Gói thầu: Thi công xây dựng Nhà xưởng B1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200551939-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN KHU CÔNG NGHIỆP NAM TÂN UYÊN
Tên gói thầu Thi công xây dựng Nhà xưởng B1
Số hiệu KHLCNT 20200551849
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay, huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 12:02:00 đến ngày 2020-06-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,039,100,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà xưởng B1
1 Đào bỏ lớp đất mặt bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 14,381 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 16,2505 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 16,2505 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 16,2505 100m3
5 Đào móng, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 5,6098 100m3
6 Đào đất đà kiềng, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 47,198 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng mục 3 chương V 21,576 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng mục 3 chương V 48,799 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Đáp ứng mục 3 chương V 5,3779 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 0,7038 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 0,704 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 0,704 100m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 16,2642 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 46,7138 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng mục 3 chương V 2,097 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,612 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 3,267 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 1,398 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 6,2 tấn
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,8952 100m2
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 1,669 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng mục 3 chương V 2,5228 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 85,1808 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 330,983 m3
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 417,6 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 503,84 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 2.180,8 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 417,6 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 503,84 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trog nhà Đáp ứng mục 3 chương V 1.608,8 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 572 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 2.026,4 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 1.075,84 m2
34 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m Đáp ứng mục 3 chương V 147,0073 tấn
35 Gia công xà gồ thép tráng kẽm chữ C Đáp ứng mục 3 chương V 48,9315 tấn
36 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Đáp ứng mục 3 chương V 147,0073 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục 3 chương V 48,9315 tấn
38 SXLD Bulon M30x80 Đáp ứng mục 3 chương V 1.566 cái
39 SXLD Bulon M20x600 (M20x1000) Đáp ứng mục 3 chương V 312 cái
40 SXLD Bulon M20x80 Đáp ứng mục 3 chương V 232 cái
41 SXLD Bulon M16x60 Đáp ứng mục 3 chương V 810 cái
42 SXLD Bulon M14x50 Đáp ứng mục 3 chương V 10.284 cái
43 Tăng đơ D16 Đáp ứng mục 3 chương V 208 bộ
44 Cáp giằng mái + khung phi 14 Đáp ứng mục 3 chương V 1.684 m
45 Ti giằng xà gồ D12 Đáp ứng mục 3 chương V 1.323 m
46 Bát thép D20 hàn neo vào khung kèo Đáp ứng mục 3 chương V 356 cái
47 Tấm cách nhiệt mái Đáp ứng mục 3 chương V 6.566,4 m2
48 CCLĐ kẹp tôn kiplock tôn 940 Đáp ứng mục 3 chương V 7.050 cái
49 Lợp mái tôn Kiplock mạ màu dày 0,45mm Đáp ứng mục 3 chương V 65,664 100m2
50 Lợp nóc gió tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Đáp ứng mục 3 chương V 21,078 100m2
51 Lợp vách tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Đáp ứng mục 3 chương V 23,9518 100m2
52 Lợp vách bằng tôn nhựa lấy sáng Đáp ứng mục 3 chương V 1,462 100m2
53 Lắp dựng cửa sắt cuốn theo thiết kế Đáp ứng mục 3 chương V 293,8 m2
54 Lắp dựng cửa thoát hiểm Dt Đáp ứng mục 3 chương V 31,68 m2
55 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép Đáp ứng mục 3 chương V 212,16 m2
56 CCLD lam gió bằng tôn dày 0,8mm Đáp ứng mục 3 chương V 122,4 m2
57 CC cửa đi nhựa lõi thép Đáp ứng mục 3 chương V 26,4 m2
58 CC cửa sổ khung nhựa lõi thép Đáp ứng mục 3 chương V 212,16 m2
59 CC cửa sắt cuốn Đáp ứng mục 3 chương V 293,8 m2
60 CC LĐ motor cửa cuốn + hộp tích điện Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
61 Quét sika đầu cột chống nứt bê tông Đáp ứng mục 3 chương V 68 Đầu cột
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 5.175,0257 1m2
63 Lu lèn lại mặt nền nhà kho Đáp ứng mục 3 chương V 67,275 100m2
64 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục 3 chương V 14,1409 100m3
65 Cung cấp đất đắp (sỏi đỏ) Đáp ứng mục 3 chương V 1.597,9217 m3
66 Làm móng nền nhà kho đá 0x4, độ chặt Y/C K >= 0,95 Đáp ứng mục 3 chương V 14,1409 100m3
67 Rải nilon dày 0,1mm đen giữ cốt liệu bê tông Đáp ứng mục 3 chương V 69,147 100m2
68 Bê tông thương phẩm đổ nền đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục 3 chương V 689,25 m3
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính 5 mm, a=250 Đáp ứng mục 3 chương V 8,7961 tấn
70 Công tác xoa mặt nền bằng máy xoa Đáp ứng mục 3 chương V 6.892,5 m2
71 Cắt khe ron khe co giản h=50mm Đáp ứng mục 3 chương V 183,75 10m
72 Bê tông vỉa hè, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng mục 3 chương V 33,672 m3
73 Láng nền sàn , dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 162 m2
74 Lắp dựng dàn giáo, cao <=16m Đáp ứng mục 3 chương V 37,455 100m2
75 Đào mương tiếp đất, đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 8,112 m3
76 Khoan giếng tiếp địa Đáp ứng mục 3 chương V 2 giếng
77 Mối hàn hóa nhiệt Đáp ứng mục 3 chương V 5 mối
78 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16x2400 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cọc
79 Đắp đất công trình Đáp ứng mục 3 chương V 8,112 m3
80 Lắp đặt kim thu sét loại chủ động bán kính bảo vệ Rp=120m Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
81 Đế đỡ trụ kim thu sét Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
82 Đế đỡ dây dẫn sét trên mái Đáp ứng mục 3 chương V 25 cái
83 Neo cáp giử trụ Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
84 Trụ đỡ kim thu sét h=5,2m Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
85 Khóa cáp (móng ngựa siết cáp D6) D6 Đáp ứng mục 3 chương V 24 cái
86 Cáp căng d6 Đáp ứng mục 3 chương V 36 m
87 Tăng đơ căng cáp D12 Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
88 Lắp tủ kiểm tra điện trở tiếp đất (KT 250x400x150) Đáp ứng mục 3 chương V 1 hộp
89 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ, đường kính 27mm Đáp ứng mục 3 chương V 8 m
90 Kéo rải dây thoát sét đồng bọc PVC (CV) 120mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 40 m
91 Kéo rải dây tiếp đất đồng trần 100mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 92 m
92 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Đáp ứng mục 3 chương V 1 hệ thống
93 Vật liệu phụ chống sét + nghiệm thu Đáp ứng mục 3 chương V 1 ht
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm Đáp ứng mục 3 chương V 5,4 100m
95 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Đáp ứng mục 3 chương V 54 cái
96 Lắp đặt cầu chặn rác Inox D120 Đáp ứng mục 3 chương V 54 cái
97 Máng xối inox dày 0,45mm theo thiết kế Đáp ứng mục 3 chương V 390,8 m
98 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống thoát nước Đáp ứng mục 3 chương V 1 ht
B Hạng mục 2: Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt đầu báo cháy Beam Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
2 Lắp đặt đầu báo cháy khói Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
3 Lắp đặt chuông báo cháy Đáp ứng mục 3 chương V 4 5 chuông
4 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Đáp ứng mục 3 chương V 4 5 nút
5 Lắp đặt Cáp FR 2x0,2,5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 940 m
6 Kéo rải Cáp FR 4x0,75mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 1.560 m
7 Kéo rải Cáp FR 1,5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 1.900 m
8 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Đáp ứng mục 3 chương V 3.200 m
9 Bảng tiêu lệnh + Nội quy PCCC Đáp ứng mục 3 chương V 17 bộ
10 Bình chữa cháy khí CO2 MT (5kg) Đáp ứng mục 3 chương V 71 bình
11 Bình chữa cháy bột MFZ8- (8kg) Đáp ứng mục 3 chương V 71 bình
12 Bình chữa cháy MFT- (35kg) Đáp ứng mục 3 chương V 12 bình
13 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 16 Zone Đáp ứng mục 3 chương V 1 1 trung tâm
14 Nguồn Accu 24V-50 A Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
15 Bộ chuyển đổi điện AC/DC-24V Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
16 Vật tư phụ phần báo cháy Đáp ứng mục 3 chương V 1 ht
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đk 220mm (D219,1x5,16) Đáp ứng mục 3 chương V 0,25 100m
18 Lắp đặt Tê STK nối bằng p/p hàn, ĐK 220mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
19 Lắp đặt Nối giảm STK nối bằng p/p hàn, ĐK 220-168mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đk 168mm (D168.3x4,78) Đáp ứng mục 3 chương V 4,78 100m
21 Lắp đặt Tê STK nối bằng p/p hàn, ĐK 168mm Đáp ứng mục 3 chương V 42 cái
22 Lắp đặt Co STK nối bằng p/p hàn, ĐK 168mm Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
23 Lắp đặt Nối giảm STK nối bằng p/p hàn, ĐK 168-114mm Đáp ứng mục 3 chương V 24 cái
24 Lắp đặt Nối giảm STK nối bằng p/p hàn, ĐK 168-90mm Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
25 Lắp đặt Nối giảm STK nối bằng p/p hàn, ĐK 168-76mm Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
26 Lắp đặt trụ chờ xe chữa cháy D140mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
27 Lắp đặt trụ cấp nước chữa cháy Hydrant d=114mm Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
28 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đk 76mm (D75,6x3,6) Đáp ứng mục 3 chương V 1,04 100m
29 Lắp đặt van khóa, ĐK 220mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
30 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 220mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
31 Lắp bích thép, ĐK 168mm Đáp ứng mục 3 chương V 20 cặp bích
32 Hộp chữa cháy Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm (D113,5x4,2) Đáp ứng mục 3 chương V 3,6 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm (D59,9x3,2) Đáp ứng mục 3 chương V 10,88 100m
35 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm (D42,2x2,9) Đáp ứng mục 3 chương V 9,36 100m
36 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm (D26,5x2,3) Đáp ứng mục 3 chương V 1,67 100m
37 Lắp đặt Co STK đk 114mm Đáp ứng mục 3 chương V 32 cái
38 Lắp đặt Tê STK đk 114mm Đáp ứng mục 3 chương V 192 cái
39 Lắp đặt Tê STK đk 60mm Đáp ứng mục 3 chương V 352 cái
40 Lắp đặt Co STK đk 42mm Đáp ứng mục 3 chương V 176 cái
41 Lắp đặt Tê STK đk 42mm Đáp ứng mục 3 chương V 176 cái
42 Lắp đặt Nối giảm STK đk 114-60mm Đáp ứng mục 3 chương V 176 cái
43 Lắp đặt Nối giảm STK đk 60-42mm Đáp ứng mục 3 chương V 176 cái
44 Lắp đặt Nối giảm STK đk 60-27mm Đáp ứng mục 3 chương V 352 cái
45 Lắp đặt Nối giảm STK đk 42-27mm Đáp ứng mục 3 chương V 352 cái
46 Lắp nút bịt đầu ống STK, ĐK 42mm Đáp ứng mục 3 chương V 176 cái
47 Lắp đặt van xả khí, ĐK 114mm Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
48 Lắp đặt đầu phun Sprinkler Đáp ứng mục 3 chương V 704 bộ
49 Lắp đặt đèn mũi tên chỉ hướng Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
50 Lắp đặt hộp đèn Exi1t thoát hiểm (sự cố) Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
51 Ty treo D10 Đáp ứng mục 3 chương V 1.567 m
52 Cùm ống D42 Đáp ứng mục 3 chương V 352 cái
53 Cùm ống D60 Đáp ứng mục 3 chương V 264 cái
54 Cùm ống D114 Đáp ứng mục 3 chương V 96 cái
55 Vật tư phụ chữa cháy tự động Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 773,071 1m2
57 Thử áp lực đường ống thép, ĐK <100mm Đáp ứng mục 3 chương V 22,95 100m
58 Thử áp lực đường ống thép, ĐK 114mm Đáp ứng mục 3 chương V 3,6 100m
59 Thử áp lực đường ống thép, ĐK 168mm Đáp ứng mục 3 chương V 4,92 100m
60 Thử áp lực đường ống thép, ĐK 220mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,25 100m
61 Đào móng cột, trụ, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 2,317 m3
62 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục 3 chương V 2,317 m3
63 Bê tông lót móng , M150, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 0,162 m3
64 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục 3 chương V 0,98 m3
65 Ván khuôn móng vuông Đáp ứng mục 3 chương V 0,007 100m2
66 Ván khuôn gỗ, cột vuông Đáp ứng mục 3 chương V 0,056 100m2
67 Sản xuất cột bằng thép hình Đáp ứng mục 3 chương V 1,43 tấn
68 Sản xuất giàn ngang khung thép hình Đáp ứng mục 3 chương V 0,115 tấn
69 Lắp dựng cột thép Đáp ứng mục 3 chương V 1,43 tấn
70 Lắp dựng giàn ngang khung thép hình Đáp ứng mục 3 chương V 0,115 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 77,518 1m2
72 Đai giữ ống D168 Đáp ứng mục 3 chương V 72 cái
73 Đai giữ ống D76 Đáp ứng mục 3 chương V 48 cái
74 Bulon chân cột vượt M8x350 Đáp ứng mục 3 chương V 24 cái
C Hạng mục 3: Nhà xe loại B (1)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 26,4992 m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục 3 chương V 26,4992 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 1,456 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 2,76 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,42 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,7688 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,0576 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,0616 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng mục 3 chương V 0,0513 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,101 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,011 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,055 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,017 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,083 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Đáp ứng mục 3 chương V 0,7154 tấn
16 Gia công giằng mái thép Đáp ứng mục 3 chương V 0,0559 tấn
17 Gia công xà gồ thép STK - C(3,6738 kg/m) Đáp ứng mục 3 chương V 0,2572 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Đáp ứng mục 3 chương V 0,7154 tấn
19 Lắp dựng giằng thép bu lông Đáp ứng mục 3 chương V 0,0559 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục 3 chương V 0,2572 tấn
21 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,696 100m2
22 SXLD Bulon M20x600 Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
23 SXLD Bulon M14x50 Đáp ứng mục 3 chương V 96 cái
24 Tăng đơ D16 Đáp ứng mục 3 chương V 16 bộ
25 Cáp giằng mái Đáp ứng mục 3 chương V 36 m
26 Ti giằng xà gồ D12 Đáp ứng mục 3 chương V 16 m
27 Thép D16 hàn vào VK1 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 23,4794 1m2
29 Làm móng nền nhà kho đá 0x4 Đáp ứng mục 3 chương V 0,2085 100m3
30 Rải nilon đen giữ cốt liệu bê tông Đáp ứng mục 3 chương V 0,695 100m2
31 Bê tông nền bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục 3 chương V 8,3394 m3
32 CC& TC phụ gia chống mài mòn (3,5kg/m2) Đáp ứng mục 3 chương V 69,495 m2
33 Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 300x200x120 Đáp ứng mục 3 chương V 1 hộp
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
35 Lắp đặt các automat 1 pha -15A Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
36 Lắp đặt công tắc 1 hạt Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
37 Lắp đặt dây đơn Cv 1,5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 50 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Đáp ứng mục 3 chương V 15 m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,06 100m
40 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
41 Lắp đặt cầu chặn rác Inox D120 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
42 Đai thép giữ ống, vít các loại Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
43 Máng xối tôn dày 0,5mm ( theo thiết kế) Đáp ứng mục 3 chương V 11,6 m
D Hạng mục 3: Nhà xe loại B (2)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 26,4992 m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục 3 chương V 26,4992 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 1,456 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 2,76 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,42 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,7688 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,0576 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,0616 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng mục 3 chương V 0,0513 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,101 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,011 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,055 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,017 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,083 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Đáp ứng mục 3 chương V 0,7154 tấn
16 Gia công giằng mái thép Đáp ứng mục 3 chương V 0,0559 tấn
17 Gia công xà gồ thép STK - C(3,6738 kg/m) Đáp ứng mục 3 chương V 0,2572 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Đáp ứng mục 3 chương V 0,7154 tấn
19 Lắp dựng giằng thép bu lông Đáp ứng mục 3 chương V 0,0559 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục 3 chương V 0,2572 tấn
21 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,696 100m2
22 SXLD Bulon M20x600 Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
23 SXLD Bulon M14x50 Đáp ứng mục 3 chương V 96 cái
24 Tăng đơ D16 Đáp ứng mục 3 chương V 16 bộ
25 Cáp giằng mái Đáp ứng mục 3 chương V 36 m
26 Ti giằng xà gồ D12 Đáp ứng mục 3 chương V 16 m
27 Thép D16 hàn vào VK1 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 23,4794 1m2
29 Làm móng nền nhà kho đá 0x4 Đáp ứng mục 3 chương V 0,2085 100m3
30 Rải nilon đen giữ cốt liệu bê tông Đáp ứng mục 3 chương V 0,695 100m2
31 Bê tông nền bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục 3 chương V 8,3394 m3
32 CC& TC phụ gia chống mài mòn (3,5kg/m2) Đáp ứng mục 3 chương V 69,495 m2
33 Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 300x200x120 Đáp ứng mục 3 chương V 1 hộp
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
35 Lắp đặt các automat 1 pha -15A Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
36 Lắp đặt công tắc 1 hạt Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
37 Lắp đặt dây đơn Cv 1,5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 50 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Đáp ứng mục 3 chương V 15 m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,06 100m
40 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
41 Lắp đặt cầu chặn rác Inox D120 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
42 Đai thép giữ ống, vít các loại Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
43 Máng xối tôn dày 0,5mm ( theo thiết kế) Đáp ứng mục 3 chương V 11,6 m
E Hạng mục 5: Nhà vệ sinh công nhân loại B (1)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 11,432 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng mục 3 chương V 9,608 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công Đáp ứng mục 3 chương V 2,25 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 0,6 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 1,02 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,204 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,992 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 3,43 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,218 m3
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 2,3377 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 2,25 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,048 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,2532 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng mục 3 chương V 0,4821 100m2
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục 3 chương V 0,0545 100m2
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng mục 3 chương V 0,3966 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,0333 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,0263 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,166 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,0682 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,2876 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,03 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng mục 3 chương V 0,2226 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 7,6464 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 46,465 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 148,645 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 33,086 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 41,2268 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 14,36 m2
30 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm Đáp ứng mục 3 chương V 128,58 m2
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Đáp ứng mục 3 chương V 29,344 m2
32 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng mục 3 chương V 35,593 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục 3 chương V 35,593 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Đáp ứng mục 3 chương V 22,5 m2
35 Cửa đi khung nhôm kính Đáp ứng mục 3 chương V 10,35 m2
36 Cửa sổ khung nhôm kính Đáp ứng mục 3 chương V 3,59 m2
37 Lắp đặt ổ khóa tay nắm Đáp ứng mục 3 chương V 8
38 CCLĐ bệ đỡ lavabo bằng đá Granit Đáp ứng mục 3 chương V 2
39 Lắp dựng cửa khung nhôm Đáp ứng mục 3 chương V 13,94 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 20,065 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 46,465 m2
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 26,306 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 30,6168 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 46,371 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 77,0818 m2
46 Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 150x200x120 Đáp ứng mục 3 chương V 1 hộp
47 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
48 Lắp đặt các automat 1 pha -15A Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
50 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 80 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Đáp ứng mục 3 chương V 40 m
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 23,0685 m3
53 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng mục 3 chương V 23,0685 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 1,101 m3
55 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 3,287 m3
56 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 0,5424 m3
57 Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục 3 chương V 0,821 m3
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan, ĐK ≤10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,057 tấn
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Đáp ứng mục 3 chương V 0,1063 100m2
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 27,58 m2
62 Láng đáy hầm phân, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 6,55 m2
63 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 Đáp ứng mục 3 chương V 0,0036 100m3
64 Lắp đặt xí bệt Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu nam( Chậu + vòi + xả) Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
66 Lắp đặt chậu Lavabo (Lavabo + vòi + xả) Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
67 Lắp đặt phễu thu Inox KT 200x200mm Đáp ứng mục 3 chương V 9 cái
68 Lắp đặt gương soi Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
69 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
70 Lắp đặt giá treo Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
71 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
72 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
73 Lắp đặt van khóa PVC d=42mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
74 Lắp đặt van khóa PVC d=34mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,05 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,3 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Đáp ứng mục 3 chương V 1,55 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,23 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,18 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,04 100m
81 Lắp đặt Co lơi nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
82 Lắp đặt Tê nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
83 Lắp đặt Co nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
84 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
85 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
86 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
87 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
88 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
89 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
90 Lắp đặt nối nhựa giảm 34-27mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
91 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
92 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK27mm Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
93 Lắp đặt Co nhựa giảm đk D27-21 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
94 Lắp đặt Co răng ngoài D21 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
95 Lắp đặt Co răng trong D21 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
96 Lắp đặt Tê PVC D21 ( có 3 đầu răng đồng thau bên ngoài) Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
97 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bể
98 Van phao cơ tự đóng Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
99 Dây nối mền hai đầu răng bằng đồng thau Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
F Hạng mục 6: Nhà vệ sinh công nhân loại B (2)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 11,432 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng mục 3 chương V 9,608 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công Đáp ứng mục 3 chương V 2,25 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 0,6 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 1,02 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,204 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,992 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 3,43 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,218 m3
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 2,3377 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 2,25 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,048 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,2532 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng mục 3 chương V 0,4821 100m2
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục 3 chương V 0,0545 100m2
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng mục 3 chương V 0,3966 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,0333 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,0263 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,166 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,0682 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,2876 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,03 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng mục 3 chương V 0,2226 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 7,6464 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 46,465 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 148,645 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 33,086 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 41,2268 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 14,36 m2
30 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm Đáp ứng mục 3 chương V 128,58 m2
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Đáp ứng mục 3 chương V 29,344 m2
32 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng mục 3 chương V 35,593 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục 3 chương V 35,593 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Đáp ứng mục 3 chương V 22,5 m2
35 Cửa đi khung nhôm kính Đáp ứng mục 3 chương V 10,35 m2
36 Cửa sổ khung nhôm kính Đáp ứng mục 3 chương V 3,59 m2
37 Lắp đặt ổ khóa tay nắm Đáp ứng mục 3 chương V 8
38 CCLĐ bệ đỡ lavabo bằng đá Granit Đáp ứng mục 3 chương V 2
39 Lắp dựng cửa khung nhôm Đáp ứng mục 3 chương V 13,94 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 20,065 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 46,465 m2
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 26,306 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 30,6168 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 46,371 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 77,0818 m2
46 Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 150x200x120 Đáp ứng mục 3 chương V 1 hộp
47 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
48 Lắp đặt các automat 1 pha -15A Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
50 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 80 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Đáp ứng mục 3 chương V 40 m
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 23,0685 m3
53 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng mục 3 chương V 23,0685 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 1,101 m3
55 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 3,287 m3
56 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 0,5424 m3
57 Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục 3 chương V 0,821 m3
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan, ĐK ≤10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,057 tấn
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Đáp ứng mục 3 chương V 0,1063 100m2
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 27,58 m2
62 Láng đáy hầm phân, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 6,55 m2
63 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 Đáp ứng mục 3 chương V 0,0036 100m3
64 Lắp đặt xí bệt Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu nam( Chậu + vòi + xả) Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
66 Lắp đặt chậu Lavabo (Lavabo + vòi + xả) Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
67 Lắp đặt phễu thu Inox KT 200x200mm Đáp ứng mục 3 chương V 9 cái
68 Lắp đặt gương soi Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
69 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
70 Lắp đặt giá treo Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
71 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
72 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
73 Lắp đặt van khóa PVC d=42mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
74 Lắp đặt van khóa PVC d=34mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,05 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,3 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Đáp ứng mục 3 chương V 1,55 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,23 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,18 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,04 100m
81 Lắp đặt Co lơi nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
82 Lắp đặt Tê nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
83 Lắp đặt Co nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
84 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
85 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
86 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
87 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
88 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
89 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
90 Lắp đặt nối nhựa giảm 34-27mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
91 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
92 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK27mm Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
93 Lắp đặt Co nhựa giảm đk D27-21 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
94 Lắp đặt Co răng ngoài D21 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
95 Lắp đặt Co răng trong D21 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
96 Lắp đặt Tê PVC D21 ( có 3 đầu răng đồng thau bên ngoài) Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
97 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bể
98 Van phao cơ tự đóng Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
99 Dây nối mền hai đầu răng bằng đồng thau Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
G Hạng mục 7: Nhà bảo vệ loại B (1)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 9,9736 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục 3 chương V 8,2883 m3
3 Đắp nền bằng cát công trình bằng thủ công Đáp ứng mục 3 chương V 1,2 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 0,576 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,9653 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,144 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,52 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 1,352 m3
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 2,6313 m3
10 Bê tông lót nền , M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 1,2 m3
11 Bê tông nền sảnh, đá 4x6, mác 200 Đáp ứng mục 3 chương V 0,48 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,032 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,1328 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng mục 3 chương V 0,1632 100m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng mục 3 chương V 0,4826 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,0375 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,0168 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,076 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,0297 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,1369 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,2866 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 1,6656 m3
23 Xây bậc cấp bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 0,117 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 20,82 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 1,35 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 20,82 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 14,852 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 49,538 m2
29 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 7,8 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 30 m
31 Láng nền sảnh dày 2cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 3,2 m2
32 Láng mái sê nô, dày 3cm, vữa XM M100 Đáp ứng mục 3 chương V 21,64 m2
33 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng mục 3 chương V 28,856 m2
34 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục 3 chương V 28,856 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Đáp ứng mục 3 chương V 13,17 m2
36 Cửa đi khung nhôm kính Đáp ứng mục 3 chương V 1,98 m2
37 Cửa sổ khung nhôm kính Đáp ứng mục 3 chương V 7,28 m2
38 Lắp đặt ổ khóa tay nắm Đáp ứng mục 3 chương V 1
39 Lắp dựng cửa khung nhôm Đáp ứng mục 3 chương V 9,26 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 20,82 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 20,82 m2
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 17,596 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 48,538 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 38,416 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 69,358 m2
46 Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 200x250x120 Đáp ứng mục 3 chương V 1 hộp
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
48 Lắp đặt quạt trần đảo Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha -15A Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
50 Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
51 Lắp đặt ô cắm đôi Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
52 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 30 m
53 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 12 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Đáp ứng mục 3 chương V 15 m
55 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D120mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,01 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,015 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,072 100m
59 Lắp đặt Co nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
H Hạng mục 8: Nhà bảo vệ loại B (2)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 9,9736 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục 3 chương V 8,2883 m3
3 Đắp nền bằng cát công trình bằng thủ công Đáp ứng mục 3 chương V 1,2 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 0,576 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,9653 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,144 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 0,52 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 1,352 m3
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 2,6313 m3
10 Bê tông lót nền , M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 1,2 m3
11 Bê tông nền sảnh, đá 4x6, mác 200 Đáp ứng mục 3 chương V 0,48 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,032 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,1328 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng mục 3 chương V 0,1632 100m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng mục 3 chương V 0,4826 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,0375 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,0168 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,076 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,0297 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,1369 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,2866 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 1,6656 m3
23 Xây bậc cấp bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 0,117 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 20,82 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 1,35 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 20,82 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 14,852 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 49,538 m2
29 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 7,8 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 30 m
31 Láng nền sảnh dày 2cm, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 3,2 m2
32 Láng mái sê nô, dày 3cm, vữa XM M100 Đáp ứng mục 3 chương V 21,64 m2
33 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng mục 3 chương V 28,856 m2
34 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục 3 chương V 28,856 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Đáp ứng mục 3 chương V 13,17 m2
36 Cửa đi khung nhôm kính Đáp ứng mục 3 chương V 1,98 m2
37 Cửa sổ khung nhôm kính Đáp ứng mục 3 chương V 7,28 m2
38 Lắp đặt ổ khóa tay nắm Đáp ứng mục 3 chương V 1
39 Lắp dựng cửa khung nhôm Đáp ứng mục 3 chương V 9,26 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 20,82 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 20,82 m2
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 17,596 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 48,538 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 38,416 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 69,358 m2
46 Lắp đặt Tủ điện bằng tôn 200x250x120 Đáp ứng mục 3 chương V 1 hộp
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
48 Lắp đặt quạt trần đảo Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha -15A Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
50 Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
51 Lắp đặt ô cắm đôi Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
52 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 30 m
53 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 12 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Đáp ứng mục 3 chương V 15 m
55 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D120mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,01 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,015 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,072 100m
59 Lắp đặt Co nhựa bằng p/p dán keo, ĐK90mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
I Hạng mục 9: Sân trước + vỉa hè loại B
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 8,172 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 9,2344 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 9,2344 100m3
4 Lu lèn bề mặt Đáp ứng mục 3 chương V 20,43 100m2
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục 3 chương V 4,086 100m3
6 Cung cấp đất đắp (sỏi đỏ) Đáp ứng mục 3 chương V 461,718 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 Đáp ứng mục 3 chương V 4,086 100m3
8 Rải nilon đen giữ cốt liệu bê tông Đáp ứng mục 3 chương V 20,43 100m2
9 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 245,16 m3
10 Rải lớp xi măng xoa mặt (2kg/m2) Đáp ứng mục 3 chương V 2.043 m2
11 Công tác xoa mặt nền bằng máy xoa Đáp ứng mục 3 chương V 2.043 m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính 5 mm, a=250 Đáp ứng mục 3 chương V 2,683 tấn
13 Cắt khe ron khe co giản h=50mm Đáp ứng mục 3 chương V 45,6 10m
14 Đào móng bó vỉa, đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 84,875 m3
15 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng mục 3 chương V 84,875 m3
16 Bê tông lót móng bó vỉa, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 33,95 m3
17 Bê tông bó vỉa, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 65,07 m3
18 Ván khuôn gỗ bó vỉa Đáp ứng mục 3 chương V 4,47 100m2
19 Trát bó vỉa, vữa XM M75 Đáp ứng mục 3 chương V 379,1 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Đáp ứng mục 3 chương V 379,1 m2
21 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 3,0193 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng mục 3 chương V 3,0193 100m3
23 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục 3 chương V 27,456 m3
24 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục 3 chương V 8,32 m3
25 Xây mương bằng gạch thẻ 4x8x19, dầy 20 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 57,58 m3
26 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 462,76 m2
27 Láng đáy mương, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Đáp ứng mục 3 chương V 97,88 m2
28 Bê tông cống hộp , mác 200 Đáp ứng mục 3 chương V 26,96 m3
29 Công tác cống hộp, đường kính <=10 mm Đáp ứng mục 3 chương V 3,6012 tấn
30 Ván khuôn gỗ cống hộp Đáp ứng mục 3 chương V 2,016 100m2
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục 3 chương V 20,0392 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan, đường kính <= 10 mm Đáp ứng mục 3 chương V 2,257 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan Đáp ứng mục 3 chương V 1,7132 100m2
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Đáp ứng mục 3 chương V 492 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm Đáp ứng mục 3 chương V 0,16 100m
J Hạng mục 10: Hàng rào loại B
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 8,71 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng mục 3 chương V 8 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng mục 3 chương V 16,71 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục 3 chương V 4,875 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục 3 chương V 5,409 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 chương V 0,3648 100m2
7 Bulon chân cột M10x250 Đáp ứng mục 3 chương V 268 cái
8 Sản xuất hàng rào sắt đặt Đáp ứng mục 3 chương V 2,9583 tấn
9 Lắp dựng hàng rào sắt Đáp ứng mục 3 chương V 355,5 m2
10 Bulon bắt giữ hàng rào 8x50 Đáp ứng mục 3 chương V 268 cái
11 Gia công cột rào D90x1 (2,25kg/m) Đáp ứng mục 3 chương V 0,4948 tấn
12 Lắp cột thép các loại Đáp ứng mục 3 chương V 0,4948 tấn
13 Gia công cửa cổng sắt Đáp ứng mục 3 chương V 1,4005 tấn
14 Lắp dựng cửa sắt cổng Đáp ứng mục 3 chương V 37,37 m2
15 Bánh xe sắt cửa đẩy D50 Đáp ứng mục 3 chương V 44 bộ
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 472,7792 1m2
17 SXLD motor đẩy cửa (10m) Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
K Hạng mục 11: Cây xanh + thảm cỏ
1 Cung cấp đất mùn trồng cỏ dày 100 Đáp ứng mục 3 chương V 172 m3
2 Trồng cỏ lá gừng Đáp ứng mục 3 chương V 17,2 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->