Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200522811-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200466699
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 07:44:00 đến ngày 2020-05-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,440,750,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,2496 m3
2 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0499 100m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1069 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8419 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,3979 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,6266 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1706 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4158 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0966 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1762 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3979 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9835 tấn
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 153,5375 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,8858 m3
B Phần kết cấu
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,391 m3
2 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,705 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2318 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9944 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,1839 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4713 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3383 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1921 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7441 tấn
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,3432 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4996 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9774 tấn
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7407 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6163 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2379 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7172 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7172 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,8464 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5446 100m2
C Phần hoàn thiện kiến trúc
1 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,2847 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,2847 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7238 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7238 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 573,3854 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 369,67 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 251,4552 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,13 m2
9 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 325,1896 m2
10 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 189,176 m2
11 Trát đắp phào gờ seno vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122 m
12 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 387,84 m
13 Ốp chân tường gạch thẻ 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,674 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.093,4448 m2
15 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 745,8874 m2
16 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 326,7346 m2
17 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0934 m3
18 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M50, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,9654 m2
19 Lan can bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,88 md
20 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7569 tấn
21 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,2 m2
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,4 m2
23 Cửa đi khung nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,4 m2
24 Cửa sổ khung nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,2 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8333 100m2
D Hố ga và rãnh thoát nước ngoài nhà
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5619 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3075 m3
3 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,716 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,76 m2
5 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 m2
6 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,04 m2
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,008 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,912 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9824 m3
13 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7851 m3
14 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,76 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,52 m2
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,46 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2076 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,436 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,2 cái
20 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m3
22 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 đoạn
23 Đế cống bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 cái
24 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,935 m3
E Sân bê tông
1 Cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,98 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,96 m3
F Cấp điện- chống sét
1 Lắp đặt Đèn Led M16 KT 1200x75x24 bóng 36w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 bộ
2 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng led 14w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
3 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
6 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
7 Lắp đặt MCCB 1 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Lắp đặt MCB 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
9 Lắp đặt MCB 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
10 Lắp đặt MCB 1 pha 5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
11 Tủ điện âm tường KT 500x400x150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
12 Lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 hộp
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 510 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 620 m
20 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
21 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
22 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102 m
23 Chân bật thép D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,936 kg
24 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
25 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
26 Kẹp tiếp địa mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
27 Hồ lô sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 quả
28 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,64 m3
29 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,64 m3
30 Đo điện trở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 điểm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->