Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530340 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 15:47:00 đến ngày 2020-05-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,921,737,298 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | 1,4273 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông lót | 12,8926 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn đài móng | 0,6892 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn giằng móng | 0,5835 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng | 29,9208 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,3574 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,8108 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 3,2485 | tấn | |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | 48,7975 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4758 | 100m3 | |
| 11 | Tôn nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5638 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông nền | 16,0834 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 2,9106 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông cột | 18,2952 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3912 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,0758 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,983 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn dầm | 2,2731 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng | 24,9026 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8603 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,2042 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 3,5556 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,8506 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông sàn mái | 61,5379 | m3 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,2564 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,708 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng | 4,629 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0908 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,6009 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,6693 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông cầu thang | 6,4795 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5045 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2061 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn lam chắn nắng | 0,3685 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông lam chắn nắng | 1,7455 | m3 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0363 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,2064 | tấn | |
| 38 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 220cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 | 127,8922 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | 9,4536 | m3 | |
| 40 | Xây bậc thang gạch bê tông 10,5x6x22cm -, vữa XM M50, XM PCB40 | 3,4047 | m3 | |
| 41 | Xây cột bao gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M50, XM PCB40 | 5,6537 | m3 | |
| 42 | Xây tường thu hồi thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | 13,4086 | m3 | |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | 0,8471 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,8471 | tấn | |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 78,9216 | 1m2 | |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 34,006 | m2 | |
| 47 | Quét xika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 34,006 | m2 | |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,4377 | 100m2 | |
| 49 | Tôn úp nóc, úp sườn | 40,9 | md | |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 641,214 | m2 | |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 679,4 | m2 | |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 585,06 | m2 | |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 89,304 | m2 | |
| 54 | Trát thành sê nô , vữa XM M75, PCB40 | 80,9532 | m2 | |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 270,8902 | m2 | |
| 56 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 72,325 | m2 | |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 167,04 | m | |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.696,979 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 693,5112 | m2 | |
| 60 | Tôn xỉ nhà vệ sinh tầng 2+3 | 7,0434 | m3 | |
| 61 | Quét Flinkote nhà vệ sinh tầng 2+3 | 46,9557 | m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn gạch granit KT 500x500mm, XM PCB40 | 465,8432 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | 48,6387 | m2 | |
| 64 | Ốp tường nhà vs, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 | 265,305 | m2 | |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 50,34 | m2 | |
| 66 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng inox | 213,202 | kg | |
| 67 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh, kính trắng dày 5 ly, mở quay | 56,7 | m2 | |
| 68 | PHụ kiện kim khí loại GQ cửa D1;D2 | 19 | bộ | |
| 69 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh, kính dày 5 ly, mở quay, khóa 1 điểm | 10,125 | m2 | |
| 70 | PHụ kiện kim khí loại GQ cửa D2;D3, khóa 1 điểm | 6 | bộ | |
| 71 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh, kính dày 5 ly, mở quay | 66,24 | m2 | |
| 72 | PHụ kiện kim khí loại GQ cửa S1 | 23 | bộ | |
| 73 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh, kính dày 5 ly, mở lật | 2,16 | m2 | |
| 74 | PHụ kiện kim khí loại GQ cửa Sw | 6 | bộ | |
| 75 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép, kính dày 5 ly | 15,12 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 135,225 | 1m2 cấu kiện | |
| 77 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép | 15,12 | m2 | |
| 78 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,8236 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 68,4 | m2 | |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 34,9743 | 1m2 | |
| 81 | Sản xuất thang lên mái | 0,026 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng thang lên mái | 1,25 | m2 | |
| 83 | Cửa tôn mái | 0,6724 | m2 | |
| 84 | Đào móng băng | 5,3912 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 85 | Bê tông lót móng | 1,6848 | m3 | |
| 86 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | 6,4262 | m3 | |
| 87 | Bê tông nền | 0,261 | m3 | |
| 88 | Sản xuất và lắp dựng lan can | 659,1543 | kg | |
| 89 | Lát đá bậc tam cấp, dốc trượt PCB40 | 31,1278 | m2 | |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 7,569 | 100m2 | |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | 4,6494 | 100m2 | |
| 92 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 2 bóng 1x40w-1,2m có lưới tán quang | 36 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt đèn hộp trang trí hành lang 400x400 bóng ánh sáng vàng 1x45w | 14 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt quạt trần 1x100w | 18 | cái | |
| 95 | Tủ điện phòng vỏ nhựa có nắp che loại 2-4 MODUL lắp âm tường | 9 | bộ | |
| 96 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 450x350x150 lắp âm tường | 3 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt đèn lốp cầu chống ẩm D=300 1x22w | 6 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1x40w-1,2m | 6 | bộ | |
| 99 | Con sơn sứ đỡ cáp | 1 | cái | |
| 100 | Lắp đặt công tắc đơn | 6 | cái | |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 17 | cái | |
| 102 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 5 | cái | |
| 103 | Lắp đặt công tắc hai cực | 4 | cái | |
| 104 | Lắp đặt ổ điện 2 cực kép, có cực tiếp đất 250w | 62 | bảng | |
| 105 | Lắp đặt MCB 1p-6A | 1 | cái | |
| 106 | Lắp đặt MCB 1p-10A | 9 | cái | |
| 107 | Lắp đặt MCB 1p-16A | 9 | cái | |
| 108 | Lắp đặt MCB 2p-16A | 5 | cái | |
| 109 | Lắp đặt MCB 2p-20A | 5 | cái | |
| 110 | Lắp đặt MCB 3p-25A | 2 | cái | |
| 111 | Lắp đặt MCB 3p-32A | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 | 570 | m | |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 | 630 | m | |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 | 110 | m | |
| 115 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm | 100 | m | |
| 116 | Lắp đặt ống bảo hộ D16 | 300 | m | |
| 117 | Lắp đặt ống bảo hộ D20 | 250 | m | |
| 118 | Lắp đặt ống bảo hộ D25 | 100 | m | |
| 119 | Đào đất rãnh chống sét rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | 8 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 120 | Đắp đất rãnh chống sét K=0,85 | 8 | m3 | |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét sắt tròn D18 dài 1,4m | 4 | cái | |
| 122 | ống sứ quả bầu D200 | 4 | cái | |
| 123 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m | 8 | cọc | |
| 124 | Kéo rải dây dẫn sét trên mái, hàn nối xà gồ thép , dây xuống sắt tròn D10 | 85 | m | |
| 125 | Dây thép tiếp địa 40x4 | 22 | m | |
| 126 | Chân bật sắt tròn D10 thép hình 100x150x50 | 45 | cái | |
| 127 | Tiêu lệch + nối quy PCCC | 3 | bộ | |
| 128 | Bình chữa cháy ABC MFZL4 (4kg/bình) | 6 | bình | |
| 129 | Bình chữa cháy CO2 MT3 (3kg/bình) | 6 | bình | |
| 130 | Hộp đặt bình chữa cháy (KT:890x400x200) | 3 | cái | |
| 131 | Đào móng, đất C3 | 0,1193 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 132 | Bê tông lót móng | 0,7018 | m3 | |
| 133 | Ván khuôn sàn bể | 0,0106 | 100m2 | |
| 134 | Bê tông bể | 0,648 | m3 | |
| 135 | Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK <=10mm | 0,0361 | tấn | |
| 136 | Ván khuôn tấm đan | 0,0143 | 100m2 | |
| 137 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng | 0,3108 | m3 | |
| 138 | Sản xuất sắt tấm đan | 0,0437 | tấn | |
| 139 | Xây tường bể bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 | 3,3341 | m3 | |
| 140 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 18,116 | m2 | |
| 141 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 4,0981 | m2 | |
| 142 | Quét nước xi măng 2 nước | 18,116 | m2 | |
| 143 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 144 | Đào móng, đất C3 | 0,09 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 145 | Bê tông lót móng | 0,5 | m3 | |
| 146 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,1203 | 100m2 | |
| 147 | Bê tông móng | 1,1333 | m3 | |
| 148 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0663 | tấn | |
| 149 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,0318 | tấn | |
| 150 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | 2,501 | m3 | |
| 151 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 10,86 | m2 | |
| 152 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 3,2136 | m2 | |
| 153 | Quét nước xi măng 2 nước | 10,86 | m2 | |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 155 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,343 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 156 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,049 | m3 | |
| 157 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | 0,1376 | m3 | |
| 158 | Ván khuôn tấm đan | 0,002 | 100m2 | |
| 159 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0343 | m3 | |
| 160 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,034 | tấn | |
| 161 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,0176 | m2 | |
| 162 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 163 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | 3,0822 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 164 | Bê tông lót móng | 0,1926 | m3 | |
