Gói thầu: Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200548824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và̀ các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 14:47:00 đến ngày 2020-05-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,623,073,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP, SÂN BÊ TÔNG, CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Công dọn vệ sinh mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 2 | Nạo vét bùn ao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bùn1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,501 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,09 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,9 | m3 |
| 8 | Lát gạch TERAZZO KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 509 | m2 |
| 9 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,451 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,415 | 100m |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,982 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,24 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch BLOCK KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,495 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,399 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,584 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,033 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch BLOCK KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,688 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BLOCK KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,558 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch BLOCK KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,28 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,191 | tấn |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,251 | m3 |
| 25 | Ốp chân tường gạch thẻ kích thước 220x60x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,35 | m2 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ - Sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,837 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,036 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,64 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502,676 | m2 |
| 30 | Sản xuất hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,227 | tấn |
| 31 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m2 |
| 32 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 33 | Bản tôn cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | kg |
| 34 | Mác đúc bằng gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 35 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,105 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,523 | m2 |
| 37 | Goong cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 (90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,905 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,167 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,705 | 100m |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,147 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,776 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,826 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,271 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,613 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch bê tông DmC KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,159 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,306 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,188 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,212 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,905 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,905 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,051 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,19 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,415 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,537 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,569 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,039 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,046 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,724 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,04 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,733 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,409 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,604 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung kt6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,798 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,155 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,409 | m3 |
| 38 | Xây tường bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,034 | m2 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,847 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bloc bê tông DmC KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,548 | m3 |
| 41 | Trát granitô bậc tam cấp, vữa lót vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,38 | m2 |
| 42 | Trát granitô mũi bậc vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,58 | m |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,164 | m2 |
| 44 | Ngâm XM chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,164 | kg |
| 45 | Ca máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép C100x46x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,113 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,113 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,003 | m2 |
| 49 | Lợp mái tôn SSSC dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,025 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,34 | m |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,679 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,606 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,267 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,031 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,571 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,9 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273,3 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 59 | Sơn dầm, trần tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,231 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427,838 | m2 |
| 61 | Sản xuất sắt hộp hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,442 | tấn |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,483 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,768 | m2 |
| 64 | Sản xuất cửa đi panô kính gỗ chò chỉ (cả bản lề inox, sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,17 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa sổ kính gỗ chò chỉ (cả bản lề inox, sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,68 | m2 |
| 66 | Sản xuất hoa sắt vuông cửa sổ 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,084 | kg |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,662 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,85 | m2 |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,68 | m2 |
| 70 | Khoá cửa Việt- Tiệp ốp inox tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 71 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,218 | m3 |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,267 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,602 | m3 |
| 74 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m3 |
| 75 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông DmC KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | m3 |
| 76 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông DmC KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,668 | m3 |
| 77 | Trát tường dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,904 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,2 | m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,636 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | tấn |
| 82 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt trần+ hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 84 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại đèn 2 bóng (có phản quang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 87 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn sát trần hành lang+WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 89 | Tủ điện tổng âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (chống rò) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 100 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cuộn |
| 101 | Mũi khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 102 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 104 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 105 | Kéo rải dây thoát sét, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, Đ21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m |
| 109 | Phễu thu sàn d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 110 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút Đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| C | BẾP ĂN + NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,354 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,348 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,338 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch BLOCK KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,012 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,503 | m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,299 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,475 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,398 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,757 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,417 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,33 | m2 |
| 17 | Ngâm XM chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,33 | kg |
| 18 | Xây tường bằng gạch thông tâm vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,62 | m2 |
| 19 | Lát gạch lá nem (2 lớp sole) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,241 | m2 |
| 20 | Ốp tường WC kích thước gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,04 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,026 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,893 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,555 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,464 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,4 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,68 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,864 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,555 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa đi panô kính gỗ chò chỉ (cả bản lề inox, sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,438 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa sổ kính gỗ chò chỉ (cả bản lề inox, sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,707 | m2 |
| 31 | Sản xuất hoa sắt vuông cửa sổ 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,227 | kg |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,145 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,107 | m2 |
| 35 | Khoá cửa Việt- Tiệp tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 36 | Tấm ngăn vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,71 | m2 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,942 | m3 |
| 38 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,527 | 100m |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,953 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | tấn |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,513 | m3 |
| 43 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,978 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | tấn |
| 48 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | m3 |
| 49 | Trát thành bể dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,969 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,321 | m2 |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Tủ điện âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt quạt trần+ hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 66 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 67 | Mũi khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 69 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt tiểu treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 75 | Thoát sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 79 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 81 | Van phao cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt thập PPR - Đ32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính tê 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê PPR d25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê PPR d25 1/2 nối hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê PPR d20mm 1/2 nối hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Nối góc PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 88 | Nối góc PPR ĐK25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 89 | Nối góc PPR, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 90 | Nối góc ren trong PPR, ĐK 20mm x1/2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Nối giảm PPR ĐK 32-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Nối giảm PPR ĐK32-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Nối giảm PPR, ĐK 25-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Măng sông hàn PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Măng sông hàn PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 96 | Măng sông hàn PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC , dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 102 | Lắp đặt chếch uPVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt chếch uPVC - Đ90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt chếch uPVC - ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt chếch PVC 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê Đường kính tê 110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê uPVC ĐK 90x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê uPVC ĐK90x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê uPVC ĐK 75x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa uPVC ĐK 75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê uPVC ĐK 60x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 112 | Măng sông D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Măng sông D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 114 | Măng sông D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi