Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537399-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng Lê Chân |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 09:54:00 đến ngày 2020-05-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,256,686,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo nhà vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | 2 | công | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 4 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 10 | bộ | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | 41,336 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | 35,104 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 42,629 | m2 | |
| 8 | Sơn tường nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 41,336 | 1m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 77,733 | 1m2 | |
| 10 | Lắp đặt Đèn led đơn 0,6m, 220V-1x10W | 10 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt công tắc đơn lắp ngầm tường 16A-250V | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt chậu xí bệt (Viglacera VI66 hoặc tương đương) | 10 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Viglacera VG-XP6 hoặc tương đương) | 10 | cái | |
| 14 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 10 | cái | |
| 15 | Lắp đặt lavabo (Viglacera VI61 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt vòi chậu lavabo (Viglacera VSD104 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 17 | Xi phông (Viglacera VG-SP4 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 19 | Bộ phụ kiện nhà vệ sinh (cốc, kệ đựng cốc, kệ đựng xà phòng...)(Viglacera IPK 01 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Viglacera TT1 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 21 | Van xả tiểu nam (Viglacera VG845 hoặc tương đương) | 4 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt phễu thu sàn inox | 4 | cái | |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo Bậc tam cấp nhà hội trường | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | 9,188 | m3 | |
| 2 | Xây tam cấp bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 10,961 | m3 | |
| 3 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 50,148 | m2 | |
| C | Hạng mục 3: Cải tạo trụ cột hành lang ngoài nhà hội trường | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 657,062 | m2 | |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | 657,062 | m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | 657,062 | 1m2 | |
| D | Hạng mục 4: Cải tạo Dầm trần hành lang nhà hội trường | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 212,756 | m2 | |
| 2 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 212,756 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 212,756 | 1m2 | |
| E | Hạng mục 5: Cải tạo mái mái hành lang nhà hội trường | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 178,347 | m2 | |
| 2 | Chống thấm bằng giấy dầu | 210,052 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 178,347 | 1m2 | |
| F | Hạng mục 6: Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Bốc xếp và vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 14,538 | m3 | |
| G | Hạng mục 7: Cải tạo Bậc tam cấp nhà 2 tầng phía trước hội trường | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | 5,747 | m3 | |
| 2 | Xây tam cấp bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,823 | m3 | |
| 3 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 21,915 | m2 | |
| H | Hạng mục 8: Cải tạo Tường, trụ cột nhà 2 tầng phía trước hội trường | |||
| 1 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | 2,597 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 24,33 | m3 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 14,538 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ - ngoài nhà | 208,245 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ - trong nhà | 413,977 | m2 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 42,372 | 1m2 | |
| 7 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 1,787 | 100kg | |
| 8 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 2,35 | 100kg | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 2,406 | 1 m3 | |
| 10 | Thép gia cường tường xây cột | 72,67 | kg | |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 10,352 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 15,389 | m3 | |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 107,59 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 151,924 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 56,938 | m2 | |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 42,372 | m2 | |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 126,47 | m | |
| 18 | Đắp trang trí đầu, chân cột, con sơn cửa sổ | 25 | công | |
| 19 | Kẻ chỉ lõm trang trí mặt tiền | 10 | công | |
| 20 | Công tác ốp gạch trang trí tường chân móng bằng đá bóc | 14,41 | m2 | |
| 21 | Ốp gỗ chân tường, trụ cột trong nhà (giá bao gồm vật liệu, nhân công thi công hoàn thiện) | 40,56 | m2 | |
| 22 | Dán Laminate tường trong nhà | 79,31 | m2 | |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | 769,95 | m2 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 149,962 | m2 | |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 495,721 | 1m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 470,915 | 1m2 | |
| I | Hạng mục 9: Cải tạo Dầm, trần nhà 2 tầng phía trước hội trường | |||
| 1 | Chống thấm mái sảnh bằng giấy dầu | 24,336 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 17,136 | 1m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 128,262 | m2 | |
| 4 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 128,262 | 1m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 208,629 | m2 | |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 336,891 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 336,891 | 1m2 | |
| J | Hạng mục 10: Cải tạo cửa nhà 2 tầng phía trước hội trường | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 83,68 | m2 | |
| 2 | Cửa kính cường lực dày 12mm | 25,94 | m2 | |
| 3 | Bộ bản lề thủy lực | 2 | bộ | |
| 4 | Kẹp trên, kẹp dưới và khóa sàn | 2 | bộ | |
| 5 | Tay nắm Inox cửa kính cường lực | 2 | bộ | |
| 6 | SX cửa đi 2 cánh mở , cửa nhôm hệ Việt Pháp, hệ 450 kính an toàn 6.38 hoặc tương đương (phụ kiện đồng bộ chưa khoá) | 7,865 | m2 | |
| 7 | SX cửa sổ cánh mở , cửa nhôm hệ Việt Pháp, hệ 4400 kính an toàn 6.38 hoặc tương đương (phụ kiện đồng bộ chưa khoá) | 56,2 | m2 | |
| 8 | Khoá cửa đi tay gạt (Việt tiệp hoặc tương đương) | 2 | bộ | |
| 9 | Khoá cửa sổ tay gạt (Việt tiệp hoặc tương đương) | 22 | bộ | |
| 10 | SX vách kính nhôm hệ Việt Pháp, hệ 450 kính an toàn 6.38 (hoặc tương đương ) | 6,345 | m2 | |
| 11 | SX lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm vách VG1 | 297 | kg | |
| 12 | Bu lông nở M22x70 | 33 | cái | |
| 13 | Đinh vít | 32 | cái | |
| 14 | SX lắp dựng vách gỗ Vener | 36,89 | m2 | |
| 15 | SX, lắp dựng chữ mica vàng dày 50mm, cao 130mm, chữ "Trung tâm chính trị" | 19 | kí tự | |
| 16 | SX, lắp dựng chữ mica vàng dày 50mm, cao 190mm, chữ "Huyện Tiên Lãng" | 17 | kí tự | |
| 17 | SX lắp dựng logo biểu tượng huy hiện Đảng | 1 | HT | |
| 18 | SX lắp dựng bàn quầy (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) | 3 | md | |
| 19 | Rèm cửa, rèm sáo gỗ | 20,8 | m2 | |
| K | Hạng mục 11: Cải tạo Sàn mái hành lang, sê nô + mái tôn nhà 2 tầng phía trước hội trường | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | 1,374 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 85,999 | m2 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,145 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 0,878 | m2 | |
| 5 | Chống thấm mái sảnh bằng giấy dầu | 112,826 | m2 | |
| 6 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 85,999 | 1m2 | |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,374 | 100m2 | |
| 8 | Tôn úp nóc | 18,82 | md | |
| L | Hạng mục 12: Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Bốc xếp, Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 35,545 | m3 | |
| M | Hạng mục 13: Dàn giáo phục vụ thi công | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 11,073 | 100m2 | |
| 2 | Căng bạt chống bụi trong quá trình thi công | 1.107,32 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 4,62 | 100m2 | |
| N | Hạng mục 14: Hệ thống điện | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện hiện trạng | 10 | công | |
| 2 | Hộp điện phòng nổi 6PL | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 40A-250V-6KA | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 20A-250V-6KA | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-250V-4.5KA | 3 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-250V-4.5KA | 1 | cái | |
| 7 | Điều hòa nhiệt độ 18000BTU treo tường | 3 | bộ | |
| 8 | Điều hòa nhiệt độ 24000BTU âm trần | 2 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường (ống và dây theo thiết kê) | 3 | máy | |
| 10 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà âm trần (ống và dây theo thiết kế) | 2 | máy | |
| 11 | Lắp đặt Đèn Led downight âm trần (D90, 220-9W) | 32 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt Đèn Led Panel âm trần,(KT600x600, 220V-24W) | 7 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt công tắc ba lắp ngầm tường 16A-250V (đế âm tận dụng) | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Dây điện 2CV (1x10) mm2 | 80 | m | |
| 15 | Lắp đặt Dây điện 2CV (1x4) mm2 | 100 | m | |
| 16 | Lắp đặt Dây điện 2CV (1x2,5) mm2 | 120 | m | |
| 17 | Lắp đặt Dây điện 2CV (1x1,5) mm2 | 400 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống Gen D25 (đi nổi trên trần thạch cao) | 90 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống Gen D20 (đi nổi trên trần thạch cao) | 60 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống Gen D16 (đi nổi trên trần thạch cao) | 200 | m | |
| 21 | Lắp đặt hộp nối dây 110x110x50mm | 5 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | 0,35 | 100m | |
| 23 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | 0,35 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | 0,15 | 100m | |
| 25 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm | 0,15 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt ống thoát nước điều hòa D27 | 0,48 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt Cút góc D27 | 16 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Tê nhựa D27 | 2 | cái | |
| 29 | Măng xông D27 | 5 | cái | |
| O | Hạng mục 15: Cải tạo cổng chính | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng hiện trạng | 10 | công | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 43,06 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,06 | m2 | |
| 4 | Làm ray cổng mới | 1 | HT | |
| 5 | Lắp dựng cánh cổng | 15,68 | m2 | |
| P | Hạng mục 16: Cải tạo cổng phụ | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng hiện trạng | 2 | công | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 11,2 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,2 | m2 | |
| 4 | Lắp dựng cánh cổng | 3,08 | m2 | |
| Q | Hạng mục 17: Cải tạo tường rào thoáng loại 1 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 296,02 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 296,02 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 179,569 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 179,569 | m2 | |
| R | Hạng mục 18: Cải tạo tường rào đặc | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 897,017 | m2 | |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 897,017 | m2 | |
| 3 | Vệ sinh mái ngói tường rào đặc loại 3 | 62,74 | m2 | |
| S | Hạng mục 19: Phá dỡ nhà xe hiện trạng | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | 0,899 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,193 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 28,356 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | 3,205 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 16,631 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp + vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 19,836 | m3 | |
| T | Hạng mục 20: Xây mới nhà xe | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 0,556 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 8,046 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,273 | 100m2 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,383 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,462 | tấn | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 18,567 | m3 | |
| 7 | Lấp đất hoàn trả hố móng | 18,533 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,371 | 100m3 | |
| 9 | Lu lèn lại nền cát san lấp | 3,63 | 100m2 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,545 | 100m3 | |
| 11 | Rải nilon chống mất nước xi măng | 3,63 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 36,3 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 0,363 | 100m3 | |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | 3,032 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | 3,032 | tấn | |
| 16 | Bu lông M20x65 liên kết | 176 | cái | |
| 17 | Gia công xà gồ thép | 0,654 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,654 | tấn | |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,845 | 100m2 | |
| 20 | Máng tôn thu nước | 35,22 | md | |
| 21 | Sản xuất lan can hàng rào | 0,065 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | 9 | m2 | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 215,86 | m2 | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | 0,36 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 | 26 | cái | |
| 26 | Cầu chắn rác inox D120 | 6 | cái | |
| U | Hạng mục 21: Mặt tường phía ngoài nhà ăn, bếp | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 19 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 19 | m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 19 | 1m2 | |
| 4 | Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại | 0,38 | m3 | |
| V | Hạng mục 22: Sân bê tông | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 3,2445 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 3,2445 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,9596 | 100m3 | |
| 4 | Cuốc chân đinh, vệ sinh bề mặt sân bê tông hiện trạng | 20 | công | |
| 5 | Lu lèn lại nền sân cát san lấp | 5,15 | 100m2 | |
| 6 | Rải nilon chống mất nước xi măng | 23,78 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 237,8 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 2,378 | 100m3 | |
| 9 | Cắt khe biến dạng sân bê tông | 62,5 | 10m | |
| 10 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM M75 | 2.378 | m2 | |
| W | Hạng mục 23: Tường bồn hoa | |||
| 1 | Chặt phá cây hiện trạng | 5 | cây | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 14,63 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | 4,256 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,366 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,843 | m3 | |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | 7,0455 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 65,88 | m2 | |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 60x240 | 65,88 | m2 | |
| X | Hạng mục 24: Rãnh thoát nước cải tạo | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh, đưa về nơi tập kết | 264 | tấm | |
| 2 | Vét bùn đáy rãnh | 12,6225 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 8,1675 | m3 | |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 74,25 | m2 | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 264 | cái | |
| Y | Hạng mục 25: Chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Tủ sơn tĩnh điện treo tường KT250x350x150mm | 1 | tủ | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 0,444 | 100m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,567 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 5,67 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,252 | 100m2 | |
| 6 | Thép tấm chân cột | 7 | bộ | |
| 7 | Bu lông chân cột d16 | 28 | cái | |
| 8 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2.5M | 7 | cọc | |
| 9 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 14 | m | |
| 10 | Mối hàn điện | 14 | vị trí | |
| 11 | Cột bát giác liền cần đơn cao 8m + lắp bóng led 120W và các phụ kiện đi kèm | 7 | bộ | |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp Cáp CXV/XLPE/DSTA 4x6mm2-0.6/1kV | 355 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng M16 | 60 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 | 3,55 | 100m | |
| 15 | Băng báo hiệu cáp ngầm | 282 | m | |
| 16 | Mốc báo hiệu cáp điện (20m/cái) | 15 | cái | |
| 17 | Xếp gạch không nung bảo vệ cáp | 2.563 | viên | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0015 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,003 | 100m3 | |
| Z | Hạng mục 26: Thiết bị | |||
| 1 | Máy tính đồng bộ | Mục 3.6 Chương V- E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Hệ thống kết nối, truyền tín hiệu đến màn hình Led | Mục 3.6 Chương V- E HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Màn hình Led sân khấu hội trường | Mục 3.6 Chương V- E HSMT | 32 | tấm |
| 4 | Ghế nhân viên quầy tiếp đón | Mục 3.6 Chương V- E HSMT | 2 | chiếc |
| 5 | Ghế chờ sảnh đón | Mục 3.6 Chương V- E HSMT | 5 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi