Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Vũng Tàu, TP. Bà Rịa và huyện Long Điền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532047-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Vũng Tàu, TP. Bà Rịa và huyện Long Điền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200531740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL 2020 của SPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 15:19:00 đến ngày 2020-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,996,366,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 224,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẤP MỚI - VT | |||
| 1 | Bộ dây chằng xuống DG | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Bộ |
| 2 | Móng chằng xuống DG | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ 14m-BTK | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 4 | Móng |
| 4 | Móng trụ 12m-BTK | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | Móng |
| 5 | Móng trụ 12m-BT | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 8 | Móng |
| 6 | BTLTk 14 m | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 4 | Trụ |
| 7 | BTLTk 12 m | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 3 | Trụ |
| 8 | BTLT 12 m | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 8 | Trụ |
| 9 | Cáp ACXH 240/32mm2-24kV | B cấp 3693 mét | 3.621 | m |
| 10 | Cáp ACXH 185/29mm2-24kV | B cấp 8937 mét | 8.762 | m |
| 11 | Cáp AC 120mm2 | B cấp 398 mét | 390 | m |
| 12 | Cáp ACXH 50mm2 | B cấp 9510 mét | 9.324 | m |
| 13 | CXV 25mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 52 | m |
| 14 | Đà K24 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 16 | Bộ |
| 15 | Đà K24 - trụ kép | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 16 | Đà IT1 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 12 | Bộ |
| 17 | Đà IT2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 18 | Đà IG1 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 19 | Đà IG2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 20 | Đà K24 Co-trụ đơn | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 4 | Bộ |
| 21 | Bộ dừng dây ACX 240 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 18 | Bộ |
| 22 | Bộ dừng dây ACX 185 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 90 | Bộ |
| 23 | Bộ dừng dây-ACX 50 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 84 | Bộ |
| 24 | Sứ đứng gốm 35kV +ty | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 190 | Bộ |
| 25 | Sứ đứng gốm 35kV + topin | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 27 | Bộ |
| 26 | Sứ treo Polymer 24KV | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 132 | Chuỗi |
| 27 | BDD trung hòa (Nth-T) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 22 | Bộ |
| 28 | Đỡ dây trung hòa (Đth-T) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 17 | Bộ |
| 29 | Ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 30 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 2 | Cái |
| 31 | Cosse Cu-Al 185 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 9 | Cái |
| 32 | Dây buộc cáp 240mm2 (cổ sứ) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 36 | Sợi |
| 33 | Dây buộc cáp 240mm2 (đỉnh sứ) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 42 | Sợi |
| 34 | Dây buộc cáp 185mm2 (cổ sứ) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 24 | Sợi |
| 35 | Dây buộc cáp 185mm2 (đỉnh sứ) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 183 | Sợi |
| 36 | Dây buộc cáp 50mm2 (đỉnh sứ) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 168 | Sợi |
| 37 | Cosse Cu-Al 50 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 15 | Cái |
| 38 | Kẹp ép Al-50 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 18 | Cái |
| 39 | Kẹp IPC trung thế 150/25 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 42 | cái |
| 40 | Kẹp ép Al 185-70/150-70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 81 | Cái |
| 41 | Tiếp địa | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 9 | Bộ |
| 42 | Nắp chụp Pushing MBA | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 12 | Cái |
| 43 | Băng keo trung thế | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 48 | Cuộn |
| 44 | Kẹp IPC trung thế 185-240/25 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 62 | Cái |
| 45 | Kẹp IPC trung thế 70-120/25 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 12 | Cái |
| 46 | FCO | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 21 | Bộ |
| 47 | DS 3 pha | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 48 | LB-FCO | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 12 | Bộ |
| 49 | LA | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 27 | Bộ |
| B | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - VT | |||
| 1 | BTLT 12 m | Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 12 | Trụ |
| 2 | BTLT 8,4 m | Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Trụ |
| 3 | AC 240mm2 | 3.621 | Mét | |
| 4 | AC 185mm2 | 9.145 | Mét | |
| 5 | AC 120mm2 | 390 | m | |
| 6 | AC 50mm2 | 9.318 | Mét | |
| 7 | CXV 25mm2 | 9 | Mét | |
| 8 | Đà sắt X24 | 27 | Bộ | |
| 9 | Đà sắt IT | 13 | Bộ | |
| 10 | Đà sắt IT1 | 3 | Bộ | |
| 11 | Đà sắt IT2 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đà sắt IG2 | 1 | Bộ | |
| 13 | kẹp 3U | 45 | Bộ | |
| 14 | giáp níu cáp AC50 | 3 | Sợi | |
| 15 | giáp níu cáp AC185 | 66 | Sợi | |
| 16 | giáp níu cáp AC240 | 12 | Sợi | |
| 17 | Sứ đỉnh | 40 | Bộ | |
| 18 | Sứ đứng 24KV+ty | 181 | Bộ | |
| 19 | Sứ treo Polymer | 84 | Chuỗi | |
| 20 | DCL 1 pha | 6 | Bộ | |
| 21 | FCO | 33 | Bộ | |
| 22 | LA | 27 | Bộ | |
| C | PHẦN THÁO DỠ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - VT | |||
| 1 | Đà IG2 | 1 | Bộ | |
| 2 | Đà IT2 | 1 | Bộ | |
| 3 | Đà X24 | 1 | Bộ | |
| 4 | Sứ treo Polymer | 66 | Bộ | |
| 5 | Sứ đứng 35kV + ty | 30 | Bộ | |
| D | PHẦN TRẠM HỢP BỘ CẤP MỚI - VT | |||
| 1 | Vỏ ống chì trung thế | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 30 | Cái |
| 2 | Chì ống 40 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 30 | Cái |
| 3 | Thanh cái 800kVA | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 15 | Bộ |
| 4 | Thanh cái 630kVA | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 5 | Áptômát 1250A | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 13 | Cái |
| 6 | Áptômát 1000A | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 2 | Cái |
| 7 | Áptômát 400A | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 26 | Cái |
| 8 | Cáp CV 240mm² | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 130 | m |
| 9 | Đầu cosse Cu 240 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 216 | Cái |
| 10 | Đầu cosse Cu-Al240 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 21 | Cái |
| 11 | Bộ chân đế Áp tô mát nhánh 400A - THB | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 7 | Cái |
| E | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI TRẠM HỢP BỘ - VT | |||
| 1 | Thanh cái 800kVA | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 11 | Bộ |
| 2 | Thanh cái 630kVA | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 4 | Bộ |
| 3 | Thanh cái 400kVA | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 4 | Áptômát 1250A | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 9 | Cái |
| 5 | Áptômát 1000A | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 5 | Cái |
| 6 | Áptômát 630A | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 1 | Cái |
| 7 | Áptômát 400A | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 26 | Cái |
| 8 | Cáp CV 240mm² | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 77 | m |
| F | MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - BR | |||
| 1 | Móng trụ M14a | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại (trụ hiện hữu) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 4 | bộ |
| G | PHẦN TRỤ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - BR | |||
| 1 | Cột BTLT 14m đơn 1 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 2 | trụ |
| H | PHẦN XÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - BR | |||
| 1 | Xà cột đỡ thẳng (XIT) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 2 | bộ |
| 2 | Xà cột đỡ thẳng (XIT2) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 22 | bộ |
| 3 | Chân sứ đở thẳng | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 2 | cái |
| 4 | Ty sứ đứng D20-295 35kV | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 4 | cái |
| I | PHẦN DÂY, SỨ, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - BR | |||
| 1 | Cách điện polymer néo trụ CN.T70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 4 | bộ |
| 2 | Cách điện polymer néo xà CN.X240 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 66 | bộ |
| 3 | Sứ đứng 24kV | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 6 | Cái |
| 4 | Bộ đỡ dây TH | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 2 | bộ |
| 5 | Bộ tiếp địa công tác trung thế dây bọc cáp 240 mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 24 | bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa công tác trung thế dây bọc cáp 70 mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 1 | bộ |
| 7 | Cáp ACXH 50/8mm2-24kV | B cấp 519 mét | 509 | mét |
| 8 | Cáp AL bọc ACXH 24kv- 185 mm2 | B cấp 8028 mét | 7.871 | mét |
| 9 | Kẹp ép nhôm WR 929 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 18 | cái |
| 10 | Kẹp IPC rẽ nhánh trung thế 150-240 mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 36 | cái |
| 11 | Kẹp IPC rẽ nhánh trung thế 50-150 mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 3 | cái |
| 12 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite (TT50-70) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 6 | cái |
| 13 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite (TT185) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 120 | cái |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite (TT185) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 42 | cái |
| J | PHẦN THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - BR | |||
| 1 | Chuỗi sứ thủy tính | 52 | cái | |
| 2 | Sứ treo polymer | 18 | chuỗi | |
| 3 | Xà cột đỡ thẳng (XIT2) Composite | 22 | bộ | |
| 4 | Cáp AC 50/8mm2 | 509 | mét | |
| 5 | Cáp AC 185mm2 | 7.871 | mét | |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Móng M8a0 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 18 | Bộ |
| 2 | Móng M8a | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 7 | Bộ |
| 3 | Móng M8BTK | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 10 | Bộ |
| 4 | Trụ BTLT 8,4m đơn | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 25 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,4m ghép sát | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 10 | trụ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại hạ thế: | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 77 | Bộ |
| 7 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 84 | Bộ |
| 8 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 75 | Bộ |
| 9 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 120 | Bộ |
| 10 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 39 | Bộ |
| 11 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 27 | Bộ |
| 12 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 94 | Bộ |
| 13 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 74 | Bộ |
| 14 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 20 | Bộ |
| 15 | Bộ cầu cáp đấu nối công tơ (cáp LV- 3_ABC 1 pha) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 160 | bộ |
| 16 | Bộ cầu cáp đấu nối công tơ (cáp LV- 4_ABC 3 pha) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 280 | bộ |
| 17 | Cáp LV-ABC 4x120mm2-0,6/1kV | B cấp 2407 mét | 2.360 | Mét |
| 18 | Cáp LV-ABC 4x95mm2-0,6/1kV | A cấp 3354 mét | 3.288 | Mét |
| 19 | Cáp LV-ABC 4x70mm2-0,6/1kV | A cấp 2221 mét | 2.177 | Mét |
| 20 | Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV | B cấp 2413 mét | 2.366 | Mét |
| 21 | Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV | A cấp 2159 mét | 2.117 | Mét |
| 22 | Kẹp IPC 95/35 - 2BL | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 206 | cái |
| 23 | Kẹp IPC 120/35 - 2BL | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 96 | Cái |
| 24 | Đầu Cose-Cu-Al 70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 18 | Cái |
| 25 | Đầu Cose-Cu-Al 95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 37 | Cái |
| L | PHẦN THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT 7.5m | Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 15 | trụ |
| 2 | Rack3 | 171 | cái | |
| 3 | Rack4 | 94 | cái | |
| 4 | Cáp AC50mm2 | 455 | Mét | |
| 5 | Cáp AV50mm2 | 2.431 | Mét | |
| 6 | Cáp AV70mm2 | 15.638 | Mét | |
| 7 | Cáp AV95mm2 | 6.256 | Mét | |
| 8 | Cáp ABC 4x95 mm2 | 2.545 | Mét | |
| 9 | Cáp ABC 4x120 mm2 | 2.360 | Mét | |
| M | CHẰNG, MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LĐ | |||
| 1 | Chằng xuống trụ 12m (DG) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Bộ |
| 2 | Chằng lệch trụ 12m (AG) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Bộ |
| 3 | Móng chằng xuống DG trụ 12m | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Bộ |
| 4 | Móng chằng lệch AG trụ 12m | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Bộ |
| 5 | Móng M12BTK | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m (luồn trong thân trụ) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 15 | Bộ |
| N | TRỤ, XÀ, SỨ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LĐ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 ghép sát | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 2 | Trụ |
| 2 | Bộ Đà kép K24m | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 10 | Bộ |
| 3 | Bộ đà IT1 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào đà cho cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 12 | Bộ |
| 5 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào đà cho cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 78 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào đà cho cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 12 | Bộ |
| 8 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào đà cho cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 21 | Bộ |
| 10 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ TT | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ dừng dây trung hòa Nth-T50/70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 12 | Cách điện đứng Polymer 24kV đường rò 680mm | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 1 | Bộ |
| O | CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LĐ | |||
| 1 | Băng keo trung thế | 92 | cuộn | |
| 2 | Cáp ACXH 240/32mm2-24kV | B cấp 9035 mét | 8.858 | mét |
| 3 | Cáp ACXH 185/24mm2-24kV | B cấp 4192 mét | 4.110 | mét |
| 4 | Cáp ACXH 70/11mm2-24kV | B cấp 6287 mét | 6.164 | mét |
| 5 | Cáp CXV 25 mm2 - 24 kV | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 29 | mét |
| 6 | Dây chì 24kV-20K | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 4 | sợi |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 87 | sợi |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ gốm đôi cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 9 | sợi |
| 9 | Giáp buộc cổ sứ góc sứ gốm đôi cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 22 | sợi |
| 10 | Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 15 | sợi |
| 11 | Giáp buộc cổ sứ góc sứ polyme đôi cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 6 | sợi |
| 12 | Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 12 | sợi |
| 13 | Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 74 | sợi |
| 14 | Giáp buộc đầu sứ polyme đôi cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 15 | sợi |
| 15 | Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 3 | sợi |
| 16 | Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 173 | sợi |
| 17 | Giáp buộc đầu sứ polyme đôi cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 27 | sợi |
| 18 | Giáp buộc cổ sứ góc polyme đôi cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 41 | sợi |
| 19 | Giáp níu cáp bọc ACX240mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 60 | bộ |
| 20 | Giáp níu cáp bọc ACX185mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 18 | bộ |
| 21 | Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 50 | bộ |
| 22 | Kẹp WR 292 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 179 | cái |
| 23 | Kẹp cách điện trung thế 150-241mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 167 | cái |
| 24 | Kẹp cách điện trung thế 50-157mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 75 | cái |
| 25 | LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 4 | cái |
| 26 | Ống nhôm nối cho dây AC 240 + lõi | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 9 | cái |
| 27 | Đầu cos Cu-Al 185mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 12 | cái |
| 28 | Đầu cos Cu-Al 240mm2 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 15 | cái |
| P | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - LĐ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 10.5m | Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Trụ |
| 3 | Cáp AC 70mm2 | 6.022 | mét | |
| 4 | Cáp AC185mm2 | 4.091 | mét | |
| 5 | Cáp AC240mm2 | 2.028 | mét | |
| 6 | Cáp ACV240mm2 | 6.829 | mét | |
| 7 | Cáp XLPE25mm2 | 161 | mét | |
| 8 | Đà đơn-2,4m (sắt) | 1 | bộ | |
| 9 | Cách điện treo gốm (2 bát/chuỗi) | 13 | chuỗi | |
| 10 | FCO sứ | 4 | Cái | |
| 11 | Khóa néo dây (kẹp dừng dây 3U) | 10 | Cái | |
| 12 | Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 | 3 | cái | |
| Q | CHẰNG, TIẾP ĐỊA, MÓNG TRỤ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LĐ | |||
| 1 | Chằng xuống trụ 8,4m | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 36 | Bộ |
| 2 | Chằng lệch trụ 8,4m | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Bộ |
| 3 | Móng chằng xuống DG trụ 8,4m | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 36 | Bộ |
| 4 | Móng chằng lệch AG trụ 8,4m | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Bộ |
| 5 | Móng M8a | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 11 | Bộ |
| 6 | Móng M8BT | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 10 | Bộ |
| 7 | Móng M8BTK | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | Bộ |
| R | TRỤ, XÀ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LĐ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m - F300 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 21 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,4mK - F300 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 3 | Trụ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại hạ thế: | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 78 | Bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa tủ điện | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 39 | Bộ |
| 5 | Bộ tủ điện Inox _lắp 12 công tơ 1p | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 39 | Bộ |
| 6 | Móng Tủ điện 1100x540x430-Inox | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 39 | Bộ |
| 7 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 128 | Bộ |
| 8 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 8 | Bộ |
| 9 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 16 | Bộ |
| 10 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 101 | Bộ |
| 11 | Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 4x70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 5 | Bộ |
| 12 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 100 | Bộ |
| 13 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 28 | Bộ |
| 14 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 16 | Bộ |
| 15 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 62 | Bộ |
| 16 | Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 4x95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 17 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 24 | Bộ |
| 18 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 28 | Bộ |
| 19 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 18 | Bộ |
| 20 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 6 | Bộ |
| S | CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LĐ | |||
| 1 | Băng keo hạ thế | 77 | cuộn | |
| 2 | Cáp CV 16mm2-0,6/1kV | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 764 | mét |
| 3 | Cáp CV 60mm2-0,6/1kV | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 234 | mét |
| 4 | Cáp duplex 2x6mm2-0,6/1kV | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 511 | mét |
| 5 | Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV | A cấp 4454 mét | 4.367 | mét |
| 6 | Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV | B cấp 1961 mét | 1.923 | mét |
| 7 | Cáp LV-ABC 4x120mm2-0,6/1kV | B cấp 2095 mét | 2.054 | mét |
| 8 | Cáp LV-ABC 4x70mm2-0,6/1kV | A cấp 2085 mét | 2.044 | mét |
| 9 | Cáp LV-ABC 4x95mm2-0,6/1kV | A cấp 2395 mét | 2.348 | mét |
| 10 | Đầu Cose-Cu-Al 120 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 32 | cái |
| 11 | Đầu Cose-Cu-Al 70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 12 | cái |
| 12 | Đầu Cose-Cu-Al 95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 57 | cái |
| 13 | Đầu Cose-Cu - 60 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 312 | cái |
| 14 | Kẹp IPC 70/150 (2 Bulon) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 501 | cái |
| 15 | Kẹp IPC 95/35 (1 Bulon) | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 3.012 | cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp 120 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 36 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp 95 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 57 | cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp 70 | Chi tiết tại Khoản 16, Mục II, Chương V, Tập 1 E-HSMT. | 150 | cái |
| T | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - LĐ | |||
| 1 | Trụ BT 8,4m | Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 11 | trụ |
| 2 | Dây ABC4x70 mm2 | 399 | mét | |
| 3 | Dây ABC4x95 mm2 | 1.476 | mét | |
| 4 | Dây ABC4x120 mm2 | 201 | mét | |
| 5 | Dây AV 120 mm2 | 5.558 | mét | |
| 6 | Dây AV 95 mm2 | 3.665 | mét | |
| 7 | Dây AV 70 mm2 | 25.345 | mét | |
| 8 | Dây AC 50 mm2 | 807 | mét | |
| 9 | Dây AC 95 mm2 | 882 | mét | |
| 10 | Uclevis | 22 | cái | |
| 11 | Rack 2 | 25 | cái | |
| 12 | Rack 3 | 154 | cái | |
| 13 | Rack 4 | 99 | cái | |
| 14 | Trụ BTV 5m | 11 | trụ | |
| 15 | Thùng sắt mục | 29 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi