Gói thầu: 01.SC: Cải tạo, sửa chữa nhà ở, bếp ăn CBCS 03 tầng, cổng hàng rào trụ sở Công an huyện Cẩm Xuyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.SC: Cải tạo, sửa chữa nhà ở, bếp ăn CBCS 03 tầng, cổng hàng rào trụ sở Công an huyện Cẩm Xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200518889 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Công an tỉnh Hà Tĩnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 21:25:00 đến ngày 2020-05-27 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 634,285,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ (NHÀ Ở, BẾP ĂN CBCS) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 106,995 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.076,0828 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 553,2722 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 504,9909 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 221,8443 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 67,3902 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,3277 | m3 |
| B | PHẦN PHÁ DỠ (CỔNG, TƯỜNG RÀO) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,5818 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,9306 | m3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 695,242 | m2 |
| 4 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cây |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,3253 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50,413 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50,413 | m3 |
| C | PHẦN CẢI TẠO (NHÀ Ở, BẾP ĂN CBCS) | |||
| 1 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 114,236 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 107,6083 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 67,3902 | 1m2 |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi gật gù Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống thoát Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 10 | Bản lề cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 150 | Cái |
| 11 | Khóa cửa đi (bao gồm tay nắm cửa) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50 | Cái |
| 12 | Cửa sổ mở trượt hệ 2600 nhôm màu trắng, kính 6,38mm, phụ kiện khóa bán nguyệt, bánh xe trượt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9,6 | m2 |
| 13 | Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,88 | 1m2 |
| 14 | Kính trắng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,88 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 106,995 | m2 cấu kiện |
| 16 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 34 | bộ |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 45 | bộ |
| 18 | Hộp số quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.076,0828 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.058,2631 | m2 |
| 23 | Thông tắc ông thoát nước khu gia công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | công |
| D | PHẦN CẢI TẠO (CỔNG, TƯỜNG RÀO) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,7975 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,155 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,4918 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0874 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0929 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0672 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,016 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,664 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0626 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,1155 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,0314 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,071 | 100m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 17,7172 | m3 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 105,9383 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 72,8 | m |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,8978 | m2 |
| 17 | Gia công lắp dựng công an hiệu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 18 | Gia công lắp dựng chữ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 19 | Gia công cửa song sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,3582 | m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0375 | 100m2 |
| 21 | Chi tiết cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | công |
| 22 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 18 | m2 |
| 23 | Sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 27,9368 | m2 |
| 24 | Bánh xe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 25 | Mũi chông gang đúc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 62 | cái |
| 26 | Tháo và lắp dựng lại cổng tự động | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | m |
| 30 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 801,1803 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12 | m3 |
| 33 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 120 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi