Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 10:42:00 đến ngày 2020-06-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,047,888,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông và vận chuyển đi đổ | Chương V - EHSMT | 227,91 | m3 |
| 2 | Cày phá mặt đường bê tông nhựa cũ (30cm bề mặt) và vận chuyển đi đổ | Chương V - EHSMT | 28,7133 | 100m2 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V - EHSMT | 28,7133 | 100m2 |
| 4 | Đào khuôn đường mở rộng | Chương V - EHSMT | 11,1082 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng đất đào, độ chặt K = 0,95 | Chương V - EHSMT | 0,227 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào khuôn đường đi đổ | Chương V - EHSMT | 9,9612 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường cũ và vận chuyển đổ đi (đất cấp III) | Chương V - EHSMT | 1,3748 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày 20cm | Đường làm mới | 29,1297 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước dày 16,5cm | Chương V - EHSMT | 29,1297 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa dày 1,5cm, tiêu chuẩn nhựa 1,6kg/m2 | Chương V - EHSMT | 29,1297 | 100m2 |
| 4 | Lớp dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V - EHSMT | 29,1297 | 100m2 |
| 5 | Rải BTNC 12,5 mặt đường, chiều dầy đã lèn ép 5cm | Chương V - EHSMT | 29,1297 | 100m2 |
| 6 | Lớp dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Mặt đường cũ | 86,2824 | 100m2 |
| 7 | Rải BTNC 12,5 mặt đường, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V - EHSMT | 86,2824 | 100m2 |
| 8 | Lớp dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Vuốt nối đường ngang | 3,6352 | 100m2 |
| 9 | Rải BTNC 12,5 mặt đường, chiều dày đã lèn ép trung bình 3,5cm | Chương V - EHSMT | 3,6352 | 100m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh | Chương V - EHSMT | 2.233,81 | 1m3 |
| 2 | Đắp hố móng tận dụng đất đào, độ chặt K = 0,90 | Chương V - EHSMT | 7,6922 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Chương V - EHSMT | 14,6459 | 100m3 |
| 4 | Xây dựng rãnh 500x600 chịu lực qua đường (móng, thân rãnh và tấm đan) | Chương V - EHSMT | 66,14 | m |
| 5 | Xây dựng rãnh 500x600 dọc đường (móng, thân rãnh và tấm đan) | Chương V - EHSMT | 2.086,9 | m |
| 6 | Xây dựng hố ga 500x600 | Chương V - EHSMT | 52 | hố |
| 7 | Xây dựng cửa xả | Chương V - EHSMT | 1 | Cửa xả |
| D | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ và vận chuyển đổ đi | Chương V - EHSMT | 31,25 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng | Chương V - EHSMT | 477,17 | m3 |
| 3 | Đắp hố móng tận dụng đất đào, độ chặt K = 0,95 | Chương V - EHSMT | 1,5343 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Chương V - EHSMT | 3,0379 | 100m3 |
| 5 | Lớp đá đệm móng | Chương V - EHSMT | 21,87 | m3 |
| 6 | Sản xuất đốt cống H1x1 | Chương V - EHSMT | 32 | đốt cống |
| 7 | Lắp đặt cống hộp | Chương V - EHSMT | 32 | cấu kiện |
| 8 | Thi công mối nối cống và hoàn thiện theo thiết kế | Chương V - EHSMT | 29 | mối nối |
| 9 | Lu lèn bề mặt hiện trạng, độ chặt K = 0,98 | Hoàn trả mặt bằng | 0,4835 | 100m3 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày 20cm | Chương V - EHSMT | 1,6118 | 100m2 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước dày 16,5cm | Chương V - EHSMT | 1,6118 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa dày 1,5cm, tiêu chuẩn nhựa 1,6kg/m2 | Chương V - EHSMT | 1,6118 | 100m2 |
| 13 | Rải BTNC 12,5 mặt đường, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V - EHSMT | 1,6118 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ rãnh hình thang B400 | Tháo dỡ và vận chuyển cống cũ | 165 | Cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp và vận chuyển đến vị trí tập kết (cự ly 3,5km) | Chương V - EHSMT | 116 | Cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp và vận chuyển đổ thải cấu kiện hư hỏng | Chương V - EHSMT | 49 | Cấu kiện |
| E | VẠCH SƠN, BIỂN BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt cột Km BTCT | Chương V - EHSMT | 2 | cột |
| 2 | Thi công cọc H BTCT | Chương V - EHSMT | 9 | cột |
| 3 | Cột gắn biển phản quang, biển vuông 60x60cm | Chương V - EHSMT | 1 | cột |
| 4 | Cột gắn biển phản quang tam giác cạnh 70cm | Chương V - EHSMT | 15 | cột |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - EHSMT | 586,63 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Chương V - EHSMT | 28,56 | m2 |
| F | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Công tác đảm bảo an toàn thi công nền mặt đường | Chương V - EHSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Công tác đảm bảo an toàn thi công hệ thống thoát nước | Chương V - EHSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi