Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 14:45:00 đến ngày 2020-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,819,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | ĐƯỜNG NGUYỄN BÍNH | |||
| C | Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Chặt cây d=30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | Cây |
| 2 | Đào gốc cây d=30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | Cây |
| 3 | Phát quang bụi rậm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 424,12 | 1 m2 |
| 4 | Phá dỡ hàng rào tạm, cao 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 104,87 | m2 |
| D | Nền đường | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 978,95 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất h/c đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 97,895 | 10m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất h/c đổ xa 2.1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 97,895 | 10m3/km |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 132,48 | 1 m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 236,32 | 1 m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.284,79 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất từ tuyến nhánh cự ly 400m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 37,7443 | 10m3/km |
| 8 | Đắp nền đường lu lèn K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.323,53 | 1 m3 |
| E | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đào xúc ĐĐCL để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.426,9276 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất về để đắp cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 142,6928 | 10m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất về để đắp cự ly 2.1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 142,6928 | 10m3/km |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 25T, K>98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.230,11 | 1 m3 |
| 5 | CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 615,05 | 1 m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.100,34 | 1 m2 |
| 7 | Gia công cốt thép d25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,7282 | 1 tấn |
| 8 | Gia công cốt thép d12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,4861 | 1 tấn |
| 9 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 743,09 | 1kg |
| 10 | Quét nhựa thanh thép truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 36,11 | 1 m2 |
| 11 | ống nhựa PVC d=42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29,6 | m |
| 12 | Mùn cưa trộn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0345 | m3 |
| 13 | Gỗ đệm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,42 | m3 |
| 14 | Cắt khe co, khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.427 | 1 m |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 503,91 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường bê tông đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 902,07 | 1 m3 |
| F | Đường giao | |||
| 1 | Đào xúc ĐĐCL để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 59,2296 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất về để đắp cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,923 | 10m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất về để đắp cự ly 2.1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,923 | 10m3/km |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 25T, K>98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 51,06 | 1 m3 |
| 5 | CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 25,53 | 1 m3 |
| 6 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 170,19 | 1 m2 |
| 7 | Gia công cốt thép d25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1561 | 1 tấn |
| 8 | Gia công cốt thép d12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0839 | 1 tấn |
| 9 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 129,25 | 1kg |
| 10 | Quét nhựa thanh thép truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,38 | 1 m2 |
| 11 | Gỗ đệm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,13 | m3 |
| 12 | Cắt khe co, khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 147,4 | 1 m |
| 13 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 45,42 | 1 m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường bê tông đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 37,44 | 1 m3 |
| G | An toàn giao thông - Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường vạch sơn 7.3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 27,6 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường vạch sơn 1.1 màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 36,6 | m2 |
| H | Cống hộp H100x100, L=8m/ 1 cái - Phần cống | |||
| 1 | Đào móng cống dọc bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 35,04 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,5 | 1 m3 |
| 3 | Đệm móng CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,84 | 1 m3 |
| 4 | Cốt thép gờ ống cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2652 | 1 tấn |
| 5 | Cốt thép tròn ống cống d=6mm, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1892 | 1 tấn |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 69,81 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,13 | 1 m3 |
| 8 | Quét nhựa nóng bên ngoài đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 39,04 | 1 m2 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | 1 ống |
| 10 | Gia công cốt thép mối nối d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0057 | Tấn |
| 11 | VXM M150 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | 1m2 |
| 12 | Ván khuôn mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,95 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,06 | 1 m3 |
| 14 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,28 | 1 m2 |
| 15 | Xây TĐ, TC, sân cống VXM M100 bằng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,7 | 1 m3 |
| I | Cống hộp H100x100, L=8m/ 1 cái - Mương dẫn dòng | |||
| 1 | Đào dẫn dòng HL đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,4 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất h/c đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,24 | 10m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất h/c đổ xa 2.1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,24 | 10m3/km |
| 4 | Đệm móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,93 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,53 | 1 m3 |
| 6 | Xây mương bằng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24,05 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất trả lại thiên nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,23 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,331 | 10m3/km |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ xa cự ly 2.1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,331 | 10m3/km |
| J | ĐƯỜNG NGUYỄN VIẾT XUÂN | |||
| K | Nền đường | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng D<=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12 | Cây |
| 2 | Đào gốc cây D<=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12 | Cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng D=30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | Cây |
| 4 | Đào gốc cây D=30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | Cây |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng D=60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | Cây |
| 6 | Đào gốc cây D=60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | Cây |
| 7 | Vét đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 81,4 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 0.4Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 81,4 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 0.6Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 81,4 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 3.7Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 81,4 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 0.9Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 81,4 | 1 m3 |
| 12 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,48 | 1 m3 |
| 13 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 416,48 | 1 m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 109,85 | 1 m3 |
| 15 | Đào đất cấp 3 để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.062,28 | 1 m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.6Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.062,28 | 1 m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.1Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.062,28 | 1 m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp cự ly 4.2Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.062,28 | 1 m3 |
| 19 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.4Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.062,28 | 1 m3 |
| 20 | Đắp đất nền đường lu lèn K0.95 (toàn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.422,54 | 1 m3 |
| L | Mặt đường | |||
| 1 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.887,39 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.6Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.887,39 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.1Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.887,39 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 4.2Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.887,39 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.4Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.887,39 | 1 m3 |
| 6 | Gia cố nền đường bằng ĐĐCL dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.627,06 | 1 m3 |
| 7 | Móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 813,53 | 1 m3 |
| 8 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5.423,53 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 546,95 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.192,41 | 1 m3 |
| 11 | Cắt khe co, khe dọc mặt đường dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.718,08 | 1 m |
| 12 | Thép khe nối CB300-T d25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,9998 | Tấn |
| 13 | Thép khe nối CB300-V d12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,5147 | Tấn |
| 14 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 920 | Kg |
| 15 | ống nhựa PVC d34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 45,6 | 1 m |
| 16 | Quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 51,83 | 1 m2 |
| 17 | Mùn cưa trộn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,03 | m3 |
| 18 | Gỗ đệm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,58 | m3 |
| M | An toàn giao thông - Biển báo đặt mới | |||
| 1 | Đào hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,22 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,22 | 1 m3 |
| 3 | Thép chống xoay CB300-V d14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0018 | Tấn |
| 4 | Biển báo tam giác A90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Cước v/c biển báo từ Pleiku | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0148 | Tấn |
| N | An toàn giao thông -Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (sơn vàng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38,65 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (sơn trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,4 | m2 |
| O | Cống bản BTCT 70xH, L=7m/1cái | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,38 | 1 m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,28 | 1 m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0849 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1137 | 1 tấn |
| 5 | Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,19 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,724 | 1 m2 |
| 7 | Bêtông gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,05 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,64 | 1 m2 |
| 9 | Xây kết cấu THL đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,89 | 1 m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan (>250Kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | 1 cấuki |
| 11 | Trát VXMM100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,32 | 1 m2 |
| P | Mương thoát nước ngang (Km0+5,75) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,19 | 1 m3 |
| 2 | Đập bỏ BT gối mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,5 | m3 |
| 3 | Cốt thép gối mương CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0301 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,6 | 1 m2 |
| 5 | Bêtông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,5 | 1 m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0296 | 1 tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0509 | 1 tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,16 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,48 | 1 m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan (>250Kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5 | 1 cấuki |
| Q | THUẾ TÀI NGUYÊN & PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| R | ĐƯỜNG NGUYỄN BÍNH | |||
| 1 | Đất đồi chọn lọc gia cố nền đường, lu lèn K0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.486,175 | 1 m3 |
| S | ĐƯỜNG NGUYỄN VIẾT XUÂN | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, lu lèn K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.073,67 | 1 m3 |
| 2 | Đất đồi chọn lọc gia cố nền đường, lu lèn K0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.887,39 | 1 m3 |
| T | PHÍ CẤP QUYỀN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN | |||
| U | ĐƯỜNG NGUYỄN BÍNH | |||
| 1 | Đất đồi chọn lọc gia cố nền đường, lu lèn K0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.486,175 | 1 m3 |
| V | ĐƯỜNG NGUYỄN VIẾT XUÂN | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, lu lèn K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.073,67 | 1 m3 |
| 2 | Đất đồi chọn lọc gia cố nền đường, lu lèn K0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.887,39 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi