Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200541622-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200541317
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 14:45:00 đến ngày 2020-05-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,819,310,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B ĐƯỜNG NGUYỄN BÍNH
C Công tác chuẩn bị
1 Chặt cây d=30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 Cây
2 Đào gốc cây d=30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 Cây
3 Phát quang bụi rậm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 424,12 1 m2
4 Phá dỡ hàng rào tạm, cao 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 104,87 m2
D Nền đường
1 Vét đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 978,95 1 m3
2 Vận chuyển đất h/c đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 97,895 10m3/km
3 Vận chuyển đất h/c đổ xa 2.1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 97,895 10m3/km
4 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 132,48 1 m3
5 Đào rãnh đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 236,32 1 m3
6 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.284,79 1 m3
7 Vận chuyển đất từ tuyến nhánh cự ly 400m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 37,7443 10m3/km
8 Đắp nền đường lu lèn K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.323,53 1 m3
E Mặt đường BTXM
1 Đào xúc ĐĐCL để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.426,9276 1 m3
2 Vận chuyển đất về để đắp cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 142,6928 10m3/km
3 Vận chuyển đất về để đắp cự ly 2.1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 142,6928 10m3/km
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 25T, K>98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.230,11 1 m3
5 CPĐD Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 615,05 1 m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.100,34 1 m2
7 Gia công cốt thép d25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,7282 1 tấn
8 Gia công cốt thép d12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,4861 1 tấn
9 Nhựa đường chèn khe co, khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 743,09 1kg
10 Quét nhựa thanh thép truyền lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 36,11 1 m2
11 ống nhựa PVC d=42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 29,6 m
12 Mùn cưa trộn nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0345 m3
13 Gỗ đệm khe co dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,42 m3
14 Cắt khe co, khe dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.427 1 m
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 503,91 1 m2
16 Bê tông mặt đường bê tông đá 2x4 M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 902,07 1 m3
F Đường giao
1 Đào xúc ĐĐCL để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 59,2296 1 m3
2 Vận chuyển đất về để đắp cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,923 10m3/km
3 Vận chuyển đất về để đắp cự ly 2.1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,923 10m3/km
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 25T, K>98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 51,06 1 m3
5 CPĐD Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 25,53 1 m3
6 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 170,19 1 m2
7 Gia công cốt thép d25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1561 1 tấn
8 Gia công cốt thép d12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0839 1 tấn
9 Nhựa đường chèn khe co, khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 129,25 1kg
10 Quét nhựa thanh thép truyền lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,38 1 m2
11 Gỗ đệm khe co dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,13 m3
12 Cắt khe co, khe dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 147,4 1 m
13 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 45,42 1 m2
14 Bê tông mặt đường bê tông đá 2x4 M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 37,44 1 m3
G An toàn giao thông - Vạch sơn
1 Sơn kẻ đường vạch sơn 7.3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 27,6 m2
2 Sơn kẻ đường vạch sơn 1.1 màu vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 36,6 m2
H Cống hộp H100x100, L=8m/ 1 cái - Phần cống
1 Đào móng cống dọc bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 35,04 1 m3
2 Đệm móng đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,5 1 m3
3 Đệm móng CPĐD Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,84 1 m3
4 Cốt thép gờ ống cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2652 1 tấn
5 Cốt thép tròn ống cống d=6mm, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1892 1 tấn
6 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 69,81 1 m2
7 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,13 1 m3
8 Quét nhựa nóng bên ngoài đốt cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 39,04 1 m2
9 Lắp đặt cống hộp 100x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 1 ống
10 Gia công cốt thép mối nối d=6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0057 Tấn
11 VXM M150 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3 1m2
12 Ván khuôn mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,95 1 m2
13 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,06 1 m3
14 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,28 1 m2
15 Xây TĐ, TC, sân cống VXM M100 bằng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,7 1 m3
I Cống hộp H100x100, L=8m/ 1 cái - Mương dẫn dòng
1 Đào dẫn dòng HL đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,4 1 m3
2 Vận chuyển đất h/c đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,24 10m3/km
3 Vận chuyển đất h/c đổ xa 2.1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,24 10m3/km
4 Đệm móng đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,93 1 m3
5 Bê tông móng đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,53 1 m3
6 Xây mương bằng đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 24,05 1 m3
7 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,23 1 m3
8 Vận chuyển đất cấp 3 đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,331 10m3/km
9 Vận chuyển đất cấp 3 đổ xa cự ly 2.1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,331 10m3/km
J ĐƯỜNG NGUYỄN VIẾT XUÂN
K Nền đường
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng D<=20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12 Cây
2 Đào gốc cây D<=20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12 Cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng D=30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cây
4 Đào gốc cây D=30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cây
5 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng D=60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cây
6 Đào gốc cây D=60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cây
7 Vét đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 81,4 1 m3
8 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 0.4Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 81,4 1 m3
9 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 0.6Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 81,4 1 m3
10 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 3.7Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 81,4 1 m3
11 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 0.9Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 81,4 1 m3
12 Đào nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,48 1 m3
13 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 416,48 1 m3
14 Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 109,85 1 m3
15 Đào đất cấp 3 để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.062,28 1 m3
16 Vận chuyển tiếp cự ly 0.6Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.062,28 1 m3
17 Vận chuyển tiếp cự ly 0.1Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.062,28 1 m3
18 Vận chuyển tiếp cự ly 4.2Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.062,28 1 m3
19 Vận chuyển tiếp cự ly 0.4Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.062,28 1 m3
20 Đắp đất nền đường lu lèn K0.95 (toàn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.422,54 1 m3
L Mặt đường
1 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.887,39 1 m3
2 Vận chuyển tiếp cự ly 0.6Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.887,39 1 m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly 0.1Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.887,39 1 m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly 4.2Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.887,39 1 m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly 0.4Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.887,39 1 m3
6 Gia cố nền đường bằng ĐĐCL dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.627,06 1 m3
7 Móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 813,53 1 m3
8 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5.423,53 1 m2
9 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 546,95 1 m2
10 Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.192,41 1 m3
11 Cắt khe co, khe dọc mặt đường dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.718,08 1 m
12 Thép khe nối CB300-T d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,9998 Tấn
13 Thép khe nối CB300-V d12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,5147 Tấn
14 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 920 Kg
15 ống nhựa PVC d34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 45,6 1 m
16 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 51,83 1 m2
17 Mùn cưa trộn nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,03 m3
18 Gỗ đệm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,58 m3
M An toàn giao thông - Biển báo đặt mới
1 Đào hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,22 1 m3
2 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,22 1 m3
3 Thép chống xoay CB300-V d14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0018 Tấn
4 Biển báo tam giác A90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cái
5 Cước v/c biển báo từ Pleiku Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0148 Tấn
N An toàn giao thông -Vạch sơn
1 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (sơn vàng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38,65 m2
2 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (sơn trắng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,4 m2
O Cống bản BTCT 70xH, L=7m/1cái
1 Đào móng cống, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,38 1 m3
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,28 1 m3
3 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0849 1 tấn
4 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1137 1 tấn
5 Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,19 1 m3
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,724 1 m2
7 Bêtông gối đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,05 1 m3
8 Ván khuôn gối đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,64 1 m2
9 Xây kết cấu THL đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,89 1 m3
10 Lắp đặt tấm đan (>250Kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 1 cấuki
11 Trát VXMM100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,32 1 m2
P Mương thoát nước ngang (Km0+5,75)
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,19 1 m3
2 Đập bỏ BT gối mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,5 m3
3 Cốt thép gối mương CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0301 Tấn
4 Ván khuôn gối mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,6 1 m2
5 Bêtông gối mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,5 1 m3
6 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0296 1 tấn
7 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0509 1 tấn
8 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,16 1 m2
9 Bê tông gối đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,48 1 m3
10 Lắp đặt tấm đan (>250Kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5 1 cấuki
Q THUẾ TÀI NGUYÊN & PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
R ĐƯỜNG NGUYỄN BÍNH
1 Đất đồi chọn lọc gia cố nền đường, lu lèn K0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.486,175 1 m3
S ĐƯỜNG NGUYỄN VIẾT XUÂN
1 Đắp đất nền đường, lu lèn K0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.073,67 1 m3
2 Đất đồi chọn lọc gia cố nền đường, lu lèn K0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.887,39 1 m3
T PHÍ CẤP QUYỀN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN
U ĐƯỜNG NGUYỄN BÍNH
1 Đất đồi chọn lọc gia cố nền đường, lu lèn K0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.486,175 1 m3
V ĐƯỜNG NGUYỄN VIẾT XUÂN
1 Đắp đất nền đường, lu lèn K0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.073,67 1 m3
2 Đất đồi chọn lọc gia cố nền đường, lu lèn K0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.887,39 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->