Gói thầu: Thi công xây dựng và mua sắm thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200547658-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Hiệp Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng và mua sắm thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200501377
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 09:58:00 đến ngày 2020-06-03 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,206,173,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kè gia cố
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,8 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,4 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB40, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,6 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,4 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,72 100m2
B Mương thoát nước trong sân
1 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,0943 100m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5541 100m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 62,2788 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB40, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,8332 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 41,9171 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,6509 100m2
7 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,5884 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8707 100m2
9 Tấm đan thu nước đúc sẵn KT800x800x90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 38 tấm
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200x5,9mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,135 100m
11 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18 cái
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 266 1cấu kiện
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 1cấu kiện
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan , ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8312 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0133 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0905 tấn
C Mương hở bên ngoài
1 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3843 100m3
2 Lót tấm ni long chống thấm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 305,734 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 34,749 m3
4 Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3475 100m2
5 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,34 m3
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,171 100m2
7 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1374 tấn
D Mương BTLT
1 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,1391 100m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3308 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,061 100m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB0, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,2883 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2859 100m2
6 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,125 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,045 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0995 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
10 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,6478 m3
11 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46 1 đoạn ống
E Hệ thống nước sân vườn
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,55 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,55 m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 70m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,78 100m
5 Lắp đặt Tê đều HDPE fi25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
6 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,055 100m
8 Cút nhựa D27 PVC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
9 Cút nhựa D27/21 PVC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
10 Lắp đặt Vòi vườn đồng MIHA - XK tay gạt DN 15 (hoặc tương đương) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 bộ
11 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
F Đường nội bộ, nền sân
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5043 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,0513 100m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 115,2679 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,2293 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB40, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 206,8738 m3
6 Lót tấm ni lông đổ bê tông nền sân Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.842,8 m2
7 Lát gạch Block KT 100x200x60 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 867,8425 m2
8 Lát gạch Block KT 300x300x30 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 973,57 m2
9 Lát đá bậc tam cấp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,28 m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 103,409 m3
11 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 196,8326 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 896,3956 m2
13 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 896,3956 m2
14 GCLD hệ khung giàn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 68,7 m2
G Cây xanh
1 Đất màu trồng hoa, cây cảnh dày 5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 289,63 m3
2 Trồng cỏ lá gừng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.896,3 m2
3 Trồng cây Cau Vua, cao >=6m, đk gốc 50-60cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 cây
4 Trồng cây Cọ Mỹ, cao (1,5-2,5)m ĐK gốc 0,4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cây
5 Trồng cây Osaka, cao (5-6)m ĐK gốc 13-15cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cây
6 Trồng cây Trúc Cần Câu, cao (3-4)m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 72 bụi
7 Trồng cây Bàn Đài Loan, cao (3-4)m ĐK gốc 15cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25 cây
8 Trồng cây Bông giấy cao 2,0 - 3,0 m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 cây
9 Trồng cây Mai vạn phúc cao 0,5 - 0,8 m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29 cây
10 Trồng cây Mắt nai Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 600 cây
11 Trồng cây Huyết dụ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 cây
12 Bảo dưỡng cây xanh 3 tháng sau khi trồng (cây bóng mát) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 cây
13 Bảo dường bồn hoa, thảm cỏ 1 tháng sau khi trồng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.896,3 m2
14 Đá cuội tự nhiên KT 50-70cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11 cục
H Hệ thống điện sân vườn
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,881 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 141,176 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 147,854 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,85 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,273 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4716 100m2
7 Cột chiếu sáng sân vườn 4 bóng 3,7m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13 cột
8 Cột đèn chiếu sáng sân vườn 0,8m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21 cột
9 Cột đèn cao áp chiếu sáng sân vườn cao 8m + cần đèn chữ thập Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cột
10 Lắp đèn pha trên cạn, điều kiện làm việc H < 3m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 cột
11 Lắp đặt tủ điện + mạch điều khiển chiếu sáng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
12 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
14 Lắp đặt cáp ngầm 3x16+1x10mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 85 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 509 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 157,3 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,8 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 59,5 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 85 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 742,6 m
I Thiết bị thể dục và vui chơi trẻ em
1 Xoay Eo Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
2 Đi Bộ Lắc Tay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
3 Đi Bộ Trên Không Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
4 Lưng Eo Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
5 Xà Đơn 3 Hướng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
6 Bập bênh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
7 Nhà chơi 2 khối liền cầu trượt xoắn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
J Đường dây trung thế 22KV xây mới
1 Cột bê tông ly tâm 12m, loại Pđc >= 5.4 kN Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m, loại Pđc >= 7.2 kN Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Cột
3 Mương cáp ngầm vỉa hè Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 92 m
4 Hố ga cáp ngầm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 hố
5 Mốc báo cáp ngầm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11 cái
6 Móng cột ly tâm MT-3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Móng
7 Móng cột ly tâm MTĐ-2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Móng
8 Móng nền trạm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Móng
9 Tiếp địa RC-10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
11 Tiếp địa RC-4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
12 Xà néo nạnh 02 trụ LT dọc tuyến Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
13 Xà néo cuối 01 trụ ly tâm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
14 Xà cầu chì tự rơi (đầu tuyến) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
15 Xà đỡ cáp ngầm + chống sét van Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
16 Xà đỡ sứ đứng + chống sét van Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
17 Xà sứ đỡ trên Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
18 Xà bắt cầu chì tự rơi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
19 Xà sứ đỡ dưới Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
20 Xà đỡ máy biến áp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
21 Thanh chống máy biến áp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
22 Cung cấp và lắp đặt sứ chuỗi polime + phụ kiện Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 chuỗi
23 Cung cấp và lắp đặt khóa néo cuối dây AC95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 cái
24 Sứ đứng 24kV + ty (Pinpost) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 quả
25 Ép nối dây trần AC95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
26 Cung câp và lắp đặt kẹp cáp nhôm A95, 03 bulong Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18 bộ
27 Tháo dỡ, lắp đặt lại dây AC95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 258 mét
28 Tháo dỡ, lắp đặt lại giá thao tác cầu chì tự rơi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
29 Tháo dỡ, lắp đặt lại sứ đứng + ty sứ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22 bộ
30 Tháo dỡ, lắp đặt lại cầu chì tự rơi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 bộ
31 Tháo dỡ, lắp đặt lại trạm biến áp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
32 Tháo dỡ, lắp đặt lại tủ điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
33 Đầu cos đồng ép thủy lực M35 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
34 Đầu cos đồng ép thủy lực M120 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
35 Đầu cos lực M120-22kV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 đầu
36 Chống sét van loại 18kV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
37 Cáp đồng bọc XLPE tiết diện 50mm2/24kV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27 mét
38 Cáp đồng bọc PVC tiết diện 35mm2/600V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 mét
39 Siết cáp M38 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
40 Cáp ngầm nhôm bọc DATA/XLPE tiết diện 120mm2/24kV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 341,04 m
41 Ống nhựa xoắn 175/230 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 103,68 m
42 Ống thép Φ168, dày 3,96 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 m
43 Cung cấp và lắp đặt dây nhôm lõi thép AC95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 204 m
K Đường dây hạ thế 0,4KV
1 Cáp vặn xoắn ABC(4x95)/600V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 219,12 m
2 Cột bê tông ly tâm 8.5m, loại Pđc >= 5.0 kN Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Cột
3 Móng cột ly tâm MTĐ-1 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Móng
4 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA (3x95+1x70)-600V Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 101,29 m
5 Đầu cáp lực M120-0,4 Kv - 1M Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 đầu
6 Xà néo hạ thế 02 trụ ly tâm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
7 Ống nhựa xoắn 85/65 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 109,29 m
8 Dây đồng trần tiết diện 10 mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 97,29 m
9 Tiếp địa ngọn hạ thế Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 Bộ
10 Đai thép + khoá đai trụ đôi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 Bộ
11 Tấm móc cáp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13 Cái
12 Đầu cos đồng nhôm A95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 Cái
13 Khoá néo cáp ABC 50-95mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11 Cái
14 Kẹp răng tiết diện 50-95 mm2, 02 bulon Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 Cái
L Tháo dỡ, thu hồi đường dây 22KV hiện trạng
1 Tháo dỡ xà néo 22kV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
2 Tháo dỡ xà đỡ 22kV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
3 Tháo dỡ xà cầu chì FCO Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
4 Tháo dỡ sứ + ty sứ 22kV Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 quả
5 Tháo dỡ chuỗi néo đơn cho dây dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
6 Hạ trụ bê tông ly tâm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cột
M Tủ điện
1 Tủ điều khiển 3 pha, 02 chế độ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->