Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý bảo trì đường bộ Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468460 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế đường bộ. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 11:19:00 đến ngày 2020-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,051,605,821 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,517,000 VNĐ ((Hai mươi triệu năm trăm mười bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đảm bảo ATGT phục vụ công tác thi công | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, D70, dày 1,5mm (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang C=70, dày 1,5mm (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (195x135)cm (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(120x25)cm + giá đỡ (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(100x50)cm + giá đỡ (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 6 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm, dài 3,6m (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Trụ |
| 7 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm, dài 4,4m (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Trụ |
| 8 | Đào đất hố móng cọc H, R≤1m H≤1m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m3 |
| 9 | Bêtông móng cọc H, biển báo đá 1 x 2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m3 |
| 10 | Bêtông móng, cọc đúc sẵn đá 1 x 2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,158 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng, cọc đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,262 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp đèn chớp xoay (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 13 | Cung cấp cọc tre dài 1,15m (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 269 | cọc |
| 14 | Cung cấp dây phản quang (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 800 | m |
| 15 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu, gậy (khấu hao 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 16 | Nhân công 3,0/7 điều tiết lưu thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| B | Hạng mục sửa chữa | |||
| C | Hộ lan mềm, biển báo | |||
| 1 | Đào đất hố móng cọc H, R≤1m H≤1m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,98 | m3 |
| 2 | Bêtông móng biển báo đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,984 | m3 |
| 3 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang C=87,5cm, dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm, dài 3,1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | Trụ |
| 5 | Lắp đặt tường hộ lan tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.281 | m |
| 6 | Cung cấp Cột thép D113,5x4*1250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 529 | Trụ |
| 7 | Cung cấp Bản đệm 5x50x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 529 | Tấm |
| 8 | Cung cấp Mắt phản quang 1.6Tx40x65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 529 | cái |
| 9 | Cung cấp bulông chuyên dùng M16, L=36mm hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.290 | con |
| 10 | Cung cấp bu lông chuyên dùng M18x150mm hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 529 | cái |
| 11 | Cung cấp tole sóng 2320x310x3mm hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219 | Thanh |
| 12 | Cung cấp tole sóng 3320x310x3mm hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 281 | Thanh |
| 13 | Cung cấp đầu cong 310x700x3mm hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | Cái |
| D | Cọc H | |||
| 1 | Đào đất hố móng cọc H, R≤1m H≤1m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,408 | m3 |
| 2 | Bêtông móng, cọc đúc sẵn đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,851 | m3 |
| 3 | Cốt thép BTĐS cọc Ø ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,047 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng, cọc đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,106 | 100m2 |
| 5 | Bêtông móng cọc H, biển báo đá 1 x 2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,122 | m3 |
| 6 | Sơn 2 màu cọc (màu trắng, đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,68 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cọc BTĐS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| E | Vạch Sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2,0mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.919,85 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi