Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550595-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 21:37:00 đến ngày 2020-05-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,369,544,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Xây Lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90%) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,6797 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (10%) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 18,6626 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2622 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,8061 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,0453 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,0453 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,0453 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 16,966 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 107,46 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 97,02 | m3 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 103,245 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 14,994 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 31,1686 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,0116 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - chiều dày >45mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,772 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - chiều dày ≤45mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 14,3137 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9805 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4956 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,666 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6,28 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9,612 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,037 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,416 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,383 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,774 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,853 | tấn |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước cho kè, đường kính ống 90mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 211,8 | m |
| 28 | Hỗn hợp lọc đá 10x20 và đá 40x60 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 29,64 | m3 |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,84 | 100m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,504 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,681 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10,92 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 16,8 | m3 |
| 34 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 21 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,22 | 100m2 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V Hồ sơ mời thầu | 140 | cái |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Hồ sơ mời thầu | 45,9 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,1 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 18,36 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Hồ sơ mời thầu | 11,39 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ đặc 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,1752 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9,889 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1117 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0973 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5583 | m3 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 40,228 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 247,225 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 19,14 | m2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V Hồ sơ mời thầu | 306,593 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn LEVIS, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 306,593 | m2 |
| 51 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V Hồ sơ mời thầu | 15,1525 | m2 |
| 52 | Sơn cửa chớp 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V Hồ sơ mời thầu | 30,305 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi