng granitô cầu thang | Chương V E-HSMT | 36,5704 | m2 |
| 89 | Mua inox 304 làm lan can tay vịn cầu thang | Chương V E-HSMT | 143,9694 | KG |
| 90 | Gia công lan can | Chương V E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 91 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 16,0038 | m² |
| 92 | Tay vịn cầu thang gỗ Lim, KT 60x80mm | Chương V E-HSMT | 17,782 | md |
| 93 | Cửa đi pano đặc gỗ lim | Chương V E-HSMT | 14,5004 | m2 |
| 94 | Cửa sổ pano kính gỗ lim | Chương V E-HSMT | 27,393 | m2 |
| 95 | Cửa sổ chớp gỗ lim | Chương V E-HSMT | 30,922 | m2 |
| 96 | Khuôn cửa kép KT 60x250 gỗ lim | Chương V E-HSMT | 29,39 | md |
| 97 | Khuôn cửa đơn KT 60x135mm, gỗ lim | Chương V E-HSMT | 201,522 | md |
| 98 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V E-HSMT | 29,39 | 1m cấu kiện |
| 99 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 201,522 | 1m cấu kiện |
| 100 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 72,8154 | 1m² cấu kiện |
| 101 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 77,7709 | m2 |
| 102 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 61,844 | m2 |
| 103 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 29,0007 | m2 |
| 104 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 54,786 | m2 |
| 105 | Bản lề cửa đi gỗ | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 106 | Bản lề cửa sổ gỗ | Chương V E-HSMT | 440 | cái |
| 107 | Chốt cửa sổ, ô thoáng cửa đi | Chương V E-HSMT | 115 | cái |
| 108 | Clemon cửa đi | Chương V E-HSMT | 5 | cụm |
| 109 | Nẹp cửa KT 10x40 gỗ lim | Chương V E-HSMT | 175,492 | md |
| 110 | Cửa sổ mở đẩy, Cửa nhôm | Chương V E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 111 | Vách kính cố định, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 8,63 | m2 |
| 112 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm | Chương V E-HSMT | 1,368 | m2 |
| 113 | Bộ phụ kiện cửa số 2 cánh mở hất, khóa đa điểm + bản lề | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 114 | Mua inox 304 làm cửa đi D1 | Chương V E-HSMT | 131,8045 | kg |
| 115 | Sản xuất cửa inox hộp làm cánh cửa đi | Chương V E-HSMT | 20,988 | m² |
| 116 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 20,988 | m² |
| 117 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 4,2539 | 100m² |
| 118 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.454,4286 | 1m² |
| 119 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 653,5116 | 1m² |
| 120 | Mua inox 304 làm hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 364,0935 | kg |
| 121 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng inox | Chương V E-HSMT | 0,3587 | tấn |
| 122 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 65,0454 | m² |
| 123 | Biển tên nhà văn hóa bằng inox mạ đồng | Chương V E-HSMT | 2,3094 | m2 |
| 124 | Ni lông rải dưới lớp bê tông nền nhà để xe | Chương V E-HSMT | 276,5614 | m2 |
| 125 | Mua BTTP mác 200#, đá 1x2cm | Chương V E-HSMT | 42,1065 | m3 |
| 126 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 41,4842 | m³ |
| 127 | Đánh mặt nền BT | Chương V E-HSMT | 276,5614 | m2 |
| 128 | Cắt khe co giãn KT 5x80mm | Chương V E-HSMT | 442,45 | md |
| 129 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 6,2569 | m³ |
| 130 | Khung thép V40x3 chậu bàn đá khu vệ sinh | Chương V E-HSMT | 53,2832 | kg |
| 131 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V E-HSMT | 0,0525 | tấn |
| 132 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 5,5728 | m2 |
| 133 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E-HSMT | 5,1785 | m2 |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 7,691 | 100m² |
| 135 | Lưới chắn bụi giáo ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 769,1004 | m2 |
| 136 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E-HSMT | 3,5076 | 100m² |
| 137 | Tủ điện tổng 600x400x180mm | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 138 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 60A/10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 50A/10kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 20A/10kA | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat MCB 1P 32A/10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/4.5kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A/4.5kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần, đèn led panel KT 60x60cm, công suất 1x45W (Đèn LED Panel D 60x60/50w) | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 146 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 147 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 15A | Chương V E-HSMT | 54 | cái |
| 148 | Lắp đặt đèn Led tròn âm trần 1x24W | Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 149 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn 1,2m 1x18W | Chương V E-HSMT | 34 | bộ |
| 150 | Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 151 | Lắp đặt công tắc đơn 2 hạt | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều cầu thang | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx16mm2 | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 154 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn, D16 dài 2.5m | Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 155 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 156 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V E-HSMT | 20 | hộp |
| 157 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.300 | m |
| 158 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 160 | m |
| 159 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 162 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 163 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 164 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm | Chương V E-HSMT | 640 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D25mm | Chương V E-HSMT | 295 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D32mm | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D40mm | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 170 | Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D40/30 | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 172 | Lắp đặt quạt thông gió KT 20x20cm, công suất 1x30W | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 173 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 24 | m³ |
| 174 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m³ |
| 175 | Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 176 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 178 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 180 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 182 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 183 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 184 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 185 | Lắp đặt vòi nước D25 | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D32mm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 191 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/32/25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt van đồng, D25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 196 | Lắp đặt van đồng, D32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | 100m |
| 198 | Rắc co D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 199 | Rắc co D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 200 | Phao cơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 201 | Máy bơn nước công suất 4m3/h | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 203 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D110/110/42 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 209 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90/60mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D60/60/42mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 221 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 222 | Lắp đặt Y kiểm tra nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt Y kiểm tra nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 1,14 | 100m |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 227 | Rọ chắn rác D110 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 228 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 16,1039 | m³ |
| 229 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,9486 | m³ |
| 230 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0127 | 100m² |
| 231 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,6018 | m³ |
| 232 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 5,082 | 100m² |
| 233 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0948 | tấn |
| 234 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 235 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 2,8647 | m³ |
| 236 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 34,133 | m² |
| 237 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 17,501 | m² |
| 238 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 5,4958 | m² |
| 239 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0189 | 100m² |
| 240 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK > 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0672 | tấn |
| 241 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,49 | m³ |
| 242 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 243 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m³ |
| 244 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,1185 | 100m³ |
| 245 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,5689 | m³ |
| 246 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 4,284 | m³ |
| 247 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m³ |
| 248 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,3073 | m³ |
| 249 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1201 | 100m² |
| 250 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 251 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 2,9348 | m³ |
| 252 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,6901 | m³ |
| 253 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 40,5536 | m² |
| 254 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 21,32 | m² |
| 255 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 33,12 | m |
| 256 | Vét gờ chỉ lõm | Chương V E-HSMT | 7,2 | m |
| 257 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 61,8736 | 1m² |
| 258 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 13,9777 | m2 |
| 259 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 13,9777 | m2 |
| 260 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 24,48 | m² |
| 261 | Mua inox 304 làm cổng | Chương V E-HSMT | 108,3552 | kg |
| 262 | Sản xuất cổng bằng inox 304 | Chương V E-HSMT | 0,1068 | tấn |
| 263 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 8,9 | m² |
| 264 | Diệt mối công trình xây dựng | Chương V E-HSMT | 367,4108 | m2 |
| 265 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 14,4672 | m³ |
| 266 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong (thuốc 2.5% tỷ lệ 17 lít /m3) | Chương V E-HSMT | 14,4672 | m3 |
| 267 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 1,4467 | m³ |
| 268 | Phòng mối mặt tường ngoài nhà (thuốc 2.5% tỷ lệ 3 lít/m2) | Chương V E-HSMT | 83,7 | m2 |
| 269 | Phòng mối mặt nền nhà (thuốc 2.5% tỷ lệ 3 lít/m2) | Chương V E-HSMT | 298,76 | m2 |
| 270 | Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Chương V E-HSMT | 1 | trung tâm |
| 271 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V E-HSMT | 1 | trung tâm |
| 272 | Đế, đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Chương V E-HSMT | 2 | đầu |
| 273 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo nhiệt gia tăng | Chương V E-HSMT | 0,2 | 10 đầu |
| 274 | Đế, đầu báo khói quang điện | Chương V E-HSMT | 22 | đầu |
| 275 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo khói quang điện | Chương V E-HSMT | 2,2 | 10 đầu |
| 276 | Chuông báo cháy | Chương V E-HSMT | 3 | chuông |
| 277 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V E-HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 278 | Đèn báo cháy | Chương V E-HSMT | 3 | đèn |
| 279 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V E-HSMT | 0,6 | 5 đèn |
| 280 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V E-HSMT | 3 | nút |
| 281 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V E-HSMT | 0,6 | 5 nút |
| 282 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=225cm2 | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 283 | Đèn báo phòng | Chương V E-HSMT | 2 | đèn |
| 284 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V E-HSMT | 0,4 | 5 đèn |
| 285 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 286 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V E-HSMT | 245 | m |
| 287 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 65 | m |
| 288 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 370 | m |
| 289 | Hộp chia 2 ngả, 3 ngả D16 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 290 | Lắp đặt cáp nguồn, cáp tín hiệu 5x2x0.75mm2 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 10 m |
| 291 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 292 | Đèn thoát hiểm | Chương V E-HSMT | 5 | đèn |
| 293 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V E-HSMT | 1 | 5 đèn |
| 294 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E-HSMT | 5 | đèn |
| 295 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E-HSMT | 1 | 5 đèn |
| 296 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 0,48 | m2 |
| 297 | Lắp đặt tủ chứa bình bột, búa, chăn,... | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 298 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 299 | Lắp đặt bình chữa cháy C02 - 3kg | Chương V E-HSMT | 8 | bình |
| 300 | Lắp đặt bình bọt BC - 4kg | Chương V E-HSMT | 4 | bình |
| 301 | Lắp đặt họng chữa cháy ngoài nhà 2 cửa ra D65 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 302 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 303 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 3,5 | m³ |
| 304 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 305 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m³ |
| 306 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 307 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 2 | cặp bích |
| C | Hạng mục 3: Nhà văn hóa khu phố Thọ Môn | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V E-HSMT | 2,7157 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E-HSMT | 0,1821 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 16,6 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 57,4897 | m² |
| 7 | Tháo dỡ đường dây diện, thiết bị điện, hệ thống nước cũ trong nhà vệ sinh; tháo dỡ, di chuyển các thiết bị, khung ảnh, khung kính, băng rôn trong nhà văn hóa để phục vụ công tác cải tạo sửa chữa | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 55,817 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 46,176 | m² |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 8,4657 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 2,2037 | m3 |
| 12 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V E-HSMT | 0,345 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 170,122 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V E-HSMT | 17,9438 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 287,0713 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 135,4768 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 105,6642 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 24,4969 | m2 |
| 19 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V E-HSMT | 333,16 | m2 |
| 20 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 17,5239 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V E-HSMT | 17,5239 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | Chương V E-HSMT | 17,5239 | m3 |
| 23 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 10,5287 | m³ |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,8181 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m² |
| 26 | Xây móng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,7402 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0677 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0376 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, trong phạm vi ≤5km đất cấp C2 | Chương V E-HSMT | 0,0376 | 100m³ |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 10,8919 | m3 |
| 31 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,264 | m³ |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,902 | m³ |
| 33 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,4244 | m³ |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1411 | m³ |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1378 | 100m² |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,126 | 100m² |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0224 | 100m² |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, cao <=6m | Chương V E-HSMT | 0,0277 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=6m | Chương V E-HSMT | 0,2383 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,2081 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 0,0133 | tấn |
| 43 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 231,526 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 90,2482 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,508 | m2 |
| 46 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 38,1276 | m² |
| 47 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 20,9916 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1008 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 16,184 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 295,5022 | 1m² |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 546,9309 | 1m² |
| 52 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,8465 | m³ |
| 53 | Lát gạch granite 60x60cm | Chương V E-HSMT | 47,026 | m2 |
| 54 | Lát gạch ceramic 30x30cm, chống trơn | Chương V E-HSMT | 15,5492 | m2 |
| 55 | Công tác ốp tường, gạch ceramic 30x60cm | Chương V E-HSMT | 80,016 | m2 |
| 56 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V E-HSMT | 9,864 | m2 |
| 57 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0573 | 100m³ |
| 58 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 49,974 | m³ |
| 59 | Đánh mặt bê tông sân | Chương V E-HSMT | 333,16 | m2 |
| 60 | Cát khe co giãn KT 5x80mm | Chương V E-HSMT | 119,207 | md |
| 61 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V E-HSMT | 205,6419 | m2 |
| 62 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V E-HSMT | 67,8 | m2 |
| 63 | Mua thép hộp làm xà gồ mái tôn nhà WC, nhà kho | Chương V E-HSMT | 108,3614 | kg |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1068 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1068 | tấn |
| 66 | Máng thu nước inox 304 dày 0.4mm | Chương V E-HSMT | 32,52 | md |
| 67 | Nhân công sửa chữa, vá các lỗ thủng tại các vị trí quạt thông gió trên mái nhà vòm | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 68 | Mua khuôn cửa gỗ lim KT 60x135 | Chương V E-HSMT | 15,45 | md |
| 69 | Cửa đi, pano đặc gỗ lim | Chương V E-HSMT | 2,9138 | m2 |
| 70 | Cửa sổ, pano đặc, gỗ lim | Chương V E-HSMT | 1,9758 | m2 |
| 71 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm | Chương V E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 72 | Phụ kiện cửa đi nhôm (khóa tay bẻ, chốt đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 73 | Nẹp cửa KT 10x40 | Chương V E-HSMT | 111,8 | md |
| 74 | Clemon cửa sổ | Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 75 | Clemon cửa đi | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 76 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 77 | Bản lề | Chương V E-HSMT | 198 | cái |
| 78 | Khóa tay nắm cửa đi | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 79 | Lắp crêmôn cửa sổ | Chương V E-HSMT | 17 | 1 bộ |
| 80 | Lắp crêmôn cửa đi | Chương V E-HSMT | 7 | 1 bộ |
| 81 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V E-HSMT | 5 | 1 bộ |
| 82 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 46,9113 | 1m² cấu kiện |
| 83 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 15,45 | 1m cấu kiện |
| 84 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 32,255 | m2 |
| 85 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 29,4264 | m2 |
| 86 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 58,6131 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 26,1693 | m2 |
| 88 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 0,0394 | tấn |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 2,2267 | m² |
| 90 | Mua thép hộp mạ kẽm làm khung đỡ tấm aluminum | Chương V E-HSMT | 251,7675 | kg |
| 91 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,2501 | tấn |
| 92 | Lắp dựng hệ khung thép mạ kẽm đỡ tấm alu | Chương V E-HSMT | 130 | m² |
| 93 | Tấm aluminum vân giả đá, dày 5mm | Chương V E-HSMT | 130 | m2 |
| 94 | Lắp dựng tấm aluminum vân giả đá | Chương V E-HSMT | 130 | m2 |
| 95 | Mua inox 304 làm cửa vào nhà văn hóa | Chương V E-HSMT | 300 | kg |
| 96 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương V E-HSMT | 0,2956 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 8,25 | m² |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót+2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 18,9574 | m2 |
| 99 | Bộ chữ biển tên nhà văn hóa mạ đồng | Chương V E-HSMT | 0,8427 | m |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 3,7339 | 100m² |
| 101 | Tủ điện tổng 300x500x200mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 102 | Lắp đặt tủ điện phòng 8-12 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 103 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 40A/10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 25A/10kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/6kA | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp chóa tán quang 2x36W | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 108 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 15A | Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 110 | Lắp đặt Led tròn âm trần 1x24W | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 111 | Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc đơn 2 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc đơn 3 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc đơn 4 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V E-HSMT | 10 | hộp |
| 116 | Lắp đặt dây tiếp địa 1Cx10mm2 | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 117 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn, D16 dài 2.5m | Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V E-HSMT | 2 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.300 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 260 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 123 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 124 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 125 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm | Chương V E-HSMT | 640 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm | Chương V E-HSMT | 125 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D25mm | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D32mm | Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D40/30 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 132 | Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 141 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p măng sông, ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, D32mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 147 | Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt van đồng, D25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt van đồng, D32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 152 | Rắc co D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Phao cơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90/90/42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 4 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 166 | Rọ chắn rác | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| D | Hạng mục 4: Nhà văn hóa khu phố Xuân Đài | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 10,4129 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V E-HSMT | 4,562 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V E-HSMT | 1,9496 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 165,8361 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 39,116 | m² |
| 6 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V E-HSMT | 6,036 | m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 21,8631 | m2 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 47,3068 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ các thiết bị điện, nước, phông bạt, các thiết bị trong nhà văn hóa phụ vụ cải tạo sửa chữa | Chương V E-HSMT | 10 | công |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 32,3949 | m² |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,3 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 91,1 | m |
| 14 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V E-HSMT | 17,148 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 427,0038 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 23,679 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V E-HSMT | 30,9048 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m | Chương V E-HSMT | 30,9048 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 13,2988 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,3448 | m3 |
| 21 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,3694 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 0,0452 | m3 |
| 23 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,041 | 100kg |
| 24 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,865 | m2 |
| 25 | Xây móng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 4,3441 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,5768 | m3 |
| 27 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 133,0338 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 403,1426 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 45,2574 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 47,3068 | m2 |
| 31 | Quét chống thấm mái, sênô | Chương V E-HSMT | 94,6136 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 1,3596 | m2 |
| 33 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 21,873 | m2 |
| 34 | Trát Phào kép, vữa XM M75, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 202,5 | m |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 615,7276 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 585,4731 | 1m² |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 634,921 | 1m² |
| 38 | Lát gạch granit nhân tạo 60x60cm | Chương V E-HSMT | 176,9552 | m2 |
| 39 | Lát gạch ceramic chống trơn KT 30x30cm | Chương V E-HSMT | 17,4026 | m2 |
| 40 | Lát gạch lá nem 30x30cm | Chương V E-HSMT | 41,0466 | m2 |
| 41 | Ốp chân tường bằng gạch 20x60cm (dùng gạch cắt từ gạch lát nền) | Chương V E-HSMT | 1,408 | m2 |
| 42 | Công tác ốp tường, gạch 30x60cm | Chương V E-HSMT | 44,694 | m2 |
| 43 | Lát đá granite bậc tam cấp, màu đỏ ruby | Chương V E-HSMT | 23,6565 | m2 |
| 44 | Ốp đá granite tự nhiên bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 9,226 | m2 |
| 45 | Trần nhôm đục lỗ KT 600x600x0.6mm | Chương V E-HSMT | 26,496 | m2 |
| 46 | Vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL dày 12mm | Chương V E-HSMT | 11,73 | m2 |
| 47 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V E-HSMT | 285,32 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 10,0506 | m2 |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1032 | tấn |
| 50 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 51 | Mua thép V40x3 làm giá đỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 28,6074 | kg |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,3936 | 1m2 |
| 53 | Lắp đặt kết cấu thép giá đỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 0,0286 | tấn |
| 54 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 55 | Cắt và lắp kính, chièu dày kính ≤7m, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ | Chương V E-HSMT | 2,3882 | m2 |
| 56 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 90,1856 | m2 |
| 57 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 84,3639 | m2 |
| 58 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 12,1878 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 33,081 | 1m² cấu kiện |
| 60 | Bản lề cửa, thay mới | Chương V E-HSMT | 150 | cái |
| 61 | Chốt cửa | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 62 | Clemon cửa đi | Chương V E-HSMT | 6 | cụm |
| 63 | Khóa tay bẻ cửa đi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 64 | Nẹp cửa KT 10x40 thay mới | Chương V E-HSMT | 68,5 | md |
| 65 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 52,169 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 52,169 | m2 |
| 67 | Biển tên đảng cộng sản trong nhà văn hóa bằng inox mạ đồng. | Chương V E-HSMT | 2,56 | m2 |
| 68 | Chữ Inox mạ đồng tên nhà văn hóa trước nhà vòm | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 3,0668 | 100m² |
| 70 | Rải ni lông nền sân ngoài trời | Chương V E-HSMT | 33,0694 | công |
| 71 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB 30 | Chương V E-HSMT | 40,222 | m³ |
| 72 | Đánh mặt nền bê tông | Chương V E-HSMT | 402,22 | m2 |
| 73 | Cắt khe co giãn | Chương V E-HSMT | 72,74 | md |
| 74 | Tủ điện tổng 400x600x180mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các automat MCCB 2P 100A/10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat MCB 1P 40A/6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/4.5kA | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A/4.5kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn led panel 60x60cm công suất 1x45w (Đèn LED Panel D 60x60/50w) | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 15A | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn Led tròn âm trần 1x24W | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn led 0.6m-1x10W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn led hộp chóa tán quang 2x18W | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 86 | Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc đơn 2 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc đơn 3 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V E-HSMT | 15 | hộp |
| 90 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 2.150 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 320 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm | Chương V E-HSMT | 1.070 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm | Chương V E-HSMT | 155 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D25mm | Chương V E-HSMT | 17 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D32/25 | Chương V E-HSMT | 98 | m |
| 98 | Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tính công lắp đặt + vật tư phụ) | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p măng sông, ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D32mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 112 | Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt van đồng, D25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt van đồng, D32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Rắc co D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Phao cơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3, loại đứng | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút 90 độc nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Rọ chắn rác D110 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Rọ chắn rác D90 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| E | Hạng mục 5: Nhà văn hóa khu phố Chùa Dận | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 17,1207 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V E-HSMT | 0,207 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,9534 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 125,919 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 59,481 | m² |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 5,8 | m |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 36,5333 | m² |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 71,0414 | m² |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 21,3487 | m² |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E-HSMT | 0,2 | tấn |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 236,5917 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ các thiết bị điện, nước, phông bạt, các thiết bị trong nhà văn hóa phụ vụ cải tạo sửa chữa | Chương V E-HSMT | 10 | công |
| 15 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 11,6057 | m2 |
| 16 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng | Chương V E-HSMT | 0,7074 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V E-HSMT | 31,3615 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | Chương V E-HSMT | 31,3615 | m3 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 7,5932 | m³ |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,188 | m³ |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,0094 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0384 | 100m² |
| 23 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0474 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0069 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 26 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,6106 | m³ |
| 27 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 2,9232 | m³ |
| 28 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,2061 | m³ |
| 29 | Ván khuôn cột cột tròn | Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m² |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 0,0052 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 0,0297 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,3842 | m³ |
| 33 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,1968 | m³ |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1258 | 100m² |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,5662 | 100m² |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 0,0459 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 0,2085 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 0,6646 | tấn |
| 39 | Khoan bê tông- Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm | Chương V E-HSMT | 120 | lỗ |
| 40 | Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Chương V E-HSMT | 20 | lỗ |
| 41 | Mua hóa chất cấy thép | Chương V E-HSMT | 4,2955 | lọ |
| 42 | Bộ dụng cụ bơm keo cấy thép | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1056 | m³ |
| 44 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0175 | 100m² |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 0,0098 | tấn |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 14,5625 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,8251 | m3 |
| 48 | Xây móng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,4328 | m3 |
| 49 | Xây móng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,6171 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,4199 | m3 |
| 51 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 293,6522 | m2 |
| 52 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 95,6182 | m² |
| 53 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 27,474 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,73 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,3046 | m2 |
| 56 | Trát Phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 31,27 | md |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 48,7772 | m2 |
| 58 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 692,683 | m2 |
| 59 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 79,3147 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 840,4947 | 1m² |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 405,1792 | 1m² |
| 62 | Lát gạch granit nhân tạo 60x60cm | Chương V E-HSMT | 146,1954 | m2 |
| 63 | Lát gạch ceramic chống trơn KT 30x30cm | Chương V E-HSMT | 18,6616 | m2 |
| 64 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch 20x60cm | Chương V E-HSMT | 1,186 | m2 |
| 65 | Công tác ốp tường, gạch ceramic KT 30x60cm | Chương V E-HSMT | 87,108 | m2 |
| 66 | Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 6,882 | m2 |
| 67 | Ốp đá granite tự nhiên, cổ bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 3,621 | m2 |
| 68 | Trần nhôm đục lỗ KT 600x600x0.6mm | Chương V E-HSMT | 74,6799 | m2 |
| 69 | Vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL dày 12mm | Chương V E-HSMT | 10,488 | m2 |
| 70 | Cắt và lắp kính, chiều dày kính ≤7m, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ | Chương V E-HSMT | 7,897 | m2 |
| 71 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 95,6464 | m2 |
| 72 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 109,058 | m2 |
| 73 | Cửa đi gỗ pa no đặc, gỗ lim | Chương V E-HSMT | 2,9138 | m2 |
| 74 | Cửa sổ pa nô kính gỗ lim , kính dày 6.38mm | Chương V E-HSMT | 1,9203 | m2 |
| 75 | Khuôn cửa đơn gỗ lim KT 60x135mm | Chương V E-HSMT | 14,68 | md |
| 76 | Bản lề cửa làm mới, thay mới | Chương V E-HSMT | 176 | cái |
| 77 | Chốt cửa | Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 78 | Clemon cửa đi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 79 | Khóa tay bẻ cửa đi | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 80 | Nẹp cửa KT 10x40, thay mới | Chương V E-HSMT | 77,1 | md |
| 81 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 39,7492 | 1m² cấu kiện |
| 82 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 15,3014 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 15,3014 | m2 |
| 84 | Biển tên đảng cộng sản trong nhà văn hóa bằng inox mạ đồng | Chương V E-HSMT | 2,372 | m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 5,9184 | 100m² |
| 86 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,6057 | m2 |
| 87 | Quét chống thấm mái, sê nô | Chương V E-HSMT | 11,6057 | m² |
| 88 | Tủ điện tổng 300x500x200mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 89 | Lắp đặt các automat MCCB 2P 100A/10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat MCB 2P 40A/6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/4.5kA | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn led panel 60x60cm công suất 1x45w (Đèn LED Panel D 60x60/50w) | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn led hộp chóa tán quang 2x18W | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 15A | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn Led tròn âm trần 1x24W | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 98 | Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc đơn 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc đơn 4 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 102 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm | Chương V E-HSMT | 295 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm | Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D25mm | Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D32/25 | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 110 | Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p măng sông, ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D32mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 124 | Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt van đồng, D25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt van đồng, D32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Rắc co D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Phao cơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3, loại đứng | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm, Class 3 | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút 90 độc nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/90mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/90mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt Tê thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/60/42mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 146 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Rọ chắn rác D110 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Rọ chắn rác D90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| F | Hạng mục 6: Nhà văn hóa khu phố Ao Sen | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V E-HSMT | 5,2031 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 5,4472 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 125,0533 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 201,6222 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V E-HSMT | 21,7658 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 118,82 | m |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, cửa đi | Chương V E-HSMT | 27,9837 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 47,6249 | m² |
| 9 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 79,2948 | m² |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị cũ, chuyển thiết bị, băng rôn, khung treo để trả mặt bằng phụ vụ thi công cải tạo | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 499,7705 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 41,301 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 63,7684 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V E-HSMT | 14,1266 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | Chương V E-HSMT | 14,1266 | m3 |
| 16 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0712 | 100m³ |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy, ván khuôn bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 0,0165 | 100m² |
| 18 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,252 | m³ |
| 19 | Xây móng gạch đặc XM, KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,6879 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,0409 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0409 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, trong phạm vi ≤5km, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,0409 | 100m³ |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1815 | m³ |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0136 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0165 | 100m² |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50, , PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,8996 | m³ |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,669 | m³ |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0413 | 100m² |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m² |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chương V E-HSMT | 0,0694 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 0,4766 | tấn |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0109 | 100m² |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V E-HSMT | 0,0139 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2, , PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,068 | m³ |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 5,3558 | 100m² |
| 37 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 133,3129 | m2 |
| 38 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 93,9753 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 22,261 | m2 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,4344 | m³ |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 62,4 | m |
| 42 | Lát nền, sàn gạch GRANITE KT 600x600mm, PCB30 | Chương V E-HSMT | 116,6264 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30cm | Chương V E-HSMT | 6,1976 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường, trụ cột gạch ceramic 30x60cm | Chương V E-HSMT | 28,53 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc tam cấp, màu đỏ, PCB30 | Chương V E-HSMT | 8,361 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 27,7634 | m2 |
| 47 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 47,8274 | m² |
| 48 | Lát nền, sàn gạch lá nem 30x30cm | Chương V E-HSMT | 5,9976 | m2 |
| 49 | Trần nhôm đục lỗ KT 60x60cm, dày 0.6mm | Chương V E-HSMT | 86,608 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 474,4156 | 1m² |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 323,8831 | 1m² |
| 52 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 22,1064 | m2 |
| 53 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 8,944 | m2 |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 16,15 | m² |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 63,7684 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 11,0532 | m² |
| 57 | Nẹp cửa KT10x40 gỗ lim | Chương V E-HSMT | 28,4 | md |
| 58 | Cửa sổ 1 cánh, mở quay, nhôm | Chương V E-HSMT | 3,28 | m2 |
| 59 | Cửa sổ 2 cánh, mở quay, nhôm | Chương V E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 60 | Cửa đi 2 cánh, mở quay, nhôm | Chương V E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 61 | Cửa đi 4 cánh, mở quay, nhôm | Chương V E-HSMT | 5,94 | m2 |
| 62 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh, mở quay, mở hất | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 63 | Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 64 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Bản lề | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 67 | Clemon cửa sổ, | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 68 | Chốt chửa sổ, cửa đi | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 69 | Lắp crêmôn cửa sổ | Chương V E-HSMT | 12 | 1 bộ |
| 70 | Mua inox 304 để sửa cánh cổng | Chương V E-HSMT | 50 | kg |
| 71 | Gia công cửa song sắt | Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 72 | Vách ngăn vệ sinh tấm HPL dày 12mm | Chương V E-HSMT | 6,678 | m2 |
| 73 | Khung thép V làm giá đỡ bàn đá | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại, Đá granite tự nhiên màu đen Kim Sa | Chương V E-HSMT | 1,32 | m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E-HSMT | 1,2701 | 100m² |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 3,04 | 100m² |
| 77 | Đào móng băng , rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 3,63 | m³ |
| 78 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,275 | m³ |
| 79 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0072 | 100m² |
| 80 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,4124 | m³ |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0466 | tấn |
| 82 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0197 | 100m² |
| 83 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,6546 | m³ |
| 84 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 13,5876 | m² |
| 85 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,6146 | m2 |
| 86 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 6,2436 | m² |
| 87 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,168 | m³ |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0076 | 100m² |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0213 | tấn |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 91 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90(đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,0655 | 100m³ |
| 92 | Lắp đặt tủ điện phòng 8-12 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt các automat MCCB 2P 80A/10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat MCB 1P 25A/6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat MCB 1P 20A/4,5kA | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp chóa tán quang 2x36W | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 15A | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 99 | Lắp đặt Led tròn âm trần 1x24W | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 100 | Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc đơn 4 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V E-HSMT | 5 | hộp |
| 103 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 260 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 220 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D16mm | Chương V E-HSMT | 125 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D20mm | Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD D32mm | Chương V E-HSMT | 48 | m |
| 109 | Lắp đặt xí bệt, xí bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3, loại đứng | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D25/25/25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p măng sông, ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, D32mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt van đồng, D25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt van đồng, D32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 129 | Rắc co D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Phao cơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90/90/42mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, ống thoát nước mưa | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 143 | Rọ chắn rác | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| G | Hạng mục 7: Thiết bị nội thất phòng hội trường - NVH khu phố Hạ | |||
| 1 | Bục tượng Bác Hồ | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Bục phát biểu | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Tượng Bác Hồ | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Bàn hội trường | Chương V E-HSMT | 5 | Chiếc |
| 5 | Ghế hội trường | Chương V E-HSMT | 10 | Chiếc |
| 6 | Ghế chủ tọa | Chương V E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 7 | Ghế | Chương V E-HSMT | 150 | Cái |
| 8 | Phông rèm chắn nắng cửa sổ trục A | Chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 9 | Phông rèm sân khấu | Chương V E-HSMT | 49,5 | m2 |
| 10 | Kệ tivi | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| H | Hạng mục 8: Thiết bị nội thất nhà văn hóa khu phố Xuân Đài | |||
| 1 | Phông rèm sân khấu | Chương V E-HSMT | 27,6 | m2 |
| 2 | Ghế | Chương V E-HSMT | 50 | Cái |
| 3 | Kệ tivi | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| I | Hạng mục 9: Thiết bị nội thất nhà văn hóa khu phố Ao Sen | |||
| 1 | Phông rèm sân khấu | Chương V E-HSMT | 24 | m2 |
| 2 | Ghế | Chương V E-HSMT | 50 | Cái |
| 3 | Kệ tivi | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| J | Hạng mục 10: Thiết bị nội thất nhà văn hóa khu phố Thượng | |||
| 1 | Phông rèm sân khấu | Chương V E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 2 | Ghế | Chương V E-HSMT | 50 | Cái |
| 3 | Kệ tivi | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| K | Hạng mục 11: Thiết bị nội thất nhà văn hóa khu phố Chùa Dận | |||
| 1 | Phông rèm sân khấu | Chương V E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 2 | Ghế | Chương V E-HSMT | 50 | Cái |
| 3 | Kệ tivi | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| L | Hạng mục 12: Thiết bị nội thất nhà văn hóa khu phố Thọ Môn | |||
| 1 | Phông rèm sân khấu | Chương V E-HSMT | 23,4 | m2 |
| 2 | Ghế | Chương V E-HSMT | 50 | Cái |
| 3 | Kệ tivi | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi