Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200549405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200549147 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ hỗ trợ 4,0 tỷ đồng, ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 16:15:00 đến ngày 2020-05-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,807,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1 | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,22 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường , đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 99,73 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 748,81 | m3 |
| 4 | Đắp trả rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 364,86 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Đắp đá thải lớp dưới, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,617 | 100m3 |
| 2 | Mua đá thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 69,755 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên+ bù vênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,402 | 100m3 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,453 | 100m2 |
| 5 | Vá ổ gà bằng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,347 | 100m3 |
| D | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,6 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,78 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,7 | m3 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,03 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh, M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,53 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, | Theo hồ sơ BCKTKT | 105,48 | m3 |
| 4 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 479 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,5 | m3 |
| 6 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,149 | tấn |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,44 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,497 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,712 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,92 | m3 |
| 11 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 510 | cái |
| F | SỬA CHỮA RÃNH DỌC | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,368 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,45 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố, M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,5 | m3 |
| 5 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,614 | tấn |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,38 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 57 | cái |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 57 | cái |
| G | Số lượng tấm đan thay mới | |||
| 1 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,284 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,65 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,57 | m3 |
| 4 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 58 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 2 | |||
| I | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,12 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 160,18 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.198,43 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.039,69 | m3 |
| J | MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Đắp đá thải lớp dưới, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,524 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 172,212 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên+bù vênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,591 | 100m3 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,649 | 100m2 |
| 5 | Vá ổ gà bằng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,549 | 100m3 |
| K | SỬA CHỮA HƯ HỎNG CỤC BỘ | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp T/C nhựa 2,7kg/ m2 (MĐ rạn nứt) | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,791 | 100m2 |
| 2 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2, 5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,798 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 (MĐ sình lún) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,61 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,25 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,25 | 100m2 |
| 6 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,19 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,798 | 100m2 |
| 8 | Đào móng,đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,966 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,725 | 100m3 |
| 10 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,61 | 100m2 |
| 11 | Mua đất đá thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,869 | m3 |
| L | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,79 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,874 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 58,11 | m3 |
| M | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 158,76 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 235,2 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 304,29 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.381,8 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 154,35 | m3 |
| 6 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,624 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,462 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,203 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,479 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 141,12 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.470 | cái |
| N | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,21 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, móng hố thu, chân khay M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,7 | m3 |
| 3 | Bê tông thân tường đầu, thân tường cánh, thân hố thu M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,79 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,28 | m3 |
| 5 | Bê tông phủ bản, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm bản + khớp nối M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,6 | m3 |
| 7 | Lắp dựng tấm bản | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | cái |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,2 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,108 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,18 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,078 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,182 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thân cống bán, tường đầu, tường cánh, sân cống. | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,649 | 100m2 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 273,16 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 122,92 | m3 |
| O | Hoàn trả mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | 100m3 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | 100m2 |
| P | Đào, chặt gốc cây | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 29 | cây |
| 2 | Đào gốc cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 33 | gốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi