Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200549083-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Canh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200515820
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 15:41:00 đến ngày 2020-05-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,109,443,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 14,49 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,145 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,145 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,414 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,245 m3
6 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 18,216 m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 4,83 m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 94,212 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,942 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,942 100m3
11 Đắp cát lót đáy rãnh Mô tả kỹ thuật Chương V 9,917 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,319 100m2
13 Rải ni lông chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,992 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,876 m3
15 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 27,852 m3
16 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 173,02 m2
17 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 42,2 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,39 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,862 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,904 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 106 cái
22 Đắp cát chèn thành rãnh Mô tả kỹ thuật Chương V 31,404 m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 7,755 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,078 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,078 100m3
26 Đắp cát lót đáy hố ga Mô tả kỹ thuật Chương V 0,588 m3
27 Rải ni lông chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,059 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,034 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,175 m3
30 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,534 m3
31 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,896 m2
32 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,36 m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,025 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,089 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,418 m3
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
37 Đắp cát chèn hố ga. Mô tả kỹ thuật Chương V 2,585 m3
38 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 93,15 m3
39 Lót ni lông đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 2,249 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,488 m3
41 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,33 10m
42 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 6,02 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,06 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,06 100m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,172 100m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,01 m3
47 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,352 m3
48 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 2,007 m3
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 48,669 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,487 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,487 100m3
52 Đắp cát lót đáy rãnh Mô tả kỹ thuật Chương V 5,123 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,639 100m2
54 Rải ni lông chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,512 100m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,685 m3
56 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,388 m3
57 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 89,38 m2
58 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 21,8 m2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,202 100m2
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,447 tấn
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,62 m3
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 55 cái
63 Đắp cát chèn thành rãnh Mô tả kỹ thuật Chương V 16,223 m3
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 5,17 m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,052 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,052 100m3
67 Đắp cát lót đáy hố ga Mô tả kỹ thuật Chương V 0,392 m3
68 Rải ni lông chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,039 100m2
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,022 100m2
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,783 m3
71 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,69 m3
72 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,264 m2
73 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,24 m2
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,017 100m2
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,059 tấn
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,278 m3
77 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
78 Đắp cát chèn hố ga. Mô tả kỹ thuật Chương V 1,723 m3
79 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 41,4 m3
80 Lót ni lông đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,612 100m2
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,122 m3
82 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,815 10m
83 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật Chương V 25,536 m3
84 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 20,429 m3
85 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,817 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,277 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,277 100m3
88 Đắp cát lót đáy Mô tả kỹ thuật Chương V 12,768 m3
89 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,448 100m2
90 Lót ni lông đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,277 100m2
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 25,536 m3
92 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 34,496 m3
93 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,537 100m2
94 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,033 100m2
95 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,642 tấn
96 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,097 tấn
97 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,825 m3
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,832 m3
99 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 262,08 m2
100 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 67,2 m2
101 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 28 cái
102 Đắp cát thành mương Mô tả kỹ thuật Chương V 42,567 m3
103 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 3,92 m3
104 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,224 100m2
105 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,92 m3
106 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,392 m3
107 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 1,307 m3
108 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 23,422 m3
109 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,234 100m3
110 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,234 100m3
111 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả kỹ thuật Chương V 1,342 m3
112 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,047 100m2
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,124 tấn
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,136 m3
115 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,96 m3
116 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,462 m3
117 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,276 m3
118 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 0,116 100m2
119 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,152 tấn
120 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,728 m3
121 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,346 m2
122 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,44 m2
123 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 7,807 m3
124 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 67,2 m3
125 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,688 100m3
126 Lót ni lông đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 5,6 100m2
127 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 89,6 m3
128 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,2 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->