| 165 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | 0,807 | m3 | |
| 166 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0158 | 100m2 | |
| 167 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3842 | m3 | |
| 168 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,0228 | tấn | |
| 169 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,72 | m2 | |
| 170 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 1,35 | m2 | |
| 171 | Quét nước xi măng 2 nước thành bể | 6,72 | m2 | |
| 172 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 3 | cái | |
| 173 | Làm tầng lắng lọc Gạch không nung | 0,1485 | m3 | |
| 174 | Làm tầng lắng lọc Gạch vỡ | 0,324 | m3 | |
| 175 | Làm tầng lắng lọc than xỉ | 0,162 | m3 | |
| 176 | Làm tầng lắng lọc than củi | 0,162 | m3 | |
| 177 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 | 9,455 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 178 | Bê tông lót móng | 1,55 | m3 | |
| 179 | Xây tường rãnh thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | 3,245 | m3 | |
| 180 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 29,5 | m2 | |
| 181 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0615 | 100m2 | |
| 182 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | 0,9173 | m3 | |
| 183 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,0857 | tấn | |
| 184 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | 7,5 | m2 | |
| 185 | Quét nước xi măng 2 nước | 29,5 | m2 | |
| 186 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 25 | cái | |
| 187 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | 1 | bể | |
| 188 | Van cầu D50 | 2 | cái | |
| 189 | Van cầu D25 | 7 | cái | |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | 0,27 | 100m | |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,07 | 100m | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 2,8 | 100m | |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,09 | 100m | |
| 194 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50-32 | 2 | cái | |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa hàn D50-50 | 2 | cái | |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa hàn D50-25 | 1 | cái | |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa hàn D25-20 | 24 | cái | |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D50-50 | 4 | cái | |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D20-15 | 10 | cái | |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D25-15 | 6 | cái | |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D20-15 | 15 | cái | |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D50-50 | 2 | cái | |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D32-25 | 2 | cái | |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D25-25 | 19 | cái | |
| 205 | Lắp đặt kép nối D50 | 2 | cái | |
| 206 | Lắp đặt kép nối D15 | 36 | cái | |
| 207 | Lắp đặt zắc co PPR D50 | 2 | cái | |
| 208 | Lắp đặt zắc co PPR D25 | 2 | cái | |
| 209 | Băng tan | 55 | cuộn | |
| 210 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | 6 | bộ | |
| 211 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 212 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | 9 | bộ | |
| 213 | Lắp đặt chậu tiểu Nữ | 9 | bộ | |
| 214 | Van phao tự động | 1 | bộ | |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,25 | 100m | |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,35 | 100m | |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | 0,33 | 100m | |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50 | 0,06 | 100m | |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,09 | 100m | |
| 220 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D110 | 36 | cái | |
| 221 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 | 5 | cái | |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D75 | 6 | cái | |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D50 | 9 | cái | |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D50-34 | 6 | cái | |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D34-34 | 24 | cái | |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 | 6 | cái | |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 | 12 | cái | |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110-110 | 6 | cái | |
| 229 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110-90 | 3 | cái | |
| 230 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-75 | 3 | cái | |
| 231 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-50 | 9 | cái | |
| 232 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D75-75 | 9 | cái | |
| 233 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D50-50 | 9 | cái | |
| 234 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110-110 | 2 | cái | |
| 235 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-90 | 1 | cái | |
| 236 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-75 | 3 | cái | |
| 237 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D75-75 | 18 | cái | |
| 238 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D50-50 | 1 | cái | |
| 239 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-90 | 3 | cái | |
| 240 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-50 | 9 | cái | |
| 241 | Lắp đặt phếu thu inox D75 | 18 | cái | |
| 242 | Keo dính | 80 | hộp | |
| 243 | Rọ chắn rác mái | 8 | cái | |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 thoát nước mái | 0,8 | 100m | |
| 245 | Đai giữ ống thoát nước mưa | 42 | cái | |
| 246 | Ống thông hơi bể phốt D50 | 15 | m | |
| 247 | Máy bơm P=150W, H=25M, Q=2M3/H | 1 | Cái | |
| B | HẠNG MỤC PHỤ | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,27 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng, đất C3 | 0,3388 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng | 3,08 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | 26,4 | m3 | |
| 5 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | 38,5 | m3 | |
| 6 | Làm tấm lọc đá dăm | 0,0054 | 100m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống thoát nước thân kè, D50 | 0,2 | 100m | |
| C | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 210 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 173,34 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 477,6 | m | |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 | 210 | m2 | |
| 5 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, khóa mở quay, kính trắng dày 5mm | 116,64 | m2 | |
| 6 | Phụ kiện kim khí loại GQ cửa sổ | 36 | bộ | |
| 7 | SX cửa đi 1 cánh, khóa 1 điểm , cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | 51,84 | m2 | |
| 8 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh, khóa 1 điểm | 16 | bộ | |
| 9 | SX cửa đi 2 cánh, khóa mở quay , cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | 4,86 | m2 | |
| 10 | Phụ kiện kim khí loại GQ cửa đi 2 cánh | 2 | bộ | |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C3 | 3,3264 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng | 0,6048 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | 0,0648 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng | 0,7128 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0155 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,0991 | tấn | |
| 7 | Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm , vữa XM M50, XM PCB40 | 2,1254 | m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0111 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0123 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,615 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,054 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà | 0,594 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0131 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,1318 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | 0,1612 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông sàn mái | 1,4592 | m3 | |
| 17 | Cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m | 0,1189 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0201 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0929 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0021 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,0106 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn giằng thu hồi | 0,0173 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông giằng thu hồi | 0,095 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,002 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0209 | tấn | |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 220cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | 4,7176 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | 0,9346 | m3 | |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | 0,055 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,055 | tấn | |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 5,1624 | 1m2 | |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 4,8692 | m2 | |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước | 6,588 | m2 | |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,1226 | 100m2 | |
| 34 | Tôn úp nóc | 9,2 | md | |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 27,1917 | m2 | |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 25,0547 | m2 | |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 18,62 | m2 | |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 9,3208 | m2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 15,28 | m | |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,6747 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,51 | m2 | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 | 10,9684 | m2 | |
| 43 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly, cửa đi 1 cánh mở quay | 1,8063 | m2 | |
| 44 | Phụ kiện GQ cửa đi 1 cánh | 1 | bộ | |
| 45 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5 ly, cửa sổ 2 cánh mở quay | 4,29 | m2 | |
| 46 | Phụ kiện GQ cửa sổ cánh | 3 | bộ | |
| 47 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 6,0963 | 1m2 cấu kiện | |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,057 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,29 | m2 | |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,4204 | 1m2 | |
| 51 | Xây bậc hiên lên xuống, vữa XM M50, XM PCB40 | 0,6833 | m3 | |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | 0,1314 | m2 | |
| 53 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | 0,1314 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 0,3387 | 100m2 | |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 56 | Bảng điện đặt phòng, nhựa chống cháy, có miaca che | 1 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 120 | m | |
| 61 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 2 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | bảng | |
| 64 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 65 | Dây ruột gà | 40 | m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,03 | 100m | |
| 67 | Quả cầu chắn rác | 1 | cái | |
| 68 | Cút nhựa pvc D90 | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 2 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | bảng | |
| 72 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 73 | Dây ruột gà | 40 | m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,03 | 100m | |
| 75 | Quả cầu chắn rác | 1 | cái | |
| 76 | Cút nhựa pvc D90 | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi