Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547153-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tăng Tiến |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 00:09:00 đến ngày 2020-05-30 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,590,122,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,699 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,5007 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7218 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0908 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7264 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,0772 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,4092 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4473 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,5897 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,5102 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68,3611 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,2216 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,3144 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2025 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,9492 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2025 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7383 | tấn |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,1479 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,9519 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,7638 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3314 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,2112 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2185 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7533 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12,5675 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,211 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,7404 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25,775 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1305 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0256 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1494 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,5355 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0363 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0174 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0871 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0271 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3256 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,8328 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25,1169 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,1073 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,9645 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30,196 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,5256 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,7335 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,5777 | m3 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,698 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3642 | tấn |
| 48 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,698 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,364 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 56,7381 | 1m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,2961 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc, úp sườn khổ 400 dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32,27 | m |
| 53 | Trần tôn lõi PU 3 lớp, khổ 310/335mm, màu các loại hoặc vân gỗ (đã bao gồm khung xương thép, phào góc, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 104,226 | m² |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 305,8927 | m2 |
| 55 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40,3984 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 592,147 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 82,9056 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42,4388 | m2 |
| 59 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 45,6883 | m² |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 49,8853 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 179,9334 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 49,18 | m |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24,84 | m |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 267,1624 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 387,8369 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 849,6786 | m2 |
| 67 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm (Kính dán an toàn dày 6,38mm) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24,42 | m² |
| 68 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm (Kính dán an toàn dày 6,38mm) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30,6 | m² |
| 69 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 70 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | bộ |
| 71 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm (Kính dán an toàn dày 6,38mm) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,816 | m² |
| 72 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2÷ 22 Kg/m2 , cả lắp dựng, sơn3 nước | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30,3016 | m² |
| 73 | Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40,8599 | m² |
| 74 | Gia công lan can Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0646 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,1744 | m2 |
| 76 | Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,384 | m² |
| 77 | Gia công các kết cấu Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0289 | tấn |
| 78 | Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0289 | tấn |
| 79 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | bảng |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 400x300x200 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 200 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 500 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 300 | m |
| 92 | Con son sắt đỡ sứ L63x63x6 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa bát, Chậu rửa âm bàn GL- 2094V | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt Vòi chậu rửa bát VG714 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi nước, Vòi đồng MH- PN10 DN20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 100 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 103 | Lắp rắc co - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát D76mm, nối bằng p/p dán keo, dài 6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,56 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 108 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 95,931 | m2 |
| 109 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2677 | tấn |
| 110 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,96 | m2 |
| 111 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,4946 | m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1149 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1149 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 75,9476 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,8195 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 135,054 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1333 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,133 | 100m3/1km |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 102,161 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 114,288 | m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,8195 | m3 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 150,838 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 75,94 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 162,91 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 114,288 | m2 |
| 14 | Đá Granit đen kim sa hạt trung | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,212 | m2 |
| 15 | Gia công các kết cấu thép, INOX 304 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0225 | tấn |
| 16 | Lắp đặt kết cấu thép, INOX 304 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0225 | tấn |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | 100m |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi; Vòi chậu rửa mặt VG168 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt gương soi; (KT 500x700x5mm) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 78,74 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4538 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,5472 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,654 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,605 | 100m3/1km |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,356 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,8077 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4481 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0453 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,403 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,477 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7261 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2668 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,9816 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,542 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,319 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1872 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,3487 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,475 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3379 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1009 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3452 | tấn |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,8586 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25,4411 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,4489 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0098 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1151 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5733 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2856 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5119 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1538 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,1416 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,611 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7711 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,7 | m3 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2512 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,251 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,71 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24,9 | m |
| 42 | Màng chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17,848 | m² |
| 43 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22,5776 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12,623 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 77,376 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35,816 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 61,1 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 37,5 | m |
| 49 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 269,644 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 70,9874 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 96,91 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 89,426 | m2 |
| 53 | Cửa đi 1 cánh mở quay pano kính, kính dán an toàn dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 29,48 | m² |
| 54 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 01 cánh gồm (03 bản lề 03D, tay nắm+ khóa đơn điểm,vấu chốt) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19 | bộ |
| 55 | Cửa sổ mở hất kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,52 | m² |
| 56 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở hất 01 cánh gồm (bản lề chữ A, thanh chốt đa điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 57 | Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc, kính an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,672 | m² |
| 58 | Đá Granit đen kim sa hạt trung | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,564 | m² |
| 59 | Gia công các kết cấu Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0184 | tấn |
| 60 | Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0184 | tấn |
| 61 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt 2ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bảng |
| 64 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 250 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 300 | m |
| 70 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19 | cái |
| 79 | Lắp đặt vòi nước, Vòi đồng MH- PN10 DN20 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 86 | Lắp đặt van ren - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa D60/40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa D50/32 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 97 | Tê nhựa D60 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Tê nhựa D50 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Tê nhựa D40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0 | cái |
| 100 | Tê nhựa D32 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 102 | Tê chếch D110/75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 103 | Tê chếch D90/75 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 105 | Chếch D90 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 106 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1597 | 100m3 |
| 107 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0246 | 100m2 |
| 108 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,9075 | m3 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,076 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1865 | tấn |
| 111 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,9467 | m3 |
| 112 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,6876 | m3 |
| 113 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20,5056 | m2 |
| 114 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24,1864 | m2 |
| 115 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,828 | m3 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0486 | 100m2 |
| 117 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0673 | tấn |
| 118 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG VÀ SÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12,65 | m2 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,294 | 1m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,36 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1477 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,152 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0441 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,0678 | m3 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,04 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13,568 | m2 |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 56,96 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,04 | m2 |
| 12 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1643 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,9479 | 1m2 |
| 14 | Goong cổng | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Bánh xe | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Khóa cổng + then chót | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,145 | m2 |
| 18 | Biển cổng bằng chữ làm bằng Aluminium Composite ngoài trời dày 5mm, độ dày nhôm 0,6mm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,915 | m2 |
| 19 | Phụ kiện đi kèm | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Bọc, ốp vách bằng tấm Aluminium Composite ngoài trời dày 5mm, độ dày nhôm 0.21 ( đã bao gồm khung thép mạ kẽm, phụ kiện đồng bộ, lắp đặt tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,68 | m2 |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 55 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 82,5 | m3 |
| 23 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 550 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa tủ đứng LG 24.000BTU hoặc tương đương | Theo tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi