Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200534077-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy
Tên gói thầu Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20191273087
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Cầu Giấy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 09:02:00 đến ngày 2020-05-26 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,685,766,806 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí hạng mục chung Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Phá dỡ mặt nền bê tông để trồng hoa bồn cây (phá rộng taluy hệ số 1,3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,339 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,746 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (tạm tính 30%KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,249 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 100m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 100m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,261 m3
11 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m2
12 Xây gạch cốt liệu XM 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,505 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,931 m2
14 Lát đá granit mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,931 m2
15 Đắp đất đồi cỏ nhân tạo (chiều cao trung bình 150mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
16 Mua đất đồi để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
18 Dán cỏ nhân tạo lên mặt sân cải tạo Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m2
19 Rãnh vét lòng mo về ga thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,209 m
20 Phá dỡ mặt nền bê tông để trồng hoa bồn cây (phá rộng taluy hệ số 1,3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,713 m3
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,168 m3
22 Đắp đất nền móng công trình (tạm tính 30%KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,723 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 100m3
26 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,856 m3
30 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,136 100m2
31 Xây gạch cốt liệu XM 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,787 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8 m2
34 Đắp đất đồi cỏ nhân tạo Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m3
35 Mua đất đồi để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,383 m3
37 Dán cỏ nhân tạo lên mặt sân cải tạo Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m2
38 Rãnh vét lòng mo về ga thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 m
39 Phá dỡ mặt nền bê tông để trồng bồn cây (phá rộng taluy hệ số 1,3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 m3
40 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 100m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 100m3
42 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 100m3
43 Xây bồn cây bằng gạch cốt liệu xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,276 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,633 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,633 m2
46 Đổ đất trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,382 m3
47 Mua đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,382 m3
48 Trồng cỏ tre bồn cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
49 Trồng mới 2 cây (chủng loại theo thiết kế chỉ định) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
51 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 100m2
52 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,133 tấn
53 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,133 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,135 m2
55 Tâm gỗ ngoài trời kích thước 150x420x40mm (40 thanh/bồn cây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6 m
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,365 m3
57 Đắp đất nền móng công trình (tạm tính 30%KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,509 m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 100m3
59 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 100m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,224 m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,632 m3
63 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 100m2
64 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,541 tấn
65 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,541 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,956 m2
67 Tâm gỗ ngoài trời kích thước 80x420x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,92 m
68 Vệ sinh bề mặt sân bê tông hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m2
69 Dán cỏ nhân tạo Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m2
70 Sơn 4 lớp theo thiết kế sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,408 m2
71 Lắp bộ khung, trụ, bóng rổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
C HẠNG MỤC THIẾT BỊ
1 Cụm tổ hợp xích đu, cầu trượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
2 Cụm lưới leo đa giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
3 Tổ hợp vui chơi liên hoàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
4 Nhún cá Heo (hoặc thú hình khác kích thước tương đương và cùng công năng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
5 Bập bênh 4 người Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
6 Nhún Cá Sấu (hoặc hình thú khác có kích thước tương đương và cùng công năng sử dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
7 Cụm vận động liên hoàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
8 Bập bên 2 lò xo, 4 chỗ dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
9 Nhún Gấu trúc (hoặc hình thú khác có kích thước tương đương và cùng công năng sử dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
10 Nhún con Rùa (hoặc hình khác có kích thước tương đương và cùng công năng sử dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
11 Xích đu liên hoàn 4 ghế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
12 Cụm lưới leo đa giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
13 Cụm vận động liên hoàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->