Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển Quỹ đất huyện Văn Bàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 15:48:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,105,565,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 (bao gồm công tác đào, vận chuyển đổ thải theo quy định cự ly 3,7 km, san bãi thải theo quy định). | Theo chương V | 24,874 | 100m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 (tận dụng vận chuyển nội bộ đắp hồ cảnh quan cự ly 700m) | Theo chương V | 98,095 | 100m3 |
| 3 | Đào đất cấp 3 (tận dụng san ủi đắp mặt bằng cự ly 100m). | Theo chương V | 4,716 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất mặt bằng K=0,85 | Theo chương V | 4,407 | 100m3 |
| 5 | Đào đất cấp 3 (Bao gồm: Công tác vận chuyển đổ thải và san bãi thải theo quy định cự ly 1,2 km) | Theo chương V | 26,454 | 100m3 |
| B | Nền đường giao thông | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 (bao gồm công tác đào, vận chuyển đổ thải theo quy định cự ly 3,7 km, san bãi thải theo quy định). | Theo chương V | 15,371 | 100m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 (bao gồm công tác đào, vận chuyển đổ thải theo quy định cự ly 1,2 km, san bãi thải theo quy định). | Theo chương V | 88,875 | 100m3 |
| C | Đào khuôn đường. | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp 2 | Theo chương V | 0,365 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 3 | Theo chương V | 11,482 | 100m3 |
| D | Đắp nền đường. | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K=0,95. | Theo chương V | 1,437 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K=0,98. | Theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 3 | Xáo xới, đắp nền đường K=0,98 đất cấp 3. | Theo chương V | 8,274 | 100m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 (tận dụng vận chuyển nội bộ, xáo xới đắp nền đường cự ly 300m). | Theo chương V | 1,65 | 100m3 |
| E | Nền đường dạo ven hồ | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 (Tận dụng vận chuyển nội bộ, đắp nền đường cự ly 300m). | Theo chương V | 0,246 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp 3 (Tận dụng vận chuyển nội bộ, đắp nền đường cự ly 300m). | Theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| F | Đắp nền đường. | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K=0,95. | Theo chương V | 22,883 | 100m3 |
| 2 | Đắp mặt bằng sau đường dạo ven hồ, K=0,85. | Theo chương V | 67,801 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi