Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200536481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523062 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh (theo Quyết định số 107/QĐ-UBND ngày 31/01/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 11:17:00 đến ngày 2020-06-01 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,335,714,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG TRÀN | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,6m³, máy ủi 110cv | Mô tả về kỹ thuật theo Chương V | 0,358 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m, đất cấp I | nt | 0,358 | 100m3 |
| 3 | Đào dỡ kết cấu bê tông mái taluy hiện hữu bằng búa căn | nt | 17,603 | m3 |
| 4 | Đào dỡ kết cấu đá xây mái taluy hiện hữu bằng búa căn | nt | 19,135 | m3 |
| 5 | Vận chuyển kết cấu bê tông vở, đá xây phá dỡ và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m | nt | 0,367 | 100m3 |
| 6 | Đào dỡ kết cấu bê tông mặt tràn hiện hữu bằng búa căn | nt | 30,472 | m3 |
| 7 | Vận chuyển kết cấu bê tông vở và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m | nt | 0,305 | 100m3 |
| 8 | Đào đất nền đường bằng máy đào 1,6m³, máy ủi 110cv, đất cấp III | nt | 0,106 | 100m3 |
| 9 | Đào, cày xới nền hạ bề dày tối thiểu 30cm | nt | 1,629 | 100m2 |
| 10 | Lu lèn lại nền hạ sau cày xới bề dày tối thiểu 30cm đạt độ chặt K ≥ 0,95 | nt | 1,629 | 100m2 |
| 11 | Thi công đắp đất nền đường bằng máy đầm 9 tấn, K ≥ 0,95 | nt | 1,483 | 100m3 |
| 12 | Cung cấp đất sỏi đồi chọn lọc để đắp | nt | 1,782 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện hữu | nt | 0,28 | 100m |
| 14 | Đào bỏ kết cấu đường cũ bị hư hỏng bằng máy đào 1,6m³ | nt | 0,777 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đào xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m | nt | 0,777 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100, lu lèn đầm chặt | nt | 67,843 | m3 |
| 2 | Trải 1 lớp giấy dầu ngăn cách mặt đường bê tông xi măng (loại dày 1mm) | nt | 4,529 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông mặt đường | nt | 0,468 | 100m2 |
| 4 | Thi công bê tông xi măng đá 1x2 mác 300 mặt đường đổ tại chỗ | nt | 101,673 | m3 |
| 5 | Thi công khe co giả không có thanh truyền lực | nt | 29,31 | m |
| 6 | Thi công khe dọc, khe tiếp giáp mặt đường cũ | nt | 201,49 | m |
| C | BẢN BTCT QUÁ ĐỘ | |||
| 1 | Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100, lu lèn đầm chặt. | nt | 15,846 | m3 |
| 2 | Trải 1 lớp giấy dầu ngăn cách bản BTCT quá độ (loại dày 1mm) | nt | 0,798 | 100m2 |
| 3 | Thi công bao tải tẩm nhựa đường (2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa) | nt | 5,32 | m2 |
| 4 | Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100, lót móng chân khay ngang bản BTCT quá độ | nt | 0,608 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bản BTCT quá độ | nt | 0,127 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản BTCT quá độ, đường kính d ≤ 10mm | nt | 0,013 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản BTCT quá độ, đường kính 10mmm < d ≤ 18mm | nt | 2,476 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản BTCT quá độ, đường kính d > 18mm | nt | 1,958 | tấn |
| 9 | Thi công bê tông xi măng đá 1x2 mác 300 bản BTCT quá độ, đổ tại chỗ | nt | 22,42 | m3 |
| 10 | Thi công khe ngang tiếp giáp thân cống | nt | 19 | m |
| 11 | Thi công khe ngang bản quá độ | nt | 18,5 | m |
| D | GIA CỐ CHÂN KHAY NGANG, MÁI TALUY NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất móng chân khay bằng máy đào 1,6m³, đất cấp III | nt | 0,707 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá dăm 4x6 đệm móng, đầm chặt dày 10cm | nt | 4,387 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100 đệm móng chân khay ngang dày 10cm | nt | 0,555 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đỗ tại chỗ | nt | 1,124 | 100m2 |
| 5 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 200, chân khay đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 17,273 | m3 |
| 6 | Thi công lớp vữa xi măng mác 75 dày 5cm lót tạo phẳng | nt | 230,577 | m2 |
| 7 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 200, mái taluy đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 27,67 | m3 |
| 8 | Thi công bao tải tẩm nhựa đường chèn khe phòng lún (2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa) | nt | 15,39 | m2 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả móng chân khay bằng máy đầm cóc, độ chặt K≥0,95 | nt | 0,475 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào thừa bằng ô tô tự đổ 12 tấn, đất cấp III, cự ly trung bình 300 m | nt | 0,17 | 100m3 |
| E | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cọc tiêu bê tông đúc sẵn | nt | 0,185 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc tiêu đúc sẵn, đường kính d≤10mm | nt | 0,142 | tấn |
| 3 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 250 cọc tiêu đúc sẵn | nt | 1,2 | m3 |
| 4 | Trồng cọc tiêu BTCT | nt | 50 | cọc |
| 5 | Thi công bê tông đá 2x4 mác 150 móng Cọc tiêu | nt | 2,85 | m3 |
| 6 | Sơn cọc tiêu BTCT, 1 nước lót, 1 nước phủ (sơn màu trắng) | nt | 16,35 | m2 |
| 7 | Sơn đỉnh cọc tiêu BTCT bằng sơn phản quang màu đỏ, 1 nước lót, 1 nước phủ | nt | 4,2 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ chắn, đường kính 10mm<d≤18mm | nt | 0,221 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông gờ chắn, đổ tại chỗ | nt | 0,175 | 100m2 |
| 10 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 300 gờ chắn đổ tại chỗ | nt | 1,428 | m3 |
| 11 | Sơn gờ chắn bằng sơn phản quang, 1 nước lót, 1 nước phủ (sơn màu vàng) | nt | 20,74 | m2 |
| 12 | Sơn gờ chắn bằng sơn phản quang, 1 nước phủ (sơn kẻ sọc màu đen) | nt | 7,514 | m2 |
| F | CỐNG HỘP 3 x (3,0x1,0) m | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt tràn hiện hữu bằng búa căn. | nt | 22,546 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống hiện hữu bằng búa căn | nt | 12,81 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống hiện hữu bằng búa căn | nt | 4,836 | m3 |
| 4 | Vận chuyển kết cấu bê tông vở và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m. | nt | 0,402 | 100m3 |
| 5 | Đào đất hố móng bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | nt | 1,808 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng máy đầm cóc, đầm chặt K≥0,95 | nt | 0,11 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào thừa và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly trung bình 300 m, đất cấp III. | nt | 1,684 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát hạt thô sau cống bằng máy đầm cóc, đầm chặt K≥0,95 | nt | 0,177 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá dăm 4x6 đệm móng đầm chặt, dày 10cm | nt | 10,26 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông móng cống | nt | 0,117 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp bê tông đá 2x4 mác 200 móng cống đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 27,216 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông thân cống đổ tại chỗ | nt | 2,254 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đổ tại chỗ, đường kính d≤10mm | nt | 0,098 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đổ tại chỗ, đường kính 10mm<d≤18mm | nt | 6,749 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đổ tại chỗ, đường kính d>18mm | nt | 8,29 | tấn |
| 16 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 300 cống hộp, đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 83,463 | m3 |
| 17 | Quét nhựa bitum chống thấm thân cống (02 lớp) | nt | 34,276 | m2 |
| 18 | Thi công lớp đá dăm 4x6 đệm móng đầm chặt, dày 10cm | nt | 8,87 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, móng tường cánh | nt | 0,838 | 100m2 |
| 20 | Thi công bê tông móng đá 1x2 mác 250, đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 42,65 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, thân tường cánh | nt | 0,38 | 100m2 |
| 22 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 250 thân tường cánh, đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 11,863 | m3 |
| 23 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường (2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa) | nt | 7,68 | m2 |
| 24 | Đắp đất đường tránh thi công bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt K ≥ 0,95 | nt | 6,135 | 100m3 |
| 25 | Cung cấp đất sỏi đồi chọn lọc để đắp | nt | 6,933 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cống tròn BTLT D1000mm, đốt cống dài 4m thoát nước tạm (Tính khấu hao vật liệu 20% giá trị) | nt | 2 | đoạn ống |
| 27 | Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 2 Dmax=37,5mm mặt đường tránh thi công | nt | 0,742 | 100m3 |
| 28 | Đào đất thanh thải dòng chảy, bằng máy đào ≤ 1,6 m³, đất cấp IV | nt | 0,742 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, đất cấp IV, cự ly trung bình 300 m | nt | 0,742 | 100m3 |
| 30 | Đào đất thanh thải dòng chảy, bằng máy đào ≤ 1,6 m³, đất cấp III | nt | 6,135 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, đất cấp III, cự ly trung bình 300 m | nt | 6,135 | 100m3 |
| 32 | Tháo dỡ cống tròn BTLT đường kính D1000mm thoát nước tạm (hệ số = 0,6) | nt | 2 | đoạn ống |
| G | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG KHI THI CÔNG | |||
| 1 | Thi công Bê tông đá 1x2 mác 200 đúc sẵn | nt | 0,066 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình tam giác, cạnh A=70cm | nt | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình chữ nhật, bxh=(90x130)cm | nt | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình chữ nhật, bxh=(127,5x40)cm | nt | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình chữ nhật, bxh=(100x25)cm | nt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng đèn xoay cảnh báo công trường | nt | 2 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp dựng Ống STK Þ76mm dày 2mm, trụ biển báo | nt | 13 | trụ |
| 8 | Cung cấp, lắp dựng cọc tre làm trụ tiêu, đường kính trung bình 7cm, L=1,4m | nt | 11 | cọc |
| 9 | Sơn trắng đỏ cọc tre | nt | 3,387 | m2 |
| 10 | Cung cấp, lắp dựng băng rào công trình | nt | 1,025 | 100m |
| 11 | Người cảnh giới (Công nhân bậc 3,0/7) | nt | 4 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi