Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200513416-02
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200460517
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 15:18:00 đến ngày 2020-05-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,150,514,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (20% thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0224 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80% đào bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,481 100m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (20% thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6171 m3
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80% đào bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0247 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1855 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4595 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3588 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8509 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0455 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9966 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2435 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8891 tấn
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8098 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,5918 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5584 m3
17 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,784 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0818 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7943 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8302 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8936 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,202 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8177 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7919 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,0008 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3816 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2081 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9733 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1924 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0736 tấn
31 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1187 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1187 tấn
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,1648 m2
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1514 100m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,2317 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,2317 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4316 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4316 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4623 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4623 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2824 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2824 m3
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240,858 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 432,5815 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,36 m2
46 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 301,4134 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,992 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,31 m
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 606,3159 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240,858 m2
51 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 193,725 m2
52 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5088 m2
53 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 294,031 m2
54 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5196 m2
55 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4353 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,19 m2
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4896 m2
58 Cửa đi 2 cánh Nhôm hệ kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,46 m2
59 Cửa đi 1 cánh Nhôm hệ kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,24 m2
60 Cửa sổ Nhôm hệ kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,35 m2
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4782 100m2
62 Lắp đặt Đèn Led M16 KT 1200x75x24 bóng 36w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
64 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng led 14w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
65 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
66 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
68 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 cái
69 Lắp đặt các MCCB 2 pha 75A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
70 Lắp đặt các MCB 2 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
71 Lắp đặt MCB 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
72 Lắp đặt MCB 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
73 Lắp đặt Vỏ tủ điện tổng KT 400x500x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
74 Lắp đặt Vỏ tủ điện âm tường loại 8modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 hộp
75 Lắp đặt Đế âm cho công tắc, ổ cắm, át Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 hộp
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 255 m
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 265 m
81 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cọc
82 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
83 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
84 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
85 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
86 Hồ lô sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 quả
87 Chân bật thép D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,17 kg
88 Kẹp tiếp địa mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
89 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,68 m3
90 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,68 m3
91 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
92 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
93 Lắp đặt chậu Lavarbor + xiphong, dây cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
94 Lắp đặt vòi Lavarbor Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
95 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
96 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
97 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
98 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
99 Van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
100 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tay Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
101 Lắp đặt van ren, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
102 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
103 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
104 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
107 Lắp đặt Tê PPR ĐK 50x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
108 Lắp đặt Tê PPR ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
109 Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
110 Lắp đặt Cút PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
111 Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
112 Lắp đặt Cút ren trong PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
113 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
114 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
115 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
116 Lắp đặt Côn PPR ĐK 50x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
117 Lắp đặt Côn PPR ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
118 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
119 Khoan giếng 35m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
120 Máy bơm nước giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
121 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 100m
122 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
123 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
124 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
125 Lắp đặt Cút chéo uPVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
126 Lắp đặt Cút chéo uPVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
127 Lắp đặt Cút 90 uPVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
128 Lắp đặt Cút 90 uPVC ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
129 Lắp đặt Côn uPVC ĐK 76x34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
130 Lắp đặt Tê chéo uPVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
131 Lắp đặt Tê 90 uPVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
132 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,2976 m3
133 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8564 m3
134 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2847 m3
135 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 100m2
136 Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4825 m3
137 Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4825 m3
138 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,9038 m2
139 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 4,8123 m2
140 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,7161 m2
141 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,776 m3
142 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0305 100m2
143 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2004 tấn
144 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
145 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8429 m3
146 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6221 m3
147 Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3464 m3
148 Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3464 m3
149 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 m2
150 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m2
151 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3121 m3
152 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,027 tấn
153 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0122 100m2
154 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
155 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,032 m3
156 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,008 m3
157 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,112 m3
158 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,112 m3
159 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8 m2
160 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 m2
161 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 m3
162 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2016 tấn
163 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,096 100m2
164 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
165 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,46 m3
166 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,46 m3
167 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,46 m3
168 Cát đen tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,575 m3
169 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,35 m3
170 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 560 m2
171 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 m3
172 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 m3
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC SỐ 6
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4454 m3
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0217 1m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,5741 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 213,6403 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,5892 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210,9103 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,5892 m2
8 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,8799 m2
9 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,24 m2
10 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
11 Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 chuyến
12 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0025 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0025 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0378 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0378 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,894 m2
17 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,5892 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,8031 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 449,9075 m2
20 Cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8 m2
21 Cửa đi nhôm hệ kính 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,44 m2
22 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1303 tấn
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,5136 m2
25 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4411 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4411 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0832 100m2
28 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,459 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9177 m3
30 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,1781 m2
31 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,416 m2
32 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2634 m3
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,011 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m2
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
36 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M100, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6885 m2
37 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
38 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
40 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
41 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
42 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
43 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
44 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
45 Lắp đặt các automat 3 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
47 Lắp đặt Tủ điện âm tường 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
48 Lắp đặt Đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 hộp
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 m
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
57 Lắp đặt chậu rửa bát inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa bát inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
59 Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
60 Lắp đặt Cút PPR ren trong ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
61 Lắp đặt Tê PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
62 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
63 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
64 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
65 Lắp đặt Cút chéo ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
66 Lắp đặt Cút 90 ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
67 Lắp đặt Côn ĐK 90x42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->