Gói thầu: Gói thầu số 02:Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200548975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02:Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191260988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 16:34:00 đến ngày 2020-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,350,411,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | Khoản |
| B | PHẦN ĐÀO ĐẮP- KÊNH TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.259,067 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 2 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 903,628 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ cự ly ≤2km | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,0362 | 100m3/1km |
| 4 | Đào đất cấp hữu cơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 461,344 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 461,344 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ cự ly ≤2km | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,6134 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.785,28 | m3 |
| 8 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.745,7034 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô 7T cự ly ≤22km | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,457 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.745,7034 | m3 |
| C | KÊNH BÊ TÔNG: TỪ CỌC C0 ĐẾN CỌC 30- KÊNH TUYẾN 1 | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 69,874 | m3 |
| 2 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 698,737 | m2 |
| 3 | Bê tông đáy kênh M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 104,811 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7178 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 178,715 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thành kênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,8278 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu khe lún | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,825 | m2 |
| 8 | Bê tông thanh chống M200# | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,826 | m3 |
| 9 | Cốt thép thanh chống D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,232 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thanh chống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5907 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 179 | cái |
| 12 | Cữa dàn compusite trọn bộ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,5405 | m3 |
| 14 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,625 | m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng+ chân khay, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,427 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ ván khuôn móng+ chân khay | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,035 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thành | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7395 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,448 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2455 | tấn |
| 21 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1368 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,62 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,108 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố,đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0437 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0537 | tấn |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,848 | m3 |
| 28 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,4 | m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng+ chân khay, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,016 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng+ chân khay | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0576 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thành | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1592 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,66 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0647 | tấn |
| 35 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0252 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,54 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | 100m2 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố,đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0092 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0188 | tấn |
| 41 | Cữa dàn compusite trọn bộ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| D | KÊNH BÊ TÔNG TỪ CỌC C31 ĐẾN CỌC 65: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 84,573 | m3 |
| 2 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 845,73 | m2 |
| 3 | Bê tông đáy kênh M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 126,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,9197 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 204,385 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thành kênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,2686 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu khe lún | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,76 | m2 |
| 8 | Bê tông thanh chống M200# | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,856 | m3 |
| 9 | Cốt thép thanh chống D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,29 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thanh chống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7332 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 188 | cái |
| 12 | Cữa dàn compusite trọn bộ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,16 | m3 |
| 14 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,94 | m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng+ chân khay, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,21 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng+ chân khay | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1272 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,07 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thành | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6135 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,85 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2835 | tấn |
| 21 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0536 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,62 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,108 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố,đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0437 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0537 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,23 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,007 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,37 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn thành, bọc cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0388 | 100m2 |
| 31 | Ống nhựa D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 32 | Tấm phai đóng mở tron bộ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| E | KÊNH TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.148,9 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 2 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 459,56 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ cự ly ≤2km | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,5956 | 100m3/1km |
| 4 | Đào đất cấp hữu cơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,922 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,92 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ cự ly ≤2km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1092 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp đất K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.021,68 | m3 |
| 8 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 375,5442 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ 7T cự ly ≤22km | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7554 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 375,5442 | m3 |
| F | KÊNH BÊ TÔNG TỪ CỌC N0 ĐẾN CỌC N35: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 74,907 | m3 |
| 2 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 749,073 | m2 |
| 3 | Bê tông đáy kênh M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 112,361 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy kênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8398 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 139,731 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thành kênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,4987 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu khe lún | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,795 | m2 |
| 8 | Bê tông thanh chống M200# | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,104 | m3 |
| 9 | Cốt thép thanh chống D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,249 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thanh chống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6336 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 192 | cái |
| 12 | Cữa dàn compusite trọn bộ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,46 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,014 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,37 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn thành, bọc cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0776 | 100m2 |
| 17 | Ống nhựa D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 18 | Tấm phai đóng mở tron bộ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6475 | m3 |
| 20 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,875 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng+ chân khay, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,809 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng+ chân khay | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,037 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,489 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thành | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1805 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,816 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0818 | tấn |
| 27 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0456 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,54 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | 100m2 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố,đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0146 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0179 | tấn |
| G | KÊNH TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 687,156 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 2 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 274,864 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ cự ly ≤2km | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7486 | 100m3/1km |
| 4 | Đắp đất K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 643,84 | m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 261,6447 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ 7T cự ly ≤22km | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,6164 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyên đất cấp 3 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 261,6447 | m3 |
| H | KÊNH BÊ TÔNG TỪ CỌC C0 ĐẾN CỌC C21: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,014 | m3 |
| 2 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 440,141 | m2 |
| 3 | Bê tông đáy kênh M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,021 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0645 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 82,103 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thành kênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,8942 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu khe lún | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,355 | m2 |
| 8 | Bê tông thanh chống M200# | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,415 | m3 |
| 9 | Cốt thép thanh chống D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,164 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thanh chống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3729 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 113 | cái |
| 12 | Cữa dàn compusite trọn bộ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6475 | m3 |
| 14 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,875 | m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng+ chân khay, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,809 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng+ chân khay | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,037 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,489 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thành | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1805 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,816 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0818 | tấn |
| 21 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0456 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,54 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố,đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0146 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0179 | tấn |
| I | KÊNH TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 414,133 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 2 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 165,652 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ cự ly ≤2km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6565 | 100m3/1km |
| 4 | Đắp đất K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 275,66 | m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,7157 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ 7T cự ly ≤22km | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3072 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyên đất cấp 3 bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,7157 | m3 |
| J | KÊNH BÊ TÔNG TỪ CỌC KM0 ĐẾN CỌC 6: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,512 | m3 |
| 2 | Nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 195,117 | m2 |
| 3 | Bê tông đáy kênh M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,266 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,499 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,397 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thành kênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8629 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu khe lún | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,525 | m2 |
| 8 | Bê tông thanh chống M200# | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,096 | m3 |
| 9 | Cốt thép thanh chống D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,065 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thanh chống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,165 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | cái |
| 12 | Cữa dàn compusite trọn bộ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| K | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0145 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi