Gói thầu: Thi công phần xây dựng công trình di chuyển vị trí lắp đặt chống sét van máy biến áp các trạm biến áp thuộc Truyền tải điện Đông Bắc 3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200549428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền Tải Điện Đông Bắc 3 |
| Tên gói thầu | Thi công phần xây dựng công trình di chuyển vị trí lắp đặt chống sét van máy biến áp các trạm biến áp thuộc Truyền tải điện Đông Bắc 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 13:51:00 đến ngày 2020-06-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 383,174,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Di chuyển CSV MBA AT1, AT2, T3, T4 Thái Nguyên | |||
| 1 | Cào đá rải hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 14,28 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 4,936 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông đáy thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công cho 3 móng trụ CSV | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 27,988 | m3 |
| 5 | Đổ lót bê tông M100 đá 1x2 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 2,352 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép cho móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,8552 | Tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt pha cho móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 54 | m2 |
| 8 | Căn chỉnh lắp dựng Bu lông neo M24x850 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,1457 | Tấn |
| 9 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 móng trụ (đợt 1+2) | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 11,04 | m3 |
| 10 | Lấp đất cấp 3, đầm chặt | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 14,596 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 đáy hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 12 | Xây lại tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 4,936 | m3 |
| 13 | Trát lại tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 44,88 | m2 |
| 14 | Rải lại đá hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 14,28 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,2536 | m3 |
| 16 | Phá dỡ 03 trụ bê tông | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,296 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ, đất thừa bằng ô tô tự đổ 5T xa 5km | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 20,956 | m3 |
| 18 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 19 | Gia công trụ thép | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 3,52 | Tấn |
| 20 | Thép mạ kẽm nhúng nóng L70x70x6 để gia công hàn nối các cấu kiện cho 03 trụ đỡ chống sét | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 61,248 | kg |
| 21 | Sơn kẽm chống rỉ cho các mối hàn | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1 | kg |
| 22 | Bu lông M16x60 mạ kẽm nhúng nóng | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 100 | Bộ |
| B | Di chuyển CSV phía 220kV MBA AT1, AT2 - TBA 220kV Sóc Sơn | |||
| 1 | Cào đá rải hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 7,14 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 2,692 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông đáy thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,071 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công cho 3 móng trụ CSV | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 13,994 | m3 |
| 5 | Đổ lót bê tông M100 đá 1x2 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép cho móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,1426 | Tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt pha cho móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 27 | m2 |
| 8 | Căn chỉnh lắp dựng Bu lông neo M24x850 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,0728 | Tấn |
| 9 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 móng trụ (đợt 1+2) | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 5,52 | m3 |
| 10 | Lấp đất cấp 3, đầm chặt | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 7,296 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 đáy hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,071 | m3 |
| 12 | Xây lại tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 2,6928 | m3 |
| 13 | Trát lại tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 28,968 | m2 |
| 14 | Rải lại đá hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 7,14 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,127 | m3 |
| 16 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 bằng thủ công | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 16,16 | m3 |
| 17 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 16,16 | m3 |
| 18 | Phá dỡ 03 trụ bê tông | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ, đất thừa bằng ô tô tự đổ 5T xa 5km | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 10,461 | m3 |
| 20 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 72 | m |
| 21 | Gia công trụ thép | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,8099 | m3 |
| 22 | Thép mạ kẽm nhúng nóng L70x70x6 để gia công hàn nối các cấu kiện cho 03 trụ đỡ chống sét | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 61,248 | kg |
| 23 | Sơn kẽm chống rỉ cho các mối hàn | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1 | kg |
| 24 | Bu lông M16x60 mạ kẽm nhúng nóng | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 100 | Bộ |
| C | Di chuyển CSV phía 220kV MBA AT1, AT2 TBA Bắc Giang | |||
| 1 | Cào đá rải hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 7,14 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 2,692 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông đáy thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,071 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công cho 3 móng trụ CSV | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 13,994 | m3 |
| 5 | Đổ lót bê tông M100 đá 1x2 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép cho móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,1426 | Tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt pha cho móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 27 | m2 |
| 8 | Căn chỉnh lắp dựng Bu lông neo M24x850 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,0728 | Tấn |
| 9 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 móng trụ (đợt 1+2) | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 5,52 | m3 |
| 10 | Lấp đất cấp 3, đầm chặt | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 7,296 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 đáy hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,071 | m3 |
| 12 | Xây lại tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 2,6928 | m3 |
| 13 | Trát lại tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 28,968 | m2 |
| 14 | Rải lại đá hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 7,14 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,127 | m3 |
| 16 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 bằng thủ công | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 16,16 | m3 |
| 17 | Lấp đất rãnh tiếp địa bằng thủ công | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 16,16 | m3 |
| 18 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 72 | m |
| 19 | Phá dỡ 03 trụ bê tông | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ, đất thừa bằng ô tô tự đổ 5T xa 5km | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 10,461 | m3 |
| 21 | Gia công trụ thép | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,8099 | Tấn |
| 22 | Thép mạ kẽm nhúng nóng L70x70x6 để gia công hàn nối các cấu kiện cho 03 trụ đỡ chống sét | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 61,248 | kg |
| 23 | Sơn kẽm chống rỉ cho các mối hàn | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1 | kg |
| 24 | Bu lông M16x60 mạ kẽm nhúng nóng | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 100 | Bộ |
| D | Di chuyển CSV phía 220kV MBA AT1, AT2 - TBA 220kV Cao Bằng | |||
| 1 | Cào đá rải hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 4,602 | m3 |
| 2 | phá dỡ tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,21 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông đáy thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,183 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công cho 3 móng trụ CSV | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 5 | Đổ lót bê tông M100 đá 1x2 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,588 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép cho móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,1842 | Tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt pha cho móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 13,5 | m2 |
| 8 | Căn chỉnh lắp dựng Bu lông neo M24x850 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,0364 | Tấn |
| 9 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 móng trụ (đợt 1+2) | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 2,76 | m3 |
| 10 | Lấp đất cấp 3, đầm chặt | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 7,452 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 đáy hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,183 | m3 |
| 12 | Xây lại tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,21 | m3 |
| 13 | Trát lại tường bao thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 11 | m2 |
| 14 | Rải lại đá hố thu dầu | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 4,602 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,0634 | m3 |
| 16 | Phá dỡ 03 trụ bê tông | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ, đất thừa bằng ô tô tự đổ 5T xa 5km | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 5,477 | m3 |
| 18 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 19 | Gia công trụ thép | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,9049 | Tấn |
| 20 | Thép mạ kẽm nhúng nóng L70x70x6 để gia công hàn nối các cấu kiện cho 03 trụ đỡ chống sét | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 30,624 | kg |
| 21 | Sơn kẽm chống rỉ cho các mối hàn | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1 | Kg |
| 22 | Bu lông M16x60 mạ kẽm nhúng nóng | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 100 | Bộ |
| 23 | Bu lông M16x60 mạ kẽm nhúng nóng | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 100 | Bộ |
| E | Di chuyển CSV phía 220kV MBA AT3, AT4 TBA 500kV Hiệp Hòa | |||
| 1 | Tháo dỡ bê tông bờ bo đường nhựa | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 2 | Phá nền gạch tự chèn | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 30 | m2 |
| 3 | Phá dỡ bê tông M200 móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công cho 3 móng trụ CSV | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 18,816 | m3 |
| 5 | Đổ lót bê tông M100 đá 2x4 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép cho móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,5036 | Tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt pha cho móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 31,68 | m2 |
| 8 | Căn chỉnh lắp dựng Bu lông neo M24x850 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,0728 | Tấn |
| 9 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 móng trụ | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 6,768 | m3 |
| 10 | Lấp đất cấp 3, đầm chặt | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 12,048 | m3 |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 bằng thủ công | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 14,4 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 14,4 | m3 |
| 13 | Lát lại gạch Block | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 30 | m2 |
| 14 | Lắp lại bê tông bờ bo đường nhựa | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 15 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ, đất thừa bằng ô tô tự đổ 5T xa 5km | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 12,048 | m3 |
| 16 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 72 | m |
| 17 | Gia công trụ thép | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,8927 | Tấn |
| 18 | Thép mạ kẽm nhúng nóng L70x70x6 để gia công hàn nối các cấu kiện cho 03 trụ đỡ chống sét | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 30,624 | kg |
| 19 | Sơn kẽm chống rỉ cho các mối hàn | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1 | kg |
| 20 | Bu lông M16x60 mạ kẽm nhúng nóng | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 100 | Bộ |
| F | Di chuyển CSV 220kV MBA AT1&AT2 TBA 220kV Phú Bình | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 hố móng | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 28,62 | m3 |
| 2 | Gia công cốp pha để đổ bê tông móng | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 38,8 | m2 |
| 3 | Phá bê tông | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,7 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép ф16, ф14 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,479 | Tấn |
| 5 | Đổ bê tông lót đáy móng M100 đá 1x2 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 3,17 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây bằng gạch | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,07 | m3 |
| 7 | Xây lại tường hố thu dầu bằng gạch chỉ dầy 220, VXM M50 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng trụ M200 đá 1x2 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 10,26 | m3 |
| 9 | Lấp đất hố móng đầm chặt K=0,95 | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 16,42 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ, đất thừa bằng ô tô tự đổ xa 5km | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 13,52 | m3 |
| 11 | Lắp đặt bulong neo | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 0,0768 | Tấn |
| 12 | Lắp đặt dây tiếp địa Ø14 mạ kẽm từ trụ vào lưới tiếp địa | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 13 | Gia công trụ thép | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1,7135 | Tấn |
| 14 | Thép mạ kẽm nhúng nóng L70x70x6 để gia công hàn nối các cấu kiện cho 3 trụ đỡ chống sét | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 61,248 | kg |
| 15 | Sơn kẽm chống rỉ cho các mối hàn | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 1 | kg |
| 16 | Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L70x70x6 dài 2,5m KL: 12 cọc | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 191,4 | kg |
| 17 | Bu lông M16x60 mạ kẽm nhúng nóng | Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT | 100 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi