Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200527971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 17:43:00 đến ngày 2020-05-30 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,036,052,798 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xử lý chống ngập úng các TBA Tây Hải 1, 2; Đông Hải 1; Liêm Cần 4; Liêm Thuận 3; Thanh Hà 4 - Điện lực Thanh Liêm | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt chống sét van 35kV (3 pha) | 1 | bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4kV/400A (03 lộ ra 200A) trọn bộ | 1 | bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cột PCI14-9,2kN (G=4, N=10) | 3 | cột | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt xà XN-22 | 1 | bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt xà XNĐ-22D | 1 | bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt xà XRĐ-22N | 1 | bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt xà XRC-22D | 1 | bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt giằng cột đúp cột LT-14 (GC-1+GC-2+GC-3) | 1 | bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa ĐZK: Rc-1 | 2 | bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN | 15 | chuỗi | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cách điện PPI-22kV + ty& phụ kiện | 4 | quả | |
| 12 | Cung cấp dây dẫn Ac-50/8 mm2 | 816 | m | |
| 13 | Cung cấp ghíp nhôm 3 bulong A50-95 | 90 | cái | |
| 14 | Cung cấp biển báo an toàn cột + đai thép, khóa đai | 4 | cái | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV + dây chảy | 4 | bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 22kV+ dây chảy | 2 | bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện NN | 9 | chuỗi | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cách điện PPI-35kV + ty& phụ kiện | 36 | quả | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cách điện VHĐ-35kV + ty | 24 | quả | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN | 3 | chuỗi | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cách điện PPI-22kV + ty& phụ kiện | 24 | quả | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cách điện VHĐ-22kV + ty | 12 | quả | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cách điện hạ thế A30 + ty | 24 | quả | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV | 54 | m | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-35kV | 108 | m | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x185)mm2 | 10,5 | m | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x150)mm2 | 25 | m | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x95)mm2 | 8 | m | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC(3x50)mm2 đấu tủ tụ bù | 21 | m | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 | 18 | m | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 | 54 | m | |
| 32 | Cung cấp dây đồng bọc đơn cứng (1x4)mm2 đấu mạch công tơ đo đếm | 30 | m | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M-185mm2 | 6 | cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M-150mm2 | 14 | cái | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M-120mm2 | 18 | cái | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M95mm2 | 10 | cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M50mm2 | 90 | cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M-35mm2 | 72 | cái | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM50mm2 | 48 | cái | |
| 40 | Cung cấp ghíp đồng nhôm 3 bulong CCCuAl (50-:-95) | 36 | cái | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt hotline 2/0 (dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt kẹp quai 2/0 loại ty (dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 43 | Cung cấp chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải | 18 | cái | |
| 44 | Cung cấp chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải | 18 | cái | |
| 45 | Cung cấp chụp cực chống sét van | 18 | cái | |
| 46 | Cung cấp chụp cực cao thế máy biến áp | 18 | cái | |
| 47 | Cung cấp chụp cực hạ thế máy biến áp | 24 | cái | |
| 48 | Cung cấp co nhiệt trung thế | 27 | m | |
| 49 | Cung cấp băng dính cách điện | 36 | cuộn | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt biển tên trạm | 6 | cái | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt biển báo an toàn | 12 | cái | |
| 52 | Cung cấp Logo 5S | 6 | cái | |
| 53 | Cung cấp sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 | 6 | tờ | |
| 54 | Cung cấp biển nhận diện lộ xuất tuyến | 18 | cái | |
| 55 | Cung cấp biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến | 38 | cái | |
| 56 | Cung cấp khóa treo (khóa tủ điện) | 6 | cái | |
| 57 | Cung cấp dây thít nhựa 40cm | 6 | kg | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 | 36 | m | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa | 96 | m | |
| 60 | Cung cấp đai thép + khóa đai inox | 90 | cái | |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt xà đón dây dọc tuyến tim 2,6m: XĐD-35D (Tây Hải 1) | 2 | bộ | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt xà đón dây ngang tuyến tim 2,6m: XĐD-2,6N (Tây Hải 2) | 1 | bộ | |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt xà đón dây ngang tuyến tim 2,6m: XĐD-2,6N (Đông Hải 1 + Liêm Cần 4) | 2 | bộ | |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt xà trung gian trên, tim 2,6m: XTGT-2,6 (Tây Hải 2) | 1 | bộ | |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt xà trung gian trên, tim 2,6m: XTGT-2,6 (Tây Hải 1+Đông Hải 1 + Liêm Cần 4) | 3 | bộ | |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ SI và CSV, tim 2,6m: XSI&CSV-2,6 (Tây Hải 2) | 1 | bộ | |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ SI và CSV, tim 2,6m: XSI&CSV-2,6 (Tây Hải 1+Đông Hải 1 + Liêm Cần 4) | 3 | bộ | |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt xà trung gian dưới, tim 2,6m: XTGD-2,6 | 4 | bộ | |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,6m: GĐM+TĐM-2,6 | 4 | bộ | |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt giàn ghế thao tác tim 2,6m: GTT-2,6 | 4 | bộ | |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV: XĐD-22D | 2 | bộ | |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 22kV: XĐD-2,4N | 1 | bộ | |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ trung gian trên, tim 2,4m: XTGT-2,4 | 2 | bộ | |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt xà lắp cầu chì tự rơi & chống sét van, tim 2,4m: X.SI&CSV-2,4 | 2 | bộ | |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ trung gian dưới, tim 2,4m: XTGD-2,4 | 2 | bộ | |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,4m: GĐM+TĐM-2,4 | 2 | bộ | |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt giàn ghế thao tác, tim 2,4m: GTT-2,4 | 2 | bộ | |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt conson đỡ MBA & Colie chống tụt: CSĐM+CLCT | 6 | bộ | |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS | 6 | bộ | |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt thang trèo: TT | 6 | bộ | |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa phần tử trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa trạm biến áp | 5 | HT | |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp lực mặt MBA: G.CL | 6 | bộ | |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ tủ điện 0,4kV: G.TĐ-0,4kV | 3 | cái | |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ tủ bù 0,4kV: G.TB-0,4kV | 3 | cái | |
| 86 | Cung cấp và lắp dựng cột PCI14-9,2kN (G=4, N=10) | 2 | cột | |
| 87 | Cung cấp và lắp dựng cột PCI12-7,2kN | 8 | cột | |
| 88 | Cung cấp và lắp dựng cột PC8,5-190-3,0 | 2 | cột | |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 90 | Cung cấp cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x95) | 72 | m | |
| 91 | Cung cấp Kẹp néo KH-4x(70-95) mạ kẽm NN | 14 | cái | |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc Ø20 mạ kẽm NN | 15 | cái | |
| 93 | Cung cấp Ghíp nhôm 3BL (95-:-150) | 24 | cái | |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM95 | 60 | cái | |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM50mm2 | 4 | cái | |
| 96 | Cung cấp Đai thép, khóa đai | 26 | bộ | |
| 97 | Cung cấp Băng keo Nano | 38 | cuộn | |
| 98 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột trạm: MT-TBA-PC12 | 4 | móng | |
| 99 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột trạm: MT-TBA-PC14 | 1 | móng | |
| 100 | Cung cấp vật liệu và kè móng TBA Liêm Thuận 3 | 1 | móng | |
| 101 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-PC14(9,2) | 1 | móng | |
| 102 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MTĐ-PC14(9,2) | 1 | móng | |
| 103 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MĐ-PC.I-8,5-190-3 | 1 | móng | |
| 104 | Kéo rải, căng dây lấy độ võng dây Ac-50mm2 | 726 | m | |
| 105 | Căng lại dây dẫn Ac-50mm2 | 165 | m | |
| 106 | Tháo hạ dây dẫn Ac-50mm2 | 126 | m | |
| 107 | Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-35/0,4kV ở trên cột | 2 | máy | |
| 108 | Tháo và lắp lại máy biến áp 250kVA-35/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | 2 | máy | |
| 109 | Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-22/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | 1 | máy | |
| 110 | Tháo và lắp lại máy biến áp 320kVA-22/0,4kV ở trên cột (vận chuyển ra vào lắp đặt vị trí khác) | 1 | máy | |
| 111 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện 0,4kV | 5 | tủ | |
| 112 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ bù hạ thế | 6 | tủ | |
| 113 | Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van vật liệu composit ≤35kV (bộ 3 pha) | 5 | bộ | |
| 114 | Thu hồi tủ điện hạ thế 0,4kV/400A | 1 | tủ | |
| 115 | Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV ngoài trời | 4 | bộ | |
| 116 | Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV trong nhà | 1 | bộ | |
| 117 | Thu hồi chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 118 | Tháo, lắp đặt lại công tơ 3 pha có biến dòng điện | 2 | cái | |
| 119 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2 | 31,5 | m | |
| 120 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2 | 12 | m | |
| 121 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-(3x50)mm2 (cáp đấu tủ bù) | 21 | m | |
| 122 | Thu hồi hộp công tơ 3 pha vỏ sắt (tận dụng lại công tơ và biến dòng) | 3 | cái | |
| 123 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35(22)kV | 5 | bộ | |
| 124 | Thu hồi cầu chì tự chế 35kV | 1 | bộ | |
| 125 | Thu hồi chuỗi néo Silicone ≤35kV | 3 | chuỗi | |
| 126 | Thu hồi cách điện đứng PPI-35kV | 6 | quả | |
| 127 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ 35kV | 49 | quả | |
| 128 | Thu hồi cách điện đứng PPI-22kV | 30 | quả | |
| 129 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ-22kV | 8 | quả | |
| 130 | Thu hồi dây dẫn Ac/XLPE-50mm2 | 42 | m | |
| 131 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2; trọng lượng cáp ≤ 2kg | 18 | m | |
| 132 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg | 6 | m | |
| 133 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-(3x120+1x70)mm2; trọng lượng cáp ≤6kg | 4 | m | |
| 134 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35D | 3 | bộ | |
| 135 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-22D | 2 | bộ | |
| 136 | Thu hồi xà đỡ bộ cầu dao cách ly trạm treo | 4 | bộ | |
| 137 | Thu hồi xà đỡ bộ chống sét van trạm treo | 1 | bộ | |
| 138 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi trạm treo | 2 | bộ | |
| 139 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV trạm treo | 3 | bộ | |
| 140 | Thu hồi xà đỡ trung gian trạm treo | 6 | bộ | |
| 141 | Thu hồi giá tay dao + trục truyền động | 4 | bộ | |
| 142 | Thu hồi dầm đỡ MBA trạm treo | 3 | bộ | |
| 143 | Thu hồi giàn ghế thao tác trạm treo | 3 | bộ | |
| 144 | Thu hồi conson đỡ MBA | 3 | bộ | |
| 145 | Thu hồi thang trèo | 3 | bộ | |
| 146 | Thu hồi cột bê tông LT10 (02 cột phần trạm, 01 cột phần hạ thế) | 3 | cột | |
| 147 | Thu hồi cột bê tông LT12 | 2 | cột | |
| 148 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha | 1 | Hộp | |
| 149 | Kéo dây vị trí đầu cuối tuyến, dây Ac-50mm2 | 13 | Vị trí | |
| 150 | Thu hồi thanh cái đồng dẹt 15x3 | 10 | m | |
| 151 | Thu hồi thanh cái đồng Ø6 | 34 | m | |
| 152 | Kéo rải lắp đặt lại cáp VX(4x95)mm2 | 265 | m | |
| 153 | Kéo rải lắp đặt lại cáp VX(4x70)mm2 | 42 | m | |
| 154 | Kéo rải lắp đặt lại cáp VX(4x50)mm2 | 10 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi