Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200546080-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200545941
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tăng thu và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 16:37:00 đến ngày 2020-05-26 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,123,189,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯƠNG
1 Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công Chương V, E-HSMT 24,669 100m2
2 Đào bóc hữu cơ Chương V, E-HSMT 46,01 m3
3 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp I Chương V, E-HSMT 46,01 m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V, E-HSMT 198,979 m3
5 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V, E-HSMT 198,979 m3
6 Đắp đất núi nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,627 100m3
7 Đắp đất núi nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V, E-HSMT 0,977 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Chương V, E-HSMT 0,584 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V, E-HSMT 0,488 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V, E-HSMT 14,804 100m2
11 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Chương V, E-HSMT 2,818 100tấn
12 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm Chương V, E-HSMT 19,377 100m2
13 Lớp vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 25,2 m2
14 Sản xuất và lắp đặt đan rãnh Chương V, E-HSMT 84 cái
15 Bê tông đan rãnh 323m đầu tuyến, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 3,402 m3
16 Ván khuôn bó vỉa Chương V, E-HSMT 1,793 100m2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 8,235 m3
18 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V, E-HSMT 5,549 m3
19 Lớp vữa đệm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 46,54 m2
20 Lắp dựng bó vỉa Chương V, E-HSMT 183 cái
21 Xây bó hè, chiều dày 11cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 4,192 m3
22 Trát mặt bó hè, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 11,33 m2
23 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 hè đường Chương V, E-HSMT 0,131 100m3
24 Làm lớp móng cát vàng gia cố 8% xi măng Chương V, E-HSMT 0,026 100m3
25 Lát vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6cm Chương V, E-HSMT 131 m2
B THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng thoát nước mưa, đất cấp III Chương V, E-HSMT 213,143 m3
2 Làm lớp đệm móng, đá 4x6, dày 10cm Chương V, E-HSMT 10,118 m3
3 Đế cống D400 Chương V, E-HSMT 12 cái
4 Đế cống D600 Chương V, E-HSMT 135 cái
5 Lắp dựng đế cống Chương V, E-HSMT 147 cái
6 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Chương V, E-HSMT 4 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V, E-HSMT 4 mối nối
8 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm Chương V, E-HSMT 45 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Chương V, E-HSMT 45 mối nối
10 Ván khuôn móng ga Chương V, E-HSMT 0,052 100m2
11 Bê tông móng ga, đá 2x4, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,048 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,599 m3
13 Trát tường ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 25,45 m2
14 Láng đáy ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,662 m2
15 Ván khuôn đỉnh tường ga Chương V, E-HSMT 0,038 100m2
16 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 0,346 m3
17 Ván khuôn tấm đan Chương V, E-HSMT 0,093 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V, E-HSMT 0,058 tấn
19 Sản xuất tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,662 m3
20 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg Chương V, E-HSMT 8 cái
21 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=50kg Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Sản xuất ghi chắn rác Chương V, E-HSMT 0,029 tấn
23 Đắp đất rãnh thoát nước và hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,639 100m3
24 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V, E-HSMT 2,131 100m3
25 Đào đất cửa xả D600, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,771 m3
26 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,017 100m3
27 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,453 100m
28 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Chương V, E-HSMT 0,393 m3
29 Phủ cát đen đầu cọc dày 10cm Chương V, E-HSMT 0,393 m3
30 Làm lớp đá dăm đệm 4x6, dày 10cm Chương V, E-HSMT 0,393 m3
31 Bê tông móng cửa xả, đá 2x4, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,373 m3
32 Xây tường đầu, tường cánh cửa xả, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,392 m3
33 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 8,688 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->