Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200549083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Canh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 15:41:00 đến ngày 2020-05-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,109,443,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,49 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,145 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,145 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,414 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,245 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18,216 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,83 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 94,212 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,942 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,942 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát lót đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,917 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,319 | 100m2 |
| 13 | Rải ni lông chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,992 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,876 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,852 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 173,02 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42,2 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,39 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,862 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,904 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 106 | cái |
| 22 | Đắp cát chèn thành rãnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,404 | m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,755 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,078 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,078 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát lót đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,588 | m3 |
| 27 | Rải ni lông chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,175 | m3 |
| 30 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,534 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,896 | m2 |
| 32 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,36 | m2 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,089 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,418 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 37 | Đắp cát chèn hố ga. | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,585 | m3 |
| 38 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 93,15 | m3 |
| 39 | Lót ni lông đáy chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,249 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,488 | m3 |
| 41 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,33 | 10m |
| 42 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,02 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,172 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,01 | m3 |
| 47 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,352 | m3 |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,007 | m3 |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48,669 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,487 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,487 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát lót đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,123 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,639 | 100m2 |
| 54 | Rải ni lông chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,512 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,685 | m3 |
| 56 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,388 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 89,38 | m2 |
| 58 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,8 | m2 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,447 | tấn |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,62 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 55 | cái |
| 63 | Đắp cát chèn thành rãnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,223 | m3 |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,17 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 67 | Đắp cát lót đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,392 | m3 |
| 68 | Rải ni lông chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,783 | m3 |
| 71 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,69 | m3 |
| 72 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,264 | m2 |
| 73 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,24 | m2 |
| 74 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,059 | tấn |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,278 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 78 | Đắp cát chèn hố ga. | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,723 | m3 |
| 79 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 41,4 | m3 |
| 80 | Lót ni lông đáy chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,612 | 100m2 |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,122 | m3 |
| 82 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,815 | 10m |
| 83 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 25,536 | m3 |
| 84 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,429 | m3 |
| 85 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,817 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,277 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,277 | 100m3 |
| 88 | Đắp cát lót đáy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,768 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,448 | 100m2 |
| 90 | Lót ni lông đáy chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,277 | 100m2 |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 25,536 | m3 |
| 92 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 34,496 | m3 |
| 93 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,537 | 100m2 |
| 94 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 95 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,642 | tấn |
| 96 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,097 | tấn |
| 97 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,825 | m3 |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,832 | m3 |
| 99 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 262,08 | m2 |
| 100 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 67,2 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28 | cái |
| 102 | Đắp cát thành mương | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42,567 | m3 |
| 103 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,92 | m3 |
| 104 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,224 | 100m2 |
| 105 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,92 | m3 |
| 106 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,392 | m3 |
| 107 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,307 | m3 |
| 108 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,422 | m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 111 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,342 | m3 |
| 112 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 113 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,124 | tấn |
| 114 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,136 | m3 |
| 115 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,96 | m3 |
| 116 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,462 | m3 |
| 117 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,276 | m3 |
| 118 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 119 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,152 | tấn |
| 120 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,728 | m3 |
| 121 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,346 | m2 |
| 122 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,44 | m2 |
| 123 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,807 | m3 |
| 124 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 67,2 | m3 |
| 125 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,688 | 100m3 |
| 126 | Lót ni lông đáy chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,6 | 100m2 |
| 127 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 89,6 | m3 |
| 128 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,2 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi