Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200513416-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200460517 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 15:18:00 đến ngày 2020-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,150,514,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (20% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0224 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80% đào bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,481 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (20% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6171 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80% đào bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0247 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1855 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4595 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3588 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8509 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0455 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9966 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2435 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8891 | tấn |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8098 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,5918 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5584 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,784 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0818 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7943 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8302 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8936 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,202 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8177 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7919 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,0008 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3816 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2081 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9733 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1924 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0736 | tấn |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1187 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1187 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,1648 | m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1514 | 100m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,2317 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,2317 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4316 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4316 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4623 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4623 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2824 | m3 |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2824 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240,858 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 432,5815 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,36 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 301,4134 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,992 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,31 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 606,3159 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240,858 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,725 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5088 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 294,031 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5196 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4353 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,19 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,4896 | m2 |
| 58 | Cửa đi 2 cánh Nhôm hệ kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,46 | m2 |
| 59 | Cửa đi 1 cánh Nhôm hệ kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,24 | m2 |
| 60 | Cửa sổ Nhôm hệ kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,35 | m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4782 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt Đèn Led M16 KT 1200x75x24 bóng 36w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt Đèn ốp trần bóng led 14w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 69 | Lắp đặt các MCCB 2 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các MCB 2 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 71 | Lắp đặt MCB 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 72 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tổng KT 400x500x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt Vỏ tủ điện âm tường loại 8modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | hộp |
| 75 | Lắp đặt Đế âm cho công tắc, ổ cắm, át | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | hộp |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 255 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265 | m |
| 81 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cọc |
| 82 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 83 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 84 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 86 | Hồ lô sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | quả |
| 87 | Chân bật thép D10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,17 | kg |
| 88 | Kẹp tiếp địa mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 89 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,68 | m3 |
| 90 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,68 | m3 |
| 91 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu Lavarbor + xiphong, dây cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi Lavarbor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 99 | Van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tay Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 101 | Lắp đặt van ren, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 107 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 50x25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 112 | Lắp đặt Cút ren trong PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 113 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 50x25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 119 | Khoan giếng 35m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 120 | Máy bơm nước giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 124 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt Cút chéo uPVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt Cút chéo uPVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt Cút 90 uPVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt Cút 90 uPVC ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 129 | Lắp đặt Côn uPVC ĐK 76x34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt Tê chéo uPVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt Tê 90 uPVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 132 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,2976 | m3 |
| 133 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8564 | m3 |
| 134 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2847 | m3 |
| 135 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 136 | Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch không nung) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4825 | m3 |
| 137 | Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch chỉ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4825 | m3 |
| 138 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,9038 | m2 |
| 139 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 4,8123 | m2 | |
| 140 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,7161 | m2 |
| 141 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,776 | m3 |
| 142 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0305 | 100m2 |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2004 | tấn |
| 144 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 145 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8429 | m3 |
| 146 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6221 | m3 |
| 147 | Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch không nung) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3464 | m3 |
| 148 | Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch chỉ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3464 | m3 |
| 149 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 150 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m2 |
| 151 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3121 | m3 |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | tấn |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0122 | 100m2 |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 155 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,032 | m3 |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,008 | m3 |
| 157 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch không nung) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,112 | m3 |
| 158 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 (50% gạch chỉ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,112 | m3 |
| 159 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8 | m2 |
| 160 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 161 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m3 |
| 162 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2016 | tấn |
| 163 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 164 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 165 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,46 | m3 |
| 166 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,46 | m3 |
| 167 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,46 | m3 |
| 168 | Cát đen tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,575 | m3 |
| 169 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,35 | m3 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 560 | m2 |
| 171 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,8 | m3 |
| 172 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,8 | m3 |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC SỐ 6 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4454 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0217 | 1m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,5741 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 213,6403 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,5892 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210,9103 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,5892 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,8799 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,24 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chuyến |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0025 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0025 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch không nung) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0378 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (50% gạch chỉ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0378 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,894 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,5892 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,8031 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 449,9075 | m2 |
| 20 | Cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8 | m2 |
| 21 | Cửa đi nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,44 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1303 | tấn |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,5136 | m2 |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4411 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4411 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0832 | 100m2 |
| 28 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,459 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9177 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,1781 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,416 | m2 |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2634 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,011 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M100, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6885 | m2 |
| 37 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt Tủ điện âm tường 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | hộp |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | m |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa bát inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa bát inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt Cút PPR ren trong ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 65 | Lắp đặt Cút chéo ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt Cút 90 ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt Côn ĐK 90x42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi