Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Cầu Kênh Cây Khô Lớn xã Bình Hòa Trung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Cầu Kênh Cây Khô Lớn xã Bình Hòa Trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 09:11:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,972,661,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: CỌC BTCT | |||
| 1 | Ban sửa bãi đúc cọc | THEO E.HSMT | 0,96 | 100m2 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 | THEO E.HSMT | 0,075 | 100m3 |
| 3 | Rải bao nylon làm móng công trình (HSNC:0,5;HSMTC:0,5) | THEO E.HSMT | 0,75 | 100m2 |
| 4 | Láng nền vữa lót dày 3cm M100 | THEO E.HSMT | 75 | m2 |
| 5 | Ban sửa bãi đúc cọc | THEO E.HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 6 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 | THEO E.HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 7 | BTCT đúc sẵn đá 1x2 M300 (đs 6-8)cm | THEO E.HSMT | 43,73 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cọc BTCT đúc sẵn | THEO E.HSMT | 2,941 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép cọc BTCT đúc sẵn d<=10mm | THEO E.HSMT | 2,34 | tấn |
| 10 | Cốt thép cọc BTCT đúc sẵn d<=18mm | THEO E.HSMT | 8,151 | tấn |
| 11 | Cốt thép cọc BTCT đúc sẵn d>18mm | THEO E.HSMT | 0,073 | tấn |
| 12 | SX thép tấm bass hàn nối cọc | THEO E.HSMT | 0,798 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép tấm bass hàn nối cọc | THEO E.HSMT | 0,798 | tấn |
| 14 | Sản xuất thép tấm hộp nối cọc | THEO E.HSMT | 2,366 | tấn |
| 15 | Nối cọc BTCT 30x30cm | THEO E.HSMT | 24 | mối nối |
| 16 | Phá dỡ đầu cọc BTCT | THEO E.HSMT | 0,972 | m3 |
| B | HM: PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình I400 trên mặt nước, Lcọc >10m, đất cấp I (ngập đất) | THEO E.HSMT | 0,48 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình I400 trên mặt nước, Lcọc >10m, đất cấp I (không ngập đất) (HSNC:0,75;HSMTC:0,75) | THEO E.HSMT | 0,48 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc thép hình dưới nước | THEO E.HSMT | 0,48 | 100m cọc |
| 4 | Hao hụt cọc thép I400 khung định vị | THEO E.HSMT | 295,891 | kg |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ sàn đạo dưới nước | THEO E.HSMT | 7,719 | tấn |
| 6 | Hao hụt kết cấu théo hệ sàn đạo | THEO E.HSMT | 443,845 | kg |
| C | HM: TRỤ CẦU | |||
| 1 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài <=24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T (ngập đất) (HSNC:1,22;HSMTC:1,22;) | THEO E.HSMT | 0,385 | 100m |
| 2 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài <=24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T (không ngập đất) (HSNC:0,915;HSMTC:0,915;) | THEO E.HSMT | 0,025 | 100m |
| 3 | Chờ đóng cọc thử (6 ngày) | THEO E.HSMT | 1 | cọc |
| 4 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài <=24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T (ngập đất) (HSNC:1,22;HSMTC:1,22) | THEO E.HSMT | 1,821 | 100m |
| 5 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài <=24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T (không ngập đất) (HSNC:0,915;HSMTC:0,915) | THEO E.HSMT | 0,179 | 100m |
| 6 | Cốt thép trụ cầu dưới nước d<=10mm | THEO E.HSMT | 0,023 | tấn |
| 7 | Cốt thép trụ cầu dưới nước d<=18mm | THEO E.HSMT | 1,342 | tấn |
| 8 | Cốt thép trụ cầu dưới nước d>18mm | THEO E.HSMT | 1,035 | tấn |
| 9 | BT trụ cầu dưới nước đá 1x2 M300 (đs 6-8)cm | THEO E.HSMT | 14,51 | m3 |
| 10 | Ván khuôn trụ cầu dưới nước | THEO E.HSMT | 0,536 | 100m2 |
| 11 | BT đá kê gối dưới nước đá 1x2 M300 (đs 6-8)cm | THEO E.HSMT | 0,15 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đá kê gối | THEO E.HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 13 | Vữa xi măng M100 tạo dốc | THEO E.HSMT | 0,427 | m3 |
| 14 | Lắp đặt gối cầu bằng cao su | THEO E.HSMT | 12 | cái |
| D | HM: MỐ CẦU | |||
| 1 | Đóng cọc thẳng BTCT 30x30 chiều dài <=24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I (ngập đất) | THEO E.HSMT | 0,39 | 100m |
| 2 | Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <=24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I (không ngập đất) (HSNC:0,75;HSMTC:0,75) | THEO E.HSMT | 0,02 | 100m |
| 3 | Chờ đóng cọc thử (6 ngày) | THEO E.HSMT | 1 | cọc |
| 4 | Đóng cọc thẳng BTCT 30x30 chiều dài <=24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I (ngập đất) | THEO E.HSMT | 1,174 | 100m |
| 5 | Đóng cọc thẳng BTCT 30x30 chiều dài <=24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I (không ngập đất) (HSNC:0,75;HSMTC:0,75;) | THEO E.HSMT | 0,026 | 100m |
| 6 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài <=24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I (phần ngập đất) (HSNC:1,22;HSMTC:1,22;) | THEO E.HSMT | 1,174 | 100m |
| 7 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài <=24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I (không ngập đất) (HSNC:0,915;HSMTC:0,915;) | THEO E.HSMT | 0,026 | 100m |
| 8 | Cốt thép mố cầu trên cạn d<=10mm | THEO E.HSMT | 0,028 | tấn |
| 9 | Cốt thép mố cầu trên cạn d<=18mm | THEO E.HSMT | 2,622 | tấn |
| 10 | Cốt thép mố cầu trên cạn d>18mm | THEO E.HSMT | 1,184 | tấn |
| 11 | BT lót móng mố cầu trên cạn đá 1x2 M150 | THEO E.HSMT | 1,32 | m3 |
| 12 | BT mố cầu trên cạn đá 1x2 M300 (đs 6-8)cm | THEO E.HSMT | 27,82 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mố cầu trên cạn | THEO E.HSMT | 1,136 | 100m2 |
| 14 | BT đá kê gối trên cạn đá 1x2 M300 (đs 6-8)cm | THEO E.HSMT | 0,067 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đá kê gối | THEO E.HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 16 | Vữa xi măng M100 tạo dốc | THEO E.HSMT | 0,14 | m3 |
| 17 | Lắp đặt gối cầu bằng cao su | THEO E.HSMT | 6 | cái |
| 18 | BT lót móng mố cầu trên cạn đá 1x2 M150 | THEO E.HSMT | 3,337 | m3 |
| 19 | Cốt thép dầm đỡ, bản quá độ d<10mm | THEO E.HSMT | 0,045 | tấn |
| 20 | Cốt thép dầm đỡ, bản quá độ d<18mm | THEO E.HSMT | 0,708 | tấn |
| 21 | Cốt thép dầm đỡ, bản quá độ d>18mm | THEO E.HSMT | 0,124 | tấn |
| 22 | Bê tông dầm đỡ đá 1x2, vữa BT mác 300, độ sụt (6-8)cm | THEO E.HSMT | 1,138 | m3 |
| 23 | Ván khuôn dầm đỡ | THEO E.HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 24 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, vữa BT mác 300, độ sụt (6-8)cm | THEO E.HSMT | 8,4 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bản quá độ | THEO E.HSMT | 0,09 | 100m2 |
| E | HM: KẾT CẤU NHỊP | |||
| 1 | Dầm BTCT dự ứng lực I280, L=6m | THEO E.HSMT | 6 | dầm |
| 2 | Vận chuyển dầm I280, L=6m | THEO E.HSMT | 6 | dầm |
| 3 | Dầm BTCT dự ứng lực I1400, L=12m | THEO E.HSMT | 3 | dầm |
| 4 | Vận chuyển dầm I1400, L=12m | THEO E.HSMT | 3 | dầm |
| 5 | Lắp lao dầm BTCT dự ứng lực | THEO E.HSMT | 9 | cái |
| 6 | Cốt thép dầm ngang d<=10mm | THEO E.HSMT | 0,09 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm ngang d<=18mm | THEO E.HSMT | 0,088 | tấn |
| 8 | BT dầm ngang đá 1x2 M350 (đs 6-8)cm | THEO E.HSMT | 0,604 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép dầm ngang | THEO E.HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép bản mặt cầu d<18mm | THEO E.HSMT | 2,266 | tấn |
| 11 | BT bản mặt cầu đá 1x2 M350 (đs 6-8)cm | THEO E.HSMT | 21,784 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép bản mặt cầu | THEO E.HSMT | 1,221 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép khe co giãn d<=10mm | THEO E.HSMT | 0,143 | tấn |
| 14 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | THEO E.HSMT | 14 | m |
| 15 | Bu long neo D13, L=210mm | THEO E.HSMT | 96 | cái |
| 16 | Sikadur 732 khe co giãn | THEO E.HSMT | 7,772 | m2 |
| 17 | Sản xuất thép tấm ống thoát nước | THEO E.HSMT | 0,014 | tấn |
| 18 | Lắp dựng thép tấm ống thoát nước | THEO E.HSMT | 0,014 | tấn |
| 19 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 dày 3mm | THEO E.HSMT | 0,056 | 100m |
| F | HM: LAN CAN CẦU | |||
| 1 | Sản xuất thép tấm lan can cầu | THEO E.HSMT | 0,931 | tấn |
| 2 | Lắp dựng thép tấm lan can cầu | THEO E.HSMT | 0,931 | tấn |
| 3 | Bu long neo D22, L=200mm | THEO E.HSMT | 152 | cái |
| 4 | Bu long neo D10, L=37mm | THEO E.HSMT | 76 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100 dày 3mm | THEO E.HSMT | 0,049 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 dày 3mm | THEO E.HSMT | 0,611 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 dày 3mm | THEO E.HSMT | 0,562 | 100m |
| G | HM: ĐƯỜNG VÀO CẦU | |||
| 1 | Đào + đánh cấp nền đường | THEO E.HSMT | 1,586 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | THEO E.HSMT | 14,783 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp | THEO E.HSMT | 1.543,583 | m3 |
| 4 | Mặt đường cấp phối đá dăm | THEO E.HSMT | 0,656 | 100m3 |
| 5 | Rải bao nylon làm móng công trình (HSNC:0,5;HSMTC:0,5) | THEO E.HSMT | 4,376 | 100m2 |
| 6 | Mặt đường BTXM đá 1*2M300 | THEO E.HSMT | 78,7 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | THEO E.HSMT | 0,445 | 100m2 |
| 8 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy, đóng 2 hàng mật độ 10cây/md, L=4,5m | THEO E.HSMT | 46,62 | 100m |
| 9 | Thép neo Ø6 | THEO E.HSMT | 0,078 | tấn |
| 10 | Đào đất trụ biển báo | THEO E.HSMT | 0,25 | m3 |
| 11 | Bê tông trụ đỡ biển báo đá 1x2 M150 | THEO E.HSMT | 0,25 | m3 |
| 12 | Trồng trụ đỡ biển báo | THEO E.HSMT | 2 | trụ |
| 13 | Trụ đỡ biển báo L=3,5m | THEO E.HSMT | 2 | trụ |
| 14 | Biển báo tròn | THEO E.HSMT | 2 | cái |
| 15 | Biển báo chữ nhật | THEO E.HSMT | 2 | cái |
| 16 | Đào đất trụ tôn lượn sóng | THEO E.HSMT | 1,575 | m3 |
| 17 | BTXM móng trụ tôn lượn sóng đá 1x2 M200 | THEO E.HSMT | 1,575 | m3 |
| 18 | Trụ tôn lượn sóng dài 1,2m | THEO E.HSMT | 70 | trụ |
| 19 | Tôn lượn sóng dài 2,32m dày 3mm | THEO E.HSMT | 29 | tấm |
| 20 | Bulon Þ 16mm, L=35mm | THEO E.HSMT | 280 | bộ |
| 21 | Bulon Þ 20mm | THEO E.HSMT | 35 | bộ |
| 22 | Đầu tôn lượn sóng dài 0,7m | THEO E.HSMT | 12 | tấm |
| 23 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | THEO E.HSMT | 67,28 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi