Gói thầu: Gói xây dựng (bao gồm chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200550706-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Long Hồ
Tên gói thầu Gói xây dựng (bao gồm chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200548269
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn SNGD + XSKT năm 2019 - 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 05:48:00 đến ngày 2020-05-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,193,600,217 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí hạng mục chung 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C CẢI TẠO KHỐI 06 PHÒNG
D Phần tháo dỡ
1 Đục mở tường hộp gen, chiều dày tường <= 11 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,14 M2
2 Tháo dỡ ống nhựa D90 (MH tạm tính; chỉ tính NC) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,069 100M
3 Phá dỡ lớp vữa trát xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,77 M2
4 Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 203,904 M2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 168,48 M2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,56 M2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,44 M2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 998,9 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 978,784 M2
10 Diện tích ốp gạch ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,802 M2
11 Diện tích ốp gạch trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 170,928 M2
12 Diện tích ốp gạch trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72 M2
E Phần cải tạo
1 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3312 M3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,52 M2
3 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 203,904 M2
4 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,77 M2
5 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,77 M2
6 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,77 M2
7 Lắp đặt ống nhựa D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,069 100M
8 Sơn cửa pa nô bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 168,48 M2
9 Sơn cửa chớp bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,56 M2
10 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,44 M2
11 Sơn CKBT, tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.004,42 M2
12 Sơn CKBT, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 978,784 M2
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,7392 100M2
F MÁI CHE SÂN KHỐI 06 PHÒNG HỌC
G Phần tháo dỡ
1 Đục mở tường hộp gen, chiều dày tường <= 11 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1 M2
H Phần làm mới
1 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,168 M3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 M2
3 Sơn CKBT, tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 M2
4 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,345 M2
5 Đào móng cột trụ, Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,6434 M3
6 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,6153 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3223 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1713 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5625 M3
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0457 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0256 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0146 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,045 Tấn
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0336 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0282 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,027 100M2
18 Sản xuất cột Bằng thép tấm D5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0084 Tấn
19 Sản xuất cột Bằng thép tấm D8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0587 Tấn
20 Sản xuất cột Bằng thép I150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1302 Tấn
21 Lắp dựng cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1973 Tấn
22 Bulong M16x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Cái
23 Bulong M20x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
24 Sản xuất vì kèo thép V50x3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0048 Tấn
25 Sản xuất vì kèo thép I200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7213 Tấn
26 Sản xuất vì kèo thép []40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0972 Tấn
27 Sản xuất vì kèo thép []30x30x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,009 Tấn
28 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8323 Tấn
29 Sản xuất xà gồ thép []40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6213 Tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6213 Tấn
31 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2978 M2
32 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,6481 M2
33 Lợp mái Tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4443 100M2
34 Lợp mái che tường Tấm polycarbonate rỗng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100M2
I CẢI TẠO KHỐI 02 PHÒNG TRỆT + 02 PHÒNG LẦU
J Tháo dỡ
1 Tháo dỡ trần cót ép, tấm nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102 M2
2 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,736 M2
3 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,56 M2
4 Chà nhám lớp sơn cũ trên tường, cột, dầm, ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 456,06 M2
5 Chà nhám sơn cũ trên tường, cột, dầm, trần trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 577,96 M2
6 Tháo dỡ hệ thống điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Công
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,8 M2
K Cải tạo
1 Sơn tường ngoài nhà, không 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 456,06 M2
2 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 577,96 M2
3 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,56 M2
4 Lắp dựng hoa sắt cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,56 M2
5 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,736 M2
6 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,736 M2
7 Trần frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102 M2
8 Sản xuất lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1099 Tấn
9 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65,12 M2
10 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,588 100M2
L Hệ thống điện
1 Đèn HQ đôi 1,2m 2x40W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Bộ
2 Đèn HQ đơn 0,6m -20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Bộ
3 Quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
4 MCB 63A/2P/230V-300mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 RCCB 32A/2P/230V 100mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
6 MCB 10A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
7 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
8 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Mét
9 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75 Mét
10 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102 Mét
11 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 170 Mét
12 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 328 Mét
13 Lắp nẹp nhựa 40x60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 Mét
14 Lắp nẹp nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Mét
15 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56 Mét
16 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
17 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
18 Công tắc âm đơn 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
19 Ổ cắm điện đôi 3 chấu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
20 Hộp nối 4"x4"x3" Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Hộp
21 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
M CẢI TẠO KHỐI 02 PHÒNG
N Tháo dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 181,279 M2
2 Tháo dỡ trần cót ép, tấm nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 150,92 M2
3 Tháo dỡ xà gồ, dầm, cầu phong gỗ, li tô Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7795 M3
4 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 106,2996 M2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,125 M2
6 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,31 M2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 193,315 M2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 175,65 M2
9 Tháo dỡ hệ thống điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Công
O Cải tạo
1 Sản xuất xà gồ thép 50x100x1.4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7952 Tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép 50x100x1.4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7952 Tấn
3 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1152 M3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,88 M2
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,4649 M3
6 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 135,04 M2
7 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,6 M2
8 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 119,605 M2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 193,315 M2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 178,53 M2
11 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,755 M2
12 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,16 M2
13 Lắp dựng hoa sắt cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,16 M2
14 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80,52 M2
15 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8128 100M2
16 Trần frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 150,92 M2
17 Ngâm nước nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,8196 M2
18 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,8196 M2
19 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,8196 M2
P Hầm tự hoại
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,382 M3
2 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,968 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,052 M3
4 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5544 M3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2176 M3
6 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,33 M3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,24 M2
8 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,12 M2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,29 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0531 100M2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
14 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1537 Tấn
15 Đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1125 M3
16 Thang củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3375 M3
17 Đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,225 M3
Q Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
2 Lắp đặt phểu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
3 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
4 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
5 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,36 100M
6 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2.3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100M
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3.2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100M
8 Lắp đặt ống nhựa miệng PVC phi 34x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 100M
9 Lắp đặt Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
10 Lắp đặt Co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
11 Lắp đặt tê nhựa 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
12 Lắp đặt co nhựa 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
13 Lắp đặt tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
15 Lắp đặt tê nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
16 Lắp đặt co nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
17 Lắp đặt khóa 2 chiều D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
18 Lắp đặt khóa 2 chiều D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
19 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
R Hệ thống điện
1 Đèn HQ đôi 1,2m 2x40W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Bộ
2 Đèn HQ đơn 0,6m -20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
3 Quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
4 MCB 32A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 MCB 10A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
6 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
7 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58 Mét
8 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42 Mét
9 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 108 Mét
10 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 162 Mét
11 Cáp đồng trần 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Mét
12 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Mét
13 Lắp nẹp nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 Mét
14 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 Mét
15 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
16 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
17 Công tắc âm đơn 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
18 Ổ cắm điện đôi 3 chấu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
19 Hôp nối Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Hộp
20 Gia công và đóng cọc tiếp địa P16 ma đồng L=2,4m + bộ kẹp chữ D Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cọc
21 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cuồn
S HÀNG RÀO
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,3219 M3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4805 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3432 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2334 100M2
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,4982 M3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5501 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2216 100M2
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9515 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,238 100M2
10 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8174 M3
11 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,295 M3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0387 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1292 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,196 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0429 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0403 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,124 Tấn
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70,435 M2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,16 M2
20 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,728 M2
21 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Mét
22 Sản xuất cửa song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,4 M2
23 Lắp đặt thép hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0359 Tấn
24 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0152 Tấn
25 Sản xuất hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,24 M2
26 Lắp đặt thép phi 14 nhọn đầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3694 Tấn
27 Lắp đặt phi 60x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0065 Tấn
28 Lắp đặt dẹt uống cong 20x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0319 Tấn
29 Lắp đặt thép 40x40x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0796 Tấn
30 Sơn tường, cột, dầm ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,778 M2
31 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,64 M2
32 Chữ decan bảng tên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
T MÁI CHE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3312 M3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3493 M3
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột tròn, đa giác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0075 100M2
4 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9819 M3
5 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,186 Tấn
6 Sản xuất cột Bằng thép hình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0351 Tấn
7 Lắp dựng cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0431 Tấn
8 Sản xuất cột Bằng thép hình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 Tấn
9 Sản xuất xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,332 Tấn
10 Sản xuất bản mã chân cột dày 4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0361 Tấn
11 Bu long chân cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
12 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,332 Tấn
13 Lắp đặt thép bản Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0361 Tấn
14 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ(tận dụng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0134 100M2
15 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,2236 M2
U SÂN
1 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 M3
2 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,36 M3
3 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 117 M2
4 Lát gạch vỉa hè Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 117 M2
5 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4992 M3
6 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,248 M3
7 Bê tông đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,064 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0032 100M2
9 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2832 M3
10 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1664 M3
11 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0704 M3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,704 M2
13 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,36 M2
14 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 Tấn
15 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,001 Tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0216 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0014 100M2
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100M
V HỒ NƯỚC PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,73 M3
2 Đóng cọc tràm, đất cấp I, L=3,8 m; N>4,2 cm; 25 cây/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,15 100M
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,55 M3
4 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,55 M3
5 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,63 M3
6 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển thủ công. Đất các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,1 M3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=300m. Đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,221 100M3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,76 M3
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,456 M3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,004 M3
11 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,3912 M3
12 Cốt thép tường, đường kính 10 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5455 Tấn
13 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0159 Tấn
14 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 16 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0928 Tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đk 06 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0501 Tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đk 16 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4047 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3395 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,232 Tấn
19 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0588 100M2
20 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9168 100M2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,88 M2
22 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,6 M2
23 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,6 M2
24 Sản xuất thang inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0891 Tấn
25 Lắp đặt inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0891 Tấn
W NHÀ BAO CHE PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Sản xuất cột Bằng thép []50x100x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0346 Tấn
2 Sản xuất cột Bằng thép tấm D2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0054 Tấn
3 Lắp dựng cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 Tấn
4 Bulong M12x100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
5 Sản xuất giằng thép []50x50x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0851 Tấn
6 Lắp dựng giằng thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0851 Tấn
7 Sản xuất xà gồ thép []30x60x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0436 Tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0436 Tấn
9 Sản xuất vì kèo thép []50x100x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1025 Tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1025 Tấn
11 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,192 M2
12 Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7358 100M2
13 Lắp dựng cửa khung sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,48 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->