Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200552584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 14:53:00 đến ngày 2020-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,059,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ đan bê tông | 0,444 | m2 | |
| 2 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 4 | 10m | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 0,88 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 0,0092 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,009 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,08 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,55 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,1872 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0744 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 1,11 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2,775 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 50 m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2,775 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 20 | cái | |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 55,42 | m3 | |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | 8,316 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,594 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | 12,474 | m3 | |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 26,136 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 39,6 | m2 | |
| 20 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | 48,78 | m3 | |
| 21 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 308,88 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 3,0888 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 3,0888 | 100m3 | |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 237,9102 | m3 | |
| 25 | Mua đất để đắp | 231,27 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 2,3127 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 2,3127 | 100m3 | |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình | 67,728 | m3 | |
| 29 | Nilon lót chống thấm | 691,28 | m2 | |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,7477 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 200 | 103,692 | m3 | |
| 32 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | 103,692 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 1,0369 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 1,0369 | 100m3 | |
| 35 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 14,9532 | 10m | |
| 36 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 53,8248 | m3 | |
| 37 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 65,97 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 1,1979 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 1,198 | 100m3 | |
| 40 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 119,0462 | m3 | |
| 41 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | 173,2237 | m3 | |
| 42 | Mua đất để đắp | 54,178 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,5418 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,5418 | 100m3 | |
| 45 | Đắp cát nền móng công trình | 11,5404 | m3 | |
| 46 | Nilong chống mất nước | 115,404 | m2 | |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,3912 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 23,0808 | m3 | |
| 49 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 34,0576 | m3 | |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 301,764 | m2 | |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,032 | 100m2 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,0029 | m3 | |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0179 | tấn | |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,0515 | tấn | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,1123 | tấn | |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0972 | 100m2 | |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 1,0804 | m3 | |
| 58 | Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2,7 | tấn | |
| 59 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2,7 | tấn | |
| 60 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 50 m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2,7 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 34 | cái | |
| 62 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | 21,359 | m3 | |
| 63 | Bốc xếp đất sét, đất dính | 711,658 | m3 | |
| 64 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 35,27 | m3 | |
| 65 | Bốc xếp gạch rỗng đất nung các loại | 33,106 | 1000viên | |
| 66 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 21,394 | tấn | |
| 67 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,37 | tấn | |
| 68 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 21,359 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - đất sét, đất dính | 711,658 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 35,27 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - gạch rỗng đất nung các loại | 33,106 | 1000viên | |
| 72 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 21,394 | tấn | |
| 73 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,37 | tấn | |
| 74 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 21,359 | m3 | |
| 75 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110m tiếp theo - đất sét, đất dính | 711,658 | m3 | |
| 76 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 35,27 | m3 | |
| 77 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110m tiếp theo - gạch rỗng đất nung các loại | 33,106 | 1000viên | |
| 78 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 21,394 | tấn | |
| 79 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110 m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,37 | tấn | |
| B | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi