Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200547073-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia
Tên gói thầu Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
Số hiệu KHLCNT 20200530340
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 15:47:00 đến ngày 2020-05-30 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,921,737,298 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng, đất C3 1,4273 100m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông lót 12,8926 m3
3 Ván khuôn đài móng 0,6892 100m2
4 Ván khuôn giằng móng 0,5835 100m2
5 Bê tông móng 29,9208 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,3574 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,8108 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 3,2485 tấn
9 Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 48,7975 m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,4758 100m3
11 Tôn nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,5638 100m3
12 Bê tông nền 16,0834 m3
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 2,9106 100m2
14 Bê tông cột 18,2952 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3912 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,0758 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 2,983 tấn
18 Ván khuôn dầm 2,2731 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng 24,9026 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8603 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,2042 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 3,5556 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,8506 100m2
24 Bê tông sàn mái 61,5379 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,2564 tấn
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,708 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng 4,629 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0908 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,6009 tấn
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,6693 100m2
31 Bê tông cầu thang 6,4795 m3
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5045 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2061 tấn
34 Ván khuôn lam chắn nắng 0,3685 100m2
35 Bê tông lam chắn nắng 1,7455 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0363 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,2064 tấn
38 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 220cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 127,8922 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 9,4536 m3
40 Xây bậc thang gạch bê tông 10,5x6x22cm -, vữa XM M50, XM PCB40 3,4047 m3
41 Xây cột bao gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M50, XM PCB40 5,6537 m3
42 Xây tường thu hồi thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 13,4086 m3
43 Sản xuất xà gồ thép 0,8471 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép 0,8471 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 78,9216 1m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 34,006 m2
47 Quét xika chống thấm mái, sê nô, ô văng … 34,006 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,4377 100m2
49 Tôn úp nóc, úp sườn 40,9 md
50 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 641,214 m2
51 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 679,4 m2
52 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 585,06 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 89,304 m2
54 Trát thành sê nô , vữa XM M75, PCB40 80,9532 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 270,8902 m2
56 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 72,325 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 167,04 m
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.696,979 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 693,5112 m2
60 Tôn xỉ nhà vệ sinh tầng 2+3 7,0434 m3
61 Quét Flinkote nhà vệ sinh tầng 2+3 46,9557 m2
62 Lát nền, sàn gạch granit KT 500x500mm, XM PCB40 465,8432 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 48,6387 m2
64 Ốp tường nhà vs, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 265,305 m2
65 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 50,34 m2
66 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng inox 213,202 kg
67 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh, kính trắng dày 5 ly, mở quay 56,7 m2
68 PHụ kiện kim khí loại GQ cửa D1;D2 19 bộ
69 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh, kính dày 5 ly, mở quay, khóa 1 điểm 10,125 m2
70 PHụ kiện kim khí loại GQ cửa D2;D3, khóa 1 điểm 6 bộ
71 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh, kính dày 5 ly, mở quay 66,24 m2
72 PHụ kiện kim khí loại GQ cửa S1 23 bộ
73 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh, kính dày 5 ly, mở lật 2,16 m2
74 PHụ kiện kim khí loại GQ cửa Sw 6 bộ
75 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép, kính dày 5 ly 15,12 m2
76 Lắp dựng cửa vào khuôn 135,225 1m2 cấu kiện
77 Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép 15,12 m2
78 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,8236 tấn
79 Lắp dựng hoa sắt cửa 68,4 m2
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 34,9743 1m2
81 Sản xuất thang lên mái 0,026 tấn
82 Lắp dựng thang lên mái 1,25 m2
83 Cửa tôn mái 0,6724 m2
84 Đào móng băng 5,3912 1m3 đất nguyên thổ
85 Bê tông lót móng 1,6848 m3
86 Xây tam cấp bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 6,4262 m3
87 Bê tông nền 0,261 m3
88 Sản xuất và lắp dựng lan can 659,1543 kg
89 Lát đá bậc tam cấp, dốc trượt PCB40 31,1278 m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 7,569 100m2
91 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m 4,6494 100m2
92 Lắp đặt đèn huỳnh quang 2 bóng 1x40w-1,2m có lưới tán quang 36 bộ
93 Lắp đặt đèn hộp trang trí hành lang 400x400 bóng ánh sáng vàng 1x45w 14 bộ
94 Lắp đặt quạt trần 1x100w 18 cái
95 Tủ điện phòng vỏ nhựa có nắp che loại 2-4 MODUL lắp âm tường 9 bộ
96 Tủ điện tổng vỏ kim loại 450x350x150 lắp âm tường 3 bộ
97 Lắp đặt đèn lốp cầu chống ẩm D=300 1x22w 6 bộ
98 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1x40w-1,2m 6 bộ
99 Con sơn sứ đỡ cáp 1 cái
100 Lắp đặt công tắc đơn 6 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt 17 cái
102 Lắp đặt công tắc 3 hạt 5 cái
103 Lắp đặt công tắc hai cực 4 cái
104 Lắp đặt ổ điện 2 cực kép, có cực tiếp đất 250w 62 bảng
105 Lắp đặt MCB 1p-6A 1 cái
106 Lắp đặt MCB 1p-10A 9 cái
107 Lắp đặt MCB 1p-16A 9 cái
108 Lắp đặt MCB 2p-16A 5 cái
109 Lắp đặt MCB 2p-20A 5 cái
110 Lắp đặt MCB 3p-25A 2 cái
111 Lắp đặt MCB 3p-32A 1 cái
112 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 570 m
113 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 630 m
114 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 110 m
115 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm 100 m
116 Lắp đặt ống bảo hộ D16 300 m
117 Lắp đặt ống bảo hộ D20 250 m
118 Lắp đặt ống bảo hộ D25 100 m
119 Đào đất rãnh chống sét rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 8 1m3 đất nguyên thổ
120 Đắp đất rãnh chống sét K=0,85 8 m3
121 Lắp đặt kim thu sét sắt tròn D18 dài 1,4m 4 cái
122 ống sứ quả bầu D200 4 cái
123 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m 8 cọc
124 Kéo rải dây dẫn sét trên mái, hàn nối xà gồ thép , dây xuống sắt tròn D10 85 m
125 Dây thép tiếp địa 40x4 22 m
126 Chân bật sắt tròn D10 thép hình 100x150x50 45 cái
127 Tiêu lệch + nối quy PCCC 3 bộ
128 Bình chữa cháy ABC MFZL4 (4kg/bình) 6 bình
129 Bình chữa cháy CO2 MT3 (3kg/bình) 6 bình
130 Hộp đặt bình chữa cháy (KT:890x400x200) 3 cái
131 Đào móng, đất C3 0,1193 100m3 đất nguyên thổ
132 Bê tông lót móng 0,7018 m3
133 Ván khuôn sàn bể 0,0106 100m2
134 Bê tông bể 0,648 m3
135 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK <=10mm 0,0361 tấn
136 Ván khuôn tấm đan 0,0143 100m2
137 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng 0,3108 m3
138 Sản xuất sắt tấm đan 0,0437 tấn
139 Xây tường bể bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 3,3341 m3
140 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 18,116 m2
141 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 4,0981 m2
142 Quét nước xi măng 2 nước 18,116 m2
143 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
144 Đào móng, đất C3 0,09 100m3 đất nguyên thổ
145 Bê tông lót móng 0,5 m3
146 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,1203 100m2
147 Bê tông móng 1,1333 m3
148 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0663 tấn
149 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,0318 tấn
150 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 2,501 m3
151 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 10,86 m2
152 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 3,2136 m2
153 Quét nước xi măng 2 nước 10,86 m2
154 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
155 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 0,343 1m3 đất nguyên thổ
156 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,049 m3
157 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 0,1376 m3
158 Ván khuôn tấm đan 0,002 100m2
159 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,0343 m3
160 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,034 tấn
161 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1,0176 m2
162 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
163 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 3,0822 1m3 đất nguyên thổ
164 Bê tông lót móng 0,1926 m3
165 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 0,807 m3
166 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0158 100m2
167 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,3842 m3
168 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,0228 tấn
169 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 6,72 m2
170 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 1,35 m2
171 Quét nước xi măng 2 nước thành bể 6,72 m2
172 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 3 cái
173 Làm tầng lắng lọc Gạch không nung 0,1485 m3
174 Làm tầng lắng lọc Gạch vỡ 0,324 m3
175 Làm tầng lắng lọc than xỉ 0,162 m3
176 Làm tầng lắng lọc than củi 0,162 m3
177 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 9,455 1m3 đất nguyên thổ
178 Bê tông lót móng 1,55 m3
179 Xây tường rãnh thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 3,245 m3
180 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 29,5 m2
181 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0615 100m2
182 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô 0,9173 m3
183 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,0857 tấn
184 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 7,5 m2
185 Quét nước xi măng 2 nước 29,5 m2
186 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 25 cái
187 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 1 bể
188 Van cầu D50 2 cái
189 Van cầu D25 7 cái
190 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 0,27 100m
191 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 0,07 100m
192 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 2,8 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 0,09 100m
194 Lắp đặt côn nhựa PPR D50-32 2 cái
195 Lắp đặt tê nhựa hàn D50-50 2 cái
196 Lắp đặt tê nhựa hàn D50-25 1 cái
197 Lắp đặt tê nhựa hàn D25-20 24 cái
198 Lắp đặt cút nhựa ren trong D50-50 4 cái
199 Lắp đặt cút nhựa ren trong D20-15 10 cái
200 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D25-15 6 cái
201 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D20-15 15 cái
202 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D50-50 2 cái
203 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D32-25 2 cái
204 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D25-25 19 cái
205 Lắp đặt kép nối D50 2 cái
206 Lắp đặt kép nối D15 36 cái
207 Lắp đặt zắc co PPR D50 2 cái
208 Lắp đặt zắc co PPR D25 2 cái
209 Băng tan 55 cuộn
210 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi 6 bộ
211 Lắp đặt chậu xí bệt 6 bộ
212 Lắp đặt chậu tiểu Nam 9 bộ
213 Lắp đặt chậu tiểu Nữ 9 bộ
214 Van phao tự động 1 bộ
215 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 0,25 100m
216 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,35 100m
217 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 0,33 100m
218 Lắp đặt ống nhựa PVC D50 0,06 100m
219 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 0,09 100m
220 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D110 36 cái
221 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 5 cái
222 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D75 6 cái
223 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D50 9 cái
224 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D50-34 6 cái
225 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D34-34 24 cái
226 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 6 cái
227 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 12 cái
228 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110-110 6 cái
229 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110-90 3 cái
230 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-75 3 cái
231 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-50 9 cái
232 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D75-75 9 cái
233 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D50-50 9 cái
234 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110-110 2 cái
235 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-90 1 cái
236 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-75 3 cái
237 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D75-75 18 cái
238 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D50-50 1 cái
239 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-90 3 cái
240 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-50 9 cái
241 Lắp đặt phếu thu inox D75 18 cái
242 Keo dính 80 hộp
243 Rọ chắn rác mái 8 cái
244 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 thoát nước mái 0,8 100m
245 Đai giữ ống thoát nước mưa 42 cái
246 Ống thông hơi bể phốt D50 15 m
247 Máy bơm P=150W, H=25M, Q=2M3/H 1 Cái
B HẠNG MỤC PHỤ
1 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,27 100m3
2 Đào móng, đất C3 0,3388 100m3
3 Bê tông lót móng 3,08 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 26,4 m3
5 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 38,5 m3
6 Làm tấm lọc đá dăm 0,0054 100m3
7 Lắp đặt ống thoát nước thân kè, D50 0,2 100m
C CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC CŨ
1 Phá dỡ nền gạch lá nem 210 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 173,34 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 477,6 m
4 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 210 m2
5 Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, khóa mở quay, kính trắng dày 5mm 116,64 m2
6 Phụ kiện kim khí loại GQ cửa sổ 36 bộ
7 SX cửa đi 1 cánh, khóa 1 điểm , cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm 51,84 m2
8 Phụ kiện cửa đi 1 cánh, khóa 1 điểm 16 bộ
9 SX cửa đi 2 cánh, khóa mở quay , cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm 4,86 m2
10 Phụ kiện kim khí loại GQ cửa đi 2 cánh 2 bộ
D NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, đất C3 3,3264 m3
2 Bê tông lót móng 0,6048 m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy 0,0648 100m2
4 Bê tông móng 0,7128 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0155 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,0991 tấn
7 Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M50, XM PCB40 2,1254 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0111 100m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0123 100m3
10 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 0,615 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,054 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà 0,594 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0131 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,1318 tấn
15 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m 0,1612 100m2
16 Bê tông sàn mái 1,4592 m3
17 Cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m 0,1189 tấn
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0201 100m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,0929 m3
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0021 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m 0,0106 tấn
22 Ván khuôn giằng thu hồi 0,0173 100m2
23 Bê tông giằng thu hồi 0,095 m3
24 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,002 tấn
25 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0209 tấn
26 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 220cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 4,7176 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 0,9346 m3
28 Sản xuất xà gồ thép 0,055 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép 0,055 tấn
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 5,1624 1m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 4,8692 m2
32 Quét nước xi măng 2 nước 6,588 m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,1226 100m2
34 Tôn úp nóc 9,2 md
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 27,1917 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 25,0547 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 18,62 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 9,3208 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 15,28 m
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 43,6747 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 36,51 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 10,9684 m2
43 Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly, cửa đi 1 cánh mở quay 1,8063 m2
44 Phụ kiện GQ cửa đi 1 cánh 1 bộ
45 Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly, cửa sổ 2 cánh mở quay 4,29 m2
46 Phụ kiện GQ cửa sổ cánh 3 bộ
47 Lắp dựng cửa không có khuôn 6,0963 1m2 cấu kiện
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,057 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa 4,29 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2,4204 1m2
51 Xây bậc hiên lên xuống, vữa XM M50, XM PCB40 0,6833 m3
52 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 0,1314 m2
53 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 0,1314 m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 0,3387 100m2
55 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
56 Bảng điện đặt phòng, nhựa chống cháy, có miaca che 1 bộ
57 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 cái
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 120 m
61 Lắp đặt đèn thường có chụp 2 bộ
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
63 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 bảng
64 Lắp đặt quạt treo tường 1 cái
65 Dây ruột gà 40 m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm 0,03 100m
67 Quả cầu chắn rác 1 cái
68 Cút nhựa pvc D90 1 cái
69 Lắp đặt đèn thường có chụp 2 bộ
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
71 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 bảng
72 Lắp đặt quạt treo tường 1 cái
73 Dây ruột gà 40 m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm 0,03 100m
75 Quả cầu chắn rác 1 cái
76 Cút nhựa pvc D90 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->