Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200548993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200506336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 15:00:00 đến ngày 2020-05-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,952,847,008 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | Phần thu hồi đường dây 22kV | |||
| 1 | Tháo Sứ đỡ gốm 22, 35kV + phụ kiện | Chương V HSMT | 13 | Quả |
| 2 | Tháo sứ đỡ polymer SĐ 22,35P trên cột tròn | Chương V HSMT | 21 | Quả |
| 3 | Tháo chuỗi sứ néo thủy tinh <=5 bát (cả PK) | Chương V HSMT | 30 | Chuỗi |
| 4 | Tháo chuỗi néo 22, 35 kV + phụ kiện | Chương V HSMT | 18 | Chuỗi |
| 5 | Thu hồi dây AC95 | Chương V HSMT | 490 | m |
| 6 | Tháo Cầu dao phụ tải < 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Hạ cột bê tông li tâm 12m | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 8 | Hạ cột bê tông li tâm 14m | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 9 | Tháo các bộ xà đỡ (<=100kg) trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| C | Phần thiết bị đường dây 22kv | |||
| 1 | Chống sét thông minh 22 kV | Chương V HSMT | 6 | Bộ 1 pha |
| 2 | Thí nghiệm chống sét thông minh 22 kV | Chương V HSMT | 6 | Bộ 1 pha |
| D | Phần xây dựng đường dây 22kv | |||
| 1 | Móng cột thép 4T40-46 - Đào Máy | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng bản MB65-120 +4.5- Đào Máy | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn:MT4(A)-16- Đào máy | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột đơn:MT5(A)-18- Đào máy | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 5 | Móng cột đơn:MT5(A)-20- Đào máy | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK-14 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột MTK-16 (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 8 | Móng cột MTK-18 - Đào máy | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 9 | Móng cột MTK-20 - Đào máy | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 10 | Móng cột MTK-18B - Đào máy | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 11 | Móng cột MTK-20B - Đào máy | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 12 | Cột thép N440-31C dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 13 | Cột thép N440-36C dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-11 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16(190)-11,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16(190)-13,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-11,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 19 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-13,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-11 dựng thủ công- Máy | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-13 dựng thủ công- Máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(230)-24,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-24,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(323)-30,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 24 | Tiếp địa đường dây : RS-4 | Chương V HSMT | 3 | Vị trí |
| 25 | Tiếp địa đường dây : RC-4 | Chương V HSMT | 27 | Vị trí |
| 26 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Chương V HSMT | 30 | Vị trí |
| 27 | Xà néo mạch kép, 2 cột tròn dọc tuyến, cột thường: XNKD22-1C(2M) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Xà néo mạch kép, 2 cột ngang tuyến, cột thường: XNKN22-1C(2M) | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 29 | Xà néo mạch kép, 2 cột dọc tuyến, cột đặc biệt ngọn 230: XNKN22-2C(2M) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 30 | Xà néo mạch kép, 2 cột dọc tuyến, cột đặc biệt ngọn 323: XNKD22-3C(2M) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ mạch kép, cột thường: XĐT22-1C(2M) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Xà néo mạch kép, 1 cột thường: XN22-2M | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà néo 3 pha 2 tầng, 1 cột tròn, cột thường: XN22-4L | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Xà néo 3 pha 2 tầng, 2 cột tròn ngang tuyến, cột thường: XNKN22-4N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | Xà néo 3 pha, 2 cột tròn dọc tuyến, cột thường: XNKD22-1C | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà néo 3 pha mạch 3, 2 cột tròn, cột đặc biệt ngọn cột 230: XNKN22-2C-T4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Xà néo 3 pha mạch 3, 2 cột tròn, cột thường: XNKD22-1C-T4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Chụp cột: CH-2m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Giằng cột thường: GC-1(2,3) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Giằng cột thường: GC-16 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Giằng cột thường: GC-18 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 42 | Giằng cột thường: GC-20 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Giằng cột đặc biệt ngọn cột 230: GC-18B | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 44 | Giằng cột đặc biệt ngọn cột 230: GC-20B | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Giằng cột đặc biệt ngọn cột 323: GC-18B323 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt dây AC150/24-XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4.908 | m |
| 47 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACKP-150/24 mm2 tuyến trên cạn | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4.164 | m |
| 48 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACKP-150/34 mm2 ( đoạn vượt sông ) | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3.732 | m |
| 49 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACKP-150/34 mm2 ( đoạn trên cạn) | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 4.488 | m |
| 50 | Lắp Sứ đỡ 22kV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 8 | Quả |
| 51 | Lắp chuỗi đỡ Polymer 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 24 | Chuỗi |
| 52 | Lắp chuỗi néo Polymer 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 120 | Chuỗi |
| 53 | Lắp chuỗi néo kép Polymer 22kV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 21 | Chuỗi |
| 54 | Lắp chuỗi néo kép Polymer 22kV + phụ kiện giáp níu dùng cho dây bọc | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 105 | Chuỗi |
| 55 | Lắp chuỗi néo kép Polymer 22kV + phụ kiện giáp níu dùng cho dây bọc | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 21 | Chuỗi |
| 56 | Lắp chuỗi néo đơn thủy tinh + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 24 | Chuỗi |
| 57 | Lắp chuỗi néo kép thủy tinh + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 48 | Chuỗi |
| 58 | Dây buộc cổ sứ định hình phi kim loại dây bọc AC-150 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 59 | Tạ chống rung đường dây | Chương V HSMT | 48 | Quả |
| 60 | Biển báo an toàn đường dây | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 61 | Cặp cáp dây AC150 | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 62 | Ghíp xuyên 3 bulong | Chương V HSMT | 51 | Cái |
| E | Phần thiết bị cáp ngầm 22kv | |||
| 1 | Lắp đặt các loại cầu dao 3 pha 22kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 10 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 22 kV | Chương V HSMT | 12 | 1 bộ 3 pha |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22 kV | Chương V HSMT | 12 | 1 bộ 3 pha |
| F | Phần xây dựng cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường rộng 28m sâu 2m | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường rộng 22m sâu 2m | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường rộng 10m sâu 2m | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Hào cáp ngầm 22kV 1 mạch đi dưới nền đất | Chương V HSMT | 72 | m |
| 5 | Hào cáp ngầm 22kV 2 mạch đi dưới nền đất | Chương V HSMT | 22 | m |
| 6 | Hào cáp ngầm 22kV 1 mạch đi dưới đường bê tông | Chương V HSMT | 44 | m |
| 7 | Hào cáp ngầm 22kV 1 mạch đi dưới vỉa hè | Chương V HSMT | 474 | m |
| 8 | Lắp đặt dây, lấy độ võng dây AC150/24-XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 192 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 1x240mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1.176 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 3x240mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 537 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-1x400mm2-24kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2.184 | m |
| 12 | Lắp Sứ đỡ 22kV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 145 | Quả |
| 13 | Biển tên lộ đường dây cáp ngầm | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 14 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-90/72 | Chương V HSMT | 133,32 | m |
| 15 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-105/80 | Chương V HSMT | 506,01 | m |
| 16 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-195/150 | Chương V HSMT | 446,66 | m |
| 17 | Ống thép đen mạ kẽm D200 ( qua mương nước) | Chương V HSMT | 82 | m |
| 18 | Ống thép mạ kém D150 (luồn cáp lên cột) | Chương V HSMT | 32 | m |
| 19 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời ĐC 22kV-1x400(NT) | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 20 | Thí nghiệm đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời ĐC 22kV-1x400(NT) | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 21 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời ĐC22kV-1x240(NT) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 22 | Thí nghiệm đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời ĐC22kV-1x240(NT) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 23 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà ĐC22kV-1x240(TN) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 24 | Thí nghiệm đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà ĐC22kV-1x240(TN) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 25 | Đầu cáp ngầm co nguội 3 pha ngoài trời | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 26 | Thí nghiệm đầu cáp ngầm co nguội 3 pha ngoài trời | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC-0,6kV-1x50mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 140 | m |
| 28 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 92 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương V HSMT | 138 | Cái |
| 30 | Đai thép không gỉ | Chương V HSMT | 30 | cái |
| 31 | Báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 38 | cái |
| 32 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 33 | Xà cầu dao cột thường BTLT-18 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 34 | Xà cầu dao cột thường BTLT-12 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 35 | Xà cầu dao cột thường BTLT-12 sứ lệch | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà đầu cáp và CSV cột thường BTLT-18 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 37 | Xà đầu cáp và CSV cột thường BTLT-12 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 38 | Xà đầu cáp và CSV cột đặc biệt | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ 2 đầu cáp và CSV cột thường BTLT-12 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Xà rẽ lệch cột thường XRL22-1C | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà lệch một pha cột thường XL1F22-1C | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Thanh bắt sứ đứng | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 43 | Xà phụ 3 pha, cột thường: XP-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 44 | Xà phụ 3 pha, cột thường: XP-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 45 | Xà phụ 3 pha, cột thường: XP-3 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 46 | Xà phụ 3 pha lệch, cột thường: XPL-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Xà phụ 3 pha, cột đặc biệt: XP3-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 48 | Xà phụ 3 pha, cột đặc biệt: XP2-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Xà phụ 3 pha, cột đặc biệt: XP1-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 50 | Giá đỡ ghế thao tác cột thường BTLT-18 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 51 | Giá đỡ ghế thao tác cột thường BTLT-12 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 52 | Ghế thao tác cột thường BTLT-18 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 53 | Ghế thao tác cột thường BTLT-12 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 54 | Thang sắt cột thường BTLT-18 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 55 | Thang sắt cột thường BTLT-12 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 56 | Tay giữ cáp cột thường BTLT-18 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 57 | Tay giữ cáp cột thường BTLT-12 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 58 | Tay giữ cáp cột đặc biệt | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 59 | Giá bắt tay thao tác cầu dao | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 60 | Dây leo tiếp địa cho cột LT 16 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 61 | Dây leo tiếp địa cho cột LT 18 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 62 | Dây leo tiếp địa cho cột xuất tuyền | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 63 | Dây leo tiếp địa cho cột CDPT-4 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 64 | Dây leo tiếp địa cho cột 76 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 65 | Dây leo tiếp địa cho TBA Huyền Quang | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 66 | Dây leo tiếp địa cho cột cáp ngầm BTLT-14 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi