Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200549243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439363 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 15:33:00 đến ngày 2020-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,050,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THẢM TĂNG CƯỜNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường (tận dụng vật liệu đào đường cũ và đào khuôn) | Chương V/Phần II | 3.005,6012 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 1.362,5626 | m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh đầm K95 (có tận dụng vật liệu đánh cấp, đào rãnh) | Chương V/Phần II | 342,3521 | m3 |
| 4 | Đánh cấp đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 177,0508 | m3 |
| 5 | Vét hữu cơ, bùn | Chương V/Phần II | 771,0492 | m3 |
| 6 | Đào khuôn lề gia cố | Chương V/Phần II | 3.308,3473 | m3 |
| 7 | BTXM gờ chắn đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 13,2561 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép đổ BT tại chỗ | Chương V/Phần II | 159,198 | m2 |
| 9 | Bê tông XM M200 vuốt lề dày TB11cm(phạm vi lề BTXM) | Chương V/Phần II | 24,7957 | m3 |
| C | Thảm tăng cường toàn mặt đường cũ | |||
| 1 | Tạo nhám đường cũ | Chương V/Phần II | 11.265,0707 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 11.265,0707 | m2 |
| 3 | Bù vênh kết hợp tăng cường lớp đá dăm 4x6 chèn đá dày TB 15cm | Chương V/Phần II | 11.265,0707 | m2 |
| 4 | Láng nhựa 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | Chương V/Phần II | 11.265,0707 | m2 |
| 5 | Thảm BTNC 19 dày 6cm | Chương V/Phần II | 11.265,0707 | m2 |
| D | Gia cố lề loại 1 | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 dày 30cm(không tận dụng đất đào) | Chương V/Phần II | 2.220,6704 | m3 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn móng dưới dày 15cm | Chương V/Phần II | 7.402,2348 | m2 |
| 3 | Đá dăm 4x6 chèn đá dày 15cm | Chương V/Phần II | 7.402,2348 | m2 |
| 4 | Láng nhựa 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | Chương V/Phần II | 7.402,2348 | m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 7.402,2348 | m2 |
| 6 | Thảm BTNC 19 dày 6cm | Chương V/Phần II | 7.402,2348 | m2 |
| E | Gia cố lề loại 2 | |||
| 1 | BTXM M200 dày 20cm | Chương V/Phần II | 122,586 | m3 |
| 2 | Ni long chống mất nước | Chương V/Phần II | 612,93 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V/Phần II | 61,293 | m3 |
| F | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Vuốt nối đường ngang BTN, BTXM | Chương V/Phần II | 411,81 | m2 |
| 2 | Vuốt nối đường ngang đất | Chương V/Phần 2 | 331,58 | m2 |
| 3 | Vuốt nối về cầu, mặt đường cũ | Chương V/Phần 2 | 120,615 | m2 |
| G | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG CŨ BỊ HƯ HỎNG CỤC BỘ | |||
| H | Sửa chữa mặt đường bị hư hỏng kết cấu, lún lõm TB 4cm(KC2) | |||
| 1 | Đào kết cấu nền mặt đường bị hư hỏng dày 32cm | Chương V/Phần 2 | 8,32 | m3 |
| 2 | Đầm lèn chặt lại nền cũ | Chương V/Phần 2 | 26 | m2 |
| 3 | Hoàn trả đá dăm tiêu chuẩn móng dưới dày 15cm | Chương V/Phần 2 | 26 | m2 |
| 4 | Hoàn trả đá dăm chèn đá dày 10cm | Chương V/Phần 2 | 26 | m2 |
| 5 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn 1,8kg/m2 | Chương V/Phần 2 | 26 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V/Phần 2 | 26 | m2 |
| 7 | Thảm lớp BTN C19 dày 6cm | Chương V/Phần 2 | 26 | m2 |
| I | BỔ SUNG RÃNH DỌC CHỮ NHẬT CHỊU LỰC | |||
| 1 | Phần rãnh đúc sẵn | Chương V/Phần 2 | 625 | m |
| 2 | Tấm bản BTCT đúc sẵn | Chương V/Phần 2 | 625 | tấm |
| 3 | Cửa xả (03 cái làm mới, 01 cái da trát lại hố thu) | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| J | HỆ THỐNG ATGT | |||
| K | Bổ sung biển báo | |||
| 1 | Bổ sung biển báo tam giác mới L=90 | Chương V/Phần 2 | 14 | bộ |
| L | Dán phản quang cọc H, cọc tiêu | |||
| 1 | Dán phản quang cọc H, cọc tiêu | Chương V/Phần 2 | 72 | cọc |
| M | Dịch chuyển cọc tiêu, cọc H, cột Km | |||
| 1 | Dịch chuyển cọc tiêu | Chương V/Phần 2 | 36 | cọc |
| 2 | Dịch chuyển cọc H | Chương V/Phần 2 | 31 | cọc |
| 3 | Dịch chuyển cột Km | Chương V/Phần 2 | 4 | cột |
| N | Di dời biển báo | |||
| 1 | Di dời biển báo | Chương V/Phần 2 | 6 | biển |
| O | Bổ sung cọc tiêu | |||
| 1 | Bổ sung cọc tiêu | Chương V/Phần 2 | 41 | cọc |
| P | Bổ sung hộ lan mềm | |||
| 1 | Bổ sung hộ lan mềm cột tròn | Chương V/Phần 2 | 39 | m |
| Q | Hoàn trả hệ thống vạch sơn phân làn | |||
| 1 | Vạch sơn 1.1 (Vạch nét đứt màu vàng rộng 15cm, dày 2mm) | Chương V/Phần 2 | 128,332 | m2 |
| 2 | Vạch sơn 1.4 (1 vạch nét đứt 1 vạch liền màu vàng rộng 15cm, dày 2mm) | Chương V/Phần 2 | 135,812 | m2 |
| R | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| S | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V/Phần 2 | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi