Gói thầu: Thi công xây dựng Nhà xưởng B1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN KHU CÔNG NGHIỆP NAM TÂN UYÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Nhà xưởng B1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200551849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay, huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 12:02:00 đến ngày 2020-06-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,039,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà xưởng B1 | |||
| 1 | Đào bỏ lớp đất mặt bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 14,381 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 16,2505 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 16,2505 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 16,2505 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 5,6098 | 100m3 |
| 6 | Đào đất đà kiềng, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 47,198 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng mục 3 chương V | 21,576 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 48,799 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đáp ứng mục 3 chương V | 5,3779 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,7038 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,704 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,704 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16,2642 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,7138 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,097 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,612 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,267 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,398 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 6,2 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,8952 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,669 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,5228 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 85,1808 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 330,983 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 417,6 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 503,84 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2.180,8 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 417,6 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 503,84 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trog nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.608,8 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 572 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2.026,4 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.075,84 | m2 |
| 34 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | Đáp ứng mục 3 chương V | 147,0073 | tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép tráng kẽm chữ C | Đáp ứng mục 3 chương V | 48,9315 | tấn |
| 36 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Đáp ứng mục 3 chương V | 147,0073 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 48,9315 | tấn |
| 38 | SXLD Bulon M30x80 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.566 | cái |
| 39 | SXLD Bulon M20x600 (M20x1000) | Đáp ứng mục 3 chương V | 312 | cái |
| 40 | SXLD Bulon M20x80 | Đáp ứng mục 3 chương V | 232 | cái |
| 41 | SXLD Bulon M16x60 | Đáp ứng mục 3 chương V | 810 | cái |
| 42 | SXLD Bulon M14x50 | Đáp ứng mục 3 chương V | 10.284 | cái |
| 43 | Tăng đơ D16 | Đáp ứng mục 3 chương V | 208 | bộ |
| 44 | Cáp giằng mái + khung phi 14 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.684 | m |
| 45 | Ti giằng xà gồ D12 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.323 | m |
| 46 | Bát thép D20 hàn neo vào khung kèo | Đáp ứng mục 3 chương V | 356 | cái |
| 47 | Tấm cách nhiệt mái | Đáp ứng mục 3 chương V | 6.566,4 | m2 |
| 48 | CCLĐ kẹp tôn kiplock tôn 940 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7.050 | cái |
| 49 | Lợp mái tôn Kiplock mạ màu dày 0,45mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 65,664 | 100m2 |
| 50 | Lợp nóc gió tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 21,078 | 100m2 |
| 51 | Lợp vách tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 23,9518 | 100m2 |
| 52 | Lợp vách bằng tôn nhựa lấy sáng | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,462 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa sắt cuốn theo thiết kế | Đáp ứng mục 3 chương V | 293,8 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa thoát hiểm Dt | Đáp ứng mục 3 chương V | 31,68 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 212,16 | m2 |
| 56 | CCLD lam gió bằng tôn dày 0,8mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 122,4 | m2 |
| 57 | CC cửa đi nhựa lõi thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 26,4 | m2 |
| 58 | CC cửa sổ khung nhựa lõi thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 212,16 | m2 |
| 59 | CC cửa sắt cuốn | Đáp ứng mục 3 chương V | 293,8 | m2 |
| 60 | CC LĐ motor cửa cuốn + hộp tích điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 61 | Quét sika đầu cột chống nứt bê tông | Đáp ứng mục 3 chương V | 68 | Đầu cột |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 5.175,0257 | 1m2 |
| 63 | Lu lèn lại mặt nền nhà kho | Đáp ứng mục 3 chương V | 67,275 | 100m2 |
| 64 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14,1409 | 100m3 |
| 65 | Cung cấp đất đắp (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.597,9217 | m3 |
| 66 | Làm móng nền nhà kho đá 0x4, độ chặt Y/C K >= 0,95 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14,1409 | 100m3 |
| 67 | Rải nilon dày 0,1mm đen giữ cốt liệu bê tông | Đáp ứng mục 3 chương V | 69,147 | 100m2 |
| 68 | Bê tông thương phẩm đổ nền đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 689,25 | m3 |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính 5 mm, a=250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,7961 | tấn |
| 70 | Công tác xoa mặt nền bằng máy xoa | Đáp ứng mục 3 chương V | 6.892,5 | m2 |
| 71 | Cắt khe ron khe co giản h=50mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 183,75 | 10m |
| 72 | Bê tông vỉa hè, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng mục 3 chương V | 33,672 | m3 |
| 73 | Láng nền sàn , dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 162 | m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo, cao <=16m | Đáp ứng mục 3 chương V | 37,455 | 100m2 |
| 75 | Đào mương tiếp đất, đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,112 | m3 |
| 76 | Khoan giếng tiếp địa | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | giếng |
| 77 | Mối hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | mối |
| 78 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16x2400 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cọc |
| 79 | Đắp đất công trình | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,112 | m3 |
| 80 | Lắp đặt kim thu sét loại chủ động bán kính bảo vệ Rp=120m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 81 | Đế đỡ trụ kim thu sét | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 82 | Đế đỡ dây dẫn sét trên mái | Đáp ứng mục 3 chương V | 25 | cái |
| 83 | Neo cáp giử trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 84 | Trụ đỡ kim thu sét h=5,2m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 85 | Khóa cáp (móng ngựa siết cáp D6) D6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | cái |
| 86 | Cáp căng d6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | m |
| 87 | Tăng đơ căng cáp D12 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 88 | Lắp tủ kiểm tra điện trở tiếp đất (KT 250x400x150) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | hộp |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ, đường kính 27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | m |
| 90 | Kéo rải dây thoát sét đồng bọc PVC (CV) 120mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 40 | m |
| 91 | Kéo rải dây tiếp đất đồng trần 100mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 92 | m |
| 92 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | hệ thống |
| 93 | Vật liệu phụ chống sét + nghiệm thu | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | ht |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 5,4 | 100m |
| 95 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 54 | cái |
| 96 | Lắp đặt cầu chặn rác Inox D120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 54 | cái |
| 97 | Máng xối inox dày 0,45mm theo thiết kế | Đáp ứng mục 3 chương V | 390,8 | m |
| 98 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống thoát nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | ht |
| B | Hạng mục 2: Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo cháy Beam | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt Cáp FR 2x0,2,5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 940 | m |
| 6 | Kéo rải Cáp FR 4x0,75mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.560 | m |
| 7 | Kéo rải Cáp FR 1,5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.900 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3.200 | m |
| 9 | Bảng tiêu lệnh + Nội quy PCCC | Đáp ứng mục 3 chương V | 17 | bộ |
| 10 | Bình chữa cháy khí CO2 MT (5kg) | Đáp ứng mục 3 chương V | 71 | bình |
| 11 | Bình chữa cháy bột MFZ8- (8kg) | Đáp ứng mục 3 chương V | 71 | bình |
| 12 | Bình chữa cháy MFT- (35kg) | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bình |
| 13 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 16 Zone | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 14 | Nguồn Accu 24V-50 A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 15 | Bộ chuyển đổi điện AC/DC-24V | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 16 | Vật tư phụ phần báo cháy | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | ht |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đk 220mm (D219,1x5,16) | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,25 | 100m |
| 18 | Lắp đặt Tê STK nối bằng p/p hàn, ĐK 220mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Nối giảm STK nối bằng p/p hàn, ĐK 220-168mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đk 168mm (D168.3x4,78) | Đáp ứng mục 3 chương V | 4,78 | 100m |
| 21 | Lắp đặt Tê STK nối bằng p/p hàn, ĐK 168mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 42 | cái |
| 22 | Lắp đặt Co STK nối bằng p/p hàn, ĐK 168mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt Nối giảm STK nối bằng p/p hàn, ĐK 168-114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | cái |
| 24 | Lắp đặt Nối giảm STK nối bằng p/p hàn, ĐK 168-90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 25 | Lắp đặt Nối giảm STK nối bằng p/p hàn, ĐK 168-76mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt trụ chờ xe chữa cháy D140mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt trụ cấp nước chữa cháy Hydrant d=114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đk 76mm (D75,6x3,6) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,04 | 100m |
| 29 | Lắp đặt van khóa, ĐK 220mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 220mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp bích thép, ĐK 168mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | cặp bích |
| 32 | Hộp chữa cháy | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm (D113,5x4,2) | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,6 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm (D59,9x3,2) | Đáp ứng mục 3 chương V | 10,88 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm (D42,2x2,9) | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,36 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm (D26,5x2,3) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,67 | 100m |
| 37 | Lắp đặt Co STK đk 114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 32 | cái |
| 38 | Lắp đặt Tê STK đk 114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 192 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê STK đk 60mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 352 | cái |
| 40 | Lắp đặt Co STK đk 42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 176 | cái |
| 41 | Lắp đặt Tê STK đk 42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 176 | cái |
| 42 | Lắp đặt Nối giảm STK đk 114-60mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 176 | cái |
| 43 | Lắp đặt Nối giảm STK đk 60-42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 176 | cái |
| 44 | Lắp đặt Nối giảm STK đk 60-27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 352 | cái |
| 45 | Lắp đặt Nối giảm STK đk 42-27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 352 | cái |
| 46 | Lắp nút bịt đầu ống STK, ĐK 42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 176 | cái |
| 47 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 48 | Lắp đặt đầu phun Sprinkler | Đáp ứng mục 3 chương V | 704 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn mũi tên chỉ hướng | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 50 | Lắp đặt hộp đèn Exi1t thoát hiểm (sự cố) | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 51 | Ty treo D10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.567 | m |
| 52 | Cùm ống D42 | Đáp ứng mục 3 chương V | 352 | cái |
| 53 | Cùm ống D60 | Đáp ứng mục 3 chương V | 264 | cái |
| 54 | Cùm ống D114 | Đáp ứng mục 3 chương V | 96 | cái |
| 55 | Vật tư phụ chữa cháy tự động | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 773,071 | 1m2 |
| 57 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK <100mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 22,95 | 100m |
| 58 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK 114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,6 | 100m |
| 59 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK 168mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4,92 | 100m |
| 60 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK 220mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,25 | 100m |
| 61 | Đào móng cột, trụ, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,317 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,317 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,162 | m3 |
| 64 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,98 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng vuông | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,007 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ, cột vuông | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,056 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất cột bằng thép hình | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,43 | tấn |
| 68 | Sản xuất giàn ngang khung thép hình | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,115 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cột thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,43 | tấn |
| 70 | Lắp dựng giàn ngang khung thép hình | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,115 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 77,518 | 1m2 |
| 72 | Đai giữ ống D168 | Đáp ứng mục 3 chương V | 72 | cái |
| 73 | Đai giữ ống D76 | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | cái |
| 74 | Bulon chân cột vượt M8x350 | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | cái |
| C | Hạng mục 3: Nhà xe loại B (1) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 26,4992 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục 3 chương V | 26,4992 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,456 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,76 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,7688 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0616 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0513 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,101 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,011 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,055 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,017 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,083 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,7154 | tấn |
| 16 | Gia công giằng mái thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0559 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép STK - C(3,6738 kg/m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2572 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,7154 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0559 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2572 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,696 | 100m2 |
| 22 | SXLD Bulon M20x600 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 23 | SXLD Bulon M14x50 | Đáp ứng mục 3 chương V | 96 | cái |
| 24 | Tăng đơ D16 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | bộ |
| 25 | Cáp giằng mái | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | m |
| 26 | Ti giằng xà gồ D12 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | m |
| 27 | Thép D16 hàn vào VK1 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 23,4794 | 1m2 |
| 29 | Làm móng nền nhà kho đá 0x4 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2085 | 100m3 |
| 30 | Rải nilon đen giữ cốt liệu bê tông | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,695 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,3394 | m3 |
| 32 | CC& TC phụ gia chống mài mòn (3,5kg/m2) | Đáp ứng mục 3 chương V | 69,495 | m2 |
| 33 | Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 300x200x120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | hộp |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha -15A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây đơn Cv 1,5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,06 | 100m |
| 40 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt cầu chặn rác Inox D120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 42 | Đai thép giữ ống, vít các loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 43 | Máng xối tôn dày 0,5mm ( theo thiết kế) | Đáp ứng mục 3 chương V | 11,6 | m |
| D | Hạng mục 3: Nhà xe loại B (2) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 26,4992 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục 3 chương V | 26,4992 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,456 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,76 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,7688 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0616 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0513 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,101 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,011 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,055 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,017 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,083 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,7154 | tấn |
| 16 | Gia công giằng mái thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0559 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép STK - C(3,6738 kg/m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2572 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,7154 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0559 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2572 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,696 | 100m2 |
| 22 | SXLD Bulon M20x600 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 23 | SXLD Bulon M14x50 | Đáp ứng mục 3 chương V | 96 | cái |
| 24 | Tăng đơ D16 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | bộ |
| 25 | Cáp giằng mái | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | m |
| 26 | Ti giằng xà gồ D12 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | m |
| 27 | Thép D16 hàn vào VK1 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 23,4794 | 1m2 |
| 29 | Làm móng nền nhà kho đá 0x4 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2085 | 100m3 |
| 30 | Rải nilon đen giữ cốt liệu bê tông | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,695 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,3394 | m3 |
| 32 | CC& TC phụ gia chống mài mòn (3,5kg/m2) | Đáp ứng mục 3 chương V | 69,495 | m2 |
| 33 | Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 300x200x120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | hộp |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha -15A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây đơn Cv 1,5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,06 | 100m |
| 40 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt cầu chặn rác Inox D120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 42 | Đai thép giữ ống, vít các loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 43 | Máng xối tôn dày 0,5mm ( theo thiết kế) | Đáp ứng mục 3 chương V | 11,6 | m |
| E | Hạng mục 5: Nhà vệ sinh công nhân loại B (1) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 11,432 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,608 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,25 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,6 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,02 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,204 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,992 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,43 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,218 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,3377 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,25 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,048 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2532 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,4821 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0545 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,3966 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0333 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0263 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,166 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0682 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2876 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,03 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2226 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,6464 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,465 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 148,645 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 33,086 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 41,2268 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14,36 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 128,58 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Đáp ứng mục 3 chương V | 29,344 | m2 |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 35,593 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục 3 chương V | 35,593 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 22,5 | m2 |
| 35 | Cửa đi khung nhôm kính | Đáp ứng mục 3 chương V | 10,35 | m2 |
| 36 | Cửa sổ khung nhôm kính | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,59 | m2 |
| 37 | Lắp đặt ổ khóa tay nắm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bô |
| 38 | CCLĐ bệ đỡ lavabo bằng đá Granit | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bô |
| 39 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Đáp ứng mục 3 chương V | 13,94 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,065 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,465 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 26,306 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 30,6168 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,371 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 77,0818 | m2 |
| 46 | Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 150x200x120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha -15A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 80 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 40 | m |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 23,0685 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng mục 3 chương V | 23,0685 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,101 | m3 |
| 55 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,287 | m3 |
| 56 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,5424 | m3 |
| 57 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,821 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,057 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1063 | 100m2 |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 27,58 | m2 |
| 62 | Láng đáy hầm phân, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6,55 | m2 |
| 63 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam( Chậu + vòi + xả) | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu Lavabo (Lavabo + vòi + xả) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt phễu thu Inox KT 200x200mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt van khóa PVC d=42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt van khóa PVC d=34mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,05 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,3 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,55 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,23 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,18 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,04 | 100m |
| 81 | Lắp đặt Co lơi nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 83 | Lắp đặt Co nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt nối nhựa giảm 34-27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt Co nhựa giảm đk D27-21 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt Co răng ngoài D21 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Co răng trong D21 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt Tê PVC D21 ( có 3 đầu răng đồng thau bên ngoài) | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bể |
| 98 | Van phao cơ tự đóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 99 | Dây nối mền hai đầu răng bằng đồng thau | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| F | Hạng mục 6: Nhà vệ sinh công nhân loại B (2) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 11,432 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,608 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,25 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,6 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,02 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,204 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,992 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,43 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,218 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,3377 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,25 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,048 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2532 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,4821 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0545 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,3966 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0333 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0263 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,166 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0682 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2876 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,03 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2226 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,6464 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,465 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 148,645 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 33,086 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 41,2268 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14,36 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 128,58 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Đáp ứng mục 3 chương V | 29,344 | m2 |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 35,593 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục 3 chương V | 35,593 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 22,5 | m2 |
| 35 | Cửa đi khung nhôm kính | Đáp ứng mục 3 chương V | 10,35 | m2 |
| 36 | Cửa sổ khung nhôm kính | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,59 | m2 |
| 37 | Lắp đặt ổ khóa tay nắm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bô |
| 38 | CCLĐ bệ đỡ lavabo bằng đá Granit | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bô |
| 39 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Đáp ứng mục 3 chương V | 13,94 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,065 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,465 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 26,306 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 30,6168 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,371 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 77,0818 | m2 |
| 46 | Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 150x200x120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha -15A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 80 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 40 | m |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 23,0685 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng mục 3 chương V | 23,0685 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,101 | m3 |
| 55 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,287 | m3 |
| 56 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,5424 | m3 |
| 57 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,821 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,057 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1063 | 100m2 |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 27,58 | m2 |
| 62 | Láng đáy hầm phân, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6,55 | m2 |
| 63 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam( Chậu + vòi + xả) | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu Lavabo (Lavabo + vòi + xả) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt phễu thu Inox KT 200x200mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt van khóa PVC d=42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt van khóa PVC d=34mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,05 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,3 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,55 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,23 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,18 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,04 | 100m |
| 81 | Lắp đặt Co lơi nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 83 | Lắp đặt Co nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt nối nhựa giảm 34-27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK27mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt Co nhựa giảm đk D27-21 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt Co răng ngoài D21 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Co răng trong D21 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt Tê PVC D21 ( có 3 đầu răng đồng thau bên ngoài) | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bể |
| 98 | Van phao cơ tự đóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 99 | Dây nối mền hai đầu răng bằng đồng thau | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| G | Hạng mục 7: Nhà bảo vệ loại B (1) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,9736 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,2883 | m3 |
| 3 | Đắp nền bằng cát công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,576 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,9653 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,144 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,52 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,352 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,6313 | m3 |
| 10 | Bê tông lót nền , M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,2 | m3 |
| 11 | Bê tông nền sảnh, đá 4x6, mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,48 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1328 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1632 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,4826 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0375 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0168 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,076 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0297 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1369 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2866 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,6656 | m3 |
| 23 | Xây bậc cấp bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,117 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,82 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,35 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,82 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14,852 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 49,538 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,8 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | m |
| 31 | Láng nền sảnh dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,2 | m2 |
| 32 | Láng mái sê nô, dày 3cm, vữa XM M100 | Đáp ứng mục 3 chương V | 21,64 | m2 |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 28,856 | m2 |
| 34 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục 3 chương V | 28,856 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 13,17 | m2 |
| 36 | Cửa đi khung nhôm kính | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,98 | m2 |
| 37 | Cửa sổ khung nhôm kính | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,28 | m2 |
| 38 | Lắp đặt ổ khóa tay nắm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bô |
| 39 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,26 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,82 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,82 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 17,596 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 48,538 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 38,416 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 69,358 | m2 |
| 46 | Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 200x250x120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt trần đảo | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha -15A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đôi | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | m |
| 55 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D120mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,01 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,015 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,072 | 100m |
| 59 | Lắp đặt Co nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| H | Hạng mục 8: Nhà bảo vệ loại B (2) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,9736 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,2883 | m3 |
| 3 | Đắp nền bằng cát công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,576 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,9653 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,144 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,52 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,352 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,6313 | m3 |
| 10 | Bê tông lót nền , M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,2 | m3 |
| 11 | Bê tông nền sảnh, đá 4x6, mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,48 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1328 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1632 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,4826 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0375 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0168 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,076 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,0297 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1369 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2866 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,6656 | m3 |
| 23 | Xây bậc cấp bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,117 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,82 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,35 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,82 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14,852 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 49,538 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,8 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | m |
| 31 | Láng nền sảnh dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,2 | m2 |
| 32 | Láng mái sê nô, dày 3cm, vữa XM M100 | Đáp ứng mục 3 chương V | 21,64 | m2 |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 28,856 | m2 |
| 34 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục 3 chương V | 28,856 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 13,17 | m2 |
| 36 | Cửa đi khung nhôm kính | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,98 | m2 |
| 37 | Cửa sổ khung nhôm kính | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,28 | m2 |
| 38 | Lắp đặt ổ khóa tay nắm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bô |
| 39 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,26 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,82 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,82 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 17,596 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 48,538 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 38,416 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 69,358 | m2 |
| 46 | Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 200x250x120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt trần đảo | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha -15A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đôi | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | m |
| 55 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D120mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,01 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,015 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,072 | 100m |
| 59 | Lắp đặt Co nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| I | Hạng mục 9: Sân trước + vỉa hè loại B | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,172 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,2344 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,2344 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn bề mặt | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,43 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4,086 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất đắp (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 461,718 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4,086 | 100m3 |
| 8 | Rải nilon đen giữ cốt liệu bê tông | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,43 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 245,16 | m3 |
| 10 | Rải lớp xi măng xoa mặt (2kg/m2) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2.043 | m2 |
| 11 | Công tác xoa mặt nền bằng máy xoa | Đáp ứng mục 3 chương V | 2.043 | m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính 5 mm, a=250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,683 | tấn |
| 13 | Cắt khe ron khe co giản h=50mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 45,6 | 10m |
| 14 | Đào móng bó vỉa, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 84,875 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng mục 3 chương V | 84,875 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng bó vỉa, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 33,95 | m3 |
| 17 | Bê tông bó vỉa, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 65,07 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ bó vỉa | Đáp ứng mục 3 chương V | 4,47 | 100m2 |
| 19 | Trát bó vỉa, vữa XM M75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 379,1 | m2 |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Đáp ứng mục 3 chương V | 379,1 | m2 |
| 21 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,0193 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,0193 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục 3 chương V | 27,456 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,32 | m3 |
| 25 | Xây mương bằng gạch thẻ 4x8x19, dầy 20 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 57,58 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 462,76 | m2 |
| 27 | Láng đáy mương, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 97,88 | m2 |
| 28 | Bê tông cống hộp , mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 26,96 | m3 |
| 29 | Công tác cống hộp, đường kính <=10 mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,6012 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ cống hộp | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,016 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,0392 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan, đường kính <= 10 mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,257 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,7132 | 100m2 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Đáp ứng mục 3 chương V | 492 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,16 | 100m |
| J | Hạng mục 10: Hàng rào loại B | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,71 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng mục 3 chương V | 16,71 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4,875 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 5,409 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,3648 | 100m2 |
| 7 | Bulon chân cột M10x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 268 | cái |
| 8 | Sản xuất hàng rào sắt đặt | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,9583 | tấn |
| 9 | Lắp dựng hàng rào sắt | Đáp ứng mục 3 chương V | 355,5 | m2 |
| 10 | Bulon bắt giữ hàng rào 8x50 | Đáp ứng mục 3 chương V | 268 | cái |
| 11 | Gia công cột rào D90x1 (2,25kg/m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,4948 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,4948 | tấn |
| 13 | Gia công cửa cổng sắt | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,4005 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cửa sắt cổng | Đáp ứng mục 3 chương V | 37,37 | m2 |
| 15 | Bánh xe sắt cửa đẩy D50 | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | bộ |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 472,7792 | 1m2 |
| 17 | SXLD motor đẩy cửa (10m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| K | Hạng mục 11: Cây xanh + thảm cỏ | |||
| 1 | Cung cấp đất mùn trồng cỏ dày 100 | Đáp ứng mục 3 chương V | 172 | m3 |
| 2 | Trồng cỏ lá gừng | Đáp ứng mục 3 chương V | 17,2 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi