Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Thượng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200470794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới thực hiện các chương trình, đề án do thủ Tướng Chính phủ phê duyệt năm 2019 - 2020, nguồn vốn HTX đối ứng và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 08:19:00 đến ngày 2020-06-01 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,874,543,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP THỦY LỢI | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | 1.977,83 | m3 | |
| 2 | Đào móng đá cấp 4 | 115,13 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ đập cũ (xây đá hộc) | 84,66 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ tường kè đá dọc theo suối | 12,15 | m3 | |
| 5 | Đắp trả móng | 138,92 | m3 | |
| 6 | Đắp đê quây phục vụ thi công | 104 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ đê quây | 104 | m3 | |
| 8 | Bơm hút nước hố móng | 5 | ca | |
| 9 | Đắp đất sét chống thấm | 53,63 | m3 | |
| 10 | Xây thân tường kè, thân đập dâng | 169,38 | m3 | |
| 11 | Xây móng tường kè, thân đập dâng | 145,81 | m3 | |
| 12 | Trát vữa xi măng M100 dầy 2cm tường kè | 256,83 | m2 | |
| 13 | Đổ bê tông móng tường ngực (đập tràn) | 49,68 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông móng tường ngực | 37,08 | m2 | |
| 15 | Làm lớp vữa xi măng lót móng tường ngực | 3,48 | m3 | |
| 16 | Xây lõi tường ngực | 72,68 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thân tường ngực | 34,43 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn đổ bê tông thân tường ngực | 98,07 | m2 | |
| 19 | Gia công cốt thép tường ngực | 731 | kg | |
| 20 | Đổ bê tông bể tiêu năng | 26,4 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn đổ bê tông bể tiêu năng | 6 | m2 | |
| 22 | Làm lớp đá 2x4 đệm móng bể tiêu năng | 6,48 | m3 | |
| 23 | Gia công cốt thép bể tiêu năng | 446,03 | kg | |
| 24 | Xây sân gia cố sau bể tiêu năng | 15,51 | m3 | |
| 25 | Xây mương thủy lợi | 11,27 | m3 | |
| 26 | Đổ bê tông mương thủy lợi | 8,34 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn bê tông thân mương | 64,27 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt thanh giằng miệng mương | 11 | cái | |
| 29 | Bê tông thanh giằng | 0,12 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn thanh giằng | 5,06 | m2 | |
| 31 | Gia công cốt thép thanh giằng (Thép số 06) | 18,32 | kg | |
| 32 | Làm tấm khe phai cửa xả cát, cửa lấy nước | 1,64 | m2 | |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền | 296,64 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn | 172,66 | m3 | |
| 3 | Đào rãnh | 89,59 | m3 | |
| 4 | Vét bùn + bóc hữu cơ | 85,3 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bùn đất hữu cơ đổ đi | 85,3 | m3 | |
| 6 | Đắp nền | 392,96 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 114,86 | m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm lớp móng đường bằng cấp phối đá dăm loại 2 | 153,85 | m3 | |
| 2 | Trải lớp giấy dầu cách ly | 1.282,1 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường | 126,75 | m2 | |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường | 230,78 | m3 | |
| 5 | Làm khe giãn | 31,5 | m | |
| 6 | Làm khe co | 276,5 | m | |
| D | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào hố móng | 45,21 | m3 | |
| 2 | Đắp hố móng | 24,07 | m3 | |
| 3 | Xây tường đầu, tường cánh, hố thu | 2,62 | m3 | |
| 4 | Xây thân cống | 3,26 | m3 | |
| 5 | Xây móng cống, móng tường đầu, tường cánh cống | 10,45 | m3 | |
| 6 | Xây gia cố sân thượng - hạ lưu | 1,82 | m3 | |
| 7 | Làm lớp đệm móng cống, thân cống | 3,51 | m3 | |
| 8 | Đúc hạ chỉnh ống cống D40 | 14 | ống | |
| 9 | Gia công cốt thép D ≤ 10 | 95,13 | kg | |
| 10 | Đổ bê tông ống cống | 1,44 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông chùm đỉnh ống cống | 0,35 | m3 | |
| 12 | Quét nhựa ống cống | 14 | m | |
| 13 | Làm mối nối ống cống | 12 | m | |
| 14 | Ván khuôn thép ống cống | 42,2 | m2 | |
| 15 | Đổ bê tông mũ mố | 1,37 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn thép mũ mố | 9,58 | m2 | |
| 17 | Gia công cốt thép mũ mố D ≤ 10 | 81,44 | kg | |
| 18 | Gia công cốt thép mũ mố D > 10 | 8,4 | kg | |
| 19 | Lắp đặt tấm bản cống bản L0 = 75 | 6 | tấm | |
| 20 | Đổ bê tông tấm bản | 1,32 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn thép tấm bản | 6,58 | m2 | |
| 22 | Gia công cốt thép tấm bản D ≤ 10 | 23,88 | kg | |
| 23 | Gia công cốt thép tấm bản D > 10 | 133,62 | kg | |
| 24 | Quét nhựa nóng 2 lớp trên tấm bản | 8,53 | m2 | |
| 25 | Làm lớp mặt cống | 1,18 | m3 | |
| 26 | Làm mối nối tấm bản: BTXM M250 | 0,07 | m3 | |
| 27 | Làm mối nối tấm bản: thép xoắn ốc D4 | 1,66 | kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi