Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Vũng Tàu, TP. Bà Rịa và huyện Long Điền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200532047-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Vũng Tàu, TP. Bà Rịa và huyện Long Điền
Số hiệu KHLCNT 20200531740
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL 2020 của SPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 15:19:00 đến ngày 2020-06-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,996,366,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 224,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẤP MỚI - VT
1 Bộ dây chằng xuống DG Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Bộ
2 Móng chằng xuống DG Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Móng
3 Móng trụ 14m-BTK Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Móng
4 Móng trụ 12m-BTK Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 Móng
5 Móng trụ 12m-BT Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 8 Móng
6 BTLTk 14 m Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 4 Trụ
7 BTLTk 12 m Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 3 Trụ
8 BTLT 12 m Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 8 Trụ
9 Cáp ACXH 240/32mm2-24kV B cấp 3693 mét 3.621 m
10 Cáp ACXH 185/29mm2-24kV B cấp 8937 mét 8.762 m
11 Cáp AC 120mm2 B cấp 398 mét 390 m
12 Cáp ACXH 50mm2 B cấp 9510 mét 9.324 m
13 CXV 25mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 52 m
14 Đà K24 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 16 Bộ
15 Đà K24 - trụ kép Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 6 Bộ
16 Đà IT1 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 12 Bộ
17 Đà IT2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 2 Bộ
18 Đà IG1 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 2 Bộ
19 Đà IG2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 3 Bộ
20 Đà K24 Co-trụ đơn Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 4 Bộ
21 Bộ dừng dây ACX 240 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 18 Bộ
22 Bộ dừng dây ACX 185 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 90 Bộ
23 Bộ dừng dây-ACX 50 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 84 Bộ
24 Sứ đứng gốm 35kV +ty Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 190 Bộ
25 Sứ đứng gốm 35kV + topin Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 27 Bộ
26 Sứ treo Polymer 24KV Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 132 Chuỗi
27 BDD trung hòa (Nth-T) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 22 Bộ
28 Đỡ dây trung hòa (Đth-T) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 17 Bộ
29 Ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 2 Bộ
30 Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 2 Cái
31 Cosse Cu-Al 185 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 9 Cái
32 Dây buộc cáp 240mm2 (cổ sứ) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 36 Sợi
33 Dây buộc cáp 240mm2 (đỉnh sứ) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 42 Sợi
34 Dây buộc cáp 185mm2 (cổ sứ) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 24 Sợi
35 Dây buộc cáp 185mm2 (đỉnh sứ) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 183 Sợi
36 Dây buộc cáp 50mm2 (đỉnh sứ) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 168 Sợi
37 Cosse Cu-Al 50 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 15 Cái
38 Kẹp ép Al-50 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 18 Cái
39 Kẹp IPC trung thế 150/25 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 42 cái
40 Kẹp ép Al 185-70/150-70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 81 Cái
41 Tiếp địa Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 9 Bộ
42 Nắp chụp Pushing MBA Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 12 Cái
43 Băng keo trung thế Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 48 Cuộn
44 Kẹp IPC trung thế 185-240/25 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 62 Cái
45 Kẹp IPC trung thế 70-120/25 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 12 Cái
46 FCO Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 21 Bộ
47 DS 3 pha Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 1 Bộ
48 LB-FCO Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 12 Bộ
49 LA Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 27 Bộ
B PHẦN THÁO DỠ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - VT
1 BTLT 12 m Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 12 Trụ
2 BTLT 8,4 m Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Trụ
3 AC 240mm2 3.621 Mét
4 AC 185mm2 9.145 Mét
5 AC 120mm2 390 m
6 AC 50mm2 9.318 Mét
7 CXV 25mm2 9 Mét
8 Đà sắt X24 27 Bộ
9 Đà sắt IT 13 Bộ
10 Đà sắt IT1 3 Bộ
11 Đà sắt IT2 1 Bộ
12 Đà sắt IG2 1 Bộ
13 kẹp 3U 45 Bộ
14 giáp níu cáp AC50 3 Sợi
15 giáp níu cáp AC185 66 Sợi
16 giáp níu cáp AC240 12 Sợi
17 Sứ đỉnh 40 Bộ
18 Sứ đứng 24KV+ty 181 Bộ
19 Sứ treo Polymer 84 Chuỗi
20 DCL 1 pha 6 Bộ
21 FCO 33 Bộ
22 LA 27 Bộ
C PHẦN THÁO DỠ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - VT
1 Đà IG2 1 Bộ
2 Đà IT2 1 Bộ
3 Đà X24 1 Bộ
4 Sứ treo Polymer 66 Bộ
5 Sứ đứng 35kV + ty 30 Bộ
D PHẦN TRẠM HỢP BỘ CẤP MỚI - VT
1 Vỏ ống chì trung thế Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 30 Cái
2 Chì ống 40 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 30 Cái
3 Thanh cái 800kVA Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 15 Bộ
4 Thanh cái 630kVA Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 1 Bộ
5 Áptômát 1250A Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 13 Cái
6 Áptômát 1000A Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 2 Cái
7 Áptômát 400A Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 26 Cái
8 Cáp CV 240mm² Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 130 m
9 Đầu cosse Cu 240 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 216 Cái
10 Đầu cosse Cu-Al240 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 21 Cái
11 Bộ chân đế Áp tô mát nhánh 400A - THB Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 7 Cái
E PHẦN THÁO DỠ THU HỒI TRẠM HỢP BỘ - VT
1 Thanh cái 800kVA Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 11 Bộ
2 Thanh cái 630kVA Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 4 Bộ
3 Thanh cái 400kVA Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 1 Bộ
4 Áptômát 1250A Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 9 Cái
5 Áptômát 1000A Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 5 Cái
6 Áptômát 630A Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 1 Cái
7 Áptômát 400A Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 26 Cái
8 Cáp CV 240mm² Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 77 m
F MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - BR
1 Móng trụ M14a Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 móng
2 Tiếp địa lặp lại (trụ hiện hữu) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 bộ
G PHẦN TRỤ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - BR
1 Cột BTLT 14m đơn 1 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 2 trụ
H PHẦN XÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - BR
1 Xà cột đỡ thẳng (XIT) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 2 bộ
2 Xà cột đỡ thẳng (XIT2) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 22 bộ
3 Chân sứ đở thẳng Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 2 cái
4 Ty sứ đứng D20-295 35kV Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 4 cái
I PHẦN DÂY, SỨ, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - BR
1 Cách điện polymer néo trụ CN.T70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 4 bộ
2 Cách điện polymer néo xà CN.X240 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 66 bộ
3 Sứ đứng 24kV Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 6 Cái
4 Bộ đỡ dây TH Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 2 bộ
5 Bộ tiếp địa công tác trung thế dây bọc cáp 240 mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 24 bộ
6 Bộ tiếp địa công tác trung thế dây bọc cáp 70 mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 1 bộ
7 Cáp ACXH 50/8mm2-24kV B cấp 519 mét 509 mét
8 Cáp AL bọc ACXH 24kv- 185 mm2 B cấp 8028 mét 7.871 mét
9 Kẹp ép nhôm WR 929 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 18 cái
10 Kẹp IPC rẽ nhánh trung thế 150-240 mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 36 cái
11 Kẹp IPC rẽ nhánh trung thế 50-150 mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 3 cái
12 Giáp buộc đầu sứ đơn composite (TT50-70) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 6 cái
13 Giáp buộc đầu sứ đơn composite (TT185) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 120 cái
14 Giáp buộc cổ sứ đôi composite (TT185) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 42 cái
J PHẦN THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - BR
1 Chuỗi sứ thủy tính 52 cái
2 Sứ treo polymer 18 chuỗi
3 Xà cột đỡ thẳng (XIT2) Composite 22 bộ
4 Cáp AC 50/8mm2 509 mét
5 Cáp AC 185mm2 7.871 mét
K PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP ĐẶT MỚI
1 Móng M8a0 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 18 Bộ
2 Móng M8a Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 7 Bộ
3 Móng M8BTK Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 10 Bộ
4 Trụ BTLT 8,4m đơn Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 25 trụ
5 Trụ BTLT 8,4m ghép sát Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 10 trụ
6 Tiếp địa lặp lại hạ thế: Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 77 Bộ
7 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 84 Bộ
8 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 75 Bộ
9 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 120 Bộ
10 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 39 Bộ
11 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 27 Bộ
12 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 94 Bộ
13 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 74 Bộ
14 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 20 Bộ
15 Bộ cầu cáp đấu nối công tơ (cáp LV- 3_ABC 1 pha) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 160 bộ
16 Bộ cầu cáp đấu nối công tơ (cáp LV- 4_ABC 3 pha) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 280 bộ
17 Cáp LV-ABC 4x120mm2-0,6/1kV B cấp 2407 mét 2.360 Mét
18 Cáp LV-ABC 4x95mm2-0,6/1kV A cấp 3354 mét 3.288 Mét
19 Cáp LV-ABC 4x70mm2-0,6/1kV A cấp 2221 mét 2.177 Mét
20 Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV B cấp 2413 mét 2.366 Mét
21 Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV A cấp 2159 mét 2.117 Mét
22 Kẹp IPC 95/35 - 2BL Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 206 cái
23 Kẹp IPC 120/35 - 2BL Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 96 Cái
24 Đầu Cose-Cu-Al 70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 18 Cái
25 Đầu Cose-Cu-Al 95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 37 Cái
L PHẦN THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Trụ BTLT 7.5m Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 15 trụ
2 Rack3 171 cái
3 Rack4 94 cái
4 Cáp AC50mm2 455 Mét
5 Cáp AV50mm2 2.431 Mét
6 Cáp AV70mm2 15.638 Mét
7 Cáp AV95mm2 6.256 Mét
8 Cáp ABC 4x95 mm2 2.545 Mét
9 Cáp ABC 4x120 mm2 2.360 Mét
M CHẰNG, MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LĐ
1 Chằng xuống trụ 12m (DG) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Bộ
2 Chằng lệch trụ 12m (AG) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Bộ
3 Móng chằng xuống DG trụ 12m Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Bộ
4 Móng chằng lệch AG trụ 12m Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Bộ
5 Móng M12BTK Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Bộ
6 Tiếp địa lặp lại trụ 12m (luồn trong thân trụ) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 15 Bộ
N TRỤ, XÀ, SỨ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LĐ
1 Trụ BTLT 12 ghép sát Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 2 Trụ
2 Bộ Đà kép K24m Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 10 Bộ
3 Bộ đà IT1 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 1 Bộ
4 Bộ cách điện treo Polymer néo vào đà cho cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 12 Bộ
5 Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 6 Bộ
6 Bộ cách điện treo Polymer néo vào đà cho cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 78 Bộ
7 Bộ cách điện treo Polymer néo vào đà cho cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 12 Bộ
8 Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX70mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 3 Bộ
9 Bộ cách điện treo Polymer néo vào đà cho cáp ACX70mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 21 Bộ
10 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ TT Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 1 Bộ
11 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T50/70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 2 Bộ
12 Cách điện đứng Polymer 24kV đường rò 680mm Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 1 Bộ
O CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LĐ
1 Băng keo trung thế 92 cuộn
2 Cáp ACXH 240/32mm2-24kV B cấp 9035 mét 8.858 mét
3 Cáp ACXH 185/24mm2-24kV B cấp 4192 mét 4.110 mét
4 Cáp ACXH 70/11mm2-24kV B cấp 6287 mét 6.164 mét
5 Cáp CXV 25 mm2 - 24 kV Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 29 mét
6 Dây chì 24kV-20K Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 4 sợi
7 Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX70mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 87 sợi
8 Giáp buộc đầu sứ gốm đôi cáp ACX70mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 9 sợi
9 Giáp buộc cổ sứ góc sứ gốm đôi cáp ACX70mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 22 sợi
10 Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX70mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 15 sợi
11 Giáp buộc cổ sứ góc sứ polyme đôi cáp ACX70mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 6 sợi
12 Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 12 sợi
13 Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 74 sợi
14 Giáp buộc đầu sứ polyme đôi cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 15 sợi
15 Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 3 sợi
16 Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 173 sợi
17 Giáp buộc đầu sứ polyme đôi cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 27 sợi
18 Giáp buộc cổ sứ góc polyme đôi cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 41 sợi
19 Giáp níu cáp bọc ACX240mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 60 bộ
20 Giáp níu cáp bọc ACX185mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 18 bộ
21 Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 50 bộ
22 Kẹp WR 292 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 179 cái
23 Kẹp cách điện trung thế 150-241mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 167 cái
24 Kẹp cách điện trung thế 50-157mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 75 cái
25 LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 4 cái
26 Ống nhôm nối cho dây AC 240 + lõi Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 9 cái
27 Đầu cos Cu-Al 185mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 12 cái
28 Đầu cos Cu-Al 240mm2 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 15 cái
P THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - LĐ
1 Trụ BTLT 12m Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Trụ
2 Trụ BTLT 10.5m Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Trụ
3 Cáp AC 70mm2 6.022 mét
4 Cáp AC185mm2 4.091 mét
5 Cáp AC240mm2 2.028 mét
6 Cáp ACV240mm2 6.829 mét
7 Cáp XLPE25mm2 161 mét
8 Đà đơn-2,4m (sắt) 1 bộ
9 Cách điện treo gốm (2 bát/chuỗi) 13 chuỗi
10 FCO sứ 4 Cái
11 Khóa néo dây (kẹp dừng dây 3U) 10 Cái
12 Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 3 cái
Q CHẰNG, TIẾP ĐỊA, MÓNG TRỤ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LĐ
1 Chằng xuống trụ 8,4m Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 36 Bộ
2 Chằng lệch trụ 8,4m Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Bộ
3 Móng chằng xuống DG trụ 8,4m Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 36 Bộ
4 Móng chằng lệch AG trụ 8,4m Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Bộ
5 Móng M8a Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 11 Bộ
6 Móng M8BT Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 10 Bộ
7 Móng M8BTK Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 Bộ
R TRỤ, XÀ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LĐ
1 Trụ BTLT 8,4m - F300 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 21 Trụ
2 Trụ BTLT 8,4mK - F300 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 3 Trụ
3 Tiếp địa lặp lại hạ thế: Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 78 Bộ
4 Bộ tiếp địa tủ điện Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 39 Bộ
5 Bộ tủ điện Inox _lắp 12 công tơ 1p Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 39 Bộ
6 Móng Tủ điện 1100x540x430-Inox Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 39 Bộ
7 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 128 Bộ
8 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 8 Bộ
9 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 16 Bộ
10 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 101 Bộ
11 Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 4x70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 5 Bộ
12 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 100 Bộ
13 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 28 Bộ
14 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 16 Bộ
15 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 62 Bộ
16 Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 4x95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 2 Bộ
17 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 24 Bộ
18 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 28 Bộ
19 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 18 Bộ
20 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 6 Bộ
S CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LĐ
1 Băng keo hạ thế 77 cuộn
2 Cáp CV 16mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 764 mét
3 Cáp CV 60mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 234 mét
4 Cáp duplex 2x6mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 511 mét
5 Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV A cấp 4454 mét 4.367 mét
6 Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV B cấp 1961 mét 1.923 mét
7 Cáp LV-ABC 4x120mm2-0,6/1kV B cấp 2095 mét 2.054 mét
8 Cáp LV-ABC 4x70mm2-0,6/1kV A cấp 2085 mét 2.044 mét
9 Cáp LV-ABC 4x95mm2-0,6/1kV A cấp 2395 mét 2.348 mét
10 Đầu Cose-Cu-Al 120 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 32 cái
11 Đầu Cose-Cu-Al 70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 12 cái
12 Đầu Cose-Cu-Al 95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 57 cái
13 Đầu Cose-Cu - 60 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 312 cái
14 Kẹp IPC 70/150 (2 Bulon) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 501 cái
15 Kẹp IPC 95/35 (1 Bulon) Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 3.012 cái
16 Nắp bịt đầu cáp 120 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 36 cái
17 Nắp bịt đầu cáp 95 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 57 cái
18 Nắp bịt đầu cáp 70 Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. 150 cái
T THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - LĐ
1 Trụ BT 8,4m Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 11 trụ
2 Dây ABC4x70 mm2 399 mét
3 Dây ABC4x95 mm2 1.476 mét
4 Dây ABC4x120 mm2 201 mét
5 Dây AV 120 mm2 5.558 mét
6 Dây AV 95 mm2 3.665 mét
7 Dây AV 70 mm2 25.345 mét
8 Dây AC 50 mm2 807 mét
9 Dây AC 95 mm2 882 mét
10 Uclevis 22 cái
11 Rack 2 25 cái
12 Rack 3 154 cái
13 Rack 4 99 cái
14 Trụ BTV 5m 11 trụ
15 Thùng sắt mục 29 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->