Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng I.day |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200551025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 09:45:00 đến ngày 2020-05-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,037,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | HSMT-BVTK | 7,662 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | HSMT-BVTK | 0,9176 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | HSMT-BVTK | 2,7528 | 100m2 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | HSMT-BVTK | 1,1128 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | HSMT-BVTK | 27,8208 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | HSMT-BVTK | 19,35 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | HSMT-BVTK | 4,116 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSMT-BVTK | 7,1281 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | HSMT-BVTK | 1,4525 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSMT-BVTK | 0,8606 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | HSMT-BVTK | 0,3504 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | HSMT-BVTK | 1,0672 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT-BVTK | 1,3483 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | HSMT-BVTK | 18,111 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVTK | 113,8617 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | HSMT-BVTK | 1,1386 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | HSMT-BVTK | 1,1386 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT-BVTK | 1,35 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc cát bằng máy đào | HSMT-BVTK | 1,125 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT-BVTK | 1,125 | 100m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới: | HSMT-BVTK | 1,125 | 100m3 |
| 19 | Lớp nilon chống mất nước | HSMT-BVTK | 4,5 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSMT-BVTK | 45 | m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSMT-BVTK | 0,4277 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVTK | 0,0575 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT-BVTK | 0,4056 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | HSMT-BVTK | 2,3522 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch Dmc M10 kt 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT-BVTK | 36,8852 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng: | HSMT-BVTK | 0,3805 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT-BVTK | 0,1128 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm | HSMT-BVTK | 0,0522 | tấn |
| 9 | Cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm | HSMT-BVTK | 0,2759 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVTK | 0,0128 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | HSMT-BVTK | 0,1237 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT-BVTK | 4,1855 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT-BVTK | 0,7887 | m3 |
| D | PHẦN KẾT CẤU THÉP | |||
| 1 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m | HSMT-BVTK | 5,2111 | tấn |
| 2 | Cột thép hình | HSMT-BVTK | 6,3148 | tấn |
| 3 | Lắp dựng vì kèo thép | HSMT-BVTK | 5,2111 | tấn |
| 4 | Lắp cột thép các loại | HSMT-BVTK | 6,3148 | tấn |
| 5 | Sản xuất xà gồ thép C200x50x3: | HSMT-BVTK | 3,6528 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép C200x50x3 | HSMT-BVTK | 3,6528 | tấn |
| 7 | Sản xuất xà gồ thép thưng tường: | HSMT-BVTK | 3,4639 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thép thưng tường: | HSMT-BVTK | 3,4639 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước: | HSMT-BVTK | 584,1887 | m2 |
| 10 | Tăng đơn giằng mái và cột | HSMT-BVTK | 48 | bộ |
| 11 | Sản xuất giằng mái thép | HSMT-BVTK | 0,2597 | tấn |
| 12 | Bu lông liên kết M20, l=7cm | HSMT-BVTK | 112 | bộ |
| 13 | Bu lông liên kết M18, l=7cm | HSMT-BVTK | 80 | bộ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng Bu lông liên kết M20, l=40cm | HSMT-BVTK | 100 | bộ |
| E | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVTK | 217,674 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVTK | 198,63 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25 | HSMT-BVTK | 28,259 | m2 |
| 4 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4ly | HSMT-BVTK | 7,3762 | 100m2 |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | HSMT-BVTK | 0,72 | 100m2 |
| 6 | Tôn úp nóc, úp hồi, ke góc ( Austunam rộng 300 dày 0,4 ly) | HSMT-BVTK | 74,872 | m |
| 7 | Tôn ke góc ( chống thấm ngược vào tường) | HSMT-BVTK | 90 | m |
| 8 | Máng nước mái kt 250*250: | HSMT-BVTK | 60 | m |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cửa sắt sếp bọc tôn 0,3 ly | HSMT-BVTK | 24,75 | m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | HSMT-BVTK | 46,62 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn: | HSMT-BVTK | 24,75 | m2 |
| 12 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | HSMT-BVTK | 0,8312 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp: | HSMT-BVTK | 30,2546 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT-BVTK | 46,62 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | HSMT-BVTK | 451,98 | m2 |
| 16 | Bả tường trong: | HSMT-BVTK | 226,889 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ | HSMT-BVTK | 226,889 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ | HSMT-BVTK | 217,674 | m2 |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSMT-BVTK | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSMT-BVTK | 84 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSMT-BVTK | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSMT-BVTK | 900 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | HSMT-BVTK | 984 | m |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | HSMT-BVTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | HSMT-BVTK | 2 | cái |
| 8 | Vỏ tủ điện 300x200x150 | HSMT-BVTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt bảng điện KT180x250mm | HSMT-BVTK | 14 | cái |
| 10 | Hộp nối dây | HSMT-BVTK | 14 | hộp |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSMT-BVTK | 18 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | HSMT-BVTK | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt treo tường | HSMT-BVTK | 12 | cái |
| 14 | Các gá buộc, móc treo quạt trần: | HSMT-BVTK | 12 | bộ |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSMT-BVTK | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đơn | HSMT-BVTK | 10 | cái |
| 17 | Ổ cắm đôi | HSMT-BVTK | 5 | cái |
| 18 | Băng dính | HSMT-BVTK | 20 | cuộn |
| 19 | Đào đất chôn cọc tiếp địa: | HSMT-BVTK | 1,575 | m3 |
| 20 | Lấp đất cọc tiếp địa | HSMT-BVTK | 1,575 | m3 |
| 21 | Gia công kim thu sét D20, dài 1m | HSMT-BVTK | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt kim thu sét D20, dài 1m | HSMT-BVTK | 4 | cái |
| 23 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x5 | HSMT-BVTK | 4 | cọc |
| 24 | Dây tiếp địa D16 | HSMT-BVTK | 30 | m |
| 25 | Dây dẫn D12 | HSMT-BVTK | 124 | m |
| 26 | Ống nhựa uPVC d=90mm | HSMT-BVTK | 0,6 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | HSMT-BVTK | 8 | cái |
| 28 | Đai sắt giữ ống nước | HSMT-BVTK | 32 | cái |
| 29 | Vít nở 6 | HSMT-BVTK | 64 | cái |
| 30 | Lắp đặt phễu thu, cầu chắn rác, ĐK 100mm | HSMT-BVTK | 8 | cái |
| 31 | Bảng tiêu lệnh PCCC | HSMT-BVTK | 2 | cái |
| 32 | Bình bọt chữa cháy xách tay MT3 BC 4Kg | HSMT-BVTK | 6 | cái |
| G | PHẦN PHỤ TRỢ XUNG QUANH: | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98: | HSMT-BVTK | 0,425 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới: | HSMT-BVTK | 0,425 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2: | HSMT-BVTK | 34 | m3 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSMT-BVTK | 3,905 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSMT-BVTK | 71 | m3 |
| 6 | Lát nền gạch terazzo KT 400x400x30mm | HSMT-BVTK | 710 | m2 |
| 7 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (hệ số mở mái taluy 1,2) | HSMT-BVTK | 11,6995 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVTK | 1,2061 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót móng: | HSMT-BVTK | 0,0731 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M75 | HSMT-BVTK | 3,6184 | m3 |
| 11 | Ốp tường bồn hoa gạch thẻ 250x60x10mm: | HSMT-BVTK | 6,3962 | m2 |
| 12 | Mua đất màu trồng cây: | HSMT-BVTK | 9,891 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền màu vào bồn cây: | HSMT-BVTK | 9,891 | m3 |
| 14 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT-BVTK | 16,3526 | m3 |
| 15 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | HSMT-BVTK | 0,6541 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | HSMT-BVTK | 8,016 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSMT-BVTK | 0,324 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | HSMT-BVTK | 12,024 | m3 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT-BVTK | 16,1568 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng: | HSMT-BVTK | 0,744 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT-BVTK | 3,96 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVTK | 110,88 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT-BVTK | 0,3697 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | HSMT-BVTK | 1,043 | tấn |
| 25 | Sản xuất bê tông tấm đan,đá 1x2, M200 | HSMT-BVTK | 5,5146 | m3 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSMT-BVTK | 86 | cái |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | HSMT-BVTK | 69 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi