Gói thầu: Quản lý và bảo dưỡng thường xuyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tổng Hợp Tín Đức |
| Tên gói thầu | Quản lý và bảo dưỡng thường xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200527556 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 15:24:00 đến ngày 2020-06-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,615,181,747 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Quản lý bảo dưỡng thường xuyên | |||
| 1 | Tuần đường, đường cấp III ngoài đô thị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,479 | 1km/năm |
| 2 | Tuần đường, đường cấp IV, V, VI đồng bằng, trung du | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,554 | 1km/năm |
| 3 | Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 187,033 | 1 km/năm |
| 4 | Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu <50(m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cầu / năm |
| 5 | Quản lý hồ sơ trên vi tính, Chiều dài cầu ≤50(m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cầu / năm |
| 6 | Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 50-100(m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cầu / năm |
| 7 | Quản lý hồ sơ trên vi tính, Chiều dài cầu 50- ≤100(m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cầu / năm |
| 8 | Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 100-200(m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cầu / năm |
| 9 | Quản lý hồ sơ trên vi tính, Chiều dài cầu 100- ≤200(m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cầu / năm |
| 10 | Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 200-500(m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cầu / năm |
| 11 | Quản lý hồ sơ trên vi tính, Chiều dài cầu 200- ≤500(m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cầu / năm |
| 12 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.690,5 | 1m3 |
| 13 | Cắt cỏ bằng máy, Đồng bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 457,496 | 1 km/1 lần |
| 14 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công, Trung du | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,638 | 1 km/1 lần |
| 15 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, đường kính >=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.008,44 | m dài cống |
| 16 | Vét rãnh hở chữ nhật bằng thủ công, lòng rãnh 60cm, chiều sâu 0,1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 936 | 10 m |
| 17 | Vét rãnh hở chữ nhật bằng thủ công, lòng rãnh 80cm, chiều sâu 0,1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 616,4 | 10 m |
| 18 | Vét rãnh kín bằng thủ công, lòng rãnh 60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,8 | 10 m |
| 19 | Vét rãnh kín bằng thủ công, lòng rãnh 80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,5 | 10 m |
| 20 | Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí… | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 352 | 1 cọc |
| 21 | Nắn sửa cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1 cột |
| 22 | Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | 1 cột |
| 23 | Thay thế, bổ sung cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cột biển báo |
| 24 | Thay thế, bổ sung biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | biển báo |
| 25 | Thay thế cọc tiêu, cọc MLG, H, cột thủy chí… | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | 1 cọc (cột) |
| 26 | Sơn dặm vạch kẻ đường, Sơn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.606,4 | 1m2 |
| 27 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt trung, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.909,795 | 10 m2 |
| 28 | Vệ sinh lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,316 | 100m dài |
| 29 | Vệ sinh khe co dãn cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.593,6 | 1m dài |
| 30 | Vệ sinh mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.894,72 | 1m2 |
| 31 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 570,162 | 10m2 |
| 32 | Phát quang cây dại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,2 | 100m2 |
| B | Sửa chữa thường xuyên | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,449 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt khe co giãn cao su bản thép (260x1000x50)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 5 | Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.909,795 | 10m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,53 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến ĐT.741b, vận chuyển 46 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,7 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến ĐT.744 đoạn 1, vận chuyển 49 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,5 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến ĐT.744 đoạn 2, vận chuyển 79 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,87 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến ĐT.748, vận chuyển 49 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 278,81 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến ĐT.749a, vận chuyển 60 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 359,4 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến ĐT.749b, vận chuyển 85 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 261,8 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến ĐT.749c, vận chuyển 53 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,18 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến ĐT.749d, vận chuyển 60 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến đường dẫn cầu Thới An, vận chuyển 35 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | 100tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi