Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200552321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 14:56:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,449,717,520 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp | |||
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHOA NỘI TIÊU HÓA - MÁU- NỘI TIẾT, GIAI ĐOẠN 1 (LẦU 2 KHU ĐIỀU TRỊ A, TRỤC 1-13, TRỤC A-L) | |||
| D | PHÒNG A7- A10 | |||
| E | CÔNG TÁC THÁO, PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31,66 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 59,88 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 49,2 | m |
| 4 | Tháo dỡ trần thạch cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9,92 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ đèn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 91,12 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 37,12 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,04 | m3 |
| 12 | Đục mở tường làm cửa loại tường bê tông chiều dày <=11cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,904 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | Phòng |
| 14 | Vệ sinh, sơn lại quạt trần 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Thay mới cánh quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| F | CÔNG TÁC CẢI TẠO, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0448 | tấn |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1564 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1384 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 5 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 107,08 | m |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 7 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 33,2 | m2 |
| 9 | Cán nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 84,16 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 73,96 | m2 |
| 11 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,2 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,596 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,2 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 42,264 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 335,19 | m2 |
| 17 | Vệ sinh , trám vá tường bị bong tróc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 335,19 | m2 |
| 18 | Bả bằng matít vào tường, cột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 335,19 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 335,19 | m2 |
| 20 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,0848 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa sổ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,976 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa đi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 26,658 | m2 |
| 23 | Sản xuất cửa song sắt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,896 | 1m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,896 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,896 | m2 |
| 26 | Làm trần phẳng bằng tấm Alu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,2 | m2 |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC | |||
| H | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 5A, 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 850 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1.035 | m |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| I | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu đường kính 120mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Móc quần áo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt hệ thống, phụ kiện, và nhân công lắp đặt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 8 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 32,925 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 29 | m |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 79 | m |
| 11 | Tháo dỡ đèn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Tháo dỡ công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | Phòng |
| 13 | Vệ sinh, sơn lại quạt trần 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Thay mới cánh quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 69,08 | m2 |
| 16 | Phá dỡ gạch len chân tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 41,3 | md |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9,6481 | m3 |
| 18 | Đục mở tường làm cửa loại tường gạch chiều dày <=11cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,012 | m2 |
| 19 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 69,776 | m |
| 20 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,573 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0559 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1955 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,173 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,452 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,1 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 104,76 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa sổ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,208 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa đi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16,4875 | m2 |
| 29 | Lắp dựng vách | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,54 | m2 |
| 30 | Sản xuất song sắt bảo vệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,208 | 1m2 |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,208 | m2 |
| 32 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,208 | m2 |
| 33 | Cán nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 69,08 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 63,98 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,738 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,195 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21,492 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | m2 |
| 39 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31,95 | m2 |
| 40 | Làm trần phẳng bằng tấm Alu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,1 | m2 |
| 41 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,702 | m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 212,4115 | m2 |
| 43 | Vệ sinh, trám vá tường bị bong tróc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 212,4115 | m2 |
| 44 | Bả bằng matít vào tường, trần, cột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 212,4115 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 212,4115 | m2 |
| J | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC | |||
| K | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt ốp trần - Quạt KT 300x300 đến 350x350 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Đèn âm trần Led Panel 600x600 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 216 | m |
| 7 | Lắp đặt công tắc 5A, 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 445,6 | m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 435,8 | m |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| L | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Móc quần áo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt hệ thống nước, phụ kiện, và nhân công lắp đặt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,12 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 49,61 | m |
| 12 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 13 | Tháo dỡ đèn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Vệ sinh, sơn lại quạt trần 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Thay mới cánh quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31,523 | m2 |
| 21 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 34,39 | m |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 26,52 | m2 |
| 23 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,51 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,17 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,546 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,566 | m2 |
| 27 | Làm trần phẳng bằng tấm Alu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 28 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,133 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa song sắt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,64 | 1m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 114,4373 | m2 |
| 33 | Vệ sinh, trám vá tường bị bong tróc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 114,4373 | m2 |
| 34 | Bả bằng matít vào tường, trần, cột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 114,4373 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 116,4273 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa sổ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa đi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,386 | m2 |
| M | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC | |||
| N | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 145 | m |
| 5 | Lắp đặt Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 5A, 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 185,85 | m |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 235,23 | m |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| O | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Móc quần áo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | lắp đặt hệ thống, phụ kiện, và nhân công lắp đặt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| P | HẠNG MỤC NGOÀI HÀNH LANG | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 138,143 | m2 |
| 2 | Cán nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 138,143 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 138,143 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21,0345 | m2 |
| 5 | Sản xuất cửa song sắt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,44 | 1m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa sổ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 278,153 | m2 |
| 8 | Vệ sinh, trám vá tường bị bong tróc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 278,153 | m2 |
| 9 | Bả bằng matít vào tường, trần, cột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 278,153 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 278,153 | m2 |
| 11 | Vải bạt che chắn công trình | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 200 | m2 |
| 12 | Vận chuyển xà bần bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 52,681 | m3 |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển cửa, vách kính, trần thạch cao ra bãi tập kết bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 26,2513 | 10m2 |
| 14 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 35 | chuyến |
| 15 | Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,723 | 1000v |
| 16 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50,8389 | 10m2 |
| 17 | Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14,6403 | 10m2 |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30,5745 | m3 |
| 19 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,476 | tấn |
| 20 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 52,681 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi