Gói thầu: Sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523833-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 15:28:00 đến ngày 2020-05-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,366,017,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (khai thác đất về đắp) | Theo Chương V của E-HSMT | 627,3 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly 1000m < L ≤ 5000m (vận chuyển về đắp: 627,30m3; vận chuyển đổ đi: 1.705,20m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.332,51 | m3 |
| 3 | Đắp đất (đắp rãnh K95: 806,70m3; đắp lề K95: 405,43m3; đắp nền K95: 407,93m3; đắp nền K98: 143,40m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.763,46 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 1.230,69 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 15.612,69 | m2 |
| 2 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 15.570,08 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 6.096,85 | m2 |
| 4 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Theo Chương V của E-HSMT | 14,18 | m3 |
| 5 | Lề gia cố BTXM 200# dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 419,94 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V của E-HSMT | 913,77 | m3 |
| 7 | Lu khuôn đường (lu khuôn đường K98: 1.685,76m3; lu khuôn gia cố lề K95: 839,88m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.525,64 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Hố ga (hố thu nước) | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | hố |
| 2 | Rãnh hình thang BTXM làm mới (tấm thành rãnh BTXM 200# lắp ghép: 11.204 tấm; đáy BTXM 150# đổ trực tiếp: 99,04m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.913 | m |
| 3 | Rãnh U làm mới (L=60) | Theo Chương V của E-HSMT | 502 | m |
| 4 | Tấm đan rãnh (tấm bản KT(80x100x15)cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 502 | Ck |
| 5 | Sửa chữa cống | Theo Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Cống tròn làm mới D200 | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Cống bản làm mới L=0,6m | Theo Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 141,33 | m2 |
| 2 | Cọc H | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | cọc |
| 3 | Sửa chữa nâng hạ (cọc H: 25 cọc, cột Km: 4 cột) | Theo Chương V của E-HSMT | 29 | cột |
| 4 | Hàng rào tôn sóng (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 236 | m |
| E | Công trình khác (Kè, tràn, ốptaluy….) | |||
| 1 | Rọ thép 2x1x1 nhồi đá hộc | Theo Chương V của E-HSMT | 284 | Rọ |
| 2 | Đào móng đất (đào móng đất C2: 332,19m3; đào móng đất C3: 211,58m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 543,77 | m3 |
| 3 | Đắp móng | Theo Chương V của E-HSMT | 139,34 | m3 |
| 4 | Thép hình (thép neo (75x75x6)mm L=4m: 46 thanh; thép neo (75x75x6)mm L=5m: 46 thanh) | Theo Chương V của E-HSMT | 414 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi