Gói thầu: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị hạng mục hệ thống cấp điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200540396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng thành phố Đông Hà |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị hạng mục hệ thống cấp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vồn ngân sách Trung ương, ngân sách tỉnh hỗ trợ và ngân sách phân cấp do Thành phố quản lý |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 09:51:00 đến ngày 2020-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,460,328,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG: | |||
| 1 | Xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | An toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| 4 | Thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| B | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xây dựng và lắp đặt máy biến áp 560kVA-22/0.4KV công nghệ Amorphous | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Máy |
| 2 | Xây dựng và lăp đặt chống sét van 18kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xây dựng Móng MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 4 | Xây dựng lắp đặt Tiếp địa cọc khoan LG-12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xây dựng lắp đặt Cột BTLT NPC.I14-190-11 (Công ty 384 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 6 | Xây dựng lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xây dựng lắp đặt Dây dẫn trung áp XLPE-24kV-M50 (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Mét |
| 8 | Xây dựng lắp đặt Sứ đứng 24kV polyme có kẹp dây (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Xây dựng lắp đặt Tủ điện hạ áp máy 560 kVA (1công tơ-3XT ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tủ |
| 10 | Xây dựng lắp đặt Cáp tổng Cu/XLPE/PVC-M240-0,6/1kV (2x(3xM240)+1xM240) (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | Mét |
| 11 | Xây dựng lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-M120-0,6/1kV (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Mét |
| 12 | Xây dựng lắp đặt Xà sứ đỡ (XSD) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xây dựng lắp đặt Xà CCTR (XCCTR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xây dựng lắp đặt Xà MBA (XMBA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xây dựng lắp đặt Gông giử máy + tấm chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Xây dựng lắp đặt Xà đỡ tủ điện hạ thế (XDT-0.4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xây dựng lắp đặt Ống nhựa xoắn (ON) F160/140 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Mét |
| 18 | Xây dựng lắp đặt Đai buộc (ON thép trắng 0,3x3)+Khoá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 19 | Xây dựng lắp đặt Dây đồng bọc tiếp địa M50 (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | Mét |
| 20 | Xây dựng lắp đặt Hệ thống tiếp địa cọc khoan (LG-12) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xây dựng lắp đặt Đầu cốt đồng ép M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | Cái |
| 22 | Xây dựng lắp đặt Kẹp đồng rẽ nhánh M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 23 | Xây dựng lắp đặt Bulong M8x30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 24 | Xây dựng lắp đặt Đầu cốt đồng ép M240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 25 | Xây dựng lắp đặt Đầu cốt đồng ép M120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Cái |
| 26 | Xây dựng lắp đặt Cụm đấu rẽ dây XLPE-AL95-12,7/24kV (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 27 | Xây dựng lắp đặt Chốt kẹp nhánh rẽ BAB (M) 2521 (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 28 | Xây dựng lắp đặt Kẹp răng trung thế IPC(95-120) (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 29 | Xây dựng lắp đặt Kẹp rẽ nhánh XLPE-M50-12,7/24kV (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 30 | Xây dựng lắp đặt Biển tên và biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| C | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Xây dựng và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 24kV polymer (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Xây dựng và lắp đặt Cột BTLT NPC.I14-190-9,2 (Công ty 384 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cột |
| 3 | Xây dựng và lắp đặt Cột BTLT NPC.I14-190-11 (Công ty 384 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cột |
| 4 | Xây dựng và lắp đặt Xà X2ĐN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xây dựng và lắp đặt Xà X1ĐL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Xây dựng và lắp đặt Xà X2NL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xây dựng và lắp đặt X2NL-CĐ-NT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xây dựng và lắp đặt Xà X2NL-CĐ-DT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Xây dựng và lắp đặt Ghế thao tác LB-FCO-24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xây dựng và lắp đặt Sứ đứng 24kV polyme có kẹp dây (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Bộ |
| 11 | Xây dựng và lắp đặt Sứ chuỗi polymer 24kV+Phụ kiện chuỗi (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | Chuỗi |
| 12 | Xây dựng và lắp đặt Dây dẫn AL/XLPE-95:12,7/24kV (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.435 | m |
| 13 | Xây dựng và lắp đặt Khóa néo dây bọc XLPE-AL 95mm2 (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Bộ |
| 14 | Xây dựng và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh dây bọc XLPE-AL95 (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| 15 | Xây dựng và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây bọc tiết diện 95/185mm2 (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xây dựng và lắp đặt Chốt kẹp nhánh rẽ BAB (M)2521 (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 17 | Xây dựng và lắp đặt Kẹp răng trung áp tiết diện (95-185)mm2 (Tuấn Ân hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 18 | Xây dựng và lắp đặt Dây đồng bọc M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 19 | Xây dựng và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA-95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 20 | Xây dựng và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 21 | Xây dựng và lắp đặt Tiếp địa LR-6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 22 | Xây dựng và lắp đặt Đánh số thứ tự cột và biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Vị trí |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Xây dựng Móng MTH-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | móng |
| 2 | Xây dựng Móng MTHĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | móng |
| 3 | Xây dựng Tiếp địa LR-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 4 | Xây dựng và lắp đặt Cột BTLT NPC.I-10-190-4,3 (Công ty 384 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cột |
| 5 | Xây dựng và lắp đặt Cột BTLT NPC.I-10-190-5,0 (Công ty 384 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cột |
| 6 | Xây dựng và lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x120 (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 844 | Mét |
| 7 | Xây dựng và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 8 | Xây dựng và lắp đặt Khóa néo cáp ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| 9 | Xây dựng và lắp đặt Giá móc đơn đỡ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | Cái |
| 10 | Xây dựng và lắp đặt Đai buộc (ON thép trắng 0,3x3)+Khoá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | Bộ |
| 11 | Xây dựng và lắp đặt Kẹp răng hạ áp IPC (25-120) 1 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| 12 | Xây dựng và lắp đặt Kẹp răng hạ áp IPC (25-120) 2 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 13 | Xây dựng và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm MA120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 14 | Xây dựng và lắp đặt Đầu cos đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 15 | Xây dựng và lắp đặt Dây đồng bọc M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m |
| 16 | Xây dựng và lắp đặt Ống nhựa xoắn fi 120/100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 17 | Xây dựng và lắp đặt Bịt đầu cáp ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cái |
| 18 | Xây dựng và lắp đặt Tiếp địa LR-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| E | ĐẤU NÓNG HOLINE | |||
| 1 | Thực hiện đấu nối điện nóng Holine | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi