Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Xây dựng hệ thống mương thoát nước Khu dân cư tổ 4, 5, 6 phường Quang Trung, thành phố Thái Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200550667-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân phường Quang Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Xây dựng hệ thống mương thoát nước Khu dân cư tổ 4, 5, 6 phường Quang Trung, thành phố Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20200518782
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 23:09:00 đến ngày 2020-05-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,810,603,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng hệ thống mương thoát nước
1 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK 77,43 10m
2 Cắt mặt đường bê tông Asphalt Theo HSTK 0,1712 100m
3 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - quy cách ống: 1500x1500mm Theo HSTK 231 1 đoạn ống
4 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1500mm Theo HSTK 227 mối nối
5 Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,3608 tấn
6 Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 43,8934 tấn
7 Ván khuôn tường cống Theo HSTK 20,3633 100m2
8 Bê tông tường, M250, đá 1x2 Theo HSTK 246,568 m3
9 Vận chuyển vữa bê tông, phạm vi ≤4km Theo HSTK 2,4657 100m3
10 Vận chuyển vữa bê tông tiếp theo Theo HSTK 2,4657 100m3
11 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK 102,544 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK 298,6344 m3
13 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Theo HSTK 15,5792 m3
14 Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 23,4905 100m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo HSTK 261,0061 m3
16 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công Theo HSTK 246,6884 m3
17 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK 2,4669 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK 2,4669 100m3
19 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 26,1005 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK 26,1005 100m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 3,1423 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 3,1423 m3
23 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo HSTK 47,0775 100m
24 Đắp cát lấp đầu cọc bằng thủ công Theo HSTK 62,77 m3
25 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK 94,004 m3
26 Ván khuôn móng Theo HSTK 1,3093 100m2
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 127,506 m3
28 Mua đất đắp Theo HSTK 828,8347 m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 9,1253 100m3
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK 1,4447 100m3
31 Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 3,1752 100m3
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 35,28 m3
33 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 3,528 100m3
34 Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK 3,528 100m3
35 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 1x2 Theo HSTK 9 m3
36 Ván khuôn bê tông lót móng Theo HSTK 0,132 100m2
37 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm Theo HSTK 8,046 tấn
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thành hố ga Theo HSTK 4,3104 100m2
39 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 55,194 m3
40 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 1,56 100m3
41 Nắp hố ga Theo HSTK 12 cái
42 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 3,06 m3
43 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm Theo HSTK 12 đoạn
44 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 1,269 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thành hố ga Theo HSTK 0,72 100m2
46 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 5,292 m3
47 Nắp gang thu nước trực tiếp Theo HSTK 12 cái
48 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK 1,918 100m3
49 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 278,8842 m3
50 Vận chuyển vữa bê tông, phạm vi ≤4km Theo HSTK 2,7888 100m3
51 Vận chuyển vữa bê tông tiếp theo Theo HSTK 2,7888 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->