Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200551573-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hương Mạc
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200511198
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và vốn hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 10:24:00 đến ngày 2020-06-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,124,533,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V E- HSMT 105,63 100m2
2 Rải vải địa cốt sợi thủy tinh Chương V E- HSMT 105,63 100m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V E- HSMT 105,53 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Chương V E- HSMT 19,2 100m2
5 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E- HSMT 48,53 m3
6 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E- HSMT 24,3 m3
7 Mua nilon lót bê tông mặt đường Chương V E- HSMT 303 m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V E- HSMT 0,49 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Chương V E- HSMT 8,28 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V E- HSMT 8,28 100m2
11 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E- HSMT 169,01 m3
12 Mua nilon chống mất nước bê tông mặt đường Chương V E- HSMT 1.056,33 m2
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E- HSMT 1,58 100m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 409,62 m3
15 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm Chương V E- HSMT 12,28 100m
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 216,21 m3
17 Xúc bê tông, gạch đá phá dỡ bằng máy đào 1,25m3 Chương V E- HSMT 6,2583 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E- HSMT 6,2583 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ ,1km tiếp theo trong phạm vi = 4km, đất cấp IV Chương V E- HSMT 6,2583 100m3
20 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=250 kg Chương V E- HSMT 2.405 cấu kiện
21 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V E- HSMT 509,9 m3
22 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V E- HSMT 5,1 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V E- HSMT 5,1 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi = 4km, đất cấp I Chương V E- HSMT 5,1 100m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng Chương V E- HSMT 1.924 cấu kiện
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 548 cấu kiện
27 Đổ tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 48,63 m3
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E- HSMT 7,76 tấn
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 2,46 100m2
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông , số lượng bốc xếp xuống Chương V E- HSMT 257,1 tấn
31 Vận chuyển cọc, cột bê tông trong phạm vi <=5km Chương V E- HSMT 257,1 10tấn/km
32 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 4,44 m3
33 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 8,67 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 17,66 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 117,71 m2
36 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax> 6 Chương V E- HSMT 7,22 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn muc mố Chương V E- HSMT 0,54 100m2
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V E- HSMT 0,16 100m2
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 20,06 m3
40 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V E- HSMT 82,26 m3
41 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 0,42 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E- HSMT 1,02 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi = 4km, đất cấp IV Chương V E- HSMT 1,02 100m3
44 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 6,3 m3
45 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 9,23 m3
46 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E- HSMT 7,69 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E- HSMT 1,02 tấn
48 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 33,88 m3
49 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 134,5 m2
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu Chương V E- HSMT 0,74 100m2
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V E- HSMT 0,55 100m2
52 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 33,85 m3
53 Đào đất móng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E- HSMT 35,22 m3
54 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 0,35 100m3
55 Nắp hố ga Composite Chương V E- HSMT 50 cái
56 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Chương V E- HSMT 50 cái
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ,trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E- HSMT 0,71 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ ,1km tiếp theo trong phạm vi = 4km, đất cấp IV Chương V E- HSMT 0,71 100m3
59 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V E- HSMT 1,53 m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E- HSMT 0,22 tấn
61 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 0,96 m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,13 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->