Gói thầu: Gói thầu xây lắp Hệ thống thoát nước mặt công viên cây xanh khu liên hợp thể thao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521860-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 09:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Hệ thống thoát nước mặt công viên cây xanh khu liên hợp thể thao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200521804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và Nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 09:25:00 đến ngày 2020-05-28 09:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,471,184,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,191 | 100m3 |
| 3 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,191 | 100m3 |
| B | VỈA HÈ, BÓ VỈA, LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất taluy, lề đường độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,768 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá dăm đệm gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | m3 |
| 3 | Lớp nhựa nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,89 | m2 |
| 4 | Lớp BTXM đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,689 | m3 |
| 5 | Láng vữa dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,89 | m2 |
| 6 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,89 | m2 |
| 7 | Lát gạch trồng cỏ hình số 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,84 | m2 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa + bó hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,391 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, BT M250 đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,306 | m3 |
| 10 | BTXM gờ chắn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,888 | m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống dọc, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,016 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả cống, hố ga (50% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,303 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả cống, hố ga (50% đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,303 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát đệm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,303 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,738 | m3 |
| 6 | Ván khuôn BT lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,231 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đk=315mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,253 | 100m |
| 8 | SXLD cốt thép nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,353 | tấn |
| 9 | SXLD thép hình nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép khuôn hầm, khuôn rãnh d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,942 | tấn |
| 11 | Sản xuất thép tráng kẽm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | tấn |
| 12 | Lắp đặt ck thép hình khuôn hầm, lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,738 | tấn |
| 13 | BTXM rãnh, hố thu nước rãnh đá 1x2, M200 đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,626 | m3 |
| 14 | Ván khuôn rãnh, hố ga rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,431 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1x2, BT mác 250 đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,499 | m3 |
| 16 | Lắp dựng nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.007 | bộ |
| 17 | Bê tông hố thu nước đá 1x2, M200 đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,512 | m3 |
| 18 | BTXM máng, lưỡi đá 1x2, BT M250 đs 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,069 | m3 |
| 19 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m2 |
| 20 | Đá mi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,204 | m3 |
| 21 | Đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,204 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